tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Semtech Corp

SMTC
Thêm vào danh sách theo dõi
117.710USD
+3.100+2.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SMTC

Theo dõi tình hình tài chính của Semtech Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Semtech Corp

Mới phát hành
Th05 26, 2026
EPS / Dự báo
0.29/0.45
Doanh thu / Dự báo
291.02M/283.45M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.05B
15.47%
EPS(YoY)
-0.46
79.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.76%0.29
-166.76%-0.32
67.59%-0.03
88.03%-0.31
162.34%0.22
104.83%0.48
83.09%-0.10
56.29%-2.61
21.98%-0.36
-1149.47%-9.98
-266.98%-0.60
---5.97
---0.46
---0.80
--0.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.92%291.02M
9.30%274.36M
12.73%266.97M
19.61%257.59M
21.81%251.06M
30.09%251.00M
17.88%236.82M
-9.66%215.35M
-12.87%206.10M
15.18%192.95M
13.11%200.90M
13.92%238.37M
17.01%236.54M
-12.09%167.51M
-8.88%177.62M
13.11%209.25M
18.65%202.15M
15.71%190.55M
26.51%194.93M
28.78%185.00M
Lợi nhuận ròng
37.31%26.56M
-176.12%-29.80M
62.27%-2.86M
84.11%-27.06M
183.53%19.34M
106.09%39.14M
80.17%-7.59M
55.42%-170.29M
21.27%-23.16M
-1159.21%-642.36M
-268.16%-38.25M
-840.34%-382.00M
-177.31%-29.41M
-246.57%-51.01M
-33.93%22.75M
56.68%51.60M
61.91%38.05M
122.30%34.80M
86.22%34.43M
104.24%32.93M
Biên lợi nhuận ròng
18.46%9.13%
-169.64%-10.86%
66.53%-1.07%
86.71%-10.51%
168.57%7.71%
104.68%15.60%
83.18%-3.20%
50.66%-79.08%
9.65%-11.24%
-993.16%-332.92%
-248.70%-19.04%
---160.25%
---12.44%
---30.45%
--12.80%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.58%51.93%
-3.09%50.33%
1.56%51.81%
6.48%52.00%
8.43%52.24%
10.00%51.93%
16.32%51.02%
21.00%48.84%
15.61%48.17%
-18.64%47.21%
-32.08%43.86%
--40.37%
--41.67%
--58.03%
--64.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.78%34.19%
-10.37%34.83%
-59.58%34.89%
-57.67%36.91%
-62.02%37.90%
-61.06%38.86%
28.07%86.32%
33.53%87.20%
80.84%99.78%
91.38%99.80%
117.22%67.40%
--65.30%
--55.17%
--52.15%
--31.03%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.92%291.02M
9.30%274.36M
12.73%266.97M
19.61%257.59M
21.81%251.06M
30.09%251.00M
17.88%236.82M
-9.66%215.35M
-12.87%206.10M
15.18%192.95M
13.11%200.90M
13.92%238.37M
17.01%236.54M
-12.09%167.51M
-8.88%177.62M
13.11%209.25M
18.65%202.15M
15.71%190.55M
26.51%194.93M
28.78%185.00M
Lợi nhuận hoạt động
-27.44%26.97M
10.20%22.44M
72.15%31.81M
193.16%27.29M
586.73%37.17M
285.02%20.37M
386.02%18.48M
186.25%9.31M
155.11%5.41M
76.10%-11.01M
-116.39%-6.46M
-123.44%-10.79M
-120.87%-9.82M
-207.23%-46.06M
5.32%39.41M
25.62%46.05M
68.23%47.05M
129.54%42.95M
74.21%37.42M
95.46%36.66M
Lợi nhuận ròng
37.31%26.56M
-176.12%-29.80M
62.27%-2.86M
84.11%-27.06M
183.53%19.34M
106.09%39.14M
80.17%-7.59M
55.42%-170.29M
21.27%-23.16M
-1159.21%-642.36M
-268.16%-38.25M
-840.34%-382.00M
-177.31%-29.41M
-246.57%-51.01M
-33.93%22.75M
56.68%51.60M
61.91%38.05M
122.30%34.80M
86.22%34.43M
104.24%32.93M
Tài sản ngắn hạn
8.47%648.70M
11.90%655.12M
11.31%620.85M
13.50%614.87M
10.90%598.04M
9.60%585.46M
-2.55%557.79M
-14.00%541.74M
-18.83%539.27M
-26.09%534.20M
-31.47%572.40M
9.16%629.94M
34.11%664.40M
43.90%722.79M
68.27%835.23M
19.02%577.09M
7.38%495.42M
5.81%502.30M
10.86%496.36M
6.83%484.85M
Tổng nợ ngắn hạn
16.01%273.72M
-2.51%275.94M
8.34%255.14M
8.21%243.11M
4.92%235.95M
30.34%283.03M
-1.47%235.49M
-30.02%224.67M
-27.40%224.89M
-45.28%217.16M
70.60%239.00M
129.12%321.06M
180.54%309.76M
209.08%396.86M
13.06%140.09M
20.42%140.13M
14.41%110.42M
17.18%128.40M
17.04%123.91M
14.00%116.37M
Tổng tài sản
0.49%1.44B
-0.63%1.41B
1.95%1.41B
2.77%1.41B
4.03%1.43B
3.31%1.42B
-32.34%1.38B
-35.43%1.37B
-44.94%1.38B
-46.54%1.37B
38.95%2.04B
76.57%2.12B
124.03%2.50B
127.22%2.57B
30.82%1.47B
9.08%1.20B
4.33%1.12B
4.51%1.13B
7.00%1.12B
4.36%1.10B
Tổng các khoản nợ
0.29%865.62M
-1.85%860.62M
-44.67%840.22M
-43.49%852.99M
-48.91%863.14M
-47.84%876.84M
-10.86%1.52B
-13.82%1.51B
-4.37%1.69B
-7.31%1.68B
152.68%1.70B
337.04%1.75B
364.04%1.77B
361.31%1.81B
67.35%674.25M
2.40%400.79M
4.28%380.74M
2.61%393.14M
8.50%402.90M
4.01%391.38M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.79%573.32M
1.34%549.72M
504.95%565.66M
490.91%552.89M
281.67%568.82M
276.54%542.43M
-141.77%-139.68M
-138.54%-141.44M
-142.70%-313.10M
-140.64%-307.25M
-57.80%334.44M
-54.07%367.01M
-0.27%733.21M
2.48%756.03M
10.33%792.60M
12.76%799.05M
4.36%735.17M
5.55%737.77M
6.17%718.40M
4.56%708.62M
Thu nhập hoạt động ròng
30.04%36.18M
83.57%61.49M
60.48%47.46M
988.79%44.40M
31362.92%27.82M
140.65%33.50M
605.81%29.57M
58.39%-5.00M
99.90%-89.00K
174.04%13.92M
-132.16%-5.85M
-115.53%-12.01M
-279.79%-89.99M
-136.87%-18.80M
-72.68%18.18M
45.77%77.28M
53.60%50.05M
87.08%50.99M
134.48%66.54M
42.45%53.01M
Đầu tư ròng
-737.94%-42.49M
-214.09%-24.50M
-186.91%-4.05M
-14.97%-5.13M
-383.14%-5.07M
-318.60%-7.80M
78.88%-1.41M
13.68%-4.46M
112.43%1.79M
100.29%3.57M
39.06%-6.69M
-125.18%-5.17M
-39.67%-14.41M
-11788.99%-1.25B
21.39%-10.98M
384.68%20.53M
-19.18%-10.31M
0.24%-10.48M
-22.30%-13.96M
23.45%-7.21M
Tài chính thuần
-33.25%-25.80M
27.48%-6.96M
-527.23%-47.09M
-1945.64%-27.66M
-505.41%-19.36M
30.35%-9.60M
27.75%-7.51M
-235.34%-1.35M
-109.48%-3.20M
-101.56%-13.79M
-104.18%-10.39M
109.21%999.00K
176.39%33.73M
2454.91%883.07M
743.11%248.45M
73.79%-10.84M
-27.60%-44.15M
-270.40%-37.50M
-6.88%-38.63M
-170.60%-41.36M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, tổng doanh thu đạt 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 909.29M.

Tài sản ngắn hạn của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, tài sản ngắn hạn là 655.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.90.

Tổng tài sản của Semtech Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Semtech Corp là 1.41B, bao gồm 655.12M tài sản ngắn hạn và 755.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, tổng nghĩa vụ của Semtech Corp là 860.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Semtech Corp là 549.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Semtech Corp là 118.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.61.

Giá trị đầu tư ròng của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, giá trị đầu tư ròng của Semtech Corp là -38.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -226.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, giá trị huy động vốn ròng của Semtech Corp là -101.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -366.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.79.

Thu nhập ròng của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, lợi nhuận ròng là -40.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.06.

Biên lợi nhuận ròng của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, biên lợi nhuận ròng là -3.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.40.

Biên lợi nhuận gộp của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, biên lợi nhuận gộp là 51.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Semtech Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Semtech Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 118.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.61.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.