tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Smith Micro Software Inc

SMSI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.590USD
+0.100+4.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SMSI

Theo dõi tình hình tài chính của Smith Micro Software Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Smith Micro Software Inc

Mới phát hành
Th04 29, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/4.35M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
17.36M
-15.53%
EPS(YoY)
-7.30
-85.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-166.76%-0.76
21.04%-0.20
54.21%-0.25
-18.30%-0.78
98.92%-0.28
66.17%-0.25
11.71%-0.54
9.64%-0.66
-2835.91%-26.24
34.90%-0.74
---0.61
---0.73
---0.89
---1.13
---3.09
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.66%4.22M
-20.04%3.97M
-6.48%4.35M
-14.01%4.42M
-20.30%4.62M
-42.16%4.97M
-57.75%4.65M
-50.28%5.14M
-46.95%5.80M
-24.66%8.59M
-5.97%11.00M
-18.43%10.34M
-14.17%10.93M
-22.30%11.40M
-28.85%11.70M
-20.38%12.67M
11.90%12.73M
18.22%14.68M
30.20%16.44M
23.09%15.92M
Lợi nhuận ròng
24.74%-3.90M
-6.74%-4.69M
18.83%-5.17M
-117.38%-15.06M
83.30%-5.18M
34.58%-4.39M
-24.08%-6.37M
-22.31%-6.93M
-350.23%-31.01M
15.81%-6.71M
11.68%-5.13M
33.30%-5.67M
1.64%-6.89M
-98.90%-7.97M
68.76%-5.81M
-63.23%-8.49M
-117.12%-7.00M
-791.03%-4.01M
-11657.14%-18.61M
-477.30%-5.20M
Biên lợi nhuận ròng
17.61%-92.32%
-29.68%-114.57%
23.87%-104.32%
-152.79%-340.77%
79.05%-112.05%
-13.11%-88.35%
-193.67%-137.03%
-146.01%-134.81%
-748.73%-534.79%
-11.75%-78.11%
---46.66%
---54.80%
---63.01%
---69.90%
---57.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.19%48.90%
-10.33%42.33%
4.62%42.88%
10.92%42.99%
32.86%43.58%
2.40%47.20%
-34.71%40.99%
-34.63%38.75%
-39.86%32.80%
-19.50%46.10%
--62.78%
--59.29%
--54.55%
--57.26%
--57.83%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--7.37%
--4.03%
--2.69%
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--3.74%
--7.46%
--9.79%
--8.70%
--6.67%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.66%4.22M
-20.04%3.97M
-6.48%4.35M
-14.01%4.42M
-20.30%4.62M
-42.16%4.97M
-57.75%4.65M
-50.28%5.14M
-46.95%5.80M
-24.66%8.59M
-5.97%11.00M
-18.43%10.34M
-14.17%10.93M
-22.30%11.40M
-28.85%11.70M
-20.38%12.67M
11.90%12.73M
18.22%14.68M
30.20%16.44M
23.09%15.92M
Lợi nhuận hoạt động
37.70%-3.25M
9.61%-4.03M
31.07%-4.49M
25.66%-5.19M
30.13%-5.21M
21.78%-4.46M
-198.35%-6.51M
-115.14%-6.98M
-7.53%-7.46M
20.32%-5.70M
73.13%-2.18M
58.83%-3.24M
0.63%-6.94M
-77.42%-7.15M
-45.02%-8.12M
-51.23%-7.88M
-115.60%-6.98M
-33483.33%-4.03M
-2830.24%-5.60M
-478.36%-5.21M
Lợi nhuận ròng
24.74%-3.90M
-6.74%-4.69M
18.83%-5.17M
-117.38%-15.06M
83.30%-5.18M
34.58%-4.39M
-24.08%-6.37M
-22.31%-6.93M
-350.23%-31.01M
15.81%-6.71M
11.68%-5.13M
33.30%-5.67M
1.64%-6.89M
-98.90%-7.97M
68.76%-5.81M
-63.23%-8.49M
-117.12%-7.00M
-791.03%-4.01M
-11657.14%-18.61M
-477.30%-5.20M
Tài sản ngắn hạn
-14.31%5.96M
-54.69%4.53M
-21.20%5.06M
-49.03%5.87M
-43.20%6.96M
-40.78%10.00M
-69.73%6.42M
-46.82%11.51M
-47.25%12.26M
-36.33%16.88M
-28.26%21.21M
11.35%21.64M
-3.54%23.23M
-7.49%26.51M
-36.98%29.57M
-58.59%19.43M
-75.54%24.09M
-27.07%28.66M
26.80%46.91M
24.85%46.92M
Tổng nợ ngắn hạn
-23.19%4.36M
8.28%6.12M
1.75%6.52M
-16.84%6.27M
-21.14%5.67M
-26.05%5.65M
-47.37%6.41M
-54.60%7.54M
-64.49%7.19M
-63.14%7.64M
-4.59%12.18M
63.51%16.61M
116.75%20.25M
121.30%20.73M
-48.96%12.77M
-20.08%10.16M
10.79%9.34M
11.92%9.37M
221.15%25.01M
29.17%12.71M
Tổng tài sản
-40.52%25.79M
-48.03%24.97M
-41.25%27.13M
-44.18%29.58M
-21.78%43.36M
-43.86%48.05M
-49.98%46.18M
-44.03%52.99M
-43.58%55.44M
-17.38%85.58M
-15.69%92.31M
-6.12%94.67M
-9.45%98.26M
-9.55%103.58M
-18.72%109.50M
-26.62%100.84M
-16.33%108.51M
57.07%114.51M
88.27%134.71M
87.99%137.43M
Tổng các khoản nợ
9.56%7.45M
-9.73%6.58M
-14.17%7.24M
-28.95%7.17M
-31.97%6.80M
-28.44%7.29M
-45.32%8.43M
-50.01%10.09M
-58.98%10.00M
-62.55%10.19M
-40.94%15.42M
45.01%20.18M
70.14%24.37M
94.97%27.20M
-15.46%26.11M
-22.48%13.92M
2.12%14.33M
-1.66%13.95M
121.90%30.89M
10.79%17.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-49.83%18.34M
-54.88%18.39M
-47.30%19.89M
-47.76%22.41M
-19.54%36.56M
-45.94%40.76M
-50.91%37.75M
-42.40%42.90M
-38.50%45.44M
-1.29%75.39M
-7.79%76.89M
-14.31%74.49M
-21.55%73.88M
-24.05%76.38M
-19.69%83.38M
-27.24%86.93M
-18.57%94.18M
71.27%100.56M
80.14%103.82M
109.98%119.47M
Thu nhập hoạt động ròng
-523.26%-3.75M
55.63%-2.19M
43.98%-2.14M
46.10%-2.27M
55.24%-602.00K
-381.62%-4.93M
-347.57%-3.81M
-95.18%-4.21M
74.79%-1.34M
78.61%-1.02M
154.05%1.54M
57.21%-2.16M
19.03%-5.33M
68.51%-4.78M
-465.98%-2.85M
-128.58%-5.04M
-278.08%-6.59M
-4215.63%-15.19M
-80.23%779.00K
-206.27%-2.20M
Đầu tư ròng
-175.00%-11.00K
-1100.00%-36.00K
4750.00%279.00K
13814.29%960.00K
-102.06%-4.00K
-104.55%-3.00K
25.00%-6.00K
-109.86%-7.00K
6366.67%194.00K
-37.74%66.00K
-121.05%-8.00K
222.73%71.00K
105.88%3.00K
307.69%106.00K
109.57%38.00K
100.04%22.00K
71.51%-51.00K
-88.39%26.00K
76.63%-397.00K
-81261.43%-56.95M
Tài chính thuần
4563.95%4.01M
-62.72%2.32M
721.14%1.85M
-88.58%421.00K
-52.49%86.00K
6129.00%6.23M
-1031.25%-298.00K
1761.26%3.69M
503.33%181.00K
133.56%100.00K
-99.81%32.00K
-140.96%-222.00K
-92.37%30.00K
73.60%-298.00K
701.22%16.46M
451.95%542.00K
-99.34%393.00K
-11390.00%-1.13M
12737.50%2.05M
-107.15%-154.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, tổng doanh thu đạt 17.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.55M.

Tài sản ngắn hạn của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, tài sản ngắn hạn là 4.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.69.

Tổng tài sản của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Smith Micro Software Inc là 24.97M, bao gồm 4.53M tài sản ngắn hạn và 20.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, tổng nghĩa vụ của Smith Micro Software Inc là 6.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Smith Micro Software Inc là 18.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.88.

Thu nhập hoạt động thuần của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Smith Micro Software Inc là -18.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.87.

Giá trị đầu tư ròng của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, giá trị đầu tư ròng của Smith Micro Software Inc là 1.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 573.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, giá trị huy động vốn ròng của Smith Micro Software Inc là 4.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -85.47.

Thu nhập ròng của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, lợi nhuận ròng là -30.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.20.

Biên lợi nhuận ròng của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, biên lợi nhuận ròng là -168.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.71.

Biên lợi nhuận gộp của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -101.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -80.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Smith Micro Software Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith Micro Software Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.