tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Super Micro Computer Inc

SMCI
Thêm vào danh sách theo dõi
39.185USD
-1.075-2.67%
Giờ giao dịch 09/09, 14:25ET
25.74BVốn hóa
18.79P/E TTM

Tình hình tài chính của SMCI

Theo dõi tình hình tài chính của Super Micro Computer Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Super Micro Computer Inc

Mới phát hành
Th08 31, 2026
EPS / Dự báo
3.65/--
Doanh thu / Dự báo
39.06B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
39.06B
77.79%
EPS(YoY)
3.65
106.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
470.88%1.86
340.55%0.81
23.80%0.67
292.58%0.28
2163.06%0.33
-74.35%0.18
-1.03%0.54
-75.66%0.07
-96.07%0.01
342.27%0.71
64.98%0.55
--0.30
--0.37
--0.16
--0.33
--0.35
----
----
----
----
Doanh thu
93.16%11.12B
122.68%10.24B
123.36%12.68B
-15.49%5.02B
7.51%5.76B
19.48%4.60B
54.93%5.68B
180.10%5.94B
145.08%5.35B
200.01%3.85B
103.25%3.66B
14.45%2.12B
33.59%2.18B
-5.33%1.28B
53.80%1.80B
79.34%1.85B
52.99%1.64B
51.30%1.36B
41.20%1.17B
35.48%1.03B
Lợi nhuận ròng
486.00%1.14B
344.38%483.39M
24.94%400.56M
-60.34%168.28M
-34.35%195.15M
-72.97%108.78M
8.32%320.60M
170.28%424.33M
53.56%297.24M
368.82%402.46M
68.00%295.97M
-14.87%157.00M
37.46%193.57M
11.53%85.85M
320.13%176.17M
624.99%184.42M
259.59%140.82M
317.69%76.97M
51.52%41.93M
-4.38%25.44M
Biên lợi nhuận ròng
212.57%10.60%
99.56%4.72%
-44.06%3.16%
-53.07%3.35%
-38.93%3.39%
-77.38%2.36%
-30.08%5.65%
-3.51%7.15%
-37.34%5.55%
56.26%10.45%
-17.34%8.08%
--7.41%
--8.86%
--6.69%
--9.77%
--9.96%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
84.84%17.47%
3.92%9.95%
-46.64%6.30%
-28.70%9.31%
-7.32%9.45%
-38.32%9.57%
-23.36%11.80%
-21.71%13.06%
-40.06%10.20%
-12.04%15.52%
-17.71%15.40%
--16.69%
--17.01%
--17.64%
--18.71%
--18.76%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-14.20%29.12%
61.18%37.41%
-11.23%17.42%
59.48%33.20%
55.21%33.94%
10.38%23.21%
182.37%19.62%
483.03%20.82%
176.78%21.87%
258.57%21.03%
25.60%6.95%
--3.57%
--7.90%
--5.86%
--5.53%
--7.56%
----
----
----
----
Doanh thu
93.16%11.12B
122.68%10.24B
123.36%12.68B
-15.49%5.02B
7.51%5.76B
19.48%4.60B
54.93%5.68B
180.10%5.94B
145.08%5.35B
200.01%3.85B
103.25%3.66B
14.45%2.12B
33.59%2.18B
-5.33%1.28B
53.80%1.80B
79.34%1.85B
52.99%1.64B
51.30%1.36B
41.20%1.17B
35.48%1.03B
Lợi nhuận hoạt động
551.54%1.49B
326.40%625.87M
28.67%474.30M
-64.21%182.26M
-20.83%228.39M
-61.20%146.78M
-0.76%368.62M
195.17%509.20M
27.22%288.49M
281.82%378.31M
72.63%371.46M
-21.63%172.51M
37.25%226.75M
7.96%99.08M
321.52%215.18M
655.71%220.12M
322.75%165.21M
438.12%91.78M
36.62%51.05M
-4.33%29.13M
Lợi nhuận ròng
486.00%1.14B
344.38%483.39M
24.94%400.56M
-60.34%168.28M
-34.35%195.15M
-72.97%108.78M
8.32%320.60M
170.28%424.33M
53.56%297.24M
368.82%402.46M
68.00%295.97M
-14.87%157.00M
37.46%193.57M
11.53%85.85M
320.13%176.17M
624.99%184.42M
259.59%140.82M
317.69%76.97M
51.52%41.93M
-4.38%25.44M
Tài sản ngắn hạn
125.39%27.73B
126.71%21.57B
201.42%26.12B
28.52%12.66B
37.73%12.30B
17.98%9.51B
78.98%8.67B
175.89%9.85B
180.93%8.93B
196.99%8.06B
82.76%4.84B
23.99%3.57B
13.30%3.18B
1.36%2.72B
15.53%2.65B
41.38%2.88B
50.29%2.81B
63.37%2.68B
48.50%2.29B
37.68%2.04B
Tổng nợ ngắn hạn
205.36%7.16B
468.76%8.12B
1033.94%15.40B
-18.25%2.35B
-0.04%2.34B
-16.86%1.43B
-31.84%1.36B
78.90%2.87B
70.64%2.35B
57.24%1.72B
117.25%1.99B
18.58%1.60B
-6.49%1.37B
-26.99%1.09B
-23.56%916.94M
22.87%1.35B
51.72%1.47B
91.33%1.50B
78.25%1.20B
86.79%1.10B
Tổng tài sản
113.61%29.95B
118.39%23.45B
187.84%28.00B
32.57%14.39B
42.67%14.02B
21.16%10.74B
79.99%9.73B
164.93%10.85B
167.40%9.83B
177.60%8.86B
75.78%5.41B
24.07%4.10B
14.65%3.67B
3.95%3.19B
14.88%3.07B
36.04%3.30B
42.96%3.21B
53.65%3.07B
41.31%2.68B
33.58%2.43B
Tổng các khoản nợ
100.42%15.47B
264.22%15.88B
502.01%21.01B
58.06%7.86B
75.03%7.72B
15.67%4.36B
49.91%3.49B
157.69%4.97B
158.95%4.41B
164.64%3.77B
85.33%2.33B
15.17%1.93B
-4.31%1.70B
-20.77%1.42B
-15.68%1.26B
29.54%1.68B
55.32%1.78B
90.21%1.80B
79.52%1.49B
73.92%1.29B
Tổng vốn chủ sở hữu
129.77%14.48B
18.75%7.58B
12.08%6.99B
11.00%6.52B
16.33%6.30B
25.23%6.38B
102.74%6.24B
171.38%5.88B
174.69%5.42B
188.04%5.09B
69.18%3.08B
33.25%2.17B
38.33%1.97B
38.83%1.77B
53.25%1.82B
43.47%1.63B
30.04%1.43B
20.87%1.27B
11.52%1.19B
5.60%1.13B
Thu nhập hoạt động ròng
-13.51%746.96M
-1155.49%-6.62B
90.03%-23.90M
-324.39%-917.52M
234.56%863.61M
141.25%626.76M
59.71%-239.76M
51.19%408.90M
-6772.41%-641.81M
-866.49%-1.52B
-469.42%-595.09M
-13.75%270.46M
62.86%-9.34M
186.97%198.25M
403.07%161.09M
333.03%313.59M
-139.56%-25.14M
-83.21%-227.94M
-184.04%-53.15M
-211.63%-134.57M
Đầu tư ròng
68.85%-24.51M
-197.49%-97.28M
-67.86%-46.22M
27.16%-32.27M
-26.33%-78.68M
70.12%-32.70M
-84.76%-27.54M
-480.53%-44.30M
-473.05%-62.28M
-1270.15%-109.43M
-50.77%-14.90M
28.99%-7.63M
1.42%-10.87M
27.07%-7.99M
20.31%-9.88M
9.71%-10.75M
17.66%-11.03M
42.59%-10.95M
9.46%-12.40M
-0.43%-11.90M
Tài chính thuần
201.28%5.57B
653.70%3.86B
117.08%66.16M
-137.44%-18.66M
614.23%1.85B
-83.05%512.05M
-148.89%-387.29M
131.17%49.85M
161.56%258.94M
2397.55%3.02B
1035.91%792.13M
51.71%-159.94M
75.20%99.00M
-154.96%-131.47M
-297.24%-84.64M
-279.73%-331.18M
1310.89%56.51M
4454.30%239.19M
224.85%42.91M
1053.39%184.26M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, tổng doanh thu đạt 39.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.97B.

Tài sản ngắn hạn của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, tài sản ngắn hạn là 27.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.39.

Tổng tài sản của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Super Micro Computer Inc là 29.95B, bao gồm 27.73B tài sản ngắn hạn và 2.22B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, tổng nghĩa vụ của Super Micro Computer Inc là 15.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 100.42.

Tổng vốn chủ sở hữu của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Super Micro Computer Inc là 14.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Super Micro Computer Inc là 3.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.08.

Giá trị đầu tư ròng của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, giá trị đầu tư ròng của Super Micro Computer Inc là -200.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, giá trị huy động vốn ròng của Super Micro Computer Inc là 9.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 368.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.52.

Thu nhập ròng của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, lợi nhuận ròng là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.36.

Biên lợi nhuận ròng của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.61.

Biên lợi nhuận gộp của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Super Micro Computer Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Super Micro Computer Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.08.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.