tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SmartFinancial Inc

SMBK
Thêm vào danh sách theo dõi
52.400USD
-0.160-0.30%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
895.96MVốn hóa
16.67P/E TTM

Tình hình tài chính của SMBK

Theo dõi tình hình tài chính của SmartFinancial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SmartFinancial Inc

Mới phát hành
Th07 20, 2026
EPS / Dự báo
0.97/0.90
Doanh thu / Dự báo
51.63M/55.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
177.78M
16.31%
EPS(YoY)
3.00
39.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
39.07%0.97
21.17%0.81
41.63%0.82
49.25%0.82
46.19%0.70
20.85%0.67
56.55%0.58
344.32%0.55
-9.23%0.48
-18.91%0.56
-52.56%0.37
--0.12
--0.53
--0.68
--0.78
--1.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.23%51.63M
16.72%49.27M
14.66%48.40M
8.44%42.74M
22.27%44.42M
21.00%42.21M
21.31%42.22M
41.54%39.41M
3.46%36.33M
-10.74%34.88M
-14.56%34.80M
-30.20%27.84M
-3.48%35.12M
15.15%39.08M
23.84%40.73M
20.29%39.89M
22.96%36.38M
13.64%33.94M
9.66%32.89M
13.62%33.16M
----
Lợi nhuận ròng
39.44%16.32M
21.56%13.68M
42.13%13.70M
49.74%13.69M
46.26%11.71M
20.26%11.25M
55.75%9.64M
342.19%9.14M
-9.43%8.00M
-18.63%9.36M
-52.40%6.19M
-82.09%2.07M
-13.50%8.84M
39.24%11.50M
95.37%13.00M
20.24%11.54M
16.37%10.21M
-15.34%8.26M
-26.29%6.66M
50.12%9.60M
----
Biên lợi nhuận ròng
19.98%31.61%
4.15%27.77%
23.96%28.31%
38.08%32.02%
19.62%26.35%
-0.61%26.66%
28.39%22.84%
212.40%23.19%
-12.46%22.03%
-8.83%26.83%
-44.29%17.79%
--7.42%
--25.16%
--29.42%
--31.93%
--27.24%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
91.16%1.63%
97.29%1.73%
91.40%1.73%
143.98%2.42%
-24.21%0.85%
-16.64%0.87%
-20.67%0.91%
-15.38%0.99%
-7.48%1.12%
-14.60%1.05%
-36.83%1.14%
--1.17%
--1.21%
--1.23%
--1.81%
--1.26%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.23%51.63M
16.72%49.27M
14.66%48.40M
8.44%42.74M
22.27%44.42M
21.00%42.21M
21.31%42.22M
41.54%39.41M
3.46%36.33M
-10.74%34.88M
-14.56%34.80M
-30.20%27.84M
-3.48%35.12M
15.15%39.08M
23.84%40.73M
20.29%39.89M
22.96%36.38M
13.64%33.94M
9.66%32.89M
13.62%33.16M
----
Lợi nhuận hoạt động
42.08%21.34M
23.47%17.55M
29.04%17.59M
36.44%15.29M
38.13%15.02M
13.09%14.22M
58.26%13.63M
261.73%11.21M
-6.46%10.87M
-18.36%12.57M
-49.36%8.61M
-79.88%3.10M
-15.97%11.62M
31.93%15.40M
44.54%17.00M
17.57%15.41M
14.07%13.83M
-11.06%11.67M
-7.70%11.76M
9.84%13.10M
----
Lợi nhuận ròng
39.44%16.32M
21.56%13.68M
42.13%13.70M
49.74%13.69M
46.26%11.71M
20.26%11.25M
55.75%9.64M
342.19%9.14M
-9.43%8.00M
-18.63%9.36M
-52.40%6.19M
-82.09%2.07M
-13.50%8.84M
39.24%11.50M
95.37%13.00M
20.24%11.54M
16.37%10.21M
-15.34%8.26M
-26.29%6.66M
50.12%9.60M
----
Tổng tài sản
11.37%6.12B
9.17%5.91B
11.09%5.86B
17.85%5.78B
12.26%5.49B
9.21%5.41B
9.25%5.28B
2.33%4.91B
3.06%4.89B
3.88%4.95B
4.14%4.83B
0.01%4.80B
-0.88%4.75B
1.09%4.77B
0.56%4.64B
9.42%4.80B
31.02%4.79B
32.65%4.72B
39.54%4.61B
29.41%4.38B
----
Tổng các khoản nợ
11.40%5.54B
8.97%5.35B
10.95%5.31B
18.70%5.25B
12.52%4.97B
9.30%4.91B
9.50%4.78B
1.60%4.42B
2.73%4.42B
3.73%4.49B
3.91%4.37B
-0.72%4.35B
-1.53%4.30B
0.65%4.33B
0.55%4.21B
10.68%4.38B
33.12%4.37B
34.62%4.30B
41.87%4.18B
30.33%3.96B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
11.13%576.92M
11.11%562.16M
12.42%552.49M
10.11%538.48M
9.88%519.13M
8.39%505.94M
6.87%491.46M
9.49%489.02M
6.21%472.46M
5.28%466.80M
6.34%459.89M
7.70%446.65M
5.81%444.85M
5.56%443.40M
0.70%432.45M
-2.36%414.71M
12.60%420.43M
15.38%420.04M
20.23%429.43M
21.42%424.72M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-56.18%59.81M
-68.89%118.43M
972.15%195.67M
227.24%77.49M
2.33%136.47M
1051.05%380.69M
-65.97%18.25M
-205.25%-60.90M
-18.61%133.36M
117.59%33.07M
345.25%53.63M
-118.45%-19.95M
-9.12%163.85M
-184.12%-188.03M
-94.95%12.05M
1.60%108.12M
-30.44%180.28M
39.78%223.54M
79.04%238.37M
-44.03%106.42M
Đầu tư ròng
----
-78.47%-176.65M
6.78%-171.45M
40.66%-95.25M
-83.33%-133.37M
-3181.76%-98.98M
-133.87%-183.93M
-286.85%-160.53M
-59.27%-72.75M
96.89%-3.02M
29.12%-78.64M
166.88%85.91M
76.19%-45.68M
76.36%-96.83M
58.51%-110.96M
-175.09%-128.46M
-1373.44%-191.84M
-122.99%-409.56M
-1366.65%-267.45M
1733.47%171.06M
105.26%15.06M
Tài chính thuần
----
27.56%-1.51M
-1784.57%-39.69M
1299.31%91.61M
-38.33%-2.01M
55.46%-2.08M
12.87%-2.11M
-135.02%-7.64M
39.63%-1.45M
82.35%-4.68M
-110.80%-2.42M
385.44%21.81M
90.49%-2.41M
48.87%-26.50M
1133.33%22.38M
-45.29%4.49M
-442.01%-25.30M
-9791.60%-51.83M
99.10%-2.17M
6943.33%8.21M
-102.50%-4.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, tổng doanh thu đạt 177.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 152.84M.

Tổng nghĩa vụ của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, tổng nghĩa vụ của SmartFinancial Inc là 5.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SmartFinancial Inc là 552.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.42.

Thu nhập hoạt động thuần của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SmartFinancial Inc là 62.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.65.

Giá trị đầu tư ròng của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, giá trị đầu tư ròng của SmartFinancial Inc là -499.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.76.

Giá trị huy động vốn ròng của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, giá trị huy động vốn ròng của SmartFinancial Inc là 47.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 401.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.22.

Thu nhập ròng của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, lợi nhuận ròng là 50.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.31.

Biên lợi nhuận ròng của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, biên lợi nhuận ròng là 28.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.77.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SmartFinancial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SmartFinancial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 62.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.