tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SM Energy Co

SM
Thêm vào danh sách theo dõi
33.190USD
-0.315-0.94%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.96BVốn hóa
16.92P/E TTM

Tình hình tài chính của SM

Theo dõi tình hình tài chính của SM Energy Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SM Energy Co

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.85
Doanh thu / Dự báo
--/2.00B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.15B
17.24%
EPS(YoY)
5.63
-16.05%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-205.77%-1.68
-43.02%0.94
-35.76%1.35
-4.01%1.76
40.29%1.59
-22.79%1.65
11.41%2.10
46.16%1.83
-30.48%1.13
0.97%2.13
--1.89
--1.26
--1.63
--2.11
--6.98
----
----
----
----
----
Doanh thu
75.12%1.48B
-17.28%704.92M
26.10%811.59M
24.96%792.94M
50.85%844.54M
40.00%852.22M
0.42%643.61M
15.22%634.55M
-2.38%559.87M
-9.32%608.73M
-23.29%640.90M
-44.49%550.75M
-33.30%573.50M
-21.48%671.32M
9.89%835.45M
75.95%992.10M
93.71%859.78M
166.93%854.96M
170.53%760.24M
232.57%563.85M
Lợi nhuận ròng
-283.79%-335.00M
-42.12%108.98M
-35.52%155.09M
-4.10%201.66M
38.93%182.27M
-23.81%188.28M
8.18%240.52M
40.31%210.29M
-33.92%131.20M
-4.39%247.11M
-53.80%222.34M
-53.67%149.87M
307.17%198.55M
-39.17%258.46M
462.24%481.24M
245.06%323.49M
119.41%48.76M
357.24%424.90M
187.08%85.59M
-149.85%-223.00M
Biên lợi nhuận ròng
-204.95%-22.65%
-30.02%15.46%
-48.87%19.11%
-23.26%25.43%
-7.90%21.58%
-45.58%22.09%
7.72%37.37%
21.78%33.14%
-32.31%23.43%
5.44%40.59%
--34.69%
--27.21%
--34.62%
--38.50%
--31.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.11%41.85%
-42.52%25.44%
-30.22%31.69%
-30.62%34.80%
-9.59%41.39%
-4.58%44.25%
-7.09%45.41%
11.69%50.16%
-5.21%45.78%
-17.44%46.37%
--48.88%
--44.91%
--48.29%
--56.16%
--65.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
33.28%41.66%
-9.37%29.34%
-11.48%29.84%
27.27%30.15%
26.91%31.26%
31.12%32.38%
30.16%33.72%
-9.80%23.69%
-8.07%24.63%
-10.23%24.69%
--25.90%
--26.26%
--26.80%
--27.51%
--27.81%
----
----
----
----
----
Doanh thu
75.12%1.48B
-17.28%704.92M
26.10%811.59M
24.96%792.94M
50.85%844.54M
40.00%852.22M
0.42%643.61M
15.22%634.55M
-2.38%559.87M
-9.32%608.73M
-23.29%640.90M
-44.49%550.75M
-33.30%573.50M
-21.48%671.32M
9.89%835.45M
75.95%992.10M
93.71%859.78M
166.93%854.96M
170.53%760.24M
232.57%563.85M
Lợi nhuận hoạt động
35.94%399.00M
-63.91%110.89M
-17.85%201.00M
-18.96%216.60M
42.11%293.50M
33.94%307.27M
-9.70%244.67M
35.20%267.26M
-6.42%206.54M
-31.00%229.41M
-44.22%270.95M
-68.19%197.68M
-57.66%220.72M
-27.82%332.49M
41.15%485.78M
213.10%621.43M
265.75%521.26M
4443.99%460.64M
1227.96%344.15M
245.06%198.47M
Lợi nhuận ròng
-283.79%-335.00M
-42.12%108.98M
-35.52%155.09M
-4.10%201.66M
38.93%182.27M
-23.81%188.28M
8.18%240.52M
40.31%210.29M
-33.92%131.20M
-4.39%247.11M
-53.80%222.34M
-53.67%149.87M
307.17%198.55M
-39.17%258.46M
462.24%481.24M
245.06%323.49M
119.41%48.76M
357.24%424.90M
187.08%85.59M
-149.85%-223.00M
Tài sản ngắn hạn
254.16%1.67B
86.57%811.00M
-69.04%632.96M
-25.72%575.09M
-40.51%471.82M
-52.57%434.70M
191.00%2.04B
14.03%774.23M
4.86%793.04M
24.31%916.44M
-13.03%702.55M
7.24%678.99M
-0.34%756.28M
20.22%737.20M
140.22%807.78M
135.01%633.13M
229.52%758.84M
201.07%613.19M
22.33%336.27M
-24.21%269.41M
Tổng nợ ngắn hạn
420.22%4.28B
47.98%1.17B
95.38%1.14B
39.24%837.95M
53.47%822.72M
24.63%789.95M
-3.00%581.10M
6.70%601.78M
-4.81%536.08M
5.89%633.81M
-26.40%599.08M
-44.37%563.99M
-46.81%563.15M
-32.69%598.58M
-26.24%814.02M
-3.61%1.01B
36.32%1.06B
52.35%889.33M
192.51%1.10B
241.56%1.05B
Tổng tài sản
117.85%19.14B
7.89%9.25B
13.23%9.09B
35.09%8.99B
37.34%8.79B
34.43%8.58B
32.07%8.03B
11.09%6.66B
9.00%6.40B
11.62%6.38B
7.56%6.08B
12.24%5.99B
8.79%5.87B
9.21%5.72B
11.65%5.65B
5.66%5.34B
7.58%5.40B
5.18%5.23B
-1.18%5.06B
-4.07%5.05B
Tổng các khoản nợ
180.02%12.28B
2.39%4.44B
10.34%4.38B
56.52%4.40B
62.36%4.38B
56.99%4.34B
48.31%3.97B
4.41%2.81B
2.27%2.70B
5.08%2.76B
-3.94%2.67B
-6.91%2.69B
-19.52%2.64B
-17.04%2.63B
-18.72%2.78B
-17.32%2.89B
1.07%3.28B
7.11%3.17B
16.61%3.43B
17.20%3.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
55.96%6.87B
13.52%4.81B
16.04%4.71B
19.41%4.59B
19.08%4.40B
17.19%4.24B
19.31%4.06B
16.54%3.84B
14.50%3.70B
17.19%3.62B
18.71%3.40B
34.91%3.30B
52.70%3.23B
49.55%3.09B
75.19%2.87B
57.48%2.44B
19.52%2.12B
2.33%2.06B
-25.09%1.64B
-31.93%1.55B
Thu nhập hoạt động ròng
32.51%640.00M
-21.80%451.91M
11.65%504.96M
19.89%571.14M
74.99%482.99M
21.27%577.87M
18.09%452.26M
24.30%476.38M
-16.78%276.00M
65.24%476.51M
-25.40%382.99M
-29.36%383.25M
-3.06%331.63M
-32.88%288.38M
56.46%513.37M
83.05%542.57M
223.88%342.09M
67.26%429.63M
62.75%328.12M
159.23%296.40M
Đầu tư ròng
-46.47%-628.00M
90.85%-224.23M
-33.63%-404.81M
-27.12%-410.20M
-29.03%-428.76M
-997.00%-2.45B
-27.72%-302.94M
18.89%-322.68M
-38.22%-332.29M
22.43%-223.27M
-4.63%-237.19M
-84.50%-397.82M
-60.13%-240.41M
-134.99%-287.82M
-29.69%-226.70M
3.02%-215.62M
-1.69%-150.13M
4.91%-122.48M
-49.85%-174.79M
-30.16%-222.32M
Tài chính thuần
227.37%69.00M
-164.37%-21.94M
-103.62%-39.77M
15.65%-59.12M
-1.02%-54.17M
187.24%34.08M
999.68%1.10B
17.61%-70.09M
8.11%-53.62M
27.65%-39.06M
-120.61%-122.06M
82.27%-85.06M
44.31%-58.36M
-1176.38%-53.99M
55.21%-55.33M
-547.64%-479.75M
-349.51%-104.79M
96.70%-4.23M
-45.37%-123.52M
-231.19%-74.08M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, tổng doanh thu đạt 3.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.69B.

Tài sản ngắn hạn của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, tài sản ngắn hạn là 811.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.57.

Tổng tài sản của SM Energy Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SM Energy Co là 9.25B, bao gồm 811.00M tài sản ngắn hạn và 8.44B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, tổng nghĩa vụ của SM Energy Co là 4.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, tổng vốn chủ sở hữu của SM Energy Co là 4.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.52.

Thu nhập hoạt động thuần của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SM Energy Co là 822.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.86.

Giá trị đầu tư ròng của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, giá trị đầu tư ròng của SM Energy Co là -1.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.91.

Giá trị huy động vốn ròng của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, giá trị huy động vốn ròng của SM Energy Co là -175.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.05.

Thu nhập ròng của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, lợi nhuận ròng là 648.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.88.

Biên lợi nhuận ròng của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, biên lợi nhuận ròng là 20.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.25.

Biên lợi nhuận gộp của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, biên lợi nhuận gộp là 33.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SM Energy Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SM Energy Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 822.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.