tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Simulations Plus Inc

SLP
Thêm vào danh sách theo dõi
18.230USD
-0.070-0.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
368.70MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SLP

Theo dõi tình hình tài chính của Simulations Plus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Simulations Plus Inc

Mới phát hành
Th07 9, 2026
EPS / Dự báo
0.18/0.13
Doanh thu / Dự báo
21.89M/20.92M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
79.18M
13.09%
EPS(YoY)
-3.22
-746.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
105.29%0.18
47.06%0.22
226.87%0.03
-180.39%-0.03
-2233.30%-3.35
-24.16%0.15
-89.47%0.01
57.07%0.04
-21.82%0.16
-2.81%0.20
58.89%0.10
--0.03
--0.20
--0.21
--0.06
--0.62
----
----
----
----
Doanh thu
7.48%21.89M
8.29%24.29M
-2.66%18.42M
-6.45%17.46M
9.81%20.36M
22.55%22.43M
30.51%18.92M
19.42%18.66M
14.23%18.54M
16.22%18.30M
21.20%14.50M
33.19%15.63M
8.52%16.23M
6.45%15.75M
-3.65%11.96M
19.24%11.73M
17.08%14.96M
12.54%14.80M
16.04%12.42M
3.15%9.84M
Lợi nhuận ròng
105.31%3.58M
47.53%4.54M
228.16%676.00K
-180.78%-681.00K
-2245.90%-67.32M
-23.70%3.07M
-89.41%206.00K
57.87%843.00K
-21.73%3.14M
-3.47%4.03M
56.22%1.94M
-44.43%534.00K
-1.93%4.01M
-5.33%4.17M
-58.86%1.25M
215.08%961.00K
7.92%4.09M
37.31%4.41M
22.07%3.03M
-86.06%305.00K
Biên lợi nhuận ròng
104.94%16.33%
36.24%18.67%
237.12%3.67%
-186.35%-3.90%
-2054.21%-330.58%
-37.74%13.70%
-91.88%1.09%
32.19%4.52%
-31.48%16.92%
-16.95%22.01%
28.90%13.41%
--3.42%
--24.69%
--26.50%
--10.41%
--23.16%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.00%69.12%
13.56%66.46%
9.50%59.12%
54.18%56.38%
-10.48%64.00%
-18.98%58.52%
-20.50%53.99%
-53.35%36.57%
-12.56%71.49%
-13.36%72.23%
-12.56%67.92%
--78.39%
--81.76%
--83.37%
--77.67%
--79.92%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
7.48%21.89M
8.29%24.29M
-2.66%18.42M
-6.45%17.46M
9.81%20.36M
22.55%22.43M
30.51%18.92M
19.42%18.66M
14.23%18.54M
16.22%18.30M
21.20%14.50M
33.19%15.63M
8.52%16.23M
6.45%15.75M
-3.65%11.96M
19.24%11.73M
17.08%14.96M
12.54%14.80M
16.04%12.42M
3.15%9.84M
Lợi nhuận hoạt động
50.22%4.50M
107.60%5.63M
465.87%713.00K
157.25%659.00K
59.31%3.00M
-38.95%2.71M
-86.88%126.00K
-305.28%-1.15M
-54.11%1.88M
10.11%4.44M
9.34%960.00K
-140.92%-284.00K
-17.17%4.10M
-26.39%4.03M
-76.84%878.00K
298.85%694.00K
8.89%4.95M
57.20%5.48M
24.25%3.79M
-92.11%174.00K
Lợi nhuận ròng
105.31%3.58M
47.53%4.54M
228.16%676.00K
-180.78%-681.00K
-2245.90%-67.32M
-23.70%3.07M
-89.41%206.00K
57.87%843.00K
-21.73%3.14M
-3.47%4.03M
56.22%1.94M
-44.43%534.00K
-1.93%4.01M
-5.33%4.17M
-58.86%1.25M
215.08%961.00K
7.92%4.09M
37.31%4.41M
22.07%3.03M
-86.06%305.00K
Tài sản ngắn hạn
45.10%75.13M
44.62%67.56M
43.91%58.14M
31.03%51.55M
-61.82%51.77M
-63.49%46.72M
-68.85%40.40M
-69.82%39.34M
-1.23%135.62M
-2.68%127.96M
-12.81%129.69M
-11.18%130.37M
-5.21%137.31M
-8.46%131.47M
6.31%148.73M
5.37%146.79M
4.44%144.85M
5.96%143.63M
6.61%139.91M
7.92%139.31M
Tổng nợ ngắn hạn
33.91%13.57M
15.41%12.34M
6.18%10.34M
-44.28%6.72M
-10.50%10.13M
-26.38%10.70M
13.39%9.74M
0.68%12.07M
25.47%11.32M
142.05%14.53M
6.83%8.59M
54.97%11.99M
52.53%9.02M
-33.34%6.00M
-16.39%8.04M
-33.17%7.74M
-19.41%5.92M
37.65%9.00M
75.55%9.62M
110.26%11.57M
Tổng tài sản
13.86%152.98M
-27.28%146.48M
-30.01%137.83M
-32.90%131.94M
-30.27%134.36M
3.84%201.43M
6.00%196.92M
5.66%196.64M
7.57%192.69M
11.99%193.97M
-2.46%185.78M
-1.21%186.10M
-3.81%179.13M
-6.40%173.20M
5.23%190.46M
4.67%188.38M
3.99%186.22M
5.28%185.04M
6.17%180.99M
6.86%179.98M
Tổng các khoản nợ
31.76%13.94M
7.02%12.71M
-12.30%10.72M
-49.78%7.13M
-10.57%10.58M
-29.86%11.88M
-9.05%12.22M
-11.60%14.21M
21.43%11.83M
96.74%16.93M
29.96%13.44M
58.59%16.07M
12.47%9.74M
-30.96%8.61M
-17.54%10.34M
-28.61%10.13M
-36.69%8.66M
-12.64%12.47M
0.80%12.54M
14.62%14.20M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.33%139.03M
-29.43%133.77M
-31.18%127.11M
-31.59%124.80M
-31.56%123.78M
7.07%189.55M
7.17%184.69M
7.29%182.43M
6.77%180.86M
7.56%177.04M
-4.32%172.34M
-4.61%170.03M
-4.60%169.39M
-4.63%164.59M
6.93%180.12M
7.52%178.25M
7.35%177.56M
6.86%172.58M
6.60%168.46M
6.25%165.78M
Thu nhập hoạt động ròng
6.94%8.71M
13.11%6.41M
432.34%4.23M
235.76%5.59M
43.28%8.14M
-2.43%5.67M
-886.42%-1.27M
-45.62%1.66M
-33.50%5.68M
4.85%5.81M
-96.56%162.00K
-61.40%3.06M
125.30%8.55M
113.36%5.54M
31.41%4.71M
-4.18%7.93M
-11.69%3.79M
99.62%2.60M
-32.83%3.58M
72.07%8.27M
Đầu tư ròng
-88.75%878.00K
-1759.06%-11.35M
-56.15%-4.90M
98.20%-1.79M
-88.83%7.81M
109.10%684.00K
81.39%-3.14M
-19234.62%-99.50M
782.85%69.91M
-240.51%-7.52M
-162.60%-16.86M
-77.42%520.00K
146.35%7.92M
-68.79%5.35M
-429.16%-6.42M
108.34%2.30M
-233.90%-17.09M
22.61%17.14M
107.54%1.95M
59.40%-27.61M
Tài chính thuần
42.86%10.00K
130.62%474.00K
-99.31%2.00K
111.32%107.00K
100.20%7.00K
-47.15%-1.55M
127.91%288.00K
20.45%-945.00K
-463.06%-3.54M
94.99%-1.05M
-124.35%-1.03M
-16.93%-1.19M
86.71%-628.00K
-1914.40%-20.99M
45.04%-460.00K
59.25%-1.02M
-649.13%-4.73M
-91.19%-1.04M
17.54%-837.00K
-102.37%-2.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, tổng doanh thu đạt 79.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.01M.

Tài sản ngắn hạn của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, tài sản ngắn hạn là 51.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.03.

Tổng tài sản của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Simulations Plus Inc là 131.94M, bao gồm 51.55M tài sản ngắn hạn và 80.39M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, tổng nghĩa vụ của Simulations Plus Inc là 7.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.78.

Tổng vốn chủ sở hữu của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Simulations Plus Inc là 124.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Simulations Plus Inc là 6.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.89.

Giá trị đầu tư ròng của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, giá trị đầu tư ròng của Simulations Plus Inc là 3.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Simulations Plus Inc là -1.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -746.49.

Thu nhập ròng của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, lợi nhuận ròng là -64.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -750.17.

Biên lợi nhuận ròng của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, biên lợi nhuận ròng là -81.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -674.91.

Biên lợi nhuận gộp của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, biên lợi nhuận gộp là 58.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -42.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -845.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -39.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -857.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Simulations Plus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simulations Plus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 6.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.89.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.