tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stabilis Solutions Inc

SLNG
Thêm vào danh sách theo dõi
5.240USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch 09/23, 11:47ET
97.46MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SLNG

Theo dõi tình hình tài chính của Stabilis Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
97.46M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-25.14
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.21
Doanh thu
68.25M
Lợi nhuận ròng
4.60M
ROE
-5.94%
ROA
-3.87%

Ngày công bố lợi nhuận của Stabilis Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.05
Doanh thu / Dự báo
11.92M/11.20M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-656.52%-0.25
-155.01%-0.22
-112.43%-0.01
12.15%0.06
-2373.10%-0.03
-208.70%-0.09
48.01%0.11
579.87%0.05
101.23%0.00
34.40%0.08
520.20%0.08
---0.01
---0.12
--0.06
---0.02
---0.16
----
----
----
----
Doanh thu
-31.16%11.92M
-40.14%10.38M
-23.27%13.27M
15.31%20.32M
-6.93%17.31M
-12.30%17.34M
-4.16%17.30M
15.09%17.63M
44.09%18.60M
-26.35%19.77M
-39.00%18.05M
-40.68%15.32M
-44.25%12.91M
32.44%26.84M
41.70%29.59M
45.22%25.82M
44.22%23.15M
14.74%20.27M
52.52%20.88M
97.13%17.78M
Lợi nhuận ròng
-656.44%-4.64M
-155.07%-4.08M
-112.44%-262.00K
12.24%1.12M
-2370.37%-613.00K
-208.78%-1.60M
48.10%2.11M
581.64%997.00K
101.24%27.00K
35.52%1.47M
524.48%1.42M
25.27%-207.00K
-0.28%-2.17M
367.00%1.08M
85.71%-335.00K
94.01%-277.00K
-115.94%-2.17M
-332.00%-406.00K
-2030.91%-2.34M
-116.83%-4.63M
Biên lợi nhuận ròng
-998.80%-38.91%
-326.09%-39.27%
-116.21%-1.97%
-2.66%5.51%
-2539.39%-3.54%
-224.04%-9.22%
54.53%12.17%
518.50%5.66%
100.86%0.15%
83.99%7.43%
969.28%7.88%
---1.35%
---16.84%
--4.04%
--0.74%
---2.04%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-69.62%4.78%
-188.29%-13.66%
-37.40%11.32%
1.49%18.50%
-10.73%15.74%
-31.34%15.47%
-21.69%18.09%
122.10%18.23%
589.79%17.64%
32.65%22.54%
43.48%23.10%
--8.21%
--2.56%
--16.99%
--16.10%
--11.12%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-17.85%7.53%
-38.11%6.17%
-13.71%9.25%
-8.53%9.48%
-11.92%9.17%
-11.74%9.96%
-8.03%10.72%
-18.77%10.36%
-14.32%10.41%
-10.71%11.29%
-5.69%11.65%
--12.76%
--12.15%
--12.64%
--12.36%
--13.57%
----
----
----
----
Doanh thu
-31.16%11.92M
-40.14%10.38M
-23.27%13.27M
15.31%20.32M
-6.93%17.31M
-12.30%17.34M
-4.16%17.30M
15.09%17.63M
44.09%18.60M
-26.35%19.77M
-39.00%18.05M
-40.68%15.32M
-44.25%12.91M
32.44%26.84M
41.70%29.59M
45.22%25.82M
44.22%23.15M
14.74%20.27M
52.52%20.88M
97.13%17.78M
Lợi nhuận hoạt động
-1077.83%-4.78M
-87.29%-4.21M
-170.62%-839.00K
448.88%977.00K
-696.08%-406.00K
-325.00%-2.25M
69.71%1.19M
110.20%178.00K
98.12%-51.00K
-15.40%1.00M
-42.39%700.00K
-1328.87%-1.75M
-65.63%-2.71M
365.62%1.18M
148.41%1.22M
103.41%142.00K
22.66%-1.64M
-44600.00%-445.00K
-104.40%-2.51M
-70.98%-4.16M
Lợi nhuận ròng
-656.44%-4.64M
-155.07%-4.08M
-112.44%-262.00K
12.24%1.12M
-2370.37%-613.00K
-208.78%-1.60M
48.10%2.11M
581.64%997.00K
101.24%27.00K
35.52%1.47M
524.48%1.42M
25.27%-207.00K
-0.28%-2.17M
367.00%1.08M
85.71%-335.00K
94.01%-277.00K
-115.94%-2.17M
-332.00%-406.00K
-2030.91%-2.34M
-116.83%-4.63M
Tài sản ngắn hạn
34.09%23.92M
26.68%19.55M
-26.13%12.91M
-5.18%19.39M
-5.61%17.84M
-0.34%15.43M
16.70%17.47M
40.47%20.45M
35.15%18.90M
-14.11%15.48M
-53.53%14.97M
-52.31%14.56M
-32.63%13.98M
17.22%18.03M
107.41%32.22M
103.66%30.52M
47.36%20.75M
19.37%15.38M
43.65%15.53M
61.58%14.99M
Tổng nợ ngắn hạn
32.36%15.01M
102.52%20.97M
-14.36%9.96M
-17.49%13.64M
-1.55%11.34M
3.44%10.36M
-0.79%11.63M
23.16%16.53M
-16.04%11.52M
-38.72%10.01M
-57.43%11.72M
-47.22%13.42M
-17.04%13.72M
9.39%16.34M
76.18%27.53M
51.58%25.43M
19.75%16.54M
-1.80%14.94M
9.83%15.63M
28.93%16.78M
Tổng tài sản
19.35%99.35M
38.65%115.16M
-2.89%83.11M
-2.48%87.14M
0.81%83.24M
2.99%83.06M
5.27%85.58M
10.20%89.35M
1.10%82.57M
-7.22%80.65M
-15.82%81.30M
-13.71%81.08M
-6.23%81.68M
0.37%86.93M
10.58%96.58M
7.18%93.96M
-1.14%87.11M
7.19%86.60M
8.74%87.34M
10.86%87.67M
Tổng các khoản nợ
130.36%40.92M
204.12%52.15M
-11.51%16.44M
-14.80%20.44M
-6.01%17.76M
-1.77%17.15M
-4.67%18.58M
11.49%24.00M
-14.69%18.90M
-30.72%17.46M
-46.92%19.49M
-39.41%21.52M
-21.06%22.15M
0.63%25.20M
39.72%36.71M
42.39%35.52M
23.96%28.06M
34.42%25.04M
43.72%26.28M
41.31%24.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.76%58.44M
-4.41%63.01M
-0.50%66.67M
2.05%66.69M
2.84%65.48M
4.31%65.91M
8.41%67.01M
9.73%65.36M
6.97%63.68M
2.37%63.19M
3.25%61.81M
1.92%59.56M
0.81%59.53M
0.27%61.73M
-1.95%59.87M
-6.83%58.44M
-9.82%59.05M
-0.97%61.56M
-1.57%61.06M
2.10%62.72M
Thu nhập hoạt động ròng
56.57%7.07M
1111.41%12.42M
-69.18%669.00K
-6.30%2.39M
-10.38%4.51M
-73.91%1.02M
62.99%2.17M
72.87%2.56M
32.27%5.04M
4124.73%3.93M
-53.03%1.33M
-79.26%1.48M
143.23%3.81M
-96.22%93.00K
348.77%2.84M
118.58%7.13M
3162.50%1.57M
-3.94%2.46M
-0.80%-1.14M
275.70%3.26M
Đầu tư ròng
-261.10%-2.29M
-1808.70%-5.27M
40.97%-2.92M
-220.41%-3.88M
51.30%-635.00K
58.56%-276.00K
-6961.11%-4.94M
67.91%-1.21M
12.13%-1.30M
82.13%-666.00K
103.63%72.00K
-652.69%-3.77M
-345.65%-1.48M
-531.69%-3.73M
-135.87%-1.99M
39.71%-501.00K
93.79%-333.00K
-97.99%-590.00K
-1527.12%-842.00K
-1706.52%-831.00K
Tài chính thuần
152.21%355.00K
-21.78%-889.00K
3.52%-603.00K
-6.91%-433.00K
-28.54%-680.00K
-105.63%-730.00K
33.58%-625.00K
55.20%-405.00K
50.93%-529.00K
63.06%-355.00K
-13.24%-941.00K
-30.82%-904.00K
-299.26%-1.08M
11.27%-961.00K
-245.28%-831.00K
66.78%-691.00K
-90.33%541.00K
-0.37%-1.08M
189.66%572.00K
-18.93%-2.08M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 68.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.29M.

Tài sản ngắn hạn của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 12.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.13.

Tổng tài sản của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stabilis Solutions Inc là 83.11M, bao gồm 12.91M tài sản ngắn hạn và 70.20M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Stabilis Solutions Inc là 16.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stabilis Solutions Inc là 66.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stabilis Solutions Inc là -2.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.77.

Giá trị đầu tư ròng của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Stabilis Solutions Inc là -7.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stabilis Solutions Inc là -2.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.42.

Thu nhập ròng của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -1.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.44.

Biên lợi nhuận ròng của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.62.

Biên lợi nhuận gộp của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 15.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -129.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stabilis Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stabilis Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -208.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.