tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Super League Enterprise Inc

SLE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.660USD
-0.090-3.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.90MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SLE

Theo dõi tình hình tài chính của Super League Enterprise Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Super League Enterprise Inc

Mới phát hành
Th05 17, 2026
EPS / Dự báo
-1.66/-2.09
Doanh thu / Dự báo
3.00M/2.81M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.34M
-29.91%
EPS(YoY)
-40.43
95.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
83.33%-1.66
40.29%-9.13
366.39%39.01
70.05%-4.36
75.14%-9.98
87.57%-15.29
63.72%-14.64
89.21%-14.57
73.84%-40.15
64.36%-123.00
---40.36
---135.05
---153.49
---345.14
---37.37
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.49%3.00M
-6.60%3.20M
-45.32%2.42M
-27.09%3.00M
-35.42%2.72M
-63.97%3.43M
-38.42%4.43M
-18.53%4.12M
26.70%4.21M
33.53%9.51M
59.61%7.20M
18.06%5.05M
-11.84%3.32M
14.98%7.12M
25.05%4.51M
294.74%4.28M
378.17%3.77M
695.12%6.19M
402.09%3.60M
234.57%1.08M
Lợi nhuận ròng
4.23%-4.05M
-209.32%-16.36M
197.58%3.54M
-13.36%-2.78M
19.58%-4.23M
60.16%-5.29M
-21.72%-3.63M
64.09%-2.46M
27.31%-5.26M
18.13%-13.27M
94.33%-2.98M
21.61%-6.84M
8.59%-7.24M
-127.30%-16.21M
-655.34%-52.60M
-330.40%-8.72M
-71.16%-7.92M
-50.49%-7.13M
-62.03%-6.96M
55.57%-2.03M
Biên lợi nhuận ròng
13.32%-134.90%
-105.34%-316.94%
-79.35%-147.01%
-55.48%-92.74%
-24.53%-155.63%
-10.58%-154.35%
-97.64%-81.97%
55.92%-59.65%
42.63%-124.97%
38.69%-139.58%
---41.47%
---135.31%
---217.82%
---227.65%
---551.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-18.50%35.86%
8.03%31.50%
14.49%44.57%
9.07%43.62%
6.93%44.00%
-25.56%29.16%
10.28%38.93%
-5.64%39.99%
-0.51%41.15%
-8.42%39.17%
--35.30%
--42.38%
--41.36%
--42.77%
--43.56%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
170.62%37.97%
5143.91%67.72%
3360.44%68.84%
1244.96%42.48%
--14.03%
--1.29%
--1.99%
40.53%3.16%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--2.25%
--11.45%
----
----
----
----
----
Doanh thu
10.49%3.00M
-6.60%3.20M
-45.32%2.42M
-27.09%3.00M
-35.42%2.72M
-63.97%3.43M
-38.42%4.43M
-18.53%4.12M
26.70%4.21M
33.53%9.51M
59.61%7.20M
18.06%5.05M
-11.84%3.32M
14.98%7.12M
25.05%4.51M
294.74%4.28M
378.17%3.77M
695.12%6.19M
402.09%3.60M
234.57%1.08M
Lợi nhuận hoạt động
-14.10%-4.16M
31.83%-3.23M
13.35%-3.05M
26.84%-3.15M
16.13%-3.65M
11.62%-4.73M
28.98%-3.52M
19.84%-4.30M
35.63%-4.35M
-13.77%-5.35M
50.82%-4.96M
38.66%-5.36M
15.19%-6.75M
34.35%-4.71M
-44.57%-10.08M
-38.49%-8.74M
-72.09%-7.96M
-51.26%-7.17M
-62.28%-6.97M
-38.47%-6.31M
Lợi nhuận ròng
4.23%-4.05M
-209.32%-16.36M
197.58%3.54M
-13.36%-2.78M
19.58%-4.23M
60.16%-5.29M
-21.72%-3.63M
64.09%-2.46M
27.31%-5.26M
18.13%-13.27M
94.33%-2.98M
21.61%-6.84M
8.59%-7.24M
-127.30%-16.21M
-655.34%-52.60M
-330.40%-8.72M
-71.16%-7.92M
-50.49%-7.13M
-62.03%-6.96M
55.57%-2.03M
Tài sản ngắn hạn
265.27%15.61M
216.57%18.21M
-20.05%4.47M
-53.06%3.73M
-60.01%4.27M
-65.67%5.75M
-46.08%5.59M
-10.40%7.96M
104.22%10.69M
67.63%16.76M
34.35%10.36M
-31.69%8.88M
-64.38%5.23M
-54.96%10.00M
-73.70%7.71M
-61.86%13.00M
-61.76%14.69M
136.95%22.20M
133.98%29.32M
320.74%34.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-62.62%4.81M
-59.98%4.18M
18.44%9.61M
27.41%12.34M
30.86%12.87M
-21.88%10.45M
-20.43%8.11M
29.02%9.69M
3.68%9.83M
25.04%13.37M
-12.09%10.20M
-20.85%7.51M
133.55%9.48M
91.29%10.69M
172.68%11.60M
221.59%9.49M
146.81%4.06M
205.63%5.59M
461.21%4.25M
247.06%2.95M
Tổng tài sản
99.34%19.50M
86.74%21.87M
-30.83%8.70M
-45.09%8.46M
-47.40%9.78M
-53.76%11.71M
-53.82%12.58M
-42.94%15.41M
-23.78%18.60M
-16.16%25.33M
-27.07%27.24M
-68.65%27.00M
-72.40%24.40M
-68.79%30.21M
-62.21%37.36M
-15.15%86.13M
105.52%88.41M
592.60%96.81M
474.48%98.86M
692.81%101.50M
Tổng các khoản nợ
-62.55%4.96M
-62.44%4.33M
18.17%10.71M
21.49%12.58M
5.02%13.24M
-24.76%11.54M
-14.74%9.06M
4.27%10.35M
28.76%12.61M
39.36%15.34M
-11.97%10.63M
-0.30%9.93M
116.13%9.79M
80.19%11.01M
151.24%12.07M
237.59%9.96M
58.68%4.53M
101.12%6.11M
144.78%4.80M
43.76%2.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
520.20%14.54M
10214.12%17.53M
-156.98%-2.00M
-181.43%-4.12M
-157.80%-3.46M
-98.30%170.00K
-78.82%3.52M
-70.39%5.06M
-59.01%5.99M
-47.98%9.99M
-34.29%16.61M
-77.58%17.07M
-82.59%14.61M
-78.83%19.20M
-73.12%25.28M
-22.71%76.17M
108.85%83.88M
729.04%90.70M
516.94%94.06M
816.69%98.55M
Thu nhập hoạt động ròng
-14.53%-2.52M
-17.11%-3.87M
-33.30%-2.81M
22.39%-1.79M
41.14%-2.20M
-136.03%-3.30M
36.08%-2.11M
70.45%-2.31M
-25.69%-3.74M
63.09%-1.40M
43.03%-3.30M
-97.32%-7.81M
52.63%-2.98M
41.09%-3.79M
8.81%-5.79M
28.71%-3.96M
-43.87%-6.29M
-192.19%-6.43M
-55.25%-6.35M
-6.89%-5.55M
Đầu tư ròng
-2798.59%-7.64M
-104.02%-7.00K
173.41%127.00K
422.64%513.00K
326.40%283.00K
204.19%174.00K
-2783.33%-173.00K
55.59%-159.00K
57.48%-125.00K
5.11%-167.00K
97.95%-6.00K
52.83%-358.00K
36.36%-294.00K
95.04%-176.00K
55.54%-293.00K
-383.21%-759.00K
-73.03%-462.00K
-1654.95%-3.54M
-200.91%-659.00K
155.14%268.00K
Tài chính thuần
-100.00%0.00
314.63%17.20M
269.38%3.27M
19.60%1.01M
415.58%1.36M
-48.36%4.15M
-52.80%885.00K
-91.71%842.00K
-131.16%-430.00K
51.46%8.04M
1101.92%1.88M
153.52%10.15M
--1.38M
--5.30M
143.75%156.00K
--4.00M
-100.00%0.00
--0.00
-99.24%64.00K
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tổng doanh thu đạt 11.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.18M.

Tài sản ngắn hạn của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tài sản ngắn hạn là 18.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.57.

Tổng tài sản của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Super League Enterprise Inc là 21.87M, bao gồm 18.21M tài sản ngắn hạn và 3.66M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tổng nghĩa vụ của Super League Enterprise Inc là 4.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Super League Enterprise Inc là 17.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10214.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Super League Enterprise Inc là -13.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.75.

Giá trị đầu tư ròng của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, giá trị đầu tư ròng của Super League Enterprise Inc là 916.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 423.67.

Giá trị huy động vốn ròng của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, giá trị huy động vốn ròng của Super League Enterprise Inc là 22.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -40.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.47.

Thu nhập ròng của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, lợi nhuận ròng là -19.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.79.

Biên lợi nhuận ròng của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, biên lợi nhuận ròng là -182.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.68.

Biên lợi nhuận gộp của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, biên lợi nhuận gộp là 40.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -225.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -123.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Super League Enterprise Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Super League Enterprise Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.