tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Silicon Laboratories Inc

SLAB
Thêm vào danh sách theo dõi
217.500USD
+0.570+0.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.17BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SLAB

Theo dõi tình hình tài chính của Silicon Laboratories Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Silicon Laboratories Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.48/0.51
Doanh thu / Dự báo
213.50M/214.41M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
784.76M
34.29%
EPS(YoY)
-1.98
66.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
48.62%-0.48
88.90%-0.08
65.70%-0.30
73.90%-0.67
47.02%-0.94
66.47%-0.73
-371.08%-0.88
-837.97%-2.56
-505.33%-1.77
-381.14%-2.19
--0.33
--0.35
--0.44
--0.78
--1.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.14%213.50M
25.24%208.21M
23.80%206.00M
32.66%192.84M
67.06%177.71M
91.43%166.25M
-18.34%166.40M
-40.63%145.37M
-56.90%106.38M
-66.25%86.84M
-24.48%203.76M
-6.95%244.87M
5.55%246.79M
23.31%257.32M
45.98%269.82M
55.26%263.15M
48.12%233.81M
43.10%208.68M
39.25%184.83M
48.22%169.49M
Lợi nhuận ròng
47.83%-15.90M
88.73%-2.68M
65.14%-9.94M
73.44%-21.82M
46.10%-30.47M
65.86%-23.82M
-375.45%-28.50M
-849.88%-82.16M
-504.71%-56.53M
-375.17%-69.79M
-50.72%10.35M
-50.50%10.96M
-39.03%13.97M
918.62%25.36M
-98.99%21.00M
11.05%22.14M
69.57%22.91M
-134.62%-3.10M
65904.30%2.09B
1193.36%19.93M
Biên lợi nhuận ròng
56.57%-7.45%
91.00%-1.29%
71.84%-4.82%
79.98%-11.31%
67.73%-17.15%
82.17%-14.33%
-437.31%-17.13%
-1363.15%-56.52%
-1038.92%-53.14%
-915.35%-80.36%
--5.08%
--4.47%
--5.66%
--9.86%
--8.61%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.11%59.48%
16.89%63.44%
6.45%57.78%
6.41%56.06%
6.28%55.02%
7.30%54.27%
-7.08%54.28%
-10.28%52.68%
-16.96%51.77%
-17.26%50.58%
--58.41%
--58.72%
--62.35%
--61.13%
--63.29%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-87.23%3.12%
--3.05%
--5.27%
--24.53%
--24.41%
--22.65%
----
----
----
----
----
Doanh thu
20.14%213.50M
25.24%208.21M
23.80%206.00M
32.66%192.84M
67.06%177.71M
91.43%166.25M
-18.34%166.40M
-40.63%145.37M
-56.90%106.38M
-66.25%86.84M
-24.48%203.76M
-6.95%244.87M
5.55%246.79M
23.31%257.32M
45.98%269.82M
55.26%263.15M
48.12%233.81M
43.10%208.68M
39.25%184.83M
48.22%169.49M
Lợi nhuận hoạt động
46.75%-17.08M
88.64%-3.25M
58.46%-12.34M
52.38%-22.87M
45.75%-32.08M
60.84%-28.63M
-343.17%-29.71M
-379.73%-48.02M
-402.12%-59.13M
-403.68%-73.11M
-59.58%12.22M
-45.29%17.17M
-41.72%19.57M
812.28%24.07M
425.85%30.22M
373.17%31.38M
328.22%33.58M
114.33%2.64M
60.70%-9.28M
63.84%-11.49M
Lợi nhuận ròng
47.83%-15.90M
88.73%-2.68M
65.14%-9.94M
73.44%-21.82M
46.10%-30.47M
65.86%-23.82M
-375.45%-28.50M
-849.88%-82.16M
-504.71%-56.53M
-375.17%-69.79M
-50.72%10.35M
-50.50%10.96M
-39.03%13.97M
918.62%25.36M
-98.99%21.00M
11.05%22.14M
69.57%22.91M
-134.62%-3.10M
65904.30%2.09B
1193.36%19.93M
Tài sản ngắn hạn
9.32%676.32M
11.96%674.02M
6.26%652.56M
2.95%617.75M
-4.25%618.67M
-18.42%602.03M
-20.61%614.14M
-26.91%600.05M
-55.77%646.12M
-49.50%737.93M
-52.42%773.53M
-51.99%820.98M
-31.21%1.46B
-34.72%1.46B
-44.33%1.63B
47.28%1.71B
146.64%2.12B
129.40%2.24B
211.43%2.92B
26.55%1.16B
Tổng nợ ngắn hạn
10.66%132.48M
46.90%143.79M
22.83%145.31M
20.54%120.67M
7.51%119.72M
-40.16%97.88M
-28.36%118.31M
-54.19%100.11M
-83.94%111.36M
-11.95%163.57M
-19.72%165.14M
-5.85%218.55M
181.60%693.33M
-72.22%185.78M
-55.12%205.70M
49.87%232.12M
63.27%246.21M
135.09%668.83M
203.27%458.38M
14.73%154.88M
Tổng tài sản
3.01%1.27B
3.81%1.27B
0.31%1.25B
-2.31%1.22B
-8.53%1.23B
-15.27%1.22B
-15.31%1.25B
-17.70%1.25B
-37.81%1.34B
-33.48%1.44B
-36.86%1.48B
-37.22%1.52B
-23.99%2.16B
-26.67%2.17B
-35.81%2.34B
27.61%2.42B
52.02%2.84B
48.40%2.96B
87.31%3.64B
-1.44%1.90B
Tổng các khoản nợ
4.25%167.93M
22.60%174.90M
8.64%182.35M
1.93%159.99M
-9.81%161.08M
-39.13%142.65M
-21.98%167.86M
-39.61%156.96M
-75.93%178.59M
-69.34%234.37M
-72.58%215.14M
-68.07%259.90M
-11.26%741.99M
2.49%764.42M
-20.90%784.65M
21.82%814.05M
25.99%836.11M
-6.02%745.87M
28.32%991.92M
-12.77%668.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.82%1.10B
1.33%1.09B
-0.99%1.07B
-2.92%1.06B
-8.33%1.07B
-10.64%1.08B
-14.17%1.08B
-13.18%1.09B
-17.89%1.17B
-13.97%1.21B
-18.80%1.26B
-21.58%1.26B
-29.30%1.42B
-36.49%1.41B
-41.39%1.55B
30.75%1.61B
66.34%2.01B
84.39%2.21B
126.28%2.65B
6.06%1.23B
Thu nhập hoạt động ròng
-89.75%4.93M
-17.56%8.35M
8.52%34.32M
-69.58%4.91M
167.03%48.13M
-45.36%10.13M
194.73%31.63M
826.76%16.13M
-440.66%-71.80M
33.76%18.54M
-175.80%-33.38M
-20.98%-2.22M
-115.59%-13.28M
-67.74%13.86M
3.62%44.04M
79.07%-1.83M
519.25%85.21M
131.63%42.95M
153.09%42.50M
-121.48%-8.77M
Đầu tư ròng
481.77%14.89M
122.99%8.78M
-122.36%-6.75M
-125.63%-10.15M
-104.79%-3.90M
-188.00%-38.18M
193.87%30.20M
-75.53%39.61M
-67.95%81.49M
-78.28%43.39M
-85.04%10.28M
-14.58%161.86M
216.97%254.28M
-48.46%199.75M
106.48%68.68M
290.89%189.50M
-248.03%-217.39M
1240.18%387.54M
-2015.94%-1.06B
114.97%48.48M
Tài chính thuần
0.21%-956.00K
-13.47%5.69M
-248.23%-627.00K
19.12%-5.17M
97.90%-958.00K
16.45%6.58M
100.82%423.00K
99.00%-6.40M
-86.26%-45.71M
102.87%5.65M
49.94%-51.78M
-52.62%-641.21M
85.26%-24.54M
56.89%-196.97M
84.58%-103.43M
-3258.55%-420.12M
-5.14%-166.53M
-157670.00%-456.95M
-2992.62%-670.82M
77.32%-12.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, tổng doanh thu đạt 784.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 584.39M.

Tài sản ngắn hạn của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, tài sản ngắn hạn là 674.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.96.

Tổng tài sản của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Silicon Laboratories Inc là 1.27B, bao gồm 674.02M tài sản ngắn hạn và 595.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, tổng nghĩa vụ của Silicon Laboratories Inc là 174.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.60.

Tổng vốn chủ sở hữu của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Silicon Laboratories Inc là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Silicon Laboratories Inc là -70.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.37.

Giá trị đầu tư ròng của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, giá trị đầu tư ròng của Silicon Laboratories Inc là -12.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, giá trị huy động vốn ròng của Silicon Laboratories Inc là -1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.57.

Thu nhập ròng của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, lợi nhuận ròng là -64.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.02.

Biên lợi nhuận ròng của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.70.

Biên lợi nhuận gộp của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, biên lợi nhuận gộp là 58.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -5.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Silicon Laboratories Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silicon Laboratories Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -70.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.