Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sky Quarry Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
4058.10%7.23M
-68.63%66.83K
--35.37K
--362.52K
--173.79K
--213.00K
--385.12K
--431.95K
--326.82K
--1.07M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4058.10%7.23M
-68.63%66.83K
--35.37K
--362.52K
--173.79K
--213.00K
--385.12K
--431.95K
--326.82K
--1.07M
Các khoản phải thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--4.69K
--204.47K
--622.52K
--1.76M
--1.12M
--834.00K
--3.52M
--3.54M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--4.69K
--204.47K
--622.52K
--1.76M
--1.12M
--834.00K
--3.52M
--3.54M
Hàng tồn kho
-24.65%1.51M
-68.86%654.91K
--678.37K
--1.35M
--2.00M
--2.10M
--3.15M
--3.21M
--2.44M
--3.43M
Chi phí trả trước
320.48%1.70M
-15.15%544.22K
--609.26K
--732.73K
--403.67K
--641.43K
--339.12K
--380.12K
--114.39K
--282.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
226.02%10.43M
-73.16%1.27M
--1.33M
--2.65M
--3.20M
--4.72M
--5.00M
--4.85M
--6.40M
--8.32M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.72%13.92M
-11.35%14.07M
--13.91M
--14.17M
--15.59M
--15.87M
--15.81M
--15.16M
--14.22M
--14.03M
-Tài sản cố định
----
----
--16.60M
--16.54M
--17.64M
--17.61M
--17.33M
--16.25M
--14.95M
--14.35M
-Khấu hao lũy kế
----
----
--2.69M
--2.37M
--2.05M
--1.74M
--1.52M
--1.09M
--729.77K
--316.54K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%3.21M
0.00%3.21M
--3.21M
--3.21M
--3.21M
--3.21M
--3.21M
--3.21M
--3.21M
--3.21M
Tài sản dài hạn khác
-4.10%768.93K
-3.39%771.76K
--770.34K
--818.00K
--801.82K
--798.85K
--2.93M
--4.45M
--4.35M
--4.64M
Tổng tài sản dài hạn
-8.69%17.90M
-9.20%18.05M
--17.89M
--18.20M
--19.60M
--19.87M
--21.95M
--22.81M
--21.78M
--21.88M
Tổng tài sản
24.24%28.33M
-21.47%19.31M
--19.21M
--20.85M
--22.80M
--24.59M
--26.95M
--27.67M
--28.18M
--30.21M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-24.01%272.37K
196.08%545.04K
--97.49K
--338.38K
--358.44K
--184.09K
--459.07K
----
----
----
Chi phí trích trước
----
----
--1.88M
--2.13M
--1.89M
--1.52M
--1.27M
--290.00K
--150.34K
--36.61K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
36.11%9.58M
23.56%10.51M
--10.44M
--7.73M
--7.04M
--8.51M
--7.85M
--11.23M
--7.90M
--6.79M
-Nợ ngắn hạn
42.38%1.61M
-33.46%1.55M
--1.45M
--1.25M
--1.13M
--2.33M
--1.26M
--1.01M
--3.06M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
--0.00
--0.00
--16.96K
--16.63K
--16.12K
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-24.01%272.37K
196.08%545.04K
--97.49K
--338.38K
--358.44K
--184.09K
--459.07K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
19.72%14.04M
36.54%16.40M
--15.12M
--12.56M
--11.72M
--12.01M
--12.40M
--15.48M
--12.87M
--12.14M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.71%2.53M
-54.48%917.61K
--907.08K
--2.84M
--2.24M
--2.02M
--2.08M
--2.38M
--2.22M
--100.45K
-Nợ dài hạn
10.21%2.47M
-54.12%917.61K
--907.08K
--2.84M
--2.24M
--2.00M
--2.00M
--2.30M
--2.10M
--100.45K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--56.20K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--15.61K
--77.82K
--77.82K
--116.25K
----
Nợ dài hạn khác
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
---1.00
Tổng nợ dài hạn
-21.21%2.53M
-69.44%917.61K
--907.08K
--2.84M
--3.21M
--3.00M
--3.05M
--2.38M
--2.22M
--288.31K
Tổng các khoản nợ
10.92%16.57M
15.34%17.31M
--16.03M
--15.39M
--14.94M
--15.01M
--15.45M
--17.86M
--15.09M
--12.43M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
45.04%54.52M
9.72%40.70M
--39.57M
--38.97M
--37.59M
--37.09M
--35.68M
--25.28M
--22.53M
--21.90M
Lợi nhuận giữ lại
-44.16%-42.54M
-40.97%-38.49M
---36.17M
---33.30M
---29.51M
---27.30M
---23.97M
---15.26M
---9.24M
---3.96M
Vốn dự trữ
45.04%54.51M
9.72%40.69M
--39.56M
--38.97M
--37.59M
--37.09M
--35.67M
--25.28M
--22.53M
--21.90M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-0.67%-212.79K
-1.67%-212.79K
---212.79K
---212.09K
---211.38K
---209.29K
---209.71K
---209.64K
---201.50K
---168.11K
Tổng vốn chủ sở hữu
49.54%11.76M
-79.14%2.00M
--3.19M
--5.46M
--7.87M
--9.58M
--11.50M
--9.81M
--13.09M
--17.77M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SKYQ?
Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.
Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?
Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.
Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
Sky Quarry Inc có bao nhiêu tiền mặt?
Tại quý gần nhất, Sky Quarry Inc có 7.23M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Tổng nợ phải trả của Sky Quarry Inc là bao nhiêu?
Sky Quarry Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 16.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 15.12M nợ ngắn hạ và 907.08K nợ dài hạn.
Tổng tài sản của Sky Quarry Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sky Quarry Inc là 19.21M, bao gồm 1.33M tài sản ngắn hạn và 17.89M tài sản dài hạn.
Vốn chủ sở hữu của Sky Quarry Inc là bao nhiêu?
Sky Quarry Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.19M tính đến quý được báo cáo gần nhất.