Thêm vào danh sách theo dõi
14.20BVốn hóa
51.92P/E TTM
Tình hình tài chính của SKM
Theo dõi tình hình tài chính của SK Telecom Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.71
Tiêu điểm báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, tổng doanh thu đạt 12.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.16B.
Tài sản ngắn hạn của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, tài sản ngắn hạn là 4.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.76.
Tổng tài sản của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SK Telecom Co Ltd là 20.90B, bao gồm 4.67B tài sản ngắn hạn và 16.23B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, tổng nghĩa vụ của SK Telecom Co Ltd là 11.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.90.
Tổng vốn chủ sở hữu của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của SK Telecom Co Ltd là 8.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.29.
Thu nhập hoạt động thuần của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SK Telecom Co Ltd là 752.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.59.
Giá trị đầu tư ròng của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của SK Telecom Co Ltd là -1.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.59.
Giá trị huy động vốn ròng của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của SK Telecom Co Ltd là -1.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.18.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.73.
Thu nhập ròng của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, lợi nhuận ròng là 273.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.72.
Biên lợi nhuận ròng của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.63.
Biên lợi nhuận gộp của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, biên lợi nhuận gộp là 76.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.37.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.34.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.02.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.60.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SK Telecom Co Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SK Telecom Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 752.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.59.