tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Silo Pharma Inc

SILO
Thêm vào danh sách theo dõi
3.200USD
-0.020-0.62%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SILO

Theo dõi tình hình tài chính của Silo Pharma Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Silo Pharma Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
72.10K
--
EPS(YoY)
-7.57
-533.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-683.59%-1.80
82.90%-0.07
44.88%-0.12
37.17%-0.19
17.75%-0.23
0.36%-0.39
-1.68%-0.22
4.97%-0.31
2.55%-0.28
26.13%-0.39
---0.21
---0.32
---0.29
---0.52
---1.13
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.00%18.03K
0.00%18.03K
0.00%18.02K
0.00%18.02K
0.00%18.03K
0.00%18.03K
0.00%18.02K
0.00%18.02K
0.00%18.03K
0.00%18.03K
0.00%18.02K
0.00%18.02K
0.00%18.03K
0.00%18.03K
0.00%18.02K
-0.01%18.02K
4.88%18.03K
--18.03K
--18.02K
713.45%18.03K
Lợi nhuận ròng
-59.69%-1.65M
49.06%-881.53K
-19.55%-1.11M
-29.25%-1.20M
-28.66%-1.03M
-54.36%-1.73M
-40.70%-928.81K
8.01%-931.78K
11.55%-801.67K
32.57%-1.12M
32.86%-660.16K
-53.85%-1.01M
-50.05%-906.40K
-52.74%-1.66M
-115.40%-983.25K
-42.51%-658.40K
74.13%-604.07K
-37.84%-1.09M
1107.44%6.39M
68.01%-461.99K
Biên lợi nhuận ròng
-59.69%-9137.45%
49.06%-4890.33%
-19.55%-6160.54%
-29.25%-6681.24%
-28.66%-5721.94%
-64.57%-9600.69%
-40.70%-5152.92%
8.01%-5169.37%
11.55%-4447.28%
36.76%-5833.66%
---3662.47%
---5619.70%
---5028.27%
---9224.63%
---4150.75%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-116.07%-14.77%
-116.08%-14.77%
-116.07%-14.77%
0.00%91.91%
0.00%91.90%
0.00%91.90%
0.00%91.91%
0.00%91.91%
0.00%91.90%
0.00%91.90%
--91.91%
--91.91%
--91.90%
--91.90%
--91.90%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.00%18.03K
0.00%18.03K
0.00%18.02K
0.00%18.02K
0.00%18.03K
0.00%18.03K
0.00%18.02K
0.00%18.02K
0.00%18.03K
0.00%18.03K
0.00%18.02K
0.00%18.02K
0.00%18.03K
0.00%18.03K
0.00%18.02K
-0.01%18.02K
4.88%18.03K
--18.03K
--18.02K
713.45%18.03K
Lợi nhuận hoạt động
-45.75%-1.59M
56.63%-786.52K
-14.00%-1.15M
-24.51%-1.25M
-24.40%-1.09M
-55.82%-1.81M
-30.60%-1.01M
10.06%-1.00M
-9.46%-879.51K
29.77%-1.16M
18.52%-773.40K
-125.58%-1.11M
-52.39%-803.49K
-75.82%-1.66M
-104.58%-949.15K
-13.15%-494.29K
41.49%-527.26K
-59.31%-942.42K
16.99%-463.94K
56.17%-436.85K
Lợi nhuận ròng
-59.69%-1.65M
49.06%-881.53K
-19.55%-1.11M
-29.25%-1.20M
-28.66%-1.03M
-54.36%-1.73M
-40.70%-928.81K
8.01%-931.78K
11.55%-801.67K
32.57%-1.12M
32.86%-660.16K
-53.85%-1.01M
-50.05%-906.40K
-52.74%-1.66M
-115.40%-983.25K
-42.51%-658.40K
74.13%-604.07K
-37.84%-1.09M
1107.44%6.39M
68.01%-461.99K
Tài sản ngắn hạn
21.40%6.80M
3.88%7.39M
-25.39%6.16M
-17.54%6.37M
-18.52%5.60M
-7.42%7.11M
-7.39%8.26M
-24.06%7.73M
-37.21%6.88M
-33.62%7.68M
-30.91%8.92M
13.75%10.18M
13.89%10.95M
11.24%11.57M
14.25%12.91M
79.87%8.95M
75.46%9.62M
629.14%10.40M
441.59%11.30M
77.91%4.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-40.53%704.85K
-60.74%650.18K
-32.21%708.34K
-20.64%1.05M
35.67%1.19M
113.51%1.66M
53.93%1.04M
18.09%1.32M
19.29%873.67K
77.76%775.59K
117.42%678.77K
316.67%1.12M
150.17%732.38K
-10.96%436.32K
10.16%312.19K
1.78%268.85K
-10.47%292.75K
245.77%490.04K
132.23%283.39K
229.96%264.13K
Tổng tài sản
18.95%7.02M
2.61%7.61M
-25.47%6.38M
-17.24%6.65M
-15.00%5.90M
-4.32%7.41M
-4.68%8.57M
-21.54%8.04M
-37.03%6.94M
-33.47%7.75M
-31.13%8.99M
13.28%10.25M
13.46%11.02M
10.99%11.64M
14.57%13.05M
80.75%9.04M
76.61%9.72M
635.29%10.49M
416.76%11.39M
78.97%5.00M
Tổng các khoản nợ
-29.25%1.34M
-45.34%1.30M
-22.90%1.38M
-16.59%1.74M
14.52%1.89M
51.51%2.38M
19.72%1.78M
6.70%2.08M
4.38%1.65M
20.52%1.57M
24.62%1.49M
66.56%1.95M
30.31%1.58M
-8.81%1.30M
-3.49%1.20M
-5.44%1.17M
-4.77%1.21M
878.24%1.43M
827.12%1.24M
1250.23%1.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
41.65%5.68M
25.25%6.31M
-26.15%5.01M
-17.47%4.92M
-24.21%4.01M
-18.50%5.03M
-9.53%6.78M
-28.18%5.96M
-43.96%5.29M
-40.27%6.18M
-36.76%7.50M
5.35%8.30M
11.06%9.44M
14.11%10.34M
16.77%11.85M
109.09%7.87M
101.12%8.50M
607.61%9.06M
390.26%10.15M
39.25%3.77M
Thu nhập hoạt động ròng
49.85%-822.62K
14.95%-780.28K
29.04%-955.49K
-75.63%-1.29M
-95.70%-1.64M
-0.82%-917.43K
-25.63%-1.35M
-33.06%-731.80K
-21.00%-838.18K
-2.71%-910.01K
24.64%-1.07M
-37.45%-549.97K
12.23%-692.69K
-14.49%-885.99K
-114.51%-1.42M
24.40%-400.11K
-147.14%-789.16K
-44.29%-773.87K
-136.29%-663.08K
-137.92%-529.25K
Đầu tư ròng
-102.70%-23.56K
-1280.78%-519.99K
-136.13%-95.47K
-59.33%388.10K
792.84%871.38K
-100.85%-37.66K
-103.21%-40.43K
124.94%954.27K
101.62%97.60K
--4.43M
--1.26M
-5835.90%-3.83M
-30141.69%-6.01M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
45.02%66.71K
-35.48%20.00K
1739.24%349.46K
135371.40%6.77M
206.67%46.00K
Tài chính thuần
----
--2.13M
-63.54%634.92K
29.61%2.09M
----
100.00%0.00
1294.96%1.74M
1333.64%1.62M
---115.45K
---194.42K
-102.95%-145.74K
---130.96K
----
--0.00
--4.94M
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.11%-2.37K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, tổng doanh thu đạt 72.10K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.10K.

Tài sản ngắn hạn của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, tài sản ngắn hạn là 7.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.88.

Tổng tài sản của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Silo Pharma Inc là 7.61M, bao gồm 7.39M tài sản ngắn hạn và 217.38K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, tổng nghĩa vụ của Silo Pharma Inc là 1.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Silo Pharma Inc là 6.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Silo Pharma Inc là -4.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.03.

Giá trị đầu tư ròng của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, giá trị đầu tư ròng của Silo Pharma Inc là 644.02K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, giá trị huy động vốn ròng của Silo Pharma Inc là 4.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -7.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -533.84.

Thu nhập ròng của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, lợi nhuận ròng là -4.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.76.

Biên lợi nhuận ròng của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, biên lợi nhuận ròng là -5863.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.76.

Biên lợi nhuận gộp của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -74.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -56.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Silo Pharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silo Pharma Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.