tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SIGA Technologies Inc

SIGA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.120USD
-0.030-0.95%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
223.43MVốn hóa
11.03P/E TTM

Tình hình tài chính của SIGA

Theo dõi tình hình tài chính của SIGA Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SIGA Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/--
Doanh thu / Dự báo
6.24M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
94.57M
-31.82%
EPS(YoY)
0.33
-60.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-742.83%-0.05
-111.84%-0.08
-572.12%-0.09
1827.45%0.50
-103.96%-0.01
-36.98%0.64
440.51%0.02
163.68%0.03
1236.48%0.14
9232.26%1.02
---0.01
---0.04
---0.01
---0.01
--0.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.34%6.24M
-95.34%3.79M
-73.83%2.62M
271.92%81.12M
-72.31%7.04M
-30.06%81.47M
8.39%10.01M
271.05%21.81M
205.54%25.43M
925.53%116.48M
-87.21%9.24M
-64.73%5.88M
-21.03%8.32M
-90.15%11.36M
1390.07%72.21M
92.61%16.67M
118.94%10.54M
205.75%115.36M
-89.05%4.85M
-78.55%8.65M
Lợi nhuận ròng
-746.17%-3.45M
-111.87%-5.43M
-573.67%-6.37M
1836.20%35.48M
-103.97%-408.22K
-36.67%45.76M
441.91%1.34M
163.73%1.83M
1219.23%10.28M
9000.73%72.26M
-101.19%-393.07K
-241.16%-2.88M
-154.33%-918.25K
-101.11%-811.79K
1161.25%33.04M
1103.94%2.04M
55.54%-361.05K
263.10%73.21M
-112.87%-3.11M
-99.19%169.20K
Biên lợi nhuận ròng
-854.37%-55.33%
-354.79%-143.12%
-1909.66%-242.97%
420.59%43.74%
-114.35%-5.80%
-9.45%56.17%
415.45%13.43%
117.18%8.40%
466.31%40.41%
967.92%62.03%
---4.26%
---48.92%
---11.03%
---7.15%
--34.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-45.90%52.89%
-74.35%21.20%
-26.32%61.75%
57.28%68.50%
11.96%97.76%
-5.31%82.65%
-8.28%83.81%
-52.62%43.55%
1.32%87.32%
-5.37%87.29%
--91.37%
--91.93%
--86.18%
--92.24%
--90.39%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.34%6.24M
-95.34%3.79M
-73.83%2.62M
271.92%81.12M
-72.31%7.04M
-30.06%81.47M
8.39%10.01M
271.05%21.81M
205.54%25.43M
925.53%116.48M
-87.21%9.24M
-64.73%5.88M
-21.03%8.32M
-90.15%11.36M
1390.07%72.21M
92.61%16.67M
118.94%10.54M
205.75%115.36M
-89.05%4.85M
-78.55%8.65M
Lợi nhuận hoạt động
-135.93%-5.32M
-116.64%-9.50M
-1985.78%-10.22M
4130.25%45.68M
-120.00%-2.26M
-37.73%57.09M
144.83%542.09K
126.09%1.08M
634.81%11.28M
5179.92%91.68M
-102.82%-1.21M
-234.77%-4.14M
-46.52%-2.11M
-101.92%-1.80M
1556.34%42.87M
278548.91%3.07M
27.67%-1.44M
250.80%94.02M
-108.95%-2.94M
-100.00%1.10K
Lợi nhuận ròng
-746.17%-3.45M
-111.87%-5.43M
-573.67%-6.37M
1836.20%35.48M
-103.97%-408.22K
-36.67%45.76M
441.91%1.34M
163.73%1.83M
1219.23%10.28M
9000.73%72.26M
-101.19%-393.07K
-241.16%-2.88M
-154.33%-918.25K
-101.11%-811.79K
1161.25%33.04M
1103.94%2.04M
55.54%-361.05K
263.10%73.21M
-112.87%-3.11M
-99.19%169.20K
Tài sản ngắn hạn
-9.46%211.53M
-7.87%212.86M
26.04%227.75M
29.88%229.20M
2.51%233.62M
-3.32%231.04M
23.78%180.69M
31.41%176.48M
32.09%227.89M
28.64%238.99M
-25.87%145.97M
-12.59%134.30M
-2.58%172.53M
-11.00%185.79M
52.71%196.90M
20.92%153.64M
33.28%177.11M
45.36%208.75M
-1.65%128.94M
20.94%127.07M
Tổng nợ ngắn hạn
134.38%65.16M
-28.97%17.99M
11.39%24.84M
6.27%22.72M
-62.84%27.80M
-53.19%25.33M
-27.46%22.30M
12.59%21.38M
304.90%74.81M
151.50%54.12M
11.98%30.74M
13.74%18.99M
155.18%18.48M
-29.42%21.52M
44.95%27.46M
109.45%16.69M
-3.61%7.24M
190.82%30.49M
16.20%18.94M
-48.78%7.97M
Tổng tài sản
-11.20%219.39M
-10.18%219.47M
18.56%231.60M
22.15%235.33M
1.61%247.07M
-3.94%244.34M
23.34%195.35M
31.50%192.66M
32.20%243.15M
30.41%254.35M
-22.45%158.38M
-8.40%146.51M
-0.34%183.92M
-9.17%195.04M
50.65%204.22M
19.64%159.94M
32.99%184.55M
43.31%214.73M
-4.14%135.56M
11.02%133.69M
Tổng các khoản nợ
119.06%67.77M
-27.64%20.65M
8.54%28.12M
3.66%26.02M
-60.42%30.93M
-50.37%28.53M
-24.32%25.91M
11.87%25.10M
258.00%78.16M
131.12%57.49M
10.15%34.24M
11.23%22.44M
29.87%21.83M
-38.44%24.88M
7.17%31.09M
18.90%20.17M
4.53%16.81M
101.68%40.41M
1.92%29.01M
-35.45%16.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
-29.85%151.62M
-7.87%198.82M
20.09%203.48M
24.92%209.31M
31.00%216.13M
9.62%215.80M
36.49%169.44M
35.05%167.56M
1.79%164.99M
15.69%196.86M
-28.30%124.14M
-11.23%124.07M
-3.36%162.09M
-2.38%170.16M
62.49%173.14M
19.75%139.77M
36.72%167.74M
34.30%174.31M
-5.67%106.56M
24.00%116.72M
Thu nhập hoạt động ròng
-222.69%-8.66M
-129.94%-16.86M
-33.08%-9.81M
959.64%63.08M
215.42%7.06M
-28.75%56.31M
-44.63%-7.38M
266.29%5.95M
-125.03%-6.12M
1074.95%79.03M
-6.65%-5.10M
-62.16%-3.58M
-56.89%24.45M
-150.34%-8.11M
-393.58%-4.78M
-54.36%-2.21M
1279.83%56.71M
-64.95%16.10M
-94.80%1.63M
84.26%-1.43M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-127.26%-40.54K
-1191.19%-289.58K
99.95%-1.00
---24.89K
---17.84K
---22.43K
89.92%-2.19K
--0.00
--0.00
--0.00
---21.69K
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---26.20K
--0.00
---10.70K
Tài chính thuần
-345.49%-740.38K
45.71%-87.82K
-42.77%-403.48K
-0.05%-42.89M
-4.54%-166.19K
---161.76K
---282.60K
-19.53%-42.87M
97.90%-158.98K
100.00%0.00
--0.00
1.80%-35.87M
-14.76%-7.56M
50.45%-2.85M
100.00%0.00
-453.31%-36.52M
-0.65%-6.59M
14.33%-5.76M
-27.06%-7.30M
56.64%-6.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 94.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.72M.

Tài sản ngắn hạn của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 212.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.87.

Tổng tài sản của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SIGA Technologies Inc là 219.47M, bao gồm 212.86M tài sản ngắn hạn và 6.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của SIGA Technologies Inc là 20.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SIGA Technologies Inc là 198.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.87.

Thu nhập hoạt động thuần của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SIGA Technologies Inc là 23.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.13.

Giá trị đầu tư ròng của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của SIGA Technologies Inc là -355.01K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -736.30.

Giá trị huy động vốn ròng của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của SIGA Technologies Inc là -43.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.84.

Thu nhập ròng của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 23.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.69.

Biên lợi nhuận ròng của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 24.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.34.

Biên lợi nhuận gộp của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 68.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SIGA Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SIGA Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 23.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.