tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Signet Jewelers Ltd

SIG
Thêm vào danh sách theo dõi
96.380USD
+5.090+5.58%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.83BVốn hóa
13.52P/E TTM

Tình hình tài chính của SIG

Theo dõi tình hình tài chính của Signet Jewelers Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Signet Jewelers Ltd

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
0.79/1.36
Doanh thu / Dự báo
1.55B/1.55B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.81B
1.64%
EPS(YoY)
7.13
983.03%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.54%0.79
165.61%6.14
298.50%0.49
90.29%-0.22
187.67%0.79
-83.41%2.31
83.30%0.12
-255.03%-2.28
-145.87%-0.90
134.00%13.94
-89.26%0.07
--1.47
--1.96
--5.96
--0.62
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.78%1.55B
-0.32%2.35B
3.14%1.39B
2.96%1.54B
2.04%1.54B
-5.81%2.35B
-3.05%1.35B
-7.60%1.49B
-9.42%1.51B
-6.32%2.50B
-12.06%1.39B
--1.61B
--1.67B
-5.16%2.67B
2.92%1.58B
----
28.58%2.81B
18.27%1.54B
101.36%1.79B
98.19%1.69B
1.54%2.19B
Lợi nhuận ròng
-5.37%31.70M
148.51%250.00M
270.37%20.00M
91.03%-9.10M
183.54%33.50M
-83.71%100.60M
80.00%5.40M
-252.63%-101.50M
-145.16%-40.10M
129.85%617.60M
-89.58%3.00M
--66.50M
--88.80M
-12.10%268.70M
-65.67%28.80M
----
24.42%305.70M
9222.22%83.90M
340.00%216.00M
163.22%129.80M
37.42%245.70M
Biên lợi nhuận ròng
-6.10%2.04%
149.30%10.66%
177.01%1.44%
91.03%-0.59%
-36.99%2.17%
-82.94%4.28%
-38.29%0.52%
-241.94%-6.61%
-40.94%3.45%
141.06%25.07%
-64.52%0.84%
--4.65%
--5.84%
--10.40%
--2.37%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.78%35.82%
-1.33%42.01%
3.65%37.28%
1.52%38.56%
2.52%38.84%
-1.66%42.57%
-0.14%35.96%
0.34%37.98%
-0.01%37.89%
3.89%43.29%
3.15%36.02%
--37.85%
--37.89%
--41.67%
--34.92%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
82.85%4.45%
-100.00%0.00%
1.09%2.40%
-2.63%2.17%
4.85%2.43%
--2.42%
--2.38%
--2.23%
--2.32%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.78%1.55B
-0.32%2.35B
3.14%1.39B
2.96%1.54B
2.04%1.54B
-5.81%2.35B
-3.05%1.35B
-7.60%1.49B
-9.42%1.51B
-6.32%2.50B
-12.06%1.39B
--1.61B
--1.67B
-5.16%2.67B
2.92%1.58B
----
28.58%2.81B
18.27%1.54B
101.36%1.79B
98.19%1.69B
1.54%2.19B
Lợi nhuận hoạt động
-34.71%45.90M
-8.27%327.40M
92.73%31.80M
25.07%85.80M
20.58%70.30M
-12.89%356.90M
-30.67%16.50M
-33.40%68.60M
-45.26%58.30M
10405.13%409.70M
-58.89%23.80M
--103.00M
--106.50M
-99.05%3.90M
-45.33%57.90M
----
39.26%409.70M
126.77%105.90M
637.89%224.30M
223.09%170.60M
7.29%294.20M
Lợi nhuận ròng
-5.37%31.70M
148.51%250.00M
270.37%20.00M
91.03%-9.10M
183.54%33.50M
-83.71%100.60M
80.00%5.40M
-252.63%-101.50M
-145.16%-40.10M
129.85%617.60M
-89.58%3.00M
--66.50M
--88.80M
-12.10%268.70M
-65.67%28.80M
----
24.42%305.70M
9222.22%83.90M
340.00%216.00M
163.22%129.80M
37.42%245.70M
Tài sản ngắn hạn
14.15%2.82B
11.48%3.02B
1.06%2.57B
-4.32%2.46B
-15.64%2.47B
-23.31%2.71B
-15.89%2.54B
-13.78%2.58B
-5.14%2.92B
0.84%3.54B
-5.33%3.02B
--2.99B
--3.08B
-5.99%3.51B
-20.19%3.19B
----
4.14%3.73B
2.31%3.99B
-1.05%3.82B
-9.31%3.64B
13.54%3.58B
Tổng nợ ngắn hạn
5.89%1.74B
3.13%1.89B
4.77%1.71B
4.86%1.60B
-5.81%1.65B
-7.31%1.83B
-12.66%1.63B
-17.56%1.53B
-1.54%1.75B
-12.10%1.98B
-8.62%1.87B
--1.85B
--1.78B
8.57%2.25B
3.84%2.05B
----
3.60%2.07B
13.88%1.97B
22.75%1.84B
13.17%1.90B
20.94%2.00B
Tổng tài sản
5.08%5.73B
3.94%5.95B
-4.83%5.41B
-4.83%5.34B
-11.37%5.45B
-15.95%5.73B
-6.26%5.69B
-7.78%5.61B
-0.87%6.15B
2.91%6.81B
-4.43%6.06B
--6.09B
--6.21B
0.69%6.62B
-0.65%6.35B
----
6.41%6.58B
-2.22%6.39B
-4.05%6.31B
-10.13%6.18B
-1.91%6.18B
Tổng các khoản nợ
4.23%3.83B
2.87%3.99B
-5.05%3.69B
4.06%3.61B
-1.74%3.68B
-2.92%3.87B
1.27%3.89B
-9.04%3.47B
-5.75%3.74B
-9.04%3.99B
-11.46%3.84B
--3.82B
--3.97B
0.67%4.39B
3.17%4.33B
----
0.29%4.36B
-15.68%4.20B
-18.49%4.11B
-20.23%4.21B
-2.54%4.35B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.84%1.90B
6.18%1.97B
-4.35%1.72B
-19.25%1.73B
-26.31%1.78B
-34.38%1.85B
-19.23%1.80B
-5.66%2.14B
7.78%2.41B
26.41%2.82B
10.73%2.23B
--2.27B
--2.24B
0.74%2.23B
-8.00%2.01B
----
20.93%2.22B
41.07%2.19B
43.11%2.21B
23.13%1.97B
-0.38%1.83B
Thu nhập hoạt động ròng
17.46%-144.70M
-5.62%736.80M
141.11%31.00M
97.03%86.30M
-10.81%-175.30M
3.79%780.70M
-257.08%-75.40M
-65.91%43.80M
58.56%-158.20M
-21.10%752.20M
218.23%48.00M
--128.50M
---381.80M
23.27%953.40M
-259.84%-40.60M
----
1.02%773.40M
-94.36%25.40M
81.67%297.40M
2219.74%161.10M
----
Đầu tư ròng
34.70%-23.90M
-63.78%-62.40M
46.08%-34.40M
32.49%-24.10M
-70.23%-36.60M
-310.50%-38.10M
-93.33%-63.80M
-5.62%-35.70M
20.66%-21.50M
148.92%18.10M
92.39%-33.00M
---33.80M
---27.10M
93.62%-37.00M
-2268.31%-433.40M
----
-1345.64%-579.70M
-6.40%-18.30M
-41.13%-19.90M
-287.50%-24.80M
----
Tài chính thuần
25.27%-102.60M
86.01%-40.70M
61.07%-41.50M
86.45%-45.30M
70.63%-137.30M
-627.50%-291.00M
-90.70%-106.60M
-429.95%-334.40M
-364.25%-467.50M
51.52%-40.00M
-38.37%-55.90M
---63.10M
---100.70M
71.40%-82.50M
35.05%-40.40M
----
67.72%-288.50M
79.35%-62.20M
87.57%-2.20M
-101.92%-13.70M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, tổng doanh thu đạt 6.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.70B.

Tài sản ngắn hạn của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, tài sản ngắn hạn là 3.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.48.

Tổng tài sản của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Signet Jewelers Ltd là 5.95B, bao gồm 3.02B tài sản ngắn hạn và 2.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, tổng nghĩa vụ của Signet Jewelers Ltd là 3.99B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Signet Jewelers Ltd là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.18.

Thu nhập hoạt động thuần của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Signet Jewelers Ltd là 515.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.00.

Giá trị đầu tư ròng của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, giá trị đầu tư ròng của Signet Jewelers Ltd là -157.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Signet Jewelers Ltd là -264.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 983.03.

Thu nhập ròng của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, lợi nhuận ròng là 294.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 926.97.

Biên lợi nhuận ròng của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, biên lợi nhuận ròng là 4.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 373.29.

Biên lợi nhuận gộp của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, biên lợi nhuận gộp là 39.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 970.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 416.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Signet Jewelers Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Signet Jewelers Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 515.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.