tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Siebert Financial Corp

SIEB
Thêm vào danh sách theo dõi
1.630USD
+0.030+1.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
66.73MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SIEB

Theo dõi tình hình tài chính của Siebert Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Siebert Financial Corp

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.05/--
Doanh thu / Dự báo
20.61M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
89.44M
10.83%
EPS(YoY)
0.13
-61.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-122.42%-0.05
-125.55%-0.01
-58.03%0.04
-215.33%-0.12
132.47%0.22
304.99%0.04
37.40%0.10
36.42%0.10
-5.69%0.09
75.47%-0.02
--0.07
--0.07
--0.10
---0.09
--0.02
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.69%22.18M
14.83%22.05M
18.62%25.70M
-31.81%13.73M
41.94%27.97M
2.21%19.20M
25.06%21.67M
19.46%20.13M
28.63%19.70M
47.89%18.78M
29.25%17.32M
52.69%16.85M
55.87%15.32M
-10.36%12.70M
-17.58%13.40M
-31.44%11.04M
-45.78%9.83M
-2.06%14.17M
37.94%16.26M
35.68%16.10M
Lợi nhuận ròng
-122.76%-1.97M
-125.75%-446.00K
-57.61%1.62M
-216.81%-4.72M
134.92%8.66M
307.67%1.73M
38.57%3.83M
49.46%4.04M
15.39%3.69M
70.00%-834.00K
162.45%2.76M
280.17%2.70M
428.47%3.20M
-668.51%-2.78M
20.92%1.05M
-50.24%711.00K
-142.77%-973.00K
-46.79%489.00K
49.74%870.00K
186.37%1.43M
Biên lợi nhuận ròng
-128.71%-8.89%
-122.34%-2.02%
-64.29%6.32%
-271.00%-34.38%
65.49%30.97%
298.30%9.04%
11.20%17.70%
24.18%20.10%
-10.84%18.71%
82.85%-4.56%
--15.91%
--16.19%
--20.99%
---26.57%
--1.12%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.76%44.18%
49.25%54.34%
2.15%41.76%
-5.83%42.79%
-25.03%40.25%
-31.10%36.41%
-23.61%40.88%
-30.64%45.44%
0.49%53.69%
15.12%52.85%
--53.52%
--65.51%
--53.43%
--45.91%
--61.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-20.69%22.18M
14.83%22.05M
18.62%25.70M
-31.81%13.73M
41.94%27.97M
2.21%19.20M
25.06%21.67M
19.46%20.13M
28.63%19.70M
47.89%18.78M
29.25%17.32M
52.69%16.85M
55.87%15.32M
-10.36%12.70M
-17.58%13.40M
-31.44%11.04M
-45.78%9.83M
-2.06%14.17M
37.94%16.26M
35.68%16.10M
Lợi nhuận hoạt động
-117.62%-1.86M
-193.59%-1.90M
-53.27%2.29M
-201.68%-5.73M
105.41%10.59M
-65.71%2.03M
13.87%4.91M
18.64%5.64M
17.09%5.15M
456.16%5.91M
154.30%4.31M
1210.51%4.75M
411.02%4.40M
75.12%1.06M
-11.67%1.70M
-121.38%-428.00K
-145.45%-1.42M
-49.29%607.00K
943.48%1.92M
246.97%2.00M
Lợi nhuận ròng
-122.76%-1.97M
-125.75%-446.00K
-57.61%1.62M
-216.81%-4.72M
134.92%8.66M
307.67%1.73M
38.57%3.83M
49.46%4.04M
15.39%3.69M
70.00%-834.00K
162.45%2.76M
280.17%2.70M
428.47%3.20M
-668.51%-2.78M
20.92%1.05M
-50.24%711.00K
-142.77%-973.00K
-46.79%489.00K
49.74%870.00K
186.37%1.43M
Tài sản ngắn hạn
11.80%564.48M
47.88%726.88M
4.75%576.04M
-9.13%527.25M
-29.19%504.89M
-36.48%491.54M
-26.69%549.92M
-44.37%580.22M
-4.87%713.02M
9.71%773.85M
-24.51%750.12M
-6.80%1.04B
-31.62%749.50M
-48.60%705.38M
-18.98%993.66M
2.50%1.12B
-9.60%1.10B
1.44%1.37B
215.09%1.23B
112.32%1.09B
Tổng nợ ngắn hạn
15.31%500.41M
54.46%660.82M
3.57%506.18M
-10.95%464.99M
-34.13%433.98M
-40.71%427.83M
-29.41%488.74M
-47.13%522.17M
-7.43%658.87M
7.75%721.63M
-28.02%692.33M
-9.21%987.72M
-33.19%711.78M
-50.15%669.72M
-19.49%961.79M
1.82%1.09B
-10.46%1.07B
1.00%1.34B
90.02%1.19B
113.94%1.07B
Tổng tài sản
11.79%597.14M
46.06%759.04M
4.89%607.46M
-7.98%560.51M
-28.04%534.19M
-35.19%519.67M
-24.90%579.16M
-42.81%609.11M
-3.93%742.30M
10.13%801.80M
-24.78%771.15M
-7.47%1.07B
-31.49%772.69M
-48.15%728.05M
-17.80%1.03B
3.05%1.15B
-8.84%1.13B
2.28%1.40B
85.20%1.25B
108.11%1.12B
Tổng các khoản nợ
15.71%509.02M
54.15%669.88M
3.99%515.60M
-11.21%470.52M
-34.09%439.92M
-40.56%434.58M
-29.12%495.83M
-46.67%529.93M
-7.24%667.47M
7.81%731.09M
-27.95%699.58M
-9.47%993.73M
-33.07%719.55M
-49.91%678.13M
-19.40%970.90M
2.22%1.10B
-10.08%1.08B
1.40%1.35B
89.06%1.20B
114.36%1.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.53%88.12M
4.78%89.16M
10.26%91.87M
13.65%89.99M
25.98%94.27M
20.34%85.09M
16.43%83.32M
11.02%79.18M
40.83%74.83M
41.64%70.71M
31.93%71.56M
33.71%71.32M
0.58%53.13M
-1.16%49.92M
27.27%54.25M
23.84%53.34M
26.86%52.83M
32.96%50.51M
17.36%42.62M
20.52%43.07M
Thu nhập hoạt động ròng
24.25%-26.11M
-99.36%402.00K
936.80%43.67M
-86.63%631.00K
26.63%-34.46M
-1.55%63.16M
121.71%4.21M
144.74%4.72M
-20.38%-46.97M
1487.26%64.16M
23.43%-19.40M
-125.87%-10.55M
11.51%-39.01M
2016.23%4.04M
-34.65%-25.34M
183.49%40.77M
-550.48%-44.09M
-99.68%191.00K
-423.95%-18.82M
-47.04%14.38M
Đầu tư ròng
14.91%-976.00K
-19.85%-1.24M
55.09%-971.00K
-196.88%-3.24M
34.87%-1.15M
-10.84%-1.03M
-357.08%-2.16M
-696.35%-1.09M
-73.16%-1.76M
-61.81%-932.00K
14.31%-473.00K
32.51%-137.00K
-99.80%-1.02M
91.81%-576.00K
-327.91%-552.00K
-12.78%-203.00K
50.29%-509.00K
-9156.58%-7.04M
-122.41%-129.00K
-93.55%-180.00K
Tài chính thuần
60.34%-23.00K
2057.14%411.00K
4757.14%978.00K
99.56%-21.00K
-101.21%-58.00K
-5.00%-21.00K
-5.00%-21.00K
-136.14%-4.82M
1917.11%4.78M
99.38%-20.00K
91.97%-20.00K
1612.81%13.34M
-392.22%-263.00K
-156.02%-3.25M
44.67%-249.00K
-254.22%-882.00K
136.14%90.00K
2429.72%5.80M
-115.50%-450.00K
---249.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, tổng doanh thu đạt 89.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.70M.

Tài sản ngắn hạn của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, tài sản ngắn hạn là 726.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.88.

Tổng nghĩa vụ của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Siebert Financial Corp là 669.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Siebert Financial Corp là 89.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Siebert Financial Corp là 5.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.39.

Giá trị đầu tư ròng của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Siebert Financial Corp là -6.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Siebert Financial Corp là 1.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1641.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.85.

Thu nhập ròng của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, lợi nhuận ròng là 5.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.46.

Biên lợi nhuận ròng của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 5.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Siebert Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Siebert Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.