tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shopify Inc

SHOP
Thêm vào danh sách theo dõi
113.300USD
+1.300+1.16%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
16.63TVốn hóa
110.17P/E TTM

Tình hình tài chính của SHOP

Theo dõi tình hình tài chính của Shopify Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Shopify Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.40
Doanh thu / Dự báo
--/3.44B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.56B
30.14%
EPS(YoY)
0.95
-39.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.33%-0.45
-42.98%0.57
-68.35%0.20
426.22%0.70
-148.27%-0.53
95.47%1.00
14.67%0.64
112.96%0.13
-498.23%-0.21
204.51%0.51
--0.56
---1.02
--0.05
---0.49
---2.24
----
----
----
----
----
Doanh thu
34.32%3.17B
30.58%3.67B
31.54%2.84B
31.05%2.68B
26.81%2.36B
31.16%2.81B
26.14%2.16B
20.72%2.04B
23.41%1.86B
23.58%2.14B
25.46%1.71B
30.80%1.69B
25.29%1.51B
25.72%1.73B
21.58%1.37B
15.69%1.30B
21.74%1.20B
41.14%1.38B
46.43%1.12B
56.71%1.12B
Lợi nhuận ròng
14.81%-581.00M
-42.54%743.00M
-68.12%264.00M
429.82%906.00M
-149.82%-682.00M
96.50%1.29B
15.32%828.00M
113.04%171.00M
-501.47%-273.00M
205.50%658.00M
553.26%718.00M
-8.90%-1.31B
104.61%68.00M
-67.97%-623.69M
-113.79%-158.41M
-236.95%-1.20B
-217.16%-1.47B
-401.97%-371.31M
498.21%1.15B
2342.06%879.09M
Biên lợi nhuận ròng
36.58%-18.33%
-55.99%20.23%
-75.76%9.28%
304.29%33.81%
-97.00%-28.90%
50.05%45.98%
-8.58%38.30%
110.80%8.36%
-425.32%-14.67%
185.24%30.64%
--41.89%
---77.39%
--4.51%
---35.95%
---73.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.54%48.77%
-4.11%46.11%
-5.42%48.91%
-4.93%48.58%
-3.68%49.53%
-2.94%48.08%
-1.63%51.71%
3.67%51.10%
8.16%51.42%
7.63%49.53%
--52.57%
--49.29%
--47.55%
--46.02%
--50.60%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-17.75%6.12%
-21.91%6.31%
-16.80%6.86%
-18.76%6.59%
-14.94%7.44%
-14.29%8.08%
-1.12%8.24%
-4.53%8.12%
--8.74%
--9.43%
--8.34%
--8.50%
--8.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
34.32%3.17B
30.58%3.67B
31.54%2.84B
31.05%2.68B
26.81%2.36B
31.16%2.81B
26.14%2.16B
20.72%2.04B
23.41%1.86B
23.58%2.14B
25.46%1.71B
30.80%1.69B
25.29%1.51B
25.72%1.73B
21.58%1.37B
15.69%1.30B
21.74%1.20B
41.14%1.38B
46.43%1.12B
56.71%1.12B
Lợi nhuận hoạt động
88.18%382.00M
35.70%631.00M
22.26%346.00M
24.90%301.00M
136.05%203.00M
60.90%465.00M
76.88%283.00M
181.42%241.00M
144.56%86.00M
253.11%289.00M
146.33%160.00M
-55.62%-296.00M
-96.99%-193.00M
-1410.39%-188.75M
-1426.09%-345.37M
-236.41%-190.21M
-182.40%-97.98M
-87.64%14.40M
-56.35%26.04M
766.95%139.44M
Lợi nhuận ròng
14.81%-581.00M
-42.54%743.00M
-68.12%264.00M
429.82%906.00M
-149.82%-682.00M
96.50%1.29B
15.32%828.00M
113.04%171.00M
-501.47%-273.00M
205.50%658.00M
553.26%718.00M
-8.90%-1.31B
104.61%68.00M
-67.97%-623.69M
-113.79%-158.41M
-236.95%-1.20B
-217.16%-1.47B
-401.97%-371.31M
498.21%1.15B
2342.06%879.09M
Tài sản ngắn hạn
14.10%8.49B
14.36%8.30B
33.08%8.71B
24.98%8.00B
15.61%7.45B
15.60%7.25B
6.17%6.54B
8.34%6.40B
8.66%6.44B
3.71%6.28B
2.46%6.16B
-24.80%5.91B
-26.60%5.93B
-29.15%6.05B
-27.84%6.01B
-7.12%7.86B
-4.81%8.07B
24.16%8.54B
26.00%8.33B
92.75%8.46B
Tổng nợ ngắn hạn
-31.76%1.37B
-28.83%1.39B
140.28%2.21B
137.76%2.08B
122.73%2.01B
117.82%1.96B
8.10%921.00M
-0.68%874.00M
2.15%902.00M
4.91%898.00M
-5.88%852.00M
25.14%880.00M
29.49%883.00M
21.81%856.01M
51.74%905.22M
37.59%703.21M
37.74%681.93M
60.32%702.73M
61.17%596.56M
59.46%511.08M
Tổng tài sản
5.38%14.12B
9.09%15.19B
21.98%15.04B
28.34%14.56B
20.59%13.40B
23.23%13.92B
17.82%12.33B
16.93%11.35B
1.35%11.11B
5.04%11.30B
-6.60%10.46B
-9.72%9.70B
-7.36%10.96B
-19.36%10.76B
-17.24%11.20B
-10.10%10.75B
9.33%11.83B
71.85%13.34B
81.41%13.54B
134.50%11.96B
Tổng các khoản nợ
-31.03%1.62B
-27.47%1.72B
14.34%2.53B
12.10%2.44B
5.86%2.35B
5.96%2.37B
1.42%2.21B
-2.95%2.17B
-11.49%2.22B
-11.33%2.23B
-13.16%2.18B
10.32%2.24B
22.60%2.51B
14.11%2.52B
15.88%2.51B
10.65%2.03B
21.50%2.04B
62.01%2.21B
68.55%2.17B
290.87%1.84B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.12%12.50B
16.57%13.47B
23.65%12.51B
32.18%12.12B
24.27%11.05B
27.49%11.56B
22.14%10.12B
22.90%9.17B
5.16%8.89B
10.04%9.07B
-4.71%8.28B
-14.39%7.46B
-13.61%8.46B
-26.00%8.24B
-23.55%8.69B
-13.87%8.72B
7.09%9.79B
73.94%11.13B
84.08%11.37B
118.64%10.12B
Thu nhập hoạt động ròng
31.06%481.00M
17.89%725.00M
21.28%513.00M
25.88%428.00M
54.20%367.00M
37.28%615.00M
52.16%423.00M
188.14%340.00M
138.00%238.00M
75.42%448.00M
229.84%278.00M
195.03%118.00M
286.71%100.00M
-12.46%255.38M
-611.41%-214.11M
-286.94%-124.17M
-139.47%-53.56M
18.90%291.74M
-57.86%41.87M
-59.79%66.42M
Đầu tư ròng
150.08%310.00M
1.06%-654.00M
170.68%335.00M
40.57%-252.00M
-2192.59%-619.00M
-91.04%-661.00M
21.78%-474.00M
-55.31%-424.00M
-42.11%-27.00M
-17443.36%-346.00M
65.35%-606.00M
-126.44%-273.00M
-352.92%-19.00M
117.86%2.00M
-626.67%-1.75B
302.91%1.03B
99.74%-4.20M
98.31%-11.17M
74.22%-240.67M
30.97%-508.85M
Tài chính thuần
-922.03%-485.00M
-2014.29%-938.00M
300.00%24.00M
1366.67%44.00M
1866.67%59.00M
188.24%49.00M
-45.45%6.00M
-88.46%3.00M
-50.00%3.00M
170.18%17.00M
221.64%11.00M
1576.34%26.00M
-4.55%6.00M
-82.59%6.29M
-88.27%3.42M
-92.38%1.55M
-99.60%6.29M
74.36%36.15M
-98.57%29.15M
-98.62%20.36M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, tổng doanh thu đạt 11.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.88B.

Tài sản ngắn hạn của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, tài sản ngắn hạn là 8.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.36.

Tổng tài sản của Shopify Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Shopify Inc là 15.19B, bao gồm 8.30B tài sản ngắn hạn và 6.89B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, tổng nghĩa vụ của Shopify Inc là 1.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Shopify Inc là 13.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.57.

Thu nhập hoạt động thuần của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Shopify Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.77.

Giá trị đầu tư ròng của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, giá trị đầu tư ròng của Shopify Inc là -1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, giá trị huy động vốn ròng của Shopify Inc là -811.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1429.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.46.

Thu nhập ròng của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, lợi nhuận ròng là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.03.

Biên lợi nhuận ròng của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.15.

Biên lợi nhuận gộp của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Shopify Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shopify Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.