tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Shinhan Financial Group Co Ltd

SHG
Thêm vào danh sách theo dõi
81.970USD
-1.570-1.88%
Giờ giao dịch 09/09, 11:33ET
38.48BVốn hóa
11.88P/E TTM

Tình hình tài chính của SHG

Theo dõi tình hình tài chính của Shinhan Financial Group Co Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Shinhan Financial Group Co Ltd

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
2.50/2.34
Doanh thu / Dự báo
3.42B/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.45B
0.45%
EPS(YoY)
6.90
11.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.08%2.50
13.16%2.27
30.25%0.66
11.37%2.05
10.82%2.19
6.17%2.01
-31.88%0.50
9.70%1.84
13.18%1.97
-5.50%1.89
66.22%0.74
-24.40%1.68
--1.74
--2.00
--0.45
--2.22
----
----
----
----
Doanh thu
1.40%3.42B
6.95%3.22B
11.19%2.93B
0.85%3.19B
4.56%3.37B
-6.42%3.01B
-15.88%2.64B
1.50%3.16B
1.82%3.22B
1.50%3.21B
20.61%3.14B
15.83%3.12B
8.77%3.16B
1.92%3.17B
-14.72%2.60B
-8.53%2.69B
-10.17%2.91B
-1.57%3.11B
7.19%3.05B
5.53%2.94B
Lợi nhuận ròng
10.14%1.17B
8.34%1.08B
24.48%314.95M
7.00%994.79M
6.26%1.07B
2.85%995.29M
-33.64%253.02M
6.99%929.74M
10.50%1.00B
-7.95%967.69M
62.08%381.25M
-26.35%868.99M
-9.40%908.52M
-6.04%1.05B
-35.49%235.22M
26.69%1.18B
-8.75%1.00B
7.27%1.12B
-9.23%364.63M
-0.82%931.28M
Biên lợi nhuận ròng
7.57%36.00%
0.85%35.03%
7.61%12.66%
6.06%32.82%
1.80%33.46%
10.02%34.74%
-15.46%11.77%
3.94%30.94%
7.76%32.87%
-9.93%31.57%
27.53%13.92%
-34.89%29.77%
--30.50%
--35.05%
--10.91%
--45.72%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.17%19.14%
-6.13%18.72%
-2.24%20.11%
-5.05%19.46%
-3.26%20.18%
-4.27%19.94%
-2.97%20.57%
0.66%20.50%
6.75%20.87%
4.37%20.83%
5.77%21.20%
-1.41%20.37%
--19.55%
--19.96%
--20.05%
--20.66%
----
----
----
----
Doanh thu
1.40%3.42B
6.95%3.22B
11.19%2.93B
0.85%3.19B
4.56%3.37B
-6.42%3.01B
-15.88%2.64B
1.50%3.16B
1.82%3.22B
1.50%3.21B
20.61%3.14B
15.83%3.12B
8.77%3.16B
1.92%3.17B
-14.72%2.60B
-8.53%2.69B
-10.17%2.91B
-1.57%3.11B
7.19%3.05B
5.53%2.94B
Lợi nhuận hoạt động
14.53%1.65B
9.96%1.47B
60.37%766.65M
2.05%1.41B
6.47%1.44B
-14.01%1.34B
-30.27%478.04M
6.45%1.38B
2.38%1.35B
12.98%1.56B
60.60%685.60M
0.79%1.30B
-3.15%1.32B
-11.96%1.38B
-48.04%426.91M
-7.00%1.29B
-9.73%1.36B
3.49%1.56B
-3.20%821.64M
12.03%1.38B
Lợi nhuận ròng
10.14%1.17B
8.34%1.08B
24.48%314.95M
7.00%994.79M
6.26%1.07B
2.85%995.29M
-33.64%253.02M
6.99%929.74M
10.50%1.00B
-7.95%967.69M
62.08%381.25M
-26.35%868.99M
-9.40%908.52M
-6.04%1.05B
-35.49%235.22M
26.69%1.18B
-8.75%1.00B
7.27%1.12B
-9.23%364.63M
-0.82%931.28M
Tổng tài sản
-2.35%543.45B
6.97%542.24B
8.93%545.65B
-1.46%557.71B
5.60%556.54B
-3.93%506.93B
-6.27%500.93B
10.92%565.98B
2.38%527.03B
1.92%527.67B
1.43%534.45B
5.53%510.25B
-3.00%514.76B
-5.72%517.70B
-3.42%526.94B
-10.35%483.50B
-4.18%530.66B
0.03%549.12B
-2.24%545.60B
6.13%539.30B
Tổng các khoản nợ
-1.76%503.04B
7.46%501.42B
9.25%503.74B
-1.30%514.56B
5.51%512.03B
-3.88%466.61B
-6.08%461.10B
11.27%521.35B
2.79%485.31B
2.21%485.47B
1.31%490.94B
4.54%468.53B
-4.04%472.16B
-6.56%474.98B
-3.84%484.57B
-9.93%448.18B
-3.69%492.06B
0.17%508.32B
-2.22%503.90B
6.15%497.57B
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.22%40.40B
1.24%40.81B
5.22%41.91B
-3.30%43.15B
6.69%44.51B
-4.47%40.32B
-8.46%39.83B
6.96%44.62B
-2.08%41.72B
-1.21%42.20B
2.70%43.51B
18.14%41.72B
10.37%42.60B
4.71%42.72B
1.60%42.37B
-15.37%35.31B
-9.96%38.60B
-1.62%40.80B
-2.45%41.70B
5.81%41.73B
Thu nhập hoạt động ròng
124.93%756.75M
105.13%9.19B
-1035.77%-3.41B
78.64%8.95B
-191.93%-3.04B
580.53%4.48B
110.10%364.04M
207.61%5.01B
-117.88%-1.04B
-131.66%-931.89M
-437.87%-3.60B
-286.82%-4.65B
721.13%5.82B
134.67%2.94B
121.97%1.07B
-54.80%2.49B
325.98%708.38M
-64.33%1.25B
-54.44%-4.86B
656.08%5.51B
Đầu tư ròng
60.02%-813.23M
-1074.04%-3.50B
-660.86%-4.01B
-1317.00%-2.00B
-1793.79%-2.03B
-60.93%359.68M
41.30%-526.99M
91.58%-141.17M
88.73%-107.41M
220.29%920.55M
13.80%-897.70M
-60.52%-1.68B
51.55%-953.28M
106.40%287.41M
67.27%-1.04B
69.62%-1.04B
-10.82%-1.97B
-117.75%-4.49B
-22.30%-3.18B
-112.48%-3.44B
Tài chính thuần
35.17%3.97B
-97.81%-5.27B
163.11%1.95B
-171.53%-1.30B
196.33%2.94B
-1273.17%-2.67B
-171.67%-3.09B
-65.27%1.82B
135.72%991.49M
-65.29%227.21M
182.02%4.31B
59.88%5.25B
-211.52%-2.78B
-73.70%654.49M
-323.47%-5.25B
1267.56%3.28B
-29.64%2.49B
290.02%2.49B
-54.81%2.35B
-113.32%-281.27M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, tổng doanh thu đạt 12.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.39B.

Tổng nghĩa vụ của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, tổng nghĩa vụ của Shinhan Financial Group Co Ltd là 503.74B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Shinhan Financial Group Co Ltd là 41.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Shinhan Financial Group Co Ltd là 4.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.25.

Giá trị đầu tư ròng của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, giá trị đầu tư ròng của Shinhan Financial Group Co Ltd là -7.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7138.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Shinhan Financial Group Co Ltd là 879.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 756.48.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.45.

Thu nhập ròng của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, lợi nhuận ròng là 3.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.10.

Biên lợi nhuận ròng của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, biên lợi nhuận ròng là 28.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Shinhan Financial Group Co Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Shinhan Financial Group Co Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.