tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Star Group LP

SGU
Thêm vào danh sách theo dõi
12.540USD
-0.040-0.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
411.74MVốn hóa
4.88P/E TTM

Tình hình tài chính của SGU

Theo dõi tình hình tài chính của Star Group LP thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Star Group LP

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.78B
1.04%
EPS(YoY)
1.82
102.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
32.13%2.66
13.48%0.89
16.38%-0.65
-54.62%-0.48
28.80%2.01
148.36%0.79
-87.22%-0.78
53.38%-0.31
10.43%1.56
-2.72%0.32
---0.42
---0.67
--1.42
--0.33
--0.85
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.19%766.72M
10.49%539.26M
3.06%247.69M
-7.85%305.62M
11.56%743.04M
-7.58%488.06M
-9.97%240.33M
10.50%331.64M
-9.70%666.03M
-18.53%528.10M
-10.01%266.94M
-31.65%300.12M
-5.74%737.62M
32.75%648.19M
25.40%296.64M
55.10%439.10M
29.54%782.54M
30.79%488.27M
29.05%236.55M
21.94%283.10M
Lợi nhuận ròng
25.70%87.52M
8.55%29.53M
18.96%-22.01M
-50.53%-16.47M
25.25%69.63M
141.34%27.21M
-82.39%-27.16M
53.81%-10.94M
10.10%55.59M
-3.60%11.27M
61.92%-14.89M
-125.75%-23.69M
-23.47%50.49M
-6.33%11.69M
-121.40%-39.10M
12.23%-10.49M
-4.42%65.97M
-60.03%12.48M
23.78%-17.66M
-26468.89%-11.96M
Biên lợi nhuận ròng
22.15%14.12%
-1.50%6.64%
20.71%-11.58%
-63.39%-5.44%
12.63%11.56%
174.14%6.74%
-97.53%-14.60%
58.19%-3.33%
22.05%10.27%
17.66%2.46%
---7.39%
---7.97%
--8.41%
--2.09%
--1.76%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.33%34.90%
6.51%32.69%
-2.34%20.22%
2.70%25.08%
13.45%33.78%
14.74%30.69%
33.09%20.71%
29.19%24.43%
12.38%29.77%
19.82%26.75%
--15.56%
--18.91%
--26.49%
--22.33%
--22.51%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
9.28%22.78%
12.79%24.17%
-9.69%20.07%
27.62%20.06%
18.77%20.84%
3.46%21.43%
31.40%22.22%
-8.63%15.71%
-21.75%17.55%
-26.89%20.72%
--16.91%
--17.20%
--22.43%
--28.34%
--20.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.19%766.72M
10.49%539.26M
3.06%247.69M
-7.85%305.62M
11.56%743.04M
-7.58%488.06M
-9.97%240.33M
10.50%331.64M
-9.70%666.03M
-18.53%528.10M
-10.01%266.94M
-31.65%300.12M
-5.74%737.62M
32.75%648.19M
25.40%296.64M
55.10%439.10M
29.54%782.54M
30.79%488.27M
29.05%236.55M
21.94%283.10M
Lợi nhuận hoạt động
9.30%130.37M
35.65%59.63M
-12.08%-42.37M
-74.94%-19.78M
34.65%119.27M
8.14%43.96M
6.97%-37.80M
63.08%-11.31M
-6.30%88.58M
-1.43%40.65M
-4.85%-40.63M
-59.78%-30.62M
-5.11%94.54M
14.47%41.24M
-6.69%-38.75M
-3.72%-19.16M
-10.62%99.63M
-3.65%36.03M
-2.85%-36.32M
-564.44%-18.48M
Lợi nhuận ròng
25.70%87.52M
8.55%29.53M
18.96%-22.01M
-50.53%-16.47M
25.25%69.63M
141.34%27.21M
-82.39%-27.16M
53.81%-10.94M
10.10%55.59M
-3.60%11.27M
61.92%-14.89M
-125.75%-23.69M
-23.47%50.49M
-6.33%11.69M
-121.40%-39.10M
12.23%-10.49M
-4.42%65.97M
-60.03%12.48M
23.78%-17.66M
-26468.89%-11.96M
Tài sản ngắn hạn
33.49%441.60M
-1.86%324.82M
-26.36%207.28M
-4.21%233.50M
6.74%330.81M
0.45%330.96M
10.51%281.47M
-12.55%243.75M
-21.62%309.93M
-22.59%329.49M
-11.64%254.70M
-22.36%278.72M
-14.44%395.44M
25.46%425.67M
29.85%288.26M
54.35%358.97M
50.21%462.20M
27.34%339.28M
-1.92%221.99M
-7.27%232.56M
Tổng nợ ngắn hạn
15.81%447.13M
11.28%441.73M
-6.57%349.23M
0.11%331.47M
2.81%386.10M
-8.92%396.95M
2.44%373.80M
-5.60%331.10M
-15.16%375.53M
-16.21%435.81M
-4.25%364.88M
-7.95%350.75M
-16.32%442.62M
9.59%520.12M
10.46%381.08M
20.43%381.05M
44.53%528.97M
15.79%474.60M
0.04%345.00M
-4.06%316.42M
Tổng tài sản
9.89%1.16B
6.82%1.05B
-0.24%937.33M
11.36%963.80M
12.74%1.06B
4.42%986.75M
7.33%939.61M
-2.13%865.52M
-6.69%939.75M
-9.72%944.94M
-4.05%875.48M
-10.08%884.35M
-7.61%1.01B
7.82%1.05B
6.86%912.48M
13.00%983.44M
15.21%1.09B
6.28%970.75M
1.82%853.86M
-0.21%870.31M
Tổng các khoản nợ
7.53%740.76M
5.24%732.18M
-5.20%640.55M
12.24%626.23M
13.19%688.88M
3.18%695.71M
10.46%675.72M
-6.31%557.96M
-11.66%608.62M
-14.02%674.29M
-6.54%611.75M
-10.41%595.54M
-8.11%688.98M
12.78%784.27M
13.71%654.56M
19.35%664.74M
23.12%749.79M
6.85%695.39M
-1.22%575.66M
-2.43%556.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
14.27%423.47M
10.58%321.85M
12.46%296.78M
9.76%337.57M
11.91%370.58M
7.53%291.04M
0.06%263.89M
6.49%307.55M
4.07%331.13M
3.16%270.65M
2.25%263.72M
-9.38%288.81M
-6.52%318.18M
-4.72%262.37M
-7.29%257.92M
1.72%318.70M
0.91%340.35M
4.85%275.36M
8.75%278.20M
4.00%313.32M
Thu nhập hoạt động ròng
-112.13%-5.89M
14.53%-55.18M
-62.69%14.41M
-6.50%72.50M
-11.83%48.60M
-7.06%-64.56M
84.36%38.61M
-33.46%77.55M
-30.14%55.13M
34.97%-60.31M
-67.95%20.94M
57.48%116.55M
299.38%78.91M
-40.80%-92.74M
593.70%65.34M
37.09%74.01M
-221.87%-39.58M
-143.94%-65.86M
-51.38%9.42M
-48.79%53.98M
Đầu tư ròng
94.06%-4.86M
-6.60%-4.96M
98.84%-347.00K
-560.28%-13.10M
-250.25%-81.75M
20.82%-4.65M
-32.57%-29.98M
-33.96%-1.98M
-1059.56%-23.34M
-181.64%-5.88M
-187.89%-22.62M
86.86%-1.48M
68.88%-2.01M
70.34%-2.09M
-126.79%-7.86M
-63.29%-11.27M
-59.37%-6.47M
80.41%-7.03M
63.24%-3.46M
-24.98%-6.90M
Tài chính thuần
7.97%3.09M
8119.17%55.31M
-127.71%-17.46M
-18.84%-49.82M
107.21%2.86M
-98.36%673.00K
712.85%63.01M
47.60%-41.92M
48.77%-39.65M
-60.20%40.92M
80.16%-10.28M
-11.96%-80.01M
-282.17%-77.40M
15.02%102.80M
-674.94%-51.83M
-41.59%-71.46M
210.71%42.49M
259.79%89.37M
66.15%-6.69M
-16.06%-50.47M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, tổng doanh thu đạt 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.77B.

Tài sản ngắn hạn của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, tài sản ngắn hạn là 207.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.36.

Tổng tài sản của Star Group LP là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Star Group LP là 937.33M, bao gồm 207.28M tài sản ngắn hạn và 730.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, tổng nghĩa vụ của Star Group LP là 640.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, tổng vốn chủ sở hữu của Star Group LP là 296.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Star Group LP là 101.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.16.

Giá trị đầu tư ròng của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, giá trị đầu tư ròng của Star Group LP là -99.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, giá trị huy động vốn ròng của Star Group LP là -63.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -385.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 102.23.

Thu nhập ròng của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, lợi nhuận ròng là 62.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.51.

Biên lợi nhuận ròng của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, biên lợi nhuận ròng là 4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.51.

Biên lợi nhuận gộp của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, biên lợi nhuận gộp là 29.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 101.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Star Group LP là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Star Group LP, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 101.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.