tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SPAR Group Inc

SGRP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.287USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-22 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SGRP

Theo dõi tình hình tài chính của SPAR Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SPAR Group Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.02/--
Doanh thu / Dự báo
30.52M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
136.10M
-16.82%
EPS(YoY)
-1.04
-679.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/05/19
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-216.35%-0.02
-84.37%-1.04
-5935.83%-0.37
-100.03%0.00
-92.92%0.02
-727.67%-0.57
-155.07%-0.01
454.88%0.15
642.59%0.28
180.09%0.09
--0.01
--0.03
--0.04
---0.11
--0.08
--0.08
----
----
----
----
Doanh thu
-10.35%30.52M
-33.37%22.02M
9.60%41.42M
-32.57%38.63M
-50.44%34.04M
-49.24%33.04M
-43.88%37.79M
-13.11%57.29M
6.70%68.69M
0.71%65.10M
-3.58%67.33M
-2.75%65.94M
9.13%64.38M
7.70%64.64M
3.57%69.83M
0.93%67.80M
-3.44%58.99M
1.12%60.02M
14.54%67.42M
31.86%67.18M
Lợi nhuận ròng
-219.70%-553.00K
-23.10%-16.32M
-5986.11%-8.76M
-100.03%-1.00K
-93.03%462.00K
-720.21%-13.26M
-155.60%-144.00K
467.61%3.63M
665.24%6.63M
184.81%2.14M
909.38%259.00K
-44.39%639.00K
28.49%866.00K
42.57%-2.52M
-102.71%-32.00K
123.54%1.15M
-26.50%674.00K
-316.26%-4.39M
3.15%1.18M
599.03%514.00K
Biên lợi nhuận ròng
-233.51%-1.81%
56.40%-18.09%
-3346.68%-21.16%
-100.04%-0.00%
-90.14%1.36%
-3497.73%-41.49%
-137.65%-0.61%
324.05%7.11%
398.45%13.76%
142.83%1.22%
--1.63%
--1.68%
--2.76%
---2.85%
--2.02%
--2.42%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.37%20.98%
-22.87%14.74%
-16.78%17.59%
21.99%22.39%
8.52%20.29%
-13.89%19.11%
10.98%21.14%
-3.97%18.35%
-11.52%18.70%
11.34%22.19%
--19.05%
--19.11%
--21.13%
--19.93%
--18.36%
--18.74%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
59.09%51.27%
55.52%50.45%
37.20%41.21%
30.88%37.67%
43.64%32.23%
64.15%32.44%
39.50%30.04%
58.14%28.78%
8.09%22.43%
-3.42%19.76%
--21.53%
--18.20%
--20.76%
--20.46%
--20.14%
--19.14%
----
----
----
----
Doanh thu
-10.35%30.52M
-33.37%22.02M
9.60%41.42M
-32.57%38.63M
-50.44%34.04M
-49.24%33.04M
-43.88%37.79M
-13.11%57.29M
6.70%68.69M
0.71%65.10M
-3.58%67.33M
-2.75%65.94M
9.13%64.38M
7.70%64.64M
3.57%69.83M
0.93%67.80M
-3.44%58.99M
1.12%60.02M
14.54%67.42M
31.86%67.18M
Lợi nhuận hoạt động
-69.98%311.00K
-229.16%-10.68M
30.18%-398.00K
-26.59%715.00K
-57.10%1.04M
-204.04%-3.24M
-136.99%-570.00K
-51.23%974.00K
-23.33%2.42M
83.30%3.12M
-10.41%1.54M
-15.27%2.00M
52.39%3.15M
154.89%1.70M
-35.70%1.72M
24.91%2.36M
-23.95%2.07M
-205.44%-3.10M
-19.93%2.67M
-3.87%1.89M
Lợi nhuận ròng
-219.70%-553.00K
-23.10%-16.32M
-5986.11%-8.76M
-100.03%-1.00K
-93.03%462.00K
-720.21%-13.26M
-155.60%-144.00K
467.61%3.63M
665.24%6.63M
184.81%2.14M
909.38%259.00K
-44.39%639.00K
28.49%866.00K
42.57%-2.52M
-102.71%-32.00K
123.54%1.15M
-26.50%674.00K
-316.26%-4.39M
3.15%1.18M
599.03%514.00K
Tài sản ngắn hạn
-34.35%38.78M
-31.65%31.44M
-14.22%51.90M
-1.97%60.56M
-36.62%59.06M
-39.57%46.00M
-24.15%60.51M
-21.52%61.77M
14.04%93.19M
-5.95%76.11M
-7.57%79.77M
-3.78%78.71M
2.39%81.72M
12.35%80.92M
8.08%86.31M
4.45%81.81M
5.46%79.81M
8.28%72.03M
18.60%79.85M
33.99%78.33M
Tổng nợ ngắn hạn
1.89%44.22M
25.54%37.72M
26.65%43.41M
20.78%44.62M
-21.12%43.40M
-38.12%30.05M
-34.39%34.28M
-28.25%36.94M
2.66%55.02M
-10.98%48.56M
-15.15%52.25M
-12.63%51.49M
-2.46%53.60M
8.66%54.55M
13.15%61.58M
12.43%58.93M
7.18%54.95M
17.02%50.21M
14.96%54.42M
27.23%52.42M
Tổng tài sản
-27.27%51.03M
-21.92%44.06M
-8.50%61.66M
2.19%71.56M
-32.88%70.16M
-37.49%56.43M
-28.31%67.40M
-24.77%70.03M
9.64%104.53M
-4.56%90.28M
-9.78%94.02M
-7.13%93.08M
-2.93%95.34M
6.27%94.60M
6.65%104.20M
5.51%100.22M
6.31%98.22M
5.93%89.02M
18.48%97.71M
28.51%94.98M
Tổng các khoản nợ
12.12%50.97M
35.21%43.44M
19.08%45.08M
18.67%46.67M
-29.50%45.46M
-35.79%32.13M
-30.21%37.85M
-26.49%39.33M
16.20%64.47M
-11.50%50.03M
-15.70%54.24M
-11.24%53.50M
-1.58%55.48M
9.42%56.54M
13.91%64.34M
10.45%60.27M
4.81%56.38M
13.79%51.67M
12.45%56.49M
23.45%54.57M
Tổng vốn chủ sở hữu
-99.76%59.00K
-97.44%622.00K
-43.84%16.59M
-18.92%24.89M
-38.32%24.71M
-39.61%24.31M
-25.72%29.54M
-22.43%30.70M
0.49%40.06M
5.74%40.25M
-0.23%39.77M
-0.91%39.58M
-4.75%39.86M
1.91%38.06M
-3.30%39.86M
-1.16%39.94M
8.41%41.85M
-3.30%37.35M
27.88%41.22M
36.04%40.41M
Thu nhập hoạt động ròng
3.12%-3.92M
-3859.09%-2.48M
-350.83%-4.06M
-1669.37%-7.86M
-757.56%-4.04M
-98.73%66.00K
82.35%-901.00K
-111.66%-444.00K
-79.05%615.00K
687.41%5.18M
-705.05%-5.10M
818.49%3.81M
197.93%2.94M
-158.41%-882.00K
-676.36%-634.00K
61.71%-530.00K
-225.28%-3.00M
-4.31%1.51M
107.10%110.00K
-118.91%-1.38M
Đầu tư ròng
4.19%-503.00K
34.28%474.00K
59.90%-575.00K
-103.67%-434.00K
40.21%-525.00K
129.76%353.00K
-291.80%-1.43M
3265.78%11.84M
-155.98%-878.00K
-111.79%-1.19M
17.38%-366.00K
-18.35%-374.00K
28.24%-343.00K
-178.87%-560.00K
71.35%-443.00K
42.96%-316.00K
-43.98%-478.00K
301.70%710.00K
-234.63%-1.55M
-24.77%-554.00K
Tài chính thuần
28.60%5.52M
-57.58%-2.94M
-438.24%-1.08M
165.97%4.26M
-32.38%4.29M
-24.14%-1.87M
-88.67%319.00K
-74.22%-6.45M
1110.19%6.34M
73.88%-1.50M
55.75%2.82M
-241.70%-3.70M
-113.02%-628.00K
-88.91%-5.76M
-23.03%1.81M
267.99%2.61M
34.74%4.83M
0.91%-3.05M
-41.26%2.35M
30.69%-1.56M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tổng doanh thu đạt 136.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.63M.

Tài sản ngắn hạn của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tài sản ngắn hạn là 31.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.65.

Tổng tài sản của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SPAR Group Inc là 44.06M, bao gồm 31.44M tài sản ngắn hạn và 12.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tổng nghĩa vụ của SPAR Group Inc là 43.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SPAR Group Inc là 622.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.44.

Thu nhập hoạt động thuần của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SPAR Group Inc là -9.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -348.93.

Giá trị đầu tư ròng của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, giá trị đầu tư ròng của SPAR Group Inc là -1.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.73.

Giá trị huy động vốn ròng của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của SPAR Group Inc là 4.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 373.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -679.66.

Thu nhập ròng của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, lợi nhuận ròng là -24.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -681.78.

Biên lợi nhuận ròng của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -18.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1539.32.

Biên lợi nhuận gộp của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -197.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2186.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -49.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1890.76.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SPAR Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -348.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.