USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của SGRP
Theo dõi tình hình tài chính của SPAR Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của SPAR Group Inc
Mới phát hành
Th05 12, 2026
Doanh thu / Dự báo
30.52M/--
Doanh thu(YoY)
136.10M
-16.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/05/19
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tổng doanh thu đạt 136.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 163.63M.
Tài sản ngắn hạn của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tài sản ngắn hạn là 31.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.65.
Tổng tài sản của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SPAR Group Inc là 44.06M, bao gồm 31.44M tài sản ngắn hạn và 12.62M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tổng nghĩa vụ của SPAR Group Inc là 43.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.21.
Tổng vốn chủ sở hữu của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SPAR Group Inc là 622.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.44.
Thu nhập hoạt động thuần của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SPAR Group Inc là -9.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -348.93.
Giá trị đầu tư ròng của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, giá trị đầu tư ròng của SPAR Group Inc là -1.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.73.
Giá trị huy động vốn ròng của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của SPAR Group Inc là 4.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 373.14.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -679.66.
Thu nhập ròng của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, lợi nhuận ròng là -24.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -681.78.
Biên lợi nhuận ròng của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -18.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1539.32.
Biên lợi nhuận gộp của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.74.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.52.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -197.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2186.85.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -49.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1890.76.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SPAR Group Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SPAR Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -348.93.