Theo dõi tình hình tài chính của Singularity Future Technology Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Singularity Future Technology Ltd
Tổng doanh thu của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tổng doanh thu đạt 1.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14M.
Tài sản ngắn hạn của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tài sản ngắn hạn là 18.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.
Tổng tài sản của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Singularity Future Technology Ltd là 18.23M, bao gồm 18.13M tài sản ngắn hạn và 94.56K tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tổng nghĩa vụ của Singularity Future Technology Ltd là 7.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.97.
Tổng vốn chủ sở hữu của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Singularity Future Technology Ltd là 10.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.10.
Thu nhập hoạt động thuần của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Singularity Future Technology Ltd là -2.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.65.
Giá trị huy động vốn ròng của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Singularity Future Technology Ltd là 2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.50.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -620.82.
Thu nhập ròng của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, lợi nhuận ròng là -3.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.41.
Biên lợi nhuận ròng của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, biên lợi nhuận ròng là -182.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.79.
Biên lợi nhuận gộp của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, biên lợi nhuận gộp là 2.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.59.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -27.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.89.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.77.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.65.