tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Singularity Future Technology Ltd

SGLY
Thêm vào danh sách theo dõi
6.889USD
+0.209+3.13%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SGLY

Theo dõi tình hình tài chính của Singularity Future Technology Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Singularity Future Technology Ltd

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
0.83/--
Doanh thu / Dự báo
403.68K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.81M
-42.19%
EPS(YoY)
-14.78
-620.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
2621.86%11.64
-31.09%-0.12
-721.02%-2.25
-4.84%-0.23
-45.20%-0.46
85.25%-0.09
78.91%-0.27
89.34%-0.22
94.34%-0.32
63.92%-0.63
10.48%-1.30
---2.05
---5.61
---1.76
---1.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.19%403.68K
-68.91%147.57K
-38.59%307.89K
-43.08%474.10K
-18.70%363.07K
-50.62%474.62K
-44.04%501.40K
-21.91%832.94K
-41.23%446.57K
-35.53%961.24K
-26.64%895.93K
-7.94%1.07M
-21.80%759.90K
43.09%1.49M
49.66%1.22M
-1.52%1.16M
1.95%971.75K
-44.71%1.04M
-28.22%816.01K
-14.41%1.18M
Lợi nhuận ròng
370.16%4.51M
-103.15%-665.91K
-885.05%-9.47M
-25.68%-952.48K
-75.88%-1.67M
70.49%-327.80K
58.00%-961.79K
82.20%-757.86K
92.03%-949.76K
70.24%-1.11M
25.75%-2.29M
16.62%-4.26M
-26.43%-11.92M
57.39%-3.73M
37.83%-3.08M
8.53%-5.11M
-170.88%-9.43M
-694.31%-8.76M
-576.10%-4.96M
47.34%-5.58M
Biên lợi nhuận ròng
501.20%1116.85%
-544.88%-458.33%
-1437.48%-3079.65%
-83.98%-202.95%
-28.24%-278.37%
41.54%-71.07%
25.69%-200.31%
73.00%-110.31%
86.30%-217.08%
51.63%-121.57%
-11.57%-269.55%
---408.61%
---1584.75%
---251.31%
---241.59%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-85.20%12.34%
-755.92%-14.54%
106.18%3.35%
119.99%2.11%
239.22%83.39%
236.31%2.22%
-353.99%-54.23%
-641.73%-10.58%
-255.21%-59.90%
-113.49%-1.63%
-130.67%-11.95%
--1.95%
---16.86%
--12.06%
--38.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--16.52%
--16.52%
--7.45%
--10.72%
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--25.99%
--20.84%
--12.88%
--8.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.19%403.68K
-68.91%147.57K
-38.59%307.89K
-43.08%474.10K
-18.70%363.07K
-50.62%474.62K
-44.04%501.40K
-21.91%832.94K
-41.23%446.57K
-35.53%961.24K
-26.64%895.93K
-7.94%1.07M
-21.80%759.90K
43.09%1.49M
49.66%1.22M
-1.52%1.16M
1.95%971.75K
-44.71%1.04M
-28.22%816.01K
-14.41%1.18M
Lợi nhuận hoạt động
73.30%-315.47K
12.25%-600.66K
44.92%-564.85K
118.72%179.97K
15.49%-1.18M
44.10%-684.51K
54.74%-1.03M
77.88%-961.50K
61.25%-1.40M
66.66%-1.22M
18.74%-2.27M
0.34%-4.35M
61.54%-3.61M
-41.05%-3.67M
46.02%-2.79M
12.97%-4.36M
-212.85%-9.38M
-121.46%-2.60M
-589.46%-5.17M
56.88%-5.01M
Lợi nhuận ròng
370.16%4.51M
-103.15%-665.91K
-885.05%-9.47M
-25.68%-952.48K
-75.88%-1.67M
70.49%-327.80K
58.00%-961.79K
82.20%-757.86K
92.03%-949.76K
70.24%-1.11M
25.75%-2.29M
16.62%-4.26M
-26.43%-11.92M
57.39%-3.73M
37.83%-3.08M
8.53%-5.11M
-170.88%-9.43M
-694.31%-8.76M
-576.10%-4.96M
47.34%-5.58M
Tài sản ngắn hạn
19.89%21.87M
14.16%21.56M
-5.89%17.51M
-0.62%18.13M
-1.27%18.24M
172.36%18.89M
74.08%18.61M
0.30%18.25M
-18.88%18.48M
-81.51%6.94M
-80.81%10.69M
-71.20%18.19M
-73.66%22.78M
-34.82%37.51M
21.53%55.70M
34.77%63.17M
74.72%86.48M
745.12%57.54M
1666.52%45.83M
2349.53%46.87M
Tổng nợ ngắn hạn
94.07%13.40M
144.20%17.56M
124.12%15.05M
36.15%7.27M
47.35%6.91M
55.76%7.19M
43.86%6.72M
6.19%5.34M
-54.76%4.69M
-56.82%4.62M
-77.07%4.67M
-80.04%5.03M
-77.23%10.36M
97.52%10.69M
290.34%20.36M
371.83%25.21M
715.30%45.50M
-5.91%5.41M
-15.71%5.22M
-8.01%5.34M
Tổng tài sản
19.19%21.92M
13.09%21.62M
-7.04%17.59M
-2.67%18.23M
-4.09%18.39M
86.15%19.12M
63.86%18.93M
-2.65%18.73M
-20.07%19.17M
-73.54%10.27M
-79.85%11.55M
-70.33%19.24M
-73.18%23.99M
-40.52%38.82M
6.76%57.32M
34.66%64.85M
64.42%89.43M
512.02%65.26M
360.91%53.69M
739.27%48.16M
Tổng các khoản nợ
99.58%13.87M
150.68%18.02M
128.19%15.53M
41.97%7.77M
43.09%6.95M
49.06%7.19M
40.18%6.81M
-46.73%5.47M
-54.68%4.86M
-57.26%4.82M
-81.38%4.86M
-66.91%10.28M
-79.18%10.72M
-31.38%11.28M
297.50%26.08M
441.68%31.06M
766.22%51.46M
175.11%16.45M
1.77%6.56M
-5.94%5.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
-29.63%8.05M
-69.83%3.60M
-82.99%2.06M
-21.10%10.46M
-20.10%11.44M
118.98%11.93M
81.04%12.12M
47.91%13.25M
7.88%14.32M
-80.21%5.45M
-78.57%6.69M
-73.48%8.96M
-65.04%13.27M
-43.60%27.53M
-33.72%31.24M
-20.36%33.79M
-21.63%37.97M
941.94%48.81M
805.99%47.13M
11953.64%42.42M
Thu nhập hoạt động ròng
-1413.29%-11.28M
-2217.80%-8.62M
-13654.00%-1.26M
-1961.44%-2.35M
-155.08%-745.24K
110.47%407.02K
99.54%-9.14K
109.12%126.00K
110.49%1.35M
76.58%-3.89M
36.74%-2.00M
82.26%-1.38M
-168.07%-12.90M
-201.24%-16.60M
-2351.46%-3.16M
-208.46%-7.79M
694.46%18.95M
-114.40%-5.51M
67.56%-128.96K
-888.52%-2.52M
Đầu tư ròng
--0.00
--0.00
--108.33K
----
-100.00%0.00
----
----
99.98%-497.00
-62.93%102.03K
-157.06%-75.92K
161.92%49.97K
-220.33%-2.98M
107.16%275.26K
44.47%133.06K
96.49%-80.70K
520.58%2.47M
-316.73%-3.84M
--92.10K
---2.30M
-10559.72%-587.94K
Tài chính thuần
-62.78%424.73K
--4.48M
--724.86K
--1.47M
-88.43%1.14M
----
----
--0.00
563.91%9.86M
--0.00
---5.40M
-100.00%0.00
69.58%-2.13M
-100.00%0.00
100.00%0.00
187887.88%929.55K
-114.76%-6.99M
150.62%14.41M
-100.16%-1.78K
-100.15%-495.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tổng doanh thu đạt 1.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14M.

Tài sản ngắn hạn của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tài sản ngắn hạn là 18.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.62.

Tổng tài sản của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Singularity Future Technology Ltd là 18.23M, bao gồm 18.13M tài sản ngắn hạn và 94.56K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tổng nghĩa vụ của Singularity Future Technology Ltd là 7.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Singularity Future Technology Ltd là 10.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Singularity Future Technology Ltd là -2.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Singularity Future Technology Ltd là 2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -620.82.

Thu nhập ròng của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, lợi nhuận ròng là -3.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.41.

Biên lợi nhuận ròng của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, biên lợi nhuận ròng là -182.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.79.

Biên lợi nhuận gộp của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, biên lợi nhuận gộp là 2.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -27.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Singularity Future Technology Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Singularity Future Technology Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.