tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd

SFWL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.010USD
-0.010-0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
83.32MVốn hóa
7.12P/E TTM

SFWL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
28.19%14.33M
29.72%34.67M
-61.57%11.18M
--26.73M
--29.08M
14.17%21.29M
-1.64%12.58M
--18.64M
--12.79M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
28.19%14.33M
29.72%34.67M
-61.57%11.18M
--26.73M
--29.08M
14.17%21.29M
-1.64%12.58M
--18.64M
--12.79M
Các khoản phải thu
17.74%133.73M
28.56%135.34M
41.41%113.58M
--105.28M
--80.32M
10.83%94.04M
0.39%79.94M
--84.85M
--79.63M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
16.17%124.61M
30.30%127.30M
41.57%107.27M
--97.70M
--75.77M
10.53%89.11M
2.70%77.31M
--80.62M
--75.28M
-Khoản vay phải thu
9.07%6.84M
-2.08%7.34M
39.22%6.27M
--7.50M
--4.50M
17.01%4.88M
-39.94%2.58M
--4.17M
--4.30M
-Các khoản phải thu khác
5458.54%2.28M
765.43%701.00K
0.00%41.00K
--81.00K
--41.00K
-16.00%42.00K
-12.00%44.00K
--50.00K
--50.00K
Hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--414.00K
Chi phí trả trước
20.82%37.35M
104.20%29.68M
65.08%30.91M
--14.54M
--18.73M
2.00%18.29M
6.09%20.25M
--17.93M
--19.08M
Tài sản ngắn hạn khác
30.40%4.60M
115.93%5.54M
35.98%3.53M
--2.57M
--2.59M
657.45%2.08M
294.17%1.35M
--275.00K
--343.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
19.35%190.00M
37.65%205.24M
21.78%159.20M
--149.10M
--130.72M
11.50%135.70M
1.66%114.12M
--121.70M
--112.26M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
30.21%76.89M
18.27%69.89M
-1.31%59.05M
--59.09M
--59.83M
-11.72%68.14M
5.24%69.88M
--77.19M
--66.40M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
-8.79%102.16M
5.82%103.40M
--112.00M
--97.72M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
-2.28%34.01M
7.04%33.53M
--34.81M
--31.32M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.60%11.23M
-6.14%11.41M
-3.76%11.78M
--12.16M
--12.24M
-10.84%6.71M
-7.56%6.89M
--7.53M
--7.46M
Tài sản dài hạn khác
-48.61%16.37M
-50.21%21.69M
26.80%31.86M
--43.57M
--25.13M
-8.37%32.67M
18.84%35.70M
--35.65M
--30.04M
Tổng tài sản dài hạn
1.77%106.44M
-10.14%104.89M
5.55%104.58M
--116.73M
--99.08M
-10.57%109.56M
8.09%114.56M
--122.51M
--105.98M
Tổng tài sản
12.38%296.44M
16.66%310.13M
14.78%263.78M
--265.84M
--229.80M
0.43%245.26M
4.78%228.68M
--244.21M
--218.24M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-11.71%1.55M
-1.00%1.69M
11.32%1.75M
--1.70M
--1.57M
28.61%2.41M
-30.28%1.78M
--1.88M
--2.55M
Chi phí trích trước
34.30%11.36M
-48.69%10.72M
-14.53%8.46M
--20.89M
--9.89M
-21.11%9.79M
-2.76%10.27M
--12.41M
--10.56M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
32.08%61.33M
21.76%54.31M
4.88%46.43M
--44.60M
--44.27M
8.15%49.70M
5.44%49.65M
--45.96M
--47.09M
-Nợ ngắn hạn
15.70%12.18M
-66.58%14.91M
-76.23%10.52M
--44.60M
--44.27M
8.15%49.70M
5.44%49.65M
--45.96M
--47.09M
Nợ ngắn hạn khác
-11.71%1.55M
-1.00%1.69M
11.32%1.75M
--1.70M
--1.57M
28.61%2.41M
-30.28%1.78M
--1.88M
--2.55M
Tổng nợ ngắn hạn
17.98%144.12M
19.29%162.68M
12.57%122.15M
--136.38M
--108.52M
4.34%130.80M
5.48%115.46M
--125.35M
--109.47M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3.19%19.30M
93.68%21.11M
39.57%18.70M
--10.90M
--13.40M
-18.52%17.51M
-1.76%18.35M
--21.48M
--18.68M
-Nợ dài hạn
75.17%16.05M
--16.39M
--9.16M
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-65.91%3.25M
-56.70%4.72M
-28.78%9.54M
--10.90M
--13.40M
-18.52%17.51M
-1.76%18.35M
--21.48M
--18.68M
Nợ dài hạn khác
52.38%2.69M
42.18%2.84M
-0.39%1.77M
--2.00M
--1.77M
26.87%1.87M
-59.07%1.39M
--1.47M
--3.39M
Tổng nợ dài hạn
-7.82%22.15M
39.95%24.00M
58.33%24.03M
--17.15M
--15.18M
-15.60%19.38M
-10.57%19.74M
--22.96M
--22.08M
Tổng các khoản nợ
13.74%166.27M
21.60%186.68M
18.18%146.18M
--153.53M
--123.69M
1.26%150.17M
2.78%135.21M
--148.31M
--131.55M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.00%83.77M
0.00%83.77M
0.00%83.77M
--83.77M
--83.77M
0.00%75.58M
0.00%75.58M
--75.58M
--75.58M
Lợi nhuận giữ lại
32.00%48.28M
34.49%42.42M
32.09%36.58M
--31.54M
--27.69M
57.84%21.25M
87.80%15.92M
--13.46M
--8.48M
Vốn dự trữ
0.00%83.76M
0.00%83.76M
0.00%83.76M
--83.76M
--83.76M
0.00%75.58M
0.00%75.58M
--75.58M
--75.58M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-6.14%-8.54M
-22.82%-9.05M
15.31%-8.05M
---7.37M
---9.50M
-320.13%-5.61M
-282.49%-2.33M
--2.55M
--1.28M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
25.77%6.66M
44.34%6.30M
27.60%5.29M
--4.37M
--4.15M
-10.27%3.86M
217.08%4.31M
--4.30M
--1.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.69%130.17M
9.91%123.45M
10.82%117.60M
--112.31M
--106.11M
-0.85%95.09M
7.82%93.47M
--95.90M
--86.70M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SFWL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd có 14.33M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd là bao nhiêu?

SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 208.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 170.61M nợ ngắn hạ và 37.49M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd là 346.97M, bao gồm 216.59M tài sản ngắn hạn và 130.37M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd là bao nhiêu?

SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 138.86M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.