tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Simmons First National Corp

SFNC
Thêm vào danh sách theo dõi
23.455USD
-0.025-0.11%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.40BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SFNC

Theo dõi tình hình tài chính của Simmons First National Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Simmons First National Corp

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
0.46/0.52
Doanh thu / Dự báo
237.97M/251.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
51.15M
-92.97%
EPS(YoY)
-2.96
-343.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.54%0.46
83.74%0.47
40.13%0.54
-2136.45%-4.01
33.84%0.43
-16.98%0.26
101.39%0.38
-47.48%0.20
-29.19%0.32
-13.48%0.31
-70.86%0.19
--0.38
--0.46
--0.36
--0.66
--1.41
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.39%237.97M
17.83%231.58M
16.84%231.31M
-460.20%-581.14M
10.16%204.46M
7.82%196.53M
19.34%197.97M
-11.96%161.34M
-3.59%185.61M
-12.22%182.27M
-25.45%165.88M
-18.26%183.26M
-9.68%192.52M
19.82%207.66M
22.83%222.51M
25.37%224.21M
19.60%213.16M
-2.06%173.30M
0.54%181.15M
-10.86%178.83M
----
Lợi nhuận ròng
21.76%66.69M
111.63%68.54M
61.59%78.08M
-2374.83%-562.79M
34.37%54.77M
-16.68%32.39M
102.11%48.32M
-47.64%24.74M
-30.10%40.76M
-14.74%38.87M
-71.29%23.91M
-41.38%47.25M
112.41%58.31M
-29.97%45.59M
72.63%83.26M
0.05%80.60M
-63.35%27.45M
-3.43%65.09M
-8.92%48.23M
22.28%80.56M
----
Biên lợi nhuận ròng
4.61%28.02%
79.60%29.60%
38.30%33.76%
----
21.98%26.79%
-22.72%16.48%
69.35%24.41%
-40.52%15.33%
-27.49%21.96%
-2.86%21.33%
-61.48%14.41%
--25.78%
--30.29%
--21.95%
--37.42%
--28.35%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
35.66%5.24%
-35.70%3.12%
-38.86%2.61%
-46.87%2.85%
-40.06%3.87%
2.52%4.86%
-16.90%4.27%
-17.30%5.37%
-2.10%6.45%
-14.74%4.74%
1.93%5.14%
--6.49%
--6.59%
--5.56%
--5.05%
--5.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
16.39%237.97M
17.83%231.58M
16.84%231.31M
-460.20%-581.14M
10.16%204.46M
7.82%196.53M
19.34%197.97M
-11.96%161.34M
-3.59%185.61M
-12.22%182.27M
-25.45%165.88M
-18.26%183.26M
-9.68%192.52M
19.82%207.66M
22.83%222.51M
25.37%224.21M
19.60%213.16M
-2.06%173.30M
0.54%181.15M
-10.86%178.83M
----
Lợi nhuận hoạt động
28.15%84.09M
121.36%87.20M
71.66%94.54M
-2873.45%-721.01M
38.13%65.62M
-13.69%39.39M
134.68%55.08M
-54.61%26.00M
-31.01%47.51M
-22.37%45.64M
-74.62%23.47M
-42.91%57.27M
27.11%68.86M
-28.71%58.79M
22.97%92.49M
2.57%100.32M
-42.07%54.17M
-0.63%82.46M
-10.31%75.21M
-9.82%97.80M
----
Lợi nhuận ròng
21.76%66.69M
111.63%68.54M
61.59%78.08M
-2374.83%-562.79M
34.37%54.77M
-16.68%32.39M
102.11%48.32M
-47.64%24.74M
-30.10%40.76M
-14.74%38.87M
-71.29%23.91M
-41.38%47.25M
112.41%58.31M
-29.97%45.59M
72.63%83.26M
0.05%80.60M
-63.35%27.45M
-3.43%65.09M
-8.92%48.23M
22.28%80.56M
----
Tổng tài sản
-7.18%24.78B
-7.84%24.69B
-8.69%24.54B
-11.23%24.21B
-2.47%26.69B
-2.12%26.79B
-1.72%26.88B
-1.07%27.27B
-2.11%27.37B
-0.77%27.37B
-0.42%27.35B
1.80%27.56B
2.72%27.96B
12.67%27.58B
11.07%27.46B
16.58%27.08B
16.20%27.22B
4.86%24.48B
10.58%24.72B
8.34%23.23B
----
Tổng các khoản nợ
-7.99%21.29B
-8.63%21.26B
-9.53%21.12B
-12.16%20.85B
-3.20%23.14B
-2.81%23.26B
-2.39%23.35B
-2.22%23.74B
-2.82%23.91B
-1.28%23.93B
-1.13%23.92B
1.50%24.28B
2.69%24.60B
12.65%24.24B
12.65%24.19B
18.44%23.92B
17.54%23.96B
5.40%21.52B
10.80%21.48B
9.19%20.20B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.90%3.48B
-2.65%3.44B
-3.11%3.42B
-4.96%3.35B
2.61%3.55B
2.69%3.53B
2.99%3.53B
7.40%3.53B
3.06%3.46B
2.97%3.44B
4.81%3.43B
4.07%3.29B
2.96%3.36B
12.77%3.34B
0.63%3.27B
4.18%3.16B
7.26%3.26B
1.05%2.96B
9.14%3.25B
3.00%3.03B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
135.08%59.05M
1292.27%461.97M
-700.04%-1.76B
151.17%218.01M
-201.64%-168.33M
-92.36%33.18M
199.31%293.96M
-538.64%-426.06M
5821.34%165.62M
-12.33%434.31M
-283.65%-296.01M
132.61%97.13M
-96.76%2.80M
391.32%495.39M
185.30%161.18M
-80.65%41.76M
-93.19%86.40M
-116.65%-170.05M
50.28%-188.95M
-79.41%215.78M
Đầu tư ròng
----
-3474.15%-321.92M
-180.47%-314.57M
2769.56%1.81B
298.49%88.68M
77.31%-9.01M
2234.64%390.92M
-75.26%62.97M
67.90%-44.68M
85.85%-39.70M
94.83%-18.31M
206.50%254.56M
58.12%-139.17M
-1244.45%-280.67M
-240.19%-354.03M
26.98%-239.01M
79.56%-332.31M
97.51%-20.88M
1618.44%252.53M
-165.46%-327.31M
-633.64%-1.63B
Tài chính thuần
----
-19.97%99.44M
76.74%-79.10M
86.57%-44.04M
-167.12%-296.52M
190.89%124.25M
16.55%-340.12M
-231.80%-327.86M
67.66%441.77M
-213.73%-136.71M
-193.95%-407.55M
52.40%-98.81M
161.05%263.50M
512.22%120.20M
34.98%-138.65M
-400.82%-207.60M
-175.91%-431.62M
-1494.50%-29.16M
-291.25%-213.24M
71.01%-41.45M
-743.26%-156.43M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, tổng doanh thu đạt 51.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 727.18M.

Tổng nghĩa vụ của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, tổng nghĩa vụ của Simmons First National Corp là 21.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Simmons First National Corp là 3.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Simmons First National Corp là -521.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -399.32.

Giá trị đầu tư ròng của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, giá trị đầu tư ròng của Simmons First National Corp là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 325.47.

Giá trị huy động vốn ròng của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, giá trị huy động vốn ròng của Simmons First National Corp là -295.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -343.37.

Thu nhập ròng của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, lợi nhuận ròng là -397.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -360.36.

Biên lợi nhuận ròng của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, biên lợi nhuận ròng là -777.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3801.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -360.63.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -374.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Simmons First National Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Simmons First National Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -521.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -399.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.