tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stitch Fix Inc

SFIX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.020USD
-0.080-1.95%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
536.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SFIX

Theo dõi tình hình tài chính của Stitch Fix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stitch Fix Inc

Mới phát hành
Th06 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/-0.06
Doanh thu / Dự báo
340.28M/331.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.27B
-5.26%
EPS(YoY)
-0.22
79.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
80.17%-0.01
61.56%-0.02
3.93%-0.05
77.84%-0.07
67.68%-0.06
82.91%-0.05
83.68%-0.05
-20.27%-0.29
6.97%-0.18
48.15%-0.30
38.86%-0.30
---0.24
---0.19
---0.58
---0.50
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.70%340.28M
9.35%341.30M
7.31%342.13M
-2.60%311.23M
0.71%325.02M
-5.54%312.11M
-12.60%318.82M
-12.39%319.55M
-15.83%322.73M
-17.53%330.40M
-17.79%364.79M
-14.56%364.74M
-22.22%383.42M
-22.47%400.62M
-23.66%443.74M
-25.26%426.89M
-7.96%492.94M
2.51%516.72M
18.52%581.24M
28.81%571.16M
----
Lợi nhuận ròng
79.33%-1.52M
59.35%-2.65M
-1.69%-6.36M
76.50%-8.58M
65.41%-7.38M
81.62%-6.53M
82.37%-6.26M
-27.35%-36.50M
2.28%-21.33M
45.82%-35.52M
36.53%-35.49M
70.25%-28.66M
72.03%-21.82M
-112.12%-65.57M
-2960.65%-55.92M
-548.77%-96.34M
-314.09%-78.04M
-46.93%-30.91M
-119.15%-1.83M
148.28%21.47M
----
Biên lợi nhuận ròng
80.27%-0.45%
63.35%-0.78%
5.34%-1.86%
75.36%-2.76%
66.71%-2.27%
79.94%-2.12%
72.62%-1.96%
-100.77%-11.18%
-42.00%-6.82%
33.19%-10.58%
33.89%-7.17%
---5.57%
---4.80%
---15.84%
---10.85%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.97%43.74%
-1.91%43.64%
-3.90%43.65%
-2.20%43.61%
-3.01%44.17%
2.45%44.49%
4.14%45.42%
1.09%44.59%
6.68%45.54%
6.24%43.43%
3.33%43.62%
--44.11%
--42.69%
--40.88%
--42.21%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.70%340.28M
9.35%341.30M
7.31%342.13M
-2.60%311.23M
0.71%325.02M
-5.54%312.11M
-12.60%318.82M
-12.39%319.55M
-15.83%322.73M
-17.53%330.40M
-17.79%364.79M
-14.56%364.74M
-22.22%383.42M
-22.47%400.62M
-23.66%443.74M
-25.26%426.89M
-7.96%492.94M
2.51%516.72M
18.52%581.24M
28.81%571.16M
----
Lợi nhuận hoạt động
58.05%-4.02M
44.08%-4.74M
45.17%-4.35M
66.99%-9.81M
50.94%-9.57M
69.98%-8.48M
59.09%-7.94M
-103.33%-29.71M
-6.34%-19.52M
0.40%-28.24M
59.25%-19.40M
74.50%-14.61M
76.13%-18.35M
7.66%-28.35M
-2473.46%-47.61M
-376.25%-57.30M
-217.44%-76.88M
23.92%-30.70M
90.53%-1.85M
245.38%20.74M
----
Lợi nhuận ròng
79.33%-1.52M
59.35%-2.65M
-1.69%-6.36M
76.50%-8.58M
65.41%-7.38M
81.62%-6.53M
82.37%-6.26M
-27.35%-36.50M
2.28%-21.33M
45.82%-35.52M
36.53%-35.49M
70.25%-28.66M
72.03%-21.82M
-112.12%-65.57M
-2960.65%-55.92M
-548.77%-96.34M
-314.09%-78.04M
-46.93%-30.91M
-119.15%-1.83M
148.28%21.47M
----
Tài sản ngắn hạn
0.66%375.74M
14.52%404.13M
10.91%435.35M
1.95%373.87M
-3.12%373.28M
-6.63%352.90M
-12.83%392.52M
--366.71M
-15.46%385.28M
-8.80%377.97M
-3.49%450.29M
----
-14.63%455.74M
-22.02%414.43M
-18.54%466.57M
-8.54%477.25M
7.75%533.82M
-1.46%531.45M
-4.13%572.77M
11.90%521.80M
8.06%495.42M
Tổng nợ ngắn hạn
21.23%250.73M
24.94%238.82M
15.47%261.60M
1.31%206.23M
-5.93%206.82M
-8.72%191.15M
-16.37%226.55M
--203.55M
-18.60%219.85M
-19.75%209.42M
-8.91%270.89M
----
-14.79%270.09M
-5.67%260.95M
-0.29%297.38M
29.46%295.57M
19.98%316.99M
0.70%276.64M
1.07%298.23M
7.62%228.31M
29.55%264.19M
Tổng tài sản
4.39%506.04M
7.44%507.81M
4.66%530.74M
-1.28%480.62M
-9.72%484.75M
-12.20%472.64M
-18.74%507.12M
--486.86M
-18.64%536.96M
-18.51%538.32M
-16.20%624.04M
----
-23.58%659.97M
-26.46%660.60M
-19.88%744.69M
-6.67%764.53M
3.59%863.65M
4.93%898.25M
5.59%929.42M
6.46%819.15M
6.66%833.72M
Tổng các khoản nợ
7.11%304.57M
8.58%298.48M
3.17%326.66M
-7.40%277.64M
-13.33%284.36M
-15.43%274.88M
-19.50%316.62M
--299.84M
-19.23%328.07M
-19.81%325.05M
-12.58%393.30M
----
-14.33%406.19M
-7.28%405.32M
-0.20%449.92M
23.33%441.88M
17.26%474.14M
3.47%437.17M
-0.18%450.83M
-2.74%358.30M
12.61%404.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.54%201.47M
5.86%209.34M
7.13%204.08M
8.53%202.98M
-4.07%200.39M
-7.27%197.76M
-17.44%190.50M
--187.02M
-17.69%208.89M
-16.46%213.27M
-21.72%230.74M
----
-34.85%253.78M
-44.64%255.28M
-38.41%294.77M
-29.99%322.65M
-9.29%389.51M
6.35%461.08M
11.67%478.60M
14.91%460.85M
1.61%429.38M
Thu nhập hoạt động ròng
-42.61%11.77M
145.16%7.32M
-23.51%10.91M
-14.60%7.00M
-5.64%20.52M
27.28%-16.21M
-30.60%14.27M
-61.12%8.20M
-27.27%21.74M
-199.72%-22.30M
1406.16%20.56M
153.99%21.09M
198.10%29.90M
233.68%22.36M
-101.11%-1.57M
-301.48%-39.06M
25.17%-30.48M
67.65%-16.72M
146.96%141.66M
-69.40%19.39M
----
Đầu tư ròng
-23.54%-25.59M
231.65%4.27M
83.91%-5.75M
101.45%568.00K
56.95%-20.71M
-420.03%-3.25M
-488.87%-35.73M
-236.15%-39.19M
-247.58%-48.11M
-110.95%-624.00K
559.17%9.19M
-22.72%28.79M
5166.72%32.60M
128.36%5.70M
36.33%-2.00M
657.05%37.25M
-98.49%619.00K
-136.84%-20.10M
-284.77%-3.14M
126.91%4.92M
----
Tài chính thuần
-315.88%-17.63M
-65.74%-7.31M
-22.11%-4.62M
31.04%-2.54M
-37.32%-4.24M
4.63%-4.41M
7.86%-3.79M
24.36%-3.68M
14.86%-3.09M
-55.31%-4.62M
-8.65%-4.11M
-27.69%-4.86M
85.16%-3.63M
83.74%-2.98M
68.04%-3.78M
80.58%-3.81M
-55.56%-24.44M
-988.94%-18.30M
-524.05%-11.83M
-9300.00%-19.60M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, tổng doanh thu đạt 1.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.34B.

Tài sản ngắn hạn của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, tài sản ngắn hạn là 373.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.95.

Tổng tài sản của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stitch Fix Inc là 480.62M, bao gồm 373.87M tài sản ngắn hạn và 106.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, tổng nghĩa vụ của Stitch Fix Inc là 277.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stitch Fix Inc là 202.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stitch Fix Inc là -34.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.06.

Giá trị đầu tư ròng của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, giá trị đầu tư ròng của Stitch Fix Inc là -57.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.15.

Giá trị huy động vốn ròng của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stitch Fix Inc là -12.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.18.

Thu nhập ròng của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, lợi nhuận ròng là -28.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.69.

Biên lợi nhuận ròng của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.39.

Biên lợi nhuận gộp của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, biên lợi nhuận gộp là 44.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -14.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.38.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stitch Fix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stitch Fix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -34.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.06.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.