tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sound Financial Bancorp Inc

SFBC
Thêm vào danh sách theo dõi
47.230USD
+1.340+2.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
121.29MVốn hóa
16.02P/E TTM

Tình hình tài chính của SFBC

Theo dõi tình hình tài chính của Sound Financial Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sound Financial Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
9.21M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
33.88M
10.10%
EPS(YoY)
2.79
53.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
34.94%0.61
16.71%0.87
46.67%0.66
157.11%0.80
51.00%0.45
58.15%0.75
-1.01%0.45
-72.14%0.31
-63.94%0.30
-58.15%0.47
--0.46
--1.12
--0.84
--1.13
--2.26
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.71%9.21M
12.25%8.73M
6.26%8.44M
12.12%8.69M
17.25%8.97M
4.75%7.78M
10.31%7.94M
-2.38%7.75M
-15.29%7.65M
-20.45%7.43M
-26.70%7.20M
-18.17%7.94M
5.82%9.03M
16.25%9.34M
18.09%9.82M
8.32%9.71M
1.04%8.54M
-7.20%8.03M
-15.60%8.31M
4.91%8.96M
----
Lợi nhuận ròng
23.19%2.52M
35.37%1.57M
17.19%2.24M
47.38%1.69M
158.73%2.04M
51.90%1.16M
58.47%1.91M
-1.38%1.15M
-72.51%790.00K
-64.48%765.00K
-58.53%1.20M
-54.03%1.16M
79.29%2.87M
25.89%2.15M
55.91%2.90M
-2.47%2.53M
-28.79%1.60M
-30.19%1.71M
-46.71%1.86M
11.01%2.59M
----
Biên lợi nhuận ròng
19.47%27.33%
20.31%18.05%
9.93%26.60%
31.00%19.50%
120.14%22.87%
44.68%15.00%
43.80%24.20%
1.12%14.88%
-67.55%10.39%
-55.35%10.37%
-43.48%16.83%
--14.72%
--32.02%
--23.22%
--29.77%
--22.38%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-78.95%0.73%
-53.16%1.61%
-55.68%1.64%
-26.17%3.47%
-27.56%3.49%
-27.75%3.44%
-28.81%3.70%
-6.35%4.70%
-32.14%4.81%
2.41%4.76%
-7.21%5.20%
--5.02%
--7.09%
--4.65%
--5.60%
--5.72%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.71%9.21M
12.25%8.73M
6.26%8.44M
12.12%8.69M
17.25%8.97M
4.75%7.78M
10.31%7.94M
-2.38%7.75M
-15.29%7.65M
-20.45%7.43M
-26.70%7.20M
-18.17%7.94M
5.82%9.03M
16.25%9.34M
18.09%9.82M
8.32%9.71M
1.04%8.54M
-7.20%8.03M
-15.60%8.31M
4.91%8.96M
----
Lợi nhuận hoạt động
14.61%3.01M
34.81%2.10M
24.82%2.76M
87.12%2.47M
143.20%2.63M
55.38%1.56M
52.66%2.21M
-14.40%1.32M
-67.26%1.08M
-65.84%1.00M
-59.63%1.45M
-51.86%1.54M
67.96%3.30M
53.63%2.94M
50.61%3.59M
-5.24%3.20M
-36.97%1.97M
-42.67%1.91M
-51.70%2.38M
-4.68%3.38M
----
Lợi nhuận ròng
23.19%2.52M
35.37%1.57M
17.19%2.24M
47.38%1.69M
158.73%2.04M
51.90%1.16M
58.47%1.91M
-1.38%1.15M
-72.51%790.00K
-64.48%765.00K
-58.53%1.20M
-54.03%1.16M
79.29%2.87M
25.89%2.15M
55.91%2.90M
-2.47%2.53M
-28.79%1.60M
-30.19%1.71M
-46.71%1.86M
11.01%2.59M
----
Tổng tài sản
0.71%1.07B
4.01%1.11B
9.92%1.09B
-3.70%1.06B
-1.55%1.06B
-1.61%1.07B
-0.16%993.63M
6.87%1.10B
6.34%1.07B
8.20%1.09B
1.93%995.22M
4.88%1.03B
7.87%1.01B
4.75%1.00B
6.16%976.35M
5.83%982.25M
1.50%937.00M
2.37%958.85M
6.77%919.69M
7.00%928.11M
----
Tổng các khoản nợ
0.10%953.16M
3.82%1.00B
10.43%982.77M
-4.60%952.71M
-2.19%952.24M
-2.12%964.75M
-0.51%889.97M
7.39%998.69M
6.88%973.51M
8.83%985.69M
1.81%894.57M
4.81%929.94M
7.93%910.85M
4.71%905.76M
6.33%878.65M
6.11%887.29M
1.24%843.95M
1.87%865.00M
6.50%826.33M
6.52%836.21M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.19%112.57M
5.73%110.41M
5.53%109.40M
5.10%107.45M
4.60%106.00M
3.41%104.43M
2.99%103.67M
2.00%102.24M
1.42%101.35M
2.42%100.99M
3.02%100.65M
5.56%100.24M
7.38%99.92M
5.07%98.61M
4.66%97.70M
3.32%94.96M
3.93%93.06M
7.19%93.85M
9.21%93.36M
11.63%91.91M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-71.60%21.13M
156.30%51.94M
-87.71%3.28M
19.44%-11.38M
-20.74%74.40M
-186.35%-92.25M
-35.79%26.70M
27.75%-14.13M
169.37%93.86M
-1477.57%-32.21M
41.67%41.59M
58.82%-19.55M
-14.33%34.85M
11.49%-2.04M
3993.86%29.35M
-765.01%-47.49M
-46.82%40.67M
-128.02%-2.31M
-98.49%717.00K
-109.07%-5.49M
Đầu tư ròng
----
-251.27%-21.06M
176.26%4.84M
66.29%-4.18M
-244.76%-17.08M
372.95%13.92M
109.15%1.75M
37.90%-12.40M
-25.04%11.80M
-72.45%-5.10M
-33.54%-19.15M
57.38%-19.96M
116.34%15.74M
88.74%-2.96M
29.59%-14.34M
-53.21%-46.84M
-257.47%-96.33M
-48561.11%-26.28M
-126.27%-20.36M
-2284.71%-30.57M
57.92%-26.95M
Tài chính thuần
----
-14.47%-538.00K
-31.66%-19.48M
-0.41%-489.00K
9.48%-487.00K
1.05%-470.00K
-1663.53%-14.80M
97.55%-487.00K
-102.40%-538.00K
94.17%-475.00K
54.60%-839.00K
-247.41%-19.90M
-16.36%22.40M
-808.03%-8.14M
-320.00%-1.85M
5332.56%13.50M
8000.59%26.78M
-33.28%-897.00K
94.27%-440.00K
99.58%-258.00K
-100.47%-339.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 33.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.77M.

Tổng nghĩa vụ của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của Sound Financial Bancorp Inc là 982.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sound Financial Bancorp Inc là 109.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.53.

Thu nhập hoạt động thuần của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sound Financial Bancorp Inc là 9.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.65.

Giá trị đầu tư ròng của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của Sound Financial Bancorp Inc là -2.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sound Financial Bancorp Inc là -20.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.90.

Thu nhập ròng của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 7.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.72.

Biên lợi nhuận ròng của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 21.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sound Financial Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sound Financial Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.