tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stifel Financial Corp

SF
Thêm vào danh sách theo dõi
82.910USD
+0.265+0.32%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.57BVốn hóa
15.23P/E TTM

Tình hình tài chính của SF

Theo dõi tình hình tài chính của Stifel Financial Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stifel Financial Corp

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
1.41/1.34
Doanh thu / Dự báo
1.64B/1.42B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.28B
6.67%
EPS(YoY)
4.16
-6.35%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.77%1.41
460.19%1.56
9.81%1.65
36.55%1.31
-5.84%0.94
-71.82%0.28
53.29%1.51
158.67%0.96
29.29%1.00
-27.64%0.99
-36.36%0.98
--0.37
--0.77
--1.36
--1.54
--4.20
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.18%1.64B
13.66%1.65B
10.15%1.74B
10.90%1.62B
1.59%1.47B
3.59%1.45B
14.67%1.58B
16.66%1.46B
18.18%1.45B
12.39%1.40B
12.38%1.37B
14.65%1.25B
10.57%1.23B
12.36%1.25B
-5.63%1.22B
-4.29%1.09B
-3.73%1.11B
-2.07%1.11B
22.09%1.30B
29.00%1.14B
----
Lợi nhuận ròng
49.01%217.16M
454.36%242.10M
8.67%255.04M
35.44%202.05M
-6.56%145.73M
-71.69%43.67M
53.22%234.69M
153.54%149.19M
24.75%155.97M
4.07%154.25M
-8.45%153.16M
-58.52%58.84M
-17.47%125.03M
-9.75%148.22M
-33.63%167.30M
-22.35%141.85M
-20.18%151.50M
-0.30%164.23M
39.43%252.07M
65.13%182.69M
----
Biên lợi nhuận ròng
31.37%13.82%
317.42%15.23%
-1.64%15.22%
20.24%13.06%
-7.66%10.52%
-68.73%3.65%
30.96%15.48%
99.34%10.86%
4.11%11.39%
-7.62%11.67%
-18.14%11.82%
--5.45%
--10.94%
--12.63%
--14.44%
--14.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
5.91%5.74%
7.55%5.13%
-1.17%5.34%
-12.61%5.56%
-9.32%5.42%
-13.93%4.77%
-5.38%5.40%
9.91%6.36%
2.07%5.97%
11.96%5.54%
--5.71%
--5.79%
--5.85%
--4.95%
--5.50%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.18%1.64B
13.66%1.65B
10.15%1.74B
10.90%1.62B
1.59%1.47B
3.59%1.45B
14.67%1.58B
16.66%1.46B
18.18%1.45B
12.39%1.40B
12.38%1.37B
14.65%1.25B
10.57%1.23B
12.36%1.25B
-5.63%1.22B
-4.29%1.09B
-3.73%1.11B
-2.07%1.11B
22.09%1.30B
29.00%1.14B
----
Lợi nhuận hoạt động
15.88%487.41M
85.45%513.56M
1.17%500.19M
4.99%491.21M
-11.30%420.62M
-41.50%276.92M
9.94%494.39M
41.79%467.85M
27.32%474.22M
29.73%473.35M
29.03%449.71M
24.27%329.96M
57.91%372.48M
54.24%364.88M
6.91%348.54M
-0.38%265.52M
-15.21%235.88M
-2.38%236.57M
30.82%326.02M
54.76%266.52M
----
Lợi nhuận ròng
49.01%217.16M
454.36%242.10M
8.67%255.04M
35.44%202.05M
-6.56%145.73M
-71.69%43.67M
53.22%234.69M
153.54%149.19M
24.75%155.97M
4.07%154.25M
-8.45%153.16M
-58.52%58.84M
-17.47%125.03M
-9.75%148.22M
-33.63%167.30M
-22.35%141.85M
-20.18%151.50M
-0.30%164.23M
39.43%252.07M
65.13%182.69M
----
Tổng tài sản
12.66%44.91B
6.21%42.89B
3.45%41.27B
7.07%41.69B
5.42%39.86B
5.56%40.38B
5.75%39.90B
2.79%38.93B
1.37%37.81B
-0.88%38.26B
1.43%37.73B
0.71%37.88B
2.25%37.30B
10.00%38.60B
9.24%37.20B
22.04%37.61B
22.63%36.48B
24.68%35.09B
27.99%34.05B
20.63%30.82B
----
Tổng các khoản nợ
13.52%38.89B
5.92%36.91B
3.17%35.29B
7.65%35.93B
5.71%34.26B
5.64%34.85B
5.48%34.21B
2.27%33.38B
1.43%32.41B
-0.86%32.98B
1.77%32.43B
0.77%32.63B
1.93%31.96B
10.78%33.27B
9.83%31.87B
24.42%32.38B
24.23%31.35B
26.07%30.03B
29.73%29.01B
20.96%26.03B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7.44%6.01B
8.06%5.98B
5.11%5.98B
3.58%5.76B
3.68%5.60B
5.01%5.54B
7.41%5.69B
6.00%5.56B
1.03%5.40B
-1.00%5.27B
-0.64%5.29B
0.29%5.24B
4.26%5.34B
5.40%5.33B
5.83%5.33B
9.10%5.23B
13.66%5.12B
17.03%5.05B
18.78%5.03B
18.87%4.79B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-62.20%-342.57M
-44.94%382.45M
70.57%338.30M
193.13%607.49M
65.36%-211.21M
152.41%694.58M
-13.94%198.34M
-45.29%207.24M
-58.34%-609.72M
-65.04%275.18M
-57.21%230.46M
-13.29%378.76M
43.01%-385.07M
161.21%787.18M
-46.50%538.62M
418.83%436.83M
-29.89%-675.65M
-7.92%301.36M
131.68%1.01B
-90.70%84.20M
Đầu tư ròng
----
-48.49%-256.18M
12.17%-672.97M
74.30%-354.48M
35.44%-413.96M
-136.18%-172.52M
-188.48%-766.20M
-1050.59%-1.38B
-298.34%-641.20M
264.56%476.78M
227.90%865.96M
108.54%145.13M
116.55%323.29M
69.04%-289.73M
108.70%264.09M
-69.55%-1.70B
-61.96%-1.95B
45.69%-935.70M
-525.31%-3.03B
-582.00%-1.00B
-13702.24%-1.21B
Tài chính thuần
----
173.28%1.25B
-179.39%-645.69M
182.10%1.31B
-169.05%-1.03B
436.49%456.51M
292.01%813.32M
-7.15%464.55M
75.46%-382.86M
-93.07%85.09M
-20.09%-423.58M
-48.88%500.34M
-212.26%-1.56B
4.51%1.23B
-112.59%-352.71M
69.18%978.79M
25.76%1.39B
-10.20%1.18B
283.64%2.80B
276.75%578.55M
286.82%1.11B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, tổng doanh thu đạt 6.28B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.89B.

Tổng nghĩa vụ của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, tổng nghĩa vụ của Stifel Financial Corp là 35.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Stifel Financial Corp là 5.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stifel Financial Corp là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.56.

Giá trị đầu tư ròng của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, giá trị đầu tư ròng của Stifel Financial Corp là -1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, giá trị huy động vốn ròng của Stifel Financial Corp là 91.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.35.

Thu nhập ròng của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, lợi nhuận ròng là 646.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.86.

Biên lợi nhuận ròng của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, biên lợi nhuận ròng là 10.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stifel Financial Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stifel Financial Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.