tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Serve Robotics Inc

SERV
Thêm vào danh sách theo dõi
4.780USD
-0.030-0.62%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
369.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

SERV Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Serve Robotics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2022Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-5.20%187.48M
89.35%233.41M
313.35%210.45M
537.01%183.33M
46161.32%197.76M
1824447.62%123.27M
1353.77%50.91M
152078.69%28.78M
--427.48K
-99.75%6.76K
--3.50M
--18.91K
--2.72M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-76.18%47.11M
-13.81%106.24M
129.49%116.84M
305.49%116.70M
46161.32%197.76M
1824447.62%123.27M
1353.77%50.91M
152078.69%28.78M
--427.48K
-99.75%6.76K
--3.50M
--18.91K
--2.72M
-Đầu tư ngắn hạn
--140.36M
--127.17M
--93.61M
--66.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
409.84%5.60M
455.58%1.55M
673.18%1.49M
317.38%1.14M
313.17%1.10M
9322.94%278.45K
4782.40%193.10K
--273.13K
--266.03K
-87.53%2.96K
--3.96K
--0.00
--23.70K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
933.41%3.94M
880.36%851.00K
6045.51%805.00K
604.38%656.00K
43.39%381.45K
2837.56%86.81K
231.20%13.10K
--93.13K
--266.03K
-87.53%2.96K
--3.96K
--0.00
--23.70K
-Các khoản phải thu khác
131.57%1.66M
263.18%696.00K
282.22%688.00K
168.89%484.00K
--717.71K
--191.64K
--180.00K
--180.00K
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-60.00%309.71K
-62.32%327.36K
13.86%709.29K
--736.53K
25.25%774.35K
--868.72K
--622.97K
--618.26K
Chi phí trả trước
603.13%7.82M
332.54%6.04M
120.88%7.63M
83.84%2.06M
76.67%1.11M
106.34%1.40M
360.30%3.45M
1620.79%1.12M
--629.61K
732.28%676.97K
--750.07K
--65.09K
--81.34K
Tài sản ngắn hạn khác
--228.00K
--77.00K
--133.00K
--0.00
----
----
----
----
--973.49K
----
----
--352.62K
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
0.58%201.13M
92.47%241.07M
300.28%219.70M
504.00%186.53M
6492.83%199.97M
8472.83%125.25M
970.97%54.89M
2814.59%30.88M
--3.03M
-57.52%1.46M
--5.12M
--1.06M
--3.44M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
281.61%61.85M
280.37%52.38M
461.74%34.08M
1431.95%21.01M
2207.69%16.21M
1557.46%13.77M
110.93%6.07M
-60.23%1.37M
--702.30K
-81.91%830.86K
--2.88M
--3.45M
--4.59M
-Tài sản cố định
272.11%71.76M
259.36%58.85M
365.94%39.13M
574.63%24.92M
539.71%19.29M
423.95%16.38M
78.53%8.40M
-23.22%3.69M
--3.01M
-37.78%3.13M
--4.70M
--4.81M
--5.02M
-Khấu hao lũy kế
222.10%9.92M
148.25%6.46M
116.64%5.05M
68.30%3.91M
33.14%3.08M
13.50%2.60M
27.55%2.33M
70.50%2.32M
--2.31M
432.86%2.29M
--1.83M
--1.36M
--430.61K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--64.51M
--46.84M
--44.71M
--6.02M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
712.16%3.39M
91.44%1.11M
19.38%612.00K
48.05%759.00K
-18.58%417.41K
12.79%578.24K
0.00%512.66K
0.00%512.66K
--512.66K
0.00%512.66K
--512.66K
--512.66K
--512.66K
Tổng tài sản dài hạn
740.17%139.67M
782.80%126.68M
1106.83%79.40M
1374.75%27.79M
1268.30%16.62M
968.05%14.35M
94.15%6.58M
-52.44%1.88M
--1.21M
-73.68%1.34M
--3.39M
--3.96M
--5.11M
Tổng tài sản
57.35%340.80M
163.43%367.75M
386.61%299.10M
554.07%214.31M
4998.61%216.59M
4877.66%139.60M
621.96%61.47M
552.59%32.77M
--4.25M
-67.18%2.80M
--8.51M
--5.02M
--8.54M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Chi phí trích trước
980.65%9.62M
890.43%6.48M
5929.94%3.34M
4225.18%1.99M
-22.66%890.29K
155.80%654.47K
-65.27%55.44K
-27.82%46.08K
--1.15M
583.47%255.85K
--159.65K
--63.84K
--37.43K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-83.56%564.38K
-67.77%1.04M
-62.20%2.37M
--7.89M
6.83%3.43M
--3.23M
--6.26M
--3.21M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--4.55M
--70.00K
--151.50K
--2.99M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.12%564.38K
-49.94%1.04M
-28.79%1.62M
--2.34M
6.75%2.36M
--2.08M
--2.27M
--2.21M
Nợ phải trả hoãn lại
--2.52M
-90.05%2.00K
-78.72%3.00K
-81.08%10.00K
-100.00%0.00
--20.10K
--14.10K
--52.86K
--68.90K
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--2.52M
-90.05%2.00K
-78.72%3.00K
-81.08%10.00K
-100.00%0.00
--20.10K
--14.10K
--52.86K
--68.90K
----
----
----
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
275.35%19.73M
95.36%13.30M
147.60%12.76M
33.31%5.69M
-58.90%5.26M
9.13%6.81M
6.14%5.15M
-48.89%4.27M
--12.79M
60.05%6.24M
--4.86M
--8.35M
--3.90M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
149.92%2.93M
210.27%3.45M
1733.10%2.48M
3930.66%1.42M
1010.50%1.17M
151.79%1.11M
-82.92%135.18K
-96.86%35.23K
--105.64K
-77.01%442.11K
--791.68K
--1.12M
--1.92M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-80.99%230.93K
--476.85K
--722.77K
--1.21M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
149.92%2.93M
210.27%3.45M
1733.10%2.48M
3930.66%1.42M
1010.50%1.17M
427.14%1.11M
-57.06%135.18K
-91.18%35.23K
--105.64K
-70.18%211.18K
--314.83K
--399.65K
--708.14K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--154.63K
-98.81%158.62K
--159.72K
--17.21M
--13.31M
Tổng nợ dài hạn
179.50%3.28M
233.18%3.71M
1733.10%2.48M
3930.66%1.42M
350.74%1.17M
85.31%1.11M
-89.51%135.18K
-99.81%35.23K
--260.27K
-96.49%600.73K
--1.29M
--19.02M
--17.10M
Tổng các khoản nợ
257.86%23.01M
114.74%17.01M
188.11%15.24M
65.22%7.11M
-50.74%6.43M
15.82%7.92M
-13.91%5.29M
-84.28%4.30M
--13.05M
-67.43%6.84M
--6.14M
--27.37M
--21.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
73.99%575.74M
133.90%559.49M
204.42%458.40M
203.38%348.50M
381.44%330.91M
271.03%239.21M
135.99%150.58M
265.35%114.87M
--68.73M
106.42%64.47M
--63.81M
--31.44M
--31.23M
Lợi nhuận giữ lại
-113.59%-257.89M
-94.27%-208.89M
-84.96%-174.61M
-63.86%-141.59M
-56.05%-120.74M
-57.35%-107.53M
-54.08%-94.41M
-61.14%-86.41M
---77.37M
-57.02%-68.33M
---61.27M
---53.63M
---43.52M
Vốn dự trữ
73.99%575.73M
133.90%559.49M
204.43%458.40M
203.38%348.49M
381.45%330.90M
271.04%239.20M
135.99%150.58M
265.34%114.87M
--68.73M
106.41%64.47M
--63.81M
--31.44M
--31.23M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---61.00K
--138.00K
--65.00K
--298.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
51.21%317.79M
166.36%350.74M
405.31%283.86M
627.96%207.21M
2486.56%210.16M
3364.76%131.68M
2271.47%56.18M
227.35%28.46M
---8.81M
67.61%-4.03M
--2.37M
---22.35M
---12.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SERV?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Serve Robotics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Serve Robotics Inc có 47.11M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Serve Robotics Inc là bao nhiêu?

Serve Robotics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 17.01M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 13.30M nợ ngắn hạ và 3.71M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Serve Robotics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Serve Robotics Inc là 367.75M, bao gồm 241.07M tài sản ngắn hạn và 126.68M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Serve Robotics Inc là bao nhiêu?

Serve Robotics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 350.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.