tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solaris Energy Infrastructure Inc

SEI
Thêm vào danh sách theo dõi
63.960USD
+8.960+16.29%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
4.01BVốn hóa
67.33P/E TTM

Tình hình tài chính của SEI

Theo dõi tình hình tài chính của Solaris Energy Infrastructure Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Solaris Energy Infrastructure Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
--
--
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
11.22%0.34
183.28%0.40
-115.20%-0.03
857.86%0.32
47.35%0.30
-0.97%0.14
41.90%0.20
-126.03%-0.04
-14.86%0.20
-38.73%0.14
-3.82%0.14
--0.16
--0.24
--0.23
--0.15
--0.50
----
----
----
----
Doanh thu
46.92%219.40M
55.34%196.24M
86.61%179.70M
122.40%166.84M
102.11%149.33M
86.08%126.33M
52.02%96.30M
7.67%75.02M
-4.30%73.89M
-17.93%67.89M
-24.64%63.35M
-24.53%69.68M
-10.97%77.20M
45.34%82.72M
82.93%84.05M
86.98%92.33M
146.49%86.71M
98.52%56.91M
81.79%45.95M
140.50%49.38M
Lợi nhuận ròng
74.12%19.85M
308.51%20.68M
-125.33%-1.50M
1269.06%13.98M
96.65%11.40M
25.32%5.06M
45.51%5.92M
-125.45%-1.20M
-18.34%5.80M
-43.89%4.04M
-11.80%4.07M
-33.80%4.70M
33.96%7.10M
111.76%7.20M
1589.01%4.61M
712.36%7.10M
537.65%5.30M
390.85%3.40M
119.01%273.00K
126.62%874.00K
Biên lợi nhuận ròng
-28.83%11.50%
59.13%16.33%
-113.43%-1.95%
604.85%14.87%
21.53%16.16%
-4.54%10.27%
32.38%14.54%
-126.87%-2.95%
-16.14%13.30%
-25.49%10.75%
15.58%10.99%
--10.96%
--15.86%
--14.43%
--9.50%
--10.82%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
14.21%39.54%
21.41%37.05%
7.18%30.71%
46.39%33.38%
40.64%34.62%
14.68%30.52%
7.02%28.65%
-13.64%22.80%
-15.45%24.62%
4.43%26.62%
20.32%26.77%
--26.40%
--29.12%
--25.49%
--22.25%
--21.65%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
61.99%59.28%
89.44%53.46%
75.39%49.86%
0.53%34.20%
749.57%36.60%
276.49%28.22%
281.87%28.43%
284.98%34.02%
-57.38%4.31%
12.38%7.50%
157.90%7.44%
--8.84%
--10.11%
--6.67%
--2.89%
--2.08%
----
----
----
----
Doanh thu
46.92%219.40M
55.34%196.24M
86.61%179.70M
122.40%166.84M
102.11%149.33M
86.08%126.33M
52.02%96.30M
7.67%75.02M
-4.30%73.89M
-17.93%67.89M
-24.64%63.35M
-24.53%69.68M
-10.97%77.20M
45.34%82.72M
82.93%84.05M
86.98%92.33M
146.49%86.71M
98.52%56.91M
81.79%45.95M
140.50%49.38M
Lợi nhuận hoạt động
57.62%58.11M
129.24%50.56M
118.02%39.85M
619.82%37.91M
255.06%36.87M
121.52%22.05M
97.79%18.28M
-53.89%5.27M
-34.19%10.38M
-33.10%9.96M
-8.36%9.24M
-18.32%11.42M
52.87%15.78M
100.76%14.88M
483.23%10.08M
597.51%13.98M
607.97%10.32M
454.86%7.41M
150.57%1.73M
131.30%2.00M
Lợi nhuận ròng
74.12%19.85M
308.51%20.68M
-125.33%-1.50M
1269.06%13.98M
96.65%11.40M
25.32%5.06M
45.51%5.92M
-125.45%-1.20M
-18.34%5.80M
-43.89%4.04M
-11.80%4.07M
-33.80%4.70M
33.96%7.10M
111.76%7.20M
1589.01%4.61M
712.36%7.10M
537.65%5.30M
390.85%3.40M
119.01%273.00K
126.62%874.00K
Tài sản ngắn hạn
278.45%1.07B
312.74%520.81M
92.46%483.02M
32.76%261.58M
277.93%282.49M
100.66%126.18M
273.80%250.98M
163.09%197.03M
-13.54%74.75M
-26.88%62.88M
-24.34%67.14M
-21.73%74.89M
-6.98%86.45M
6.18%86.00M
9.47%88.74M
8.92%95.69M
11.49%92.94M
1.35%81.00M
-0.81%81.07M
6.13%87.85M
Tổng nợ ngắn hạn
185.84%259.28M
520.80%468.08M
149.19%163.30M
100.08%109.24M
51.95%90.71M
113.51%75.40M
76.16%65.53M
27.25%54.60M
17.17%59.70M
-36.14%35.31M
-33.46%37.20M
-29.48%42.91M
-12.97%50.95M
62.80%55.30M
90.82%55.91M
80.63%60.84M
106.92%58.54M
63.36%33.97M
44.99%29.30M
88.88%33.68M
Tổng tài sản
186.02%4.21B
165.18%3.00B
90.86%2.14B
66.80%1.57B
221.72%1.47B
147.18%1.13B
139.78%1.12B
95.52%939.49M
-5.49%457.76M
-3.37%457.07M
1.24%468.30M
4.43%480.51M
9.47%484.33M
14.55%473.00M
13.87%462.58M
10.94%460.13M
7.50%442.42M
0.74%412.90M
-1.38%406.22M
-0.57%414.77M
Tổng các khoản nợ
340.75%3.05B
309.60%1.89B
188.47%1.32B
58.73%708.09M
392.53%692.41M
213.62%461.72M
198.69%456.15M
165.89%446.11M
-20.07%140.58M
-9.45%147.22M
5.00%152.72M
13.84%167.78M
27.61%175.87M
44.06%162.59M
34.24%145.45M
29.18%147.38M
26.61%137.82M
11.00%112.86M
12.37%108.35M
21.01%114.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
48.73%1.16B
65.36%1.10B
24.08%827.25M
74.11%859.00M
146.02%780.32M
115.61%668.07M
111.27%666.73M
57.77%493.38M
2.83%317.18M
-0.18%309.85M
-0.49%315.58M
-0.01%312.73M
1.27%308.46M
3.46%310.41M
6.46%317.13M
4.02%312.75M
0.62%304.60M
-2.64%300.04M
-5.58%297.88M
-6.87%300.68M
Thu nhập hoạt động ròng
671.23%186.49M
207.18%79.01M
632.34%95.94M
501.60%63.26M
28.10%24.18M
52.43%25.72M
-44.45%13.10M
-49.64%10.52M
-34.03%18.88M
0.15%16.88M
-2.08%23.58M
-2.96%20.88M
77.43%28.61M
168.77%16.85M
404.27%24.08M
181.02%21.52M
1165.70%16.13M
126.64%6.27M
-18.26%4.78M
107.68%7.66M
Đầu tư ròng
-157.39%-495.93M
-214.96%-454.55M
-129.64%-264.28M
54.34%-85.08M
-65884.93%-192.68M
-4210.72%-144.32M
-1504.39%-115.08M
-1147.55%-186.31M
98.61%-292.00K
82.22%-3.35M
67.01%-7.17M
43.41%-14.93M
-5.87%-21.07M
-63.60%-18.83M
-268.57%-21.74M
-343.12%-26.39M
-293.09%-19.90M
-341.39%-11.51M
-257.30%-5.90M
-365.60%-5.96M
Tài chính thuần
195.64%859.77M
1594.00%366.69M
185.57%414.96M
-103.66%-10.52M
1815.82%290.81M
-54.02%-24.54M
1135.85%145.31M
2520.79%287.27M
-4812.75%-16.95M
-240.29%-15.94M
-256.04%-14.03M
-24622.92%-11.87M
94.25%-345.00K
23.62%-4.68M
24.39%-3.94M
99.07%-48.00K
-20.12%-6.00M
-12.19%-6.13M
-9.25%-5.21M
-1.00%-5.15M
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.