tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SandRidge Energy Inc

SD
Thêm vào danh sách theo dõi
13.910USD
+0.010+0.07%
Đóng cửa 08-26 16:00ET
512.56MVốn hóa
6.73P/E TTM

Tình hình tài chính của SD

Theo dõi tình hình tài chính của SandRidge Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SandRidge Energy Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.75
Doanh thu / Dự báo
--/58.70M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
156.36M
24.80%
EPS(YoY)
1.91
12.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
35.58%0.72
44.13%0.51
24.56%0.59
-36.61%0.44
124.96%0.53
17.30%0.35
877.95%0.47
35.89%0.69
-47.41%0.24
-53.41%0.30
-98.31%0.05
--0.51
--0.45
--0.64
--2.86
--3.73
----
----
----
----
Doanh thu
48.03%51.12M
16.84%49.78M
1.10%39.40M
32.49%39.82M
32.93%34.53M
40.69%42.60M
14.88%38.97M
-21.21%30.06M
-22.27%25.98M
-29.81%30.28M
-39.54%33.93M
-46.19%38.15M
-52.09%33.42M
-24.94%43.15M
3.00%56.11M
52.20%70.90M
104.00%69.76M
70.98%57.49M
79.70%54.48M
68.32%46.58M
Lợi nhuận ròng
36.48%26.69M
43.08%18.67M
23.09%21.64M
-37.40%15.95M
122.40%19.56M
17.29%13.05M
881.19%17.58M
36.50%25.48M
-47.14%8.79M
-53.17%11.13M
-98.30%1.79M
-65.25%18.67M
-65.69%16.64M
-31.58%23.76M
185.60%105.23M
87.86%53.73M
198.38%48.49M
-0.91%34.72M
23870.32%36.84M
158.67%28.60M
Biên lợi nhuận ròng
-7.80%52.22%
22.46%37.51%
21.76%54.93%
-52.75%40.06%
67.31%56.64%
-16.63%30.63%
754.13%45.12%
73.25%84.79%
-32.00%33.85%
-33.28%36.74%
-97.18%5.28%
--48.94%
--49.78%
--55.06%
--187.53%
--69.11%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.18%49.86%
13.05%49.27%
8.63%43.77%
29.09%39.47%
27.58%46.09%
12.42%43.59%
-13.33%40.29%
-38.00%30.58%
-26.91%36.12%
-26.08%38.77%
-31.07%46.49%
--49.32%
--49.43%
--52.45%
--67.44%
--71.34%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
48.03%51.12M
16.84%49.78M
1.10%39.40M
32.49%39.82M
32.93%34.53M
40.69%42.60M
14.88%38.97M
-21.21%30.06M
-22.27%25.98M
-29.81%30.28M
-39.54%33.93M
-46.19%38.15M
-52.09%33.42M
-24.94%43.15M
3.00%56.11M
52.20%70.90M
104.00%69.76M
70.98%57.49M
79.70%54.48M
68.32%46.58M
Lợi nhuận hoạt động
68.55%21.72M
46.29%21.53M
20.41%13.66M
88.51%12.98M
104.52%12.89M
74.82%14.72M
-13.02%11.35M
-57.56%6.89M
-55.21%6.30M
-57.52%8.42M
-63.19%13.05M
-67.16%16.23M
-71.25%14.07M
-45.07%19.82M
1.78%35.44M
66.62%49.41M
200.15%48.94M
106.70%36.07M
347.17%34.82M
422.61%29.65M
Lợi nhuận ròng
36.48%26.69M
43.08%18.67M
23.09%21.64M
-37.40%15.95M
122.40%19.56M
17.29%13.05M
881.19%17.58M
36.50%25.48M
-47.14%8.79M
-53.17%11.13M
-98.30%1.79M
-65.25%18.67M
-65.69%16.64M
-31.58%23.76M
185.60%105.23M
87.86%53.73M
198.38%48.49M
-0.91%34.72M
23870.32%36.84M
158.67%28.60M
Tài sản ngắn hạn
11.47%151.72M
9.14%142.97M
15.83%147.86M
8.81%136.63M
-42.61%136.11M
-44.09%130.99M
-54.06%127.65M
-51.76%125.57M
-6.81%237.16M
-27.69%234.30M
-8.87%277.85M
-6.58%260.31M
5.75%254.49M
65.55%324.00M
88.52%304.90M
114.80%278.65M
111.92%240.65M
98.89%195.71M
218.30%161.74M
330.73%129.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.40%57.82M
-3.36%59.48M
12.29%68.04M
6.99%62.86M
28.35%59.24M
23.49%61.55M
22.85%60.59M
6.50%58.76M
-17.35%46.16M
-24.80%49.84M
-22.05%49.32M
-23.44%55.17M
-25.14%55.84M
1.49%66.28M
-1.18%63.28M
6.59%72.06M
25.91%74.59M
11.48%65.31M
-7.03%64.03M
-16.02%67.61M
Tổng tài sản
10.93%668.08M
10.86%652.13M
10.75%644.02M
9.51%618.97M
13.73%602.27M
11.55%588.26M
1.28%581.51M
-2.06%565.24M
-5.78%529.57M
-16.05%527.36M
-4.38%574.17M
15.32%577.10M
25.23%562.06M
61.19%628.18M
70.15%600.50M
59.48%500.44M
51.40%448.81M
39.06%389.71M
35.30%352.91M
17.91%313.79M
Tổng các khoản nợ
2.70%125.40M
2.28%126.16M
10.06%133.15M
6.79%126.52M
16.55%122.11M
14.58%123.35M
14.07%120.98M
10.13%118.48M
-2.42%104.76M
-7.44%107.65M
-5.79%106.06M
-8.93%107.58M
-10.29%107.36M
6.21%116.31M
4.63%112.58M
11.80%118.14M
2.40%119.68M
-6.34%109.52M
-18.96%107.59M
-23.51%105.67M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.02%542.68M
13.13%525.97M
10.93%510.87M
10.23%492.45M
13.03%480.17M
10.77%464.91M
-1.62%460.53M
-4.85%446.76M
-6.57%424.81M
-18.00%419.70M
-4.06%468.11M
22.81%469.52M
38.15%454.70M
82.68%511.87M
98.89%487.92M
83.69%382.30M
83.29%329.13M
71.56%280.19M
91.56%245.32M
62.64%208.12M
Thu nhập hoạt động ròng
85.72%42.44M
-2.81%19.76M
21.92%31.69M
21.21%25.27M
100.23%22.85M
29.65%20.33M
-0.86%25.99M
-18.27%20.85M
-52.46%11.41M
-60.65%15.68M
-12.80%26.22M
-54.02%25.51M
-48.89%24.00M
23.78%39.85M
-31.58%30.07M
67.68%55.47M
148.48%46.96M
124.64%32.19M
399.03%43.95M
138.12%33.08M
Đầu tư ròng
-43.75%-20.83M
-154.08%-23.52M
-11.53%-17.88M
83.24%-22.38M
-260.90%-14.49M
-738.32%-9.26M
-2433.02%-16.03M
-967.75%-133.54M
70.51%-4.01M
88.27%-1.10M
95.11%-633.00K
34.27%-12.51M
-81.21%-13.62M
-67.43%-9.41M
-347.68%-12.96M
-370.99%-19.03M
-79.85%-7.51M
-116.49%-5.62M
-278.80%-2.89M
-112.96%-4.04M
Tài chính thuần
-108.94%-11.01M
52.60%-4.49M
10.60%-4.05M
0.38%-4.50M
-14.62%-5.27M
84.21%-9.48M
-16.58%-4.53M
5.62%-4.51M
93.78%-4.60M
-17400.87%-60.03M
-1485.71%-3.88M
-365.37%-4.78M
-175914.29%-73.93M
-7.19%-343.00K
53.69%-245.00K
95.02%-1.03M
93.31%-42.00K
-91.62%-320.00K
-106.98%-529.00K
56.38%-20.65M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tổng doanh thu đạt 156.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.29M.

Tài sản ngắn hạn của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 147.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.83.

Tổng tài sản của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SandRidge Energy Inc là 644.02M, bao gồm 147.86M tài sản ngắn hạn và 496.16M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tổng nghĩa vụ của SandRidge Energy Inc là 133.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SandRidge Energy Inc là 510.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.93.

Thu nhập hoạt động thuần của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SandRidge Energy Inc là 54.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.62.

Giá trị đầu tư ròng của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của SandRidge Energy Inc là -64.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.62.

Giá trị huy động vốn ròng của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của SandRidge Energy Inc là -23.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.47.

Thu nhập ròng của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, lợi nhuận ròng là 70.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.46.

Biên lợi nhuận ròng của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 44.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.69.

Biên lợi nhuận gộp của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SandRidge Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SandRidge Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 54.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.