tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SCYNEXIS Inc

SCYX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.840USD
+1.110+29.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
37.54MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SCYX

Theo dõi tình hình tài chính của SCYNEXIS Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SCYNEXIS Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.42/-0.12
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.60M
449.95%
EPS(YoY)
-1.38
-214.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2966.34%-3.34
365.76%0.24
-198.08%-0.17
53.57%-0.14
-1379.93%-0.11
77.71%-0.09
-57.43%-0.06
-111.66%-0.30
101.20%0.01
-34.70%-0.41
---0.04
--2.56
---0.71
---0.30
---1.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
1808.50%18.65M
-49.39%334.00K
85.33%1.36M
-81.28%257.00K
-83.15%977.00K
-62.52%660.00K
-99.44%736.00K
21.50%1.37M
280.38%5.80M
13.10%1.76M
9836.05%131.45M
64.48%1.13M
155.28%1.52M
201.74%1.56M
--1.32M
-94.30%687.00K
--597.00K
--516.00K
--0.00
Lợi nhuận ròng
-295.08%-21.30M
376.52%12.26M
-205.95%-8.59M
52.38%-6.88M
-1411.68%-5.39M
77.37%-4.43M
-59.82%-2.81M
-111.83%-14.46M
101.21%411.00K
-35.74%-19.59M
94.06%-1.76M
1016.15%122.26M
-521.46%-33.88M
50.66%-14.43M
-4789.92%-29.58M
-904.89%-13.35M
-16.57%-5.45M
31.53%-29.24M
-166.56%-605.00K
125.98%1.66M
Biên lợi nhuận ròng
----
114.49%65.74%
-504.57%-2572.16%
74.30%-504.77%
-7107.53%-2097.67%
-34.30%-453.74%
-326.42%-425.45%
-2212.13%-1964.40%
101.00%29.93%
64.31%-337.86%
---99.77%
--93.01%
---2997.88%
---946.78%
---1356.32%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
165.23%100.00%
27.42%100.00%
0.33%100.00%
13.80%100.00%
-275.93%-153.30%
--78.48%
--99.68%
--87.88%
--87.14%
--87.89%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
59.48%15.10%
67.99%13.35%
57.90%11.86%
-84.01%10.48%
-81.68%9.47%
--7.95%
--7.51%
--65.52%
--51.70%
--40.25%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
1808.50%18.65M
-49.39%334.00K
85.33%1.36M
-81.28%257.00K
-83.15%977.00K
-62.52%660.00K
-99.44%736.00K
21.50%1.37M
280.38%5.80M
13.10%1.76M
9836.05%131.45M
64.48%1.13M
155.28%1.52M
201.74%1.56M
--1.32M
-94.30%687.00K
--597.00K
--516.00K
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-96.74%-16.94M
230.65%10.52M
18.56%-8.40M
-3.51%-9.56M
9.44%-8.61M
65.09%-8.05M
-2.20%-10.32M
-107.93%-9.24M
10.99%-9.51M
-2.60%-23.07M
53.68%-10.10M
635.99%116.51M
45.88%-10.68M
-0.83%-22.48M
-12.14%-21.80M
-24.16%-21.74M
-1138.27%-19.74M
-45.38%-22.30M
-68.89%-19.44M
-48.05%-17.51M
Lợi nhuận ròng
-295.08%-21.30M
376.52%12.26M
-205.95%-8.59M
52.38%-6.88M
-1411.68%-5.39M
77.37%-4.43M
-59.82%-2.81M
-111.83%-14.46M
101.21%411.00K
-35.74%-19.59M
94.06%-1.76M
1016.15%122.26M
-521.46%-33.88M
50.66%-14.43M
-4789.92%-29.58M
-904.89%-13.35M
-16.57%-5.45M
31.53%-29.24M
-166.56%-605.00K
125.98%1.66M
Tài sản ngắn hạn
20.05%62.69M
-44.07%40.37M
-39.48%48.69M
-40.26%56.50M
-48.64%52.22M
-29.31%72.18M
-37.45%80.46M
-35.01%94.58M
70.12%101.67M
29.16%102.12M
24.21%128.64M
15.80%145.53M
-41.35%59.77M
-27.72%79.06M
-0.35%103.56M
8.69%125.68M
6.85%101.91M
11.38%109.38M
221.66%103.93M
185.04%115.63M
Tổng nợ ngắn hạn
77.51%15.90M
-76.21%5.73M
-67.07%8.47M
-56.95%10.86M
-67.25%8.96M
47.82%24.10M
53.18%25.72M
56.16%25.23M
-40.08%27.35M
-7.46%16.30M
17.71%16.79M
0.91%16.16M
252.63%45.64M
29.39%17.62M
7.90%14.26M
-19.45%16.01M
-48.08%12.94M
-48.42%13.62M
59.18%13.22M
171.72%19.88M
Tổng tài sản
14.30%77.63M
-34.88%59.03M
-48.43%51.07M
-43.70%60.69M
-42.57%67.92M
-29.41%90.64M
-33.33%99.04M
-30.38%107.81M
68.22%118.25M
46.24%128.41M
32.28%148.55M
14.19%154.86M
-36.99%70.30M
-26.73%87.81M
2.19%112.29M
11.95%135.61M
11.48%111.56M
16.87%119.84M
198.98%109.88M
167.59%121.13M
Tổng các khoản nợ
108.93%36.32M
-72.86%9.65M
-63.86%14.64M
-65.77%16.23M
-60.63%17.38M
-35.86%35.57M
-28.37%40.51M
-23.27%47.40M
-55.94%44.15M
-34.44%55.45M
-40.52%56.55M
-31.46%61.78M
37.96%100.21M
7.63%84.58M
31.57%95.08M
1.49%90.13M
-2.04%72.64M
-1.50%78.58M
165.75%72.27M
128.11%88.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.26%41.31M
-10.35%49.38M
-37.76%36.43M
-26.39%44.47M
-31.81%50.53M
-24.51%55.08M
-36.38%58.53M
-35.10%60.41M
347.73%74.11M
2156.79%72.96M
434.55%91.99M
104.66%93.08M
-176.85%-29.91M
-92.16%3.23M
-54.25%17.21M
40.72%45.48M
50.16%38.93M
81.29%41.26M
293.53%37.61M
410.34%32.32M
Thu nhập hoạt động ròng
-8.52%-8.10M
285.74%18.40M
-1240.39%-8.72M
30.99%-7.50M
-86.30%-7.46M
-28.08%-9.91M
-93.84%765.00K
-114.60%-10.86M
78.82%-4.01M
66.08%-7.74M
155.18%12.42M
500.40%74.40M
-18.36%-18.92M
10.63%-22.81M
-35.70%-22.51M
-58.88%-18.58M
-2006.46%-15.99M
-53.99%-25.52M
-68.06%-16.59M
-32.06%-11.70M
Đầu tư ròng
-104.22%-525.00K
-351.82%-11.82M
539.72%12.42M
721.65%11.27M
128.09%12.44M
-21.61%-2.62M
107.37%1.94M
121.49%1.37M
--5.45M
---2.15M
3.79%-26.34M
---6.38M
100.00%0.00
100.00%0.00
-8000.59%-27.38M
100.00%0.00
95.50%-9.00K
---583.00K
-109.47%-338.00K
-100.48%-51.00K
Tài chính thuần
270.68%24.04M
25.81%-115.00K
-6.45%29.00K
--0.00
-93793.33%-14.08M
-14.81%-155.00K
-8.82%31.00K
100.00%0.00
-168.18%-15.00K
---135.00K
118.58%34.00K
-187.11%-36.64M
-99.67%22.00K
-100.00%0.00
-104.04%-183.00K
30.71%42.06M
9569.01%6.72M
-61.96%30.48M
155.96%4.53M
169.09%32.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, tổng doanh thu đạt 20.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.75M.

Tài sản ngắn hạn của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, tài sản ngắn hạn là 40.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.07.

Tổng tài sản của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SCYNEXIS Inc là 59.03M, bao gồm 40.37M tài sản ngắn hạn và 18.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, tổng nghĩa vụ của SCYNEXIS Inc là 9.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.86.

Tổng vốn chủ sở hữu của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SCYNEXIS Inc là 49.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.35.

Thu nhập hoạt động thuần của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SCYNEXIS Inc là -16.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.69.

Giá trị đầu tư ròng của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, giá trị đầu tư ròng của SCYNEXIS Inc là 24.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 295.22.

Giá trị huy động vốn ròng của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, giá trị huy động vốn ròng của SCYNEXIS Inc là -14.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10094.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -214.32.

Thu nhập ròng của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, lợi nhuận ròng là -8.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.56.

Biên lợi nhuận ròng của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, biên lợi nhuận ròng là -41.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.81.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SCYNEXIS Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SCYNEXIS Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -16.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.69.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.