tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sinclair Inc

SBGI
Thêm vào danh sách theo dõi
13.740USD
-0.030-0.22%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
991.56MVốn hóa
14.10P/E TTM

Tình hình tài chính của SBGI

Theo dõi tình hình tài chính của Sinclair Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sinclair Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.34
Doanh thu / Dự báo
--/836.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.17B
-10.68%
EPS(YoY)
-1.62
-134.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
112.26%0.28
-40.99%1.56
-101.01%-0.01
-458.08%-0.92
-744.77%-2.31
149.34%2.65
295.02%1.42
118.47%0.26
-86.47%0.36
-780.34%-5.37
---0.73
---1.39
--2.65
--0.79
--36.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.99%807.00M
-16.73%836.00M
-15.70%773.00M
-5.43%784.00M
-2.76%776.00M
21.55%1.00B
19.56%917.00M
7.94%829.00M
3.23%798.00M
-13.96%826.00M
-9.02%767.00M
-8.24%768.00M
-39.98%773.00M
-34.96%960.00M
-45.08%843.00M
-48.08%837.00M
-14.76%1.29B
-2.38%1.48B
-0.26%1.53B
25.64%1.61B
Lợi nhuận ròng
112.82%20.00M
-38.07%109.00M
-101.06%-1.00M
-476.47%-64.00M
-778.26%-156.00M
151.61%176.00M
304.35%94.00M
119.10%17.00M
-87.57%23.00M
-720.00%-341.00M
-319.05%-46.00M
-709.09%-89.00M
-92.85%185.00M
161.80%55.00M
10.53%21.00M
96.69%-11.00M
21658.33%2.59B
-119.06%-89.00M
100.58%19.00M
-231.75%-332.00M
Biên lợi nhuận ròng
113.11%2.60%
-22.17%13.88%
-98.76%0.13%
-445.05%-7.91%
-733.46%-19.85%
143.31%17.83%
278.44%10.47%
120.23%2.29%
-87.45%3.13%
-737.35%-41.16%
---5.87%
---11.33%
--24.97%
--6.46%
--88.92%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.31%38.66%
-17.35%41.99%
-22.13%35.83%
-5.72%36.73%
-7.52%35.70%
24.14%50.80%
24.72%46.02%
13.78%38.96%
3.59%38.60%
-19.34%40.92%
--36.90%
--34.24%
--37.26%
--50.73%
--36.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.47%75.76%
5.01%73.68%
3.16%73.67%
-0.61%72.42%
5.54%72.52%
2.26%70.16%
3.87%71.41%
7.02%72.86%
3.86%68.71%
7.70%68.61%
--68.75%
--68.09%
--66.16%
--63.71%
--64.63%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.99%807.00M
-16.73%836.00M
-15.70%773.00M
-5.43%784.00M
-2.76%776.00M
21.55%1.00B
19.56%917.00M
7.94%829.00M
3.23%798.00M
-13.96%826.00M
-9.02%767.00M
-8.24%768.00M
-39.98%773.00M
-34.96%960.00M
-45.08%843.00M
-48.08%837.00M
-14.76%1.29B
-2.38%1.48B
-0.26%1.53B
25.64%1.61B
Lợi nhuận hoạt động
54.55%34.00M
-68.87%80.00M
-86.75%22.00M
-54.55%30.00M
-47.62%22.00M
165.23%257.00M
253.19%166.00M
3200.00%66.00M
55.56%42.00M
-274.34%-394.00M
-62.70%47.00M
-98.06%2.00M
-74.04%27.00M
88.33%226.00M
82.61%126.00M
155.38%103.00M
395.24%104.00M
-80.30%120.00M
666.67%69.00M
-140.09%-186.00M
Lợi nhuận ròng
112.82%20.00M
-38.07%109.00M
-101.06%-1.00M
-476.47%-64.00M
-778.26%-156.00M
151.61%176.00M
304.35%94.00M
119.10%17.00M
-87.57%23.00M
-720.00%-341.00M
-319.05%-46.00M
-709.09%-89.00M
-92.85%185.00M
161.80%55.00M
10.53%21.00M
96.69%-11.00M
21658.33%2.59B
-119.06%-89.00M
100.58%19.00M
-231.75%-332.00M
Tài sản ngắn hạn
8.24%1.63B
14.48%1.70B
-1.18%1.34B
19.39%1.46B
1.55%1.50B
0.68%1.49B
-6.81%1.35B
-18.86%1.22B
2.35%1.48B
-12.36%1.48B
-6.97%1.45B
10.33%1.51B
-1.36%1.45B
-31.89%1.68B
-44.02%1.56B
-48.63%1.36B
-50.61%1.47B
-23.19%2.47B
9.88%2.79B
2.51%2.66B
Tổng nợ ngắn hạn
-7.18%672.00M
16.20%703.00M
-6.06%666.00M
12.54%772.00M
-30.38%724.00M
-45.15%605.00M
13.62%709.00M
9.94%686.00M
71.90%1.04B
81.41%1.10B
-9.30%624.00M
1.13%624.00M
0.33%605.00M
-49.42%608.00M
-39.65%688.00M
-40.44%617.00M
-34.60%603.00M
16.25%1.20B
17.04%1.14B
14.73%1.04B
Tổng tài sản
-0.05%5.78B
1.09%5.95B
-3.77%5.57B
-0.28%5.67B
-4.29%5.78B
-3.29%5.88B
-4.90%5.79B
-8.31%5.69B
-6.18%6.04B
-9.23%6.08B
-7.90%6.08B
-3.85%6.20B
-3.39%6.44B
-46.54%6.70B
-48.58%6.61B
-49.54%6.45B
-49.27%6.66B
-6.28%12.54B
2.90%12.85B
-23.79%12.78B
Tổng các khoản nợ
-0.50%5.38B
3.91%5.58B
-2.67%5.29B
-0.63%5.38B
-6.21%5.41B
-8.44%5.37B
-1.15%5.44B
-2.68%5.41B
2.93%5.77B
-2.64%5.86B
-7.81%5.50B
-4.25%5.56B
-5.94%5.61B
-57.72%6.02B
-58.59%5.96B
-59.48%5.81B
-58.38%5.96B
-2.20%14.25B
1.73%14.40B
-4.19%14.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.52%392.00M
-28.29%370.00M
-20.92%276.00M
6.55%293.00M
36.80%368.00M
133.48%516.00M
-40.24%349.00M
-57.10%275.00M
-67.63%269.00M
-67.55%221.00M
-8.75%584.00M
-0.16%641.00M
18.21%831.00M
139.92%681.00M
141.03%640.00M
141.37%642.00M
159.27%703.00M
-43.97%-1.71B
6.98%-1.56B
-185.70%-1.55B
Thu nhập hoạt động ròng
760.00%43.00M
-50.51%98.00M
-117.14%-36.00M
139.87%122.00M
225.00%5.00M
115.22%198.00M
20900.00%210.00M
-482.50%-306.00M
-106.45%-4.00M
-73.02%92.00M
-99.60%1.00M
-41.61%80.00M
-11.43%62.00M
270.65%341.00M
1.62%251.00M
-29.38%137.00M
133.98%70.00M
-87.02%92.00M
-51.09%247.00M
-47.99%194.00M
Đầu tư ròng
42.86%-24.00M
-200.00%-27.00M
-16.67%-28.00M
-141.07%-23.00M
-177.78%-42.00M
80.00%-9.00M
25.00%-24.00M
-67.63%56.00M
222.73%54.00M
-55.17%-45.00M
-39.13%-32.00M
374.60%173.00M
83.46%-44.00M
-93.33%-29.00M
74.44%-23.00M
45.22%-63.00M
-923.08%-266.00M
75.41%-15.00M
-233.33%-90.00M
-139.58%-115.00M
Tài chính thuần
-41.38%-41.00M
1060.71%269.00M
7.14%-26.00M
-322.22%-114.00M
49.12%-29.00M
0.00%-28.00M
48.15%-28.00M
81.76%-27.00M
79.57%-57.00M
20.00%-28.00M
-31.71%-54.00M
15.43%-148.00M
-173.53%-279.00M
89.03%-35.00M
35.94%-41.00M
-212.50%-175.00M
-20.00%-102.00M
-1578.95%-319.00M
86.30%-64.00M
94.64%-56.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, tổng doanh thu đạt 3.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.55B.

Tài sản ngắn hạn của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, tài sản ngắn hạn là 1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.48.

Tổng tài sản của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sinclair Inc là 5.95B, bao gồm 1.70B tài sản ngắn hạn và 4.25B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, tổng nghĩa vụ của Sinclair Inc là 5.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sinclair Inc là 370.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sinclair Inc là 154.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.00.

Giá trị đầu tư ròng của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, giá trị đầu tư ròng của Sinclair Inc là -120.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -255.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sinclair Inc là 100.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.39.

Thu nhập ròng của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, lợi nhuận ròng là -112.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.13.

Biên lợi nhuận ròng của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -134.75.

Biên lợi nhuận gộp của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.54.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 73.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -131.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sinclair Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sinclair Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 154.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.