tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sunshine Biopharma Inc

SBFM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.150USD
-0.080-6.50%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
564.18KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SBFM

Theo dõi tình hình tài chính của Sunshine Biopharma Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sunshine Biopharma Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/--
Doanh thu / Dự báo
8.09M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
36.31M
4.11%
EPS(YoY)
-14.37
-96.47%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-480.95%-2.54
56.03%-0.44
79.47%-0.19
96.04%-0.39
98.91%-0.44
99.04%-1.00
98.14%-0.94
86.03%-9.94
74.09%-40.04
95.01%-105.02
---50.72
---71.17
---154.52
---2.10K
---505.42
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.13%8.09M
-10.61%8.58M
11.64%9.42M
1.15%9.41M
18.04%8.90M
24.93%9.59M
41.59%8.44M
67.30%9.30M
54.09%7.54M
94.94%7.68M
4385.93%5.96M
3599.67%5.56M
3890.42%4.89M
4528.68%3.94M
163.63%132.81K
184.27%150.31K
206.17%122.64K
203.85%85.12K
193.74%50.38K
249.12%52.87K
Lợi nhuận ròng
-5.43%-1.24M
0.80%-2.14M
26.21%-883.82K
-258.25%-1.77M
8.10%-1.18M
-72.65%-2.16M
-83.86%-1.20M
45.21%-494.30K
24.59%-1.28M
94.68%-1.25M
55.29%-651.48K
-67.41%-902.11K
-37.71%-1.70M
-3624.47%-23.51M
63.93%-1.46M
81.28%-538.87K
80.01%-1.24M
161.55%667.12K
-478.22%-4.04M
-217.27%-2.88M
Biên lợi nhuận ròng
-16.02%-15.38%
-10.97%-24.96%
33.91%-9.39%
-254.17%-18.82%
22.15%-13.25%
-38.20%-22.49%
-29.86%-14.20%
67.25%-5.31%
51.06%-17.02%
97.27%-16.28%
---10.94%
---16.22%
---34.79%
---596.78%
---796.56%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.13%26.01%
8.26%34.16%
-4.79%31.62%
43.67%35.60%
-2.31%29.95%
-4.05%31.55%
1.31%33.21%
-28.15%24.78%
-16.34%30.66%
-11.99%32.89%
--32.78%
--34.49%
--36.64%
--37.37%
--49.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-9.13%8.09M
-10.61%8.58M
11.64%9.42M
1.15%9.41M
18.04%8.90M
24.93%9.59M
41.59%8.44M
67.30%9.30M
54.09%7.54M
94.94%7.68M
4385.93%5.96M
3599.67%5.56M
3890.42%4.89M
4528.68%3.94M
163.63%132.81K
184.27%150.31K
206.17%122.64K
203.85%85.12K
193.74%50.38K
249.12%52.87K
Lợi nhuận hoạt động
-7.71%-1.40M
18.62%-1.66M
51.92%-531.96K
21.72%-992.85K
4.06%-1.30M
-71.64%-2.04M
-41.94%-1.11M
-25.09%-1.27M
26.16%-1.35M
76.43%-1.19M
54.63%-779.47K
-45.72%-1.01M
-49.50%-1.83M
-1701.26%-5.04M
-246.19%-1.72M
-79.05%-695.80K
4.10%-1.22M
18.55%-279.63K
-637.51%-496.26K
-202.25%-388.60K
Lợi nhuận ròng
-5.43%-1.24M
0.80%-2.14M
26.21%-883.82K
-258.25%-1.77M
8.10%-1.18M
-72.65%-2.16M
-83.86%-1.20M
45.21%-494.30K
24.59%-1.28M
94.68%-1.25M
55.29%-651.48K
-67.41%-902.11K
-37.71%-1.70M
-3624.47%-23.51M
63.93%-1.46M
81.28%-538.87K
80.01%-1.24M
161.55%667.12K
-478.22%-4.04M
-217.27%-2.88M
Tài sản ngắn hạn
1.23%24.78M
3.42%26.85M
7.64%27.97M
8.17%27.85M
-15.09%24.48M
4.32%25.97M
2.15%25.98M
-1.34%25.75M
15.57%28.83M
-8.87%24.89M
-37.75%25.43M
-37.84%26.10M
86.10%24.95M
1143.83%27.31M
1539.88%40.86M
2228.10%41.99M
627.83%13.41M
114.03%2.20M
372.26%2.49M
1507.98%1.80M
Tổng nợ ngắn hạn
2.01%5.88M
2.04%6.44M
46.88%6.65M
5.18%5.57M
-11.80%5.76M
13.74%6.31M
-11.00%4.53M
13.71%5.30M
-5.39%6.53M
-19.90%5.55M
959.56%5.09M
4351.82%4.66M
7151.30%6.91M
7497.38%6.93M
1.82%480.21K
-83.53%104.68K
-88.99%95.23K
-91.32%91.23K
-36.93%471.63K
5.48%635.56K
Tổng tài sản
-4.31%27.93M
-1.57%30.08M
4.76%31.49M
9.09%31.97M
-8.50%29.19M
11.75%30.56M
8.70%30.06M
3.14%29.30M
18.18%31.90M
-6.49%27.35M
-32.34%27.65M
-32.34%28.41M
101.29%26.99M
1227.52%29.24M
1533.32%40.86M
2210.92%41.99M
621.53%13.41M
110.71%2.20M
354.46%2.50M
1211.80%1.82M
Tổng các khoản nợ
-1.09%6.41M
-0.27%7.04M
45.25%7.29M
8.08%6.28M
-8.40%6.48M
14.99%7.06M
-11.77%5.02M
9.64%5.81M
-6.38%7.08M
-19.39%6.14M
1084.23%5.69M
4963.07%5.30M
7840.30%7.56M
282.49%7.62M
-86.94%480.21K
-96.11%104.68K
-96.76%95.23K
-0.45%1.99M
232.54%3.68M
304.00%2.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.22%21.52M
-1.97%23.04M
-3.35%24.20M
9.34%25.68M
-8.53%22.70M
10.81%23.50M
14.00%25.04M
1.64%23.49M
27.74%24.82M
-1.94%21.21M
-45.61%21.96M
-44.83%23.11M
45.93%19.43M
10117.97%21.63M
3540.07%40.38M
4899.56%41.89M
1327.80%13.31M
122.17%211.66K
-111.57%-1.17M
-65.52%-872.71K
Thu nhập hoạt động ròng
-20.90%-2.07M
52.57%-1.62M
46.52%-727.80K
72.18%-1.27M
46.19%-1.71M
-26.68%-3.41M
-197.61%-1.36M
-21.17%-4.58M
-72.16%-3.19M
-19.72%-2.69M
59.31%-457.29K
-558.42%-3.78M
-41.86%-1.85M
-619.81%-2.25M
-87.04%-1.12M
7.28%-573.80K
-338.60%-1.30M
26.33%-312.11K
-398.28%-600.81K
-654.55%-618.85K
Đầu tư ròng
40.62%-104.52K
90.55%-50.21K
79.55%-118.30K
9.30%-491.78K
73.68%-176.02K
-97.43%-531.53K
-3166.80%-578.37K
-108.96%-542.21K
-357.09%-668.74K
98.16%-269.23K
--18.86K
---259.48K
---146.30K
---14.62M
----
----
----
100.00%0.00
----
----
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-64.73%724.50K
-95.95%75.54K
12730.71%3.61M
-93.74%338.14K
6830.20%2.05M
3035.46%1.87M
-100.70%-28.58K
1102.82%5.40M
98.54%-30.52K
---63.57K
-86.07%4.06M
-104.33%-538.30K
-8758.42%-2.10M
-100.00%0.00
5188.98%29.12M
1028.65%12.44M
-102.56%-23.66K
143.16%1.28M
246.30%550.65K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, tổng doanh thu đạt 36.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.87M.

Tài sản ngắn hạn của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, tài sản ngắn hạn là 26.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.42.

Tổng tài sản của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sunshine Biopharma Inc là 30.08M, bao gồm 26.85M tài sản ngắn hạn và 3.23M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, tổng nghĩa vụ của Sunshine Biopharma Inc là 7.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sunshine Biopharma Inc là 23.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sunshine Biopharma Inc là -4.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.94.

Giá trị đầu tư ròng của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, giá trị đầu tư ròng của Sunshine Biopharma Inc là -836.31K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sunshine Biopharma Inc là 4.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -96.47.

Thu nhập ròng của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, lợi nhuận ròng là -5.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.39.

Biên lợi nhuận ròng của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, biên lợi nhuận ròng là -16.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.80.

Biên lợi nhuận gộp của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -25.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sunshine Biopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sunshine Biopharma Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.