tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SB Financial Group Inc

SBFG
Thêm vào danh sách theo dõi
27.240USD
0.0000.00%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
170.33MVốn hóa
10.70P/E TTM

Tình hình tài chính của SBFG

Theo dõi tình hình tài chính của SB Financial Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SB Financial Group Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
0.72/0.69
Doanh thu / Dự báo
16.70M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.30M
-73.05%
EPS(YoY)
0.69
-68.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.46%0.72
107.29%0.69
13.40%0.63
82.14%0.64
28.37%0.60
-5.57%0.33
-4.00%0.55
-10.74%0.35
3.52%0.46
-0.26%0.35
13.18%0.57
--0.39
--0.45
--0.35
--0.51
--1.28
----
----
----
----
Doanh thu
5.61%16.70M
21.11%16.30M
9.86%15.75M
18.51%15.45M
21.53%15.81M
12.35%13.46M
3.11%14.33M
2.86%13.04M
-1.29%13.01M
-8.05%11.98M
0.77%13.90M
-6.44%12.67M
-1.74%13.18M
-2.08%13.02M
-5.25%13.80M
-14.20%13.54M
-9.95%13.41M
-31.92%13.30M
-14.42%14.56M
-16.01%15.79M
Lợi nhuận ròng
16.88%4.49M
99.26%4.29M
7.86%3.91M
72.21%4.04M
23.69%3.84M
-8.86%2.15M
-6.45%3.63M
-12.46%2.35M
1.17%3.10M
-3.40%2.36M
9.92%3.88M
-19.64%2.68M
8.53%3.07M
-12.97%2.44M
6.01%3.53M
-18.62%3.33M
-24.74%2.83M
-60.33%2.81M
-37.72%3.33M
-21.94%4.10M
Biên lợi nhuận ròng
10.54%26.93%
64.38%26.36%
-1.89%24.88%
45.03%26.19%
1.82%24.37%
-18.89%16.04%
-9.21%25.36%
-14.83%18.06%
2.56%23.93%
5.11%19.77%
9.07%27.93%
--21.20%
--23.33%
--18.81%
--25.61%
--22.33%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-32.55%3.66%
-17.62%4.18%
-12.27%4.81%
-11.73%5.08%
-9.12%5.43%
-13.06%5.07%
-42.02%5.48%
-27.95%5.76%
-39.47%5.97%
-13.52%5.83%
20.41%9.45%
--7.99%
--9.87%
--6.74%
--7.85%
--6.49%
----
----
----
----
Doanh thu
5.61%16.70M
21.11%16.30M
9.86%15.75M
18.51%15.45M
21.53%15.81M
12.35%13.46M
3.11%14.33M
2.86%13.04M
-1.29%13.01M
-8.05%11.98M
0.77%13.90M
-6.44%12.67M
-1.74%13.18M
-2.08%13.02M
-5.25%13.80M
-14.20%13.54M
-9.95%13.41M
-31.92%13.30M
-14.42%14.56M
-16.01%15.79M
Lợi nhuận hoạt động
16.65%5.51M
60.32%5.27M
5.42%4.98M
70.54%4.96M
40.10%4.73M
15.44%3.29M
-1.93%4.73M
-9.86%2.91M
-8.96%3.37M
-3.98%2.85M
9.85%4.82M
-21.39%3.22M
6.99%3.71M
-13.25%2.97M
7.02%4.39M
-19.84%4.10M
-24.96%3.46M
-61.53%3.42M
-43.74%4.10M
-39.05%5.12M
Lợi nhuận ròng
16.88%4.49M
99.26%4.29M
7.86%3.91M
72.21%4.04M
23.69%3.84M
-8.86%2.15M
-6.45%3.63M
-12.46%2.35M
1.17%3.10M
-3.40%2.36M
9.92%3.88M
-19.64%2.68M
8.53%3.07M
-12.97%2.44M
6.01%3.53M
-18.62%3.33M
-24.74%2.83M
-60.33%2.81M
-37.72%3.33M
-21.94%4.10M
Tổng tài sản
9.00%1.62B
6.90%1.60B
12.02%1.55B
7.34%1.50B
10.74%1.49B
12.35%1.50B
2.70%1.38B
5.09%1.39B
0.06%1.34B
-0.39%1.34B
0.57%1.34B
1.77%1.33B
3.67%1.34B
0.46%1.34B
0.36%1.34B
-1.98%1.30B
-1.41%1.29B
0.70%1.34B
5.80%1.33B
9.15%1.33B
Tổng các khoản nợ
8.92%1.47B
6.68%1.46B
12.15%1.40B
7.79%1.36B
11.17%1.35B
12.97%1.37B
2.72%1.25B
3.87%1.26B
-0.58%1.22B
-0.76%1.21B
0.14%1.22B
2.13%1.21B
4.65%1.22B
1.58%1.22B
2.64%1.22B
0.28%1.19B
0.08%1.17B
1.74%1.20B
6.37%1.19B
10.08%1.19B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.80%146.74M
9.22%143.66M
10.77%141.24M
3.08%136.94M
6.51%133.65M
6.31%131.53M
2.55%127.51M
18.24%132.84M
6.64%125.48M
3.31%123.72M
4.99%124.34M
-1.99%112.35M
-5.53%117.67M
-9.71%119.76M
-18.29%118.43M
-20.56%114.63M
-13.51%124.56M
-7.87%132.64M
1.40%144.93M
2.08%144.29M
Thu nhập hoạt động ròng
204.54%26.16M
-14.74%61.58M
5551.85%52.99M
-47.06%25.39M
-1137.44%-25.02M
70.17%72.23M
88.35%-972.00K
115.14%47.97M
106.74%2.41M
119.49%42.45M
-161.68%-8.34M
-4.06%22.30M
41.50%-35.76M
-17.92%19.34M
7.06%13.52M
-5.53%23.24M
-132.96%-61.13M
-66.49%23.56M
-76.40%12.63M
-15.57%24.60M
Đầu tư ròng
-155.21%-4.97M
-76.93%2.12M
-348.01%-63.10M
34.33%-12.21M
75.58%-1.95M
-21.60%9.17M
-99.84%-14.09M
-607.26%-18.59M
-71.68%-7.97M
224.97%11.70M
78.43%-7.05M
116.91%3.67M
93.17%-4.64M
78.39%-9.36M
-651.97%-32.68M
37.23%-21.68M
-79.93%-67.98M
-674.53%-43.34M
289.17%5.92M
-236.26%-34.53M
Tài chính thuần
-824.38%-9.33M
-309.38%-8.95M
59.68%-3.37M
-279.10%-7.62M
36.73%1.29M
95.67%-2.19M
-143.32%-8.36M
92.80%-2.01M
-97.63%942.00K
-212.42%-50.51M
1.39%19.31M
-773.36%-27.90M
38.70%39.77M
-6177.82%-16.17M
369.82%19.04M
54.64%-3.19M
120.92%28.68M
-58.31%266.00K
-62.04%-7.06M
28.75%-7.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SB Financial Group Inc, tổng doanh thu đạt 16.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.46M.

Tổng nghĩa vụ của SB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SB Financial Group Inc, tổng nghĩa vụ của SB Financial Group Inc là 1.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.15.

Tổng vốn chủ sở hữu của SB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SB Financial Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SB Financial Group Inc là 141.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.77.

Thu nhập hoạt động thuần của SB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SB Financial Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SB Financial Group Inc là 5.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.63.

Giá trị đầu tư ròng của SB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SB Financial Group Inc, giá trị đầu tư ròng của SB Financial Group Inc là -68.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -135.20.

Giá trị huy động vốn ròng của SB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SB Financial Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của SB Financial Group Inc là -11.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SB Financial Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.49.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SB Financial Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SB Financial Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 5.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.