tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Splash Beverage Group Inc

SBEV
Thêm vào danh sách theo dõi
0.366USD
+0.021+6.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.06MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SBEV

Theo dõi tình hình tài chính của Splash Beverage Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Splash Beverage Group Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-0.55/--
Doanh thu / Dự báo
4.22K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
73.07K
-90.88%
EPS(YoY)
-11.97
32.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/05/21
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
72.02%-0.55
-44.86%-8.73
87.40%-4.51
-3.05%-4.47
52.88%-1.97
-10.21%-6.03
-575.84%-35.80
18.70%-4.34
-4.55%-4.17
-15.01%-5.47
3.80%-5.30
---5.34
---3.99
---4.76
---5.51
---0.33
---0.17
----
----
----
----
Doanh thu
-99.04%4.22K
---365.21K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-71.55%438.27K
----
-80.91%981.86K
-79.85%1.05M
-73.54%1.54M
-43.89%2.69M
5.62%5.14M
15.47%5.19M
48.29%5.82M
56.49%4.79M
72.26%4.87M
36.84%4.50M
83.58%3.93M
146.53%3.06M
180.05%2.83M
436.95%3.29M
1809.70%2.14M
Lợi nhuận ròng
31.17%-2.51M
---4.04M
-109.47%-9.89M
-59.44%-8.49M
21.85%-3.65M
----
16.76%-4.72M
5.05%-5.33M
-25.25%-4.67M
-25.05%-5.99M
-10.23%-5.67M
2.58%-5.61M
37.79%-3.73M
21.37%-4.79M
57.81%-5.14M
12.22%-5.76M
-34.94%-5.99M
72.99%-6.10M
-433.87%-12.19M
-1657.23%-6.56M
-28.89%-4.44M
Biên lợi nhuận ròng
-959.16%-50579.29%
-2138.52%-34537.04%
----
----
-1475.15%-4775.40%
-591.98%-1542.85%
-336.08%-480.68%
-371.20%-508.86%
-373.36%-303.17%
-122.88%-222.96%
-3.70%-110.23%
---107.99%
---64.05%
---100.04%
---106.29%
---138.50%
---146.94%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.50%43.75%
401.58%176.87%
----
----
250.60%37.23%
-315.03%-58.65%
17.57%29.64%
-31.74%23.35%
-64.90%10.62%
-59.94%27.27%
-30.57%25.21%
--34.21%
--30.25%
--68.09%
--36.31%
--31.34%
--32.89%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
69.71%819.92%
-90.80%40.64%
-78.55%27.92%
-86.34%18.14%
297.63%483.13%
397.85%441.89%
122.29%130.15%
251.75%132.81%
377.23%121.50%
324.70%88.76%
471.66%58.55%
--37.76%
--25.46%
--20.90%
--10.24%
--9.95%
--12.58%
----
----
----
----
Doanh thu
-99.04%4.22K
---365.21K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-71.55%438.27K
----
-80.91%981.86K
-79.85%1.05M
-73.54%1.54M
-43.89%2.69M
5.62%5.14M
15.47%5.19M
48.29%5.82M
56.49%4.79M
72.26%4.87M
36.84%4.50M
83.58%3.93M
146.53%3.06M
180.05%2.83M
436.95%3.29M
1809.70%2.14M
Lợi nhuận hoạt động
51.84%-978.97K
---1.34M
-257.53%-9.54M
55.77%-1.63M
37.47%-2.03M
----
38.25%-2.67M
12.57%-3.69M
5.92%-3.25M
31.10%-3.29M
15.41%-4.32M
27.58%-4.22M
39.22%-3.45M
22.45%-4.77M
57.66%-5.11M
13.10%-5.83M
-24.95%-5.68M
52.93%-6.15M
-426.07%-12.07M
-1634.77%-6.71M
-193.64%-4.55M
Lợi nhuận ròng
31.17%-2.51M
---4.04M
-109.47%-9.89M
-59.44%-8.49M
21.85%-3.65M
----
16.76%-4.72M
5.05%-5.33M
-25.25%-4.67M
-25.05%-5.99M
-10.23%-5.67M
2.58%-5.61M
37.79%-3.73M
21.37%-4.79M
57.81%-5.14M
12.22%-5.76M
-34.94%-5.99M
72.99%-6.10M
-433.87%-12.19M
-1657.23%-6.56M
-28.89%-4.44M
Tài sản ngắn hạn
-58.18%708.85K
--631.99K
-35.16%1.97M
-36.74%1.61M
-40.24%1.69M
----
-40.61%3.04M
-63.20%2.54M
-68.12%2.84M
-62.68%3.98M
-41.24%5.12M
-27.19%6.90M
-31.02%8.90M
27.76%10.66M
-23.28%8.71M
-34.84%9.47M
268.84%12.90M
271.74%8.34M
261.73%11.36M
1373.61%14.53M
131.18%3.50M
Tổng nợ ngắn hạn
-16.88%16.97M
--16.26M
-12.03%15.64M
-20.06%13.45M
19.95%20.42M
----
59.76%17.78M
96.46%16.82M
247.41%17.02M
197.05%14.75M
114.65%11.13M
91.94%8.56M
-9.82%4.90M
-26.76%4.97M
-7.28%5.19M
-22.72%4.46M
1.34%5.43M
25.18%6.78M
41.56%5.59M
71.66%5.77M
41.56%5.36M
Tổng tài sản
-69.31%769.95K
--965.69K
168.87%22.49M
175.97%22.24M
-70.69%2.51M
----
-25.61%8.36M
-38.64%8.06M
-44.24%8.56M
-42.80%9.90M
-29.56%11.24M
-22.15%13.13M
-25.53%15.35M
5.61%17.30M
-18.02%15.96M
-26.13%16.87M
76.02%20.61M
77.60%16.39M
49.36%19.47M
108.84%22.84M
2.05%11.71M
Tổng các khoản nợ
-24.69%16.97M
--16.27M
-18.14%15.71M
-26.57%13.52M
24.78%22.54M
----
61.25%19.19M
100.93%18.41M
132.88%18.06M
94.22%15.50M
99.33%11.90M
69.31%9.16M
27.09%7.76M
6.26%7.98M
-37.28%5.97M
-44.99%5.41M
-37.77%6.10M
-19.47%7.51M
138.98%9.52M
183.80%9.84M
154.56%9.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
19.10%-16.20M
---15.30M
162.59%6.78M
184.20%8.72M
-110.76%-20.03M
----
-1546.03%-10.83M
-360.80%-10.35M
-225.14%-9.50M
-160.13%-5.61M
-106.58%-657.83K
-65.35%3.97M
-47.66%7.59M
5.06%9.32M
0.41%9.99M
-11.86%11.46M
662.00%14.51M
8798.99%8.87M
9.92%9.95M
74.05%13.00M
-75.02%1.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-28.51%-930.49K
---991.22K
8.35%-2.42M
72.01%-680.31K
44.64%-724.09K
----
-33.49%-2.65M
-0.49%-2.43M
68.13%-1.31M
50.93%-1.69M
45.73%-1.98M
5.08%-2.42M
12.23%-4.10M
-14.46%-3.43M
7.57%-3.65M
37.14%-2.55M
-29.17%-4.68M
82.35%-3.00M
-56.27%-3.95M
-372.31%-4.05M
-291.41%-3.62M
Đầu tư ròng
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
---4.74K
173.46%1.50K
100.00%0.00
97.38%-1.50K
100.00%0.00
---2.04K
---10.57K
---57.28K
---45.42K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
Tài chính thuần
39.39%1.05M
--977.84K
-11.27%2.67M
-71.25%696.36K
-20.45%755.81K
----
163.17%3.01M
102.93%2.42M
-48.08%950.14K
-63.05%1.98M
-46.92%1.15M
173.09%1.19M
-79.12%1.83M
906.44%5.36M
1570.62%2.16M
-110.91%-1.63M
94.55%8.77M
-103.81%-664.09K
-95.89%129.13K
4072.68%14.97M
184.76%4.51M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, tổng doanh thu đạt 73.07K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 801.27K.

Tài sản ngắn hạn của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, tài sản ngắn hạn là 631.99K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.81.

Tổng tài sản của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Splash Beverage Group Inc là 965.69K, bao gồm 631.99K tài sản ngắn hạn và 333.70K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, tổng nghĩa vụ của Splash Beverage Group Inc là 16.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Splash Beverage Group Inc là -15.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Splash Beverage Group Inc là -14.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Splash Beverage Group Inc là 5.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.35.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.58.

Thu nhập ròng của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, lợi nhuận ròng là -26.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.72.

Biên lợi nhuận ròng của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, biên lợi nhuận ròng là -33325.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1416.40.

Biên lợi nhuận gộp của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 23.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.69.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 685.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1307.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -369.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Splash Beverage Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Splash Beverage Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -14.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -153.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.