tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SAP SE

SAP
Thêm vào danh sách theo dõi
211.490USD
-3.620-1.68%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
247.00BVốn hóa
29.12P/E TTM

Tình hình tài chính của SAP

Theo dõi tình hình tài chính của SAP SE thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SAP SE

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
2.20/2.01
Doanh thu / Dự báo
11.48B/11.21B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
41.49B
12.25%
EPS(YoY)
6.92
138.96%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.26%2.20
21.22%1.94
14.24%1.68
45.97%2.01
101.02%1.65
308.15%1.60
20.97%1.47
15.83%1.38
-72.15%0.82
-275.04%-0.77
156.05%1.21
--1.19
--2.94
--0.44
--0.47
--1.58
----
----
----
----
Doanh thu
12.20%11.48B
17.99%11.18B
12.71%11.27B
14.00%10.61B
14.67%10.23B
8.53%9.48B
9.77%10.00B
10.48%9.31B
8.50%8.92B
9.42%8.73B
10.79%9.11B
11.82%8.42B
7.04%8.22B
5.01%7.98B
-9.89%8.22B
-6.65%7.53B
-4.33%7.68B
-0.71%7.60B
1.56%9.13B
5.72%8.07B
Lợi nhuận ròng
31.73%2.53B
20.80%2.26B
14.53%1.96B
45.72%2.34B
101.20%1.92B
308.15%1.87B
20.86%1.71B
15.64%1.61B
-72.22%955.68M
-275.04%-899.10M
156.05%1.41B
106.22%1.39B
866.50%3.44B
-38.13%513.67M
-66.82%551.72M
-59.33%674.06M
-78.19%355.93M
-33.79%830.20M
-26.90%1.66B
-8.79%1.66B
Biên lợi nhuận ròng
15.43%22.37%
2.21%20.37%
15.53%19.91%
32.83%22.60%
74.93%19.38%
294.46%19.93%
21.50%17.23%
3.58%17.01%
15.57%11.08%
-289.21%-10.25%
90.30%14.18%
--16.43%
--9.58%
--5.42%
--7.45%
--11.50%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.41%73.30%
-0.24%73.41%
-0.35%74.09%
0.18%73.77%
1.18%73.60%
2.47%73.58%
1.31%74.35%
0.93%73.64%
1.18%72.74%
0.70%71.81%
-0.35%73.39%
--72.96%
--71.90%
--71.31%
--73.65%
--72.86%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.32%13.90%
-19.92%10.70%
-26.06%10.63%
-14.81%13.34%
10.54%13.72%
1.51%13.36%
11.70%14.37%
-2.04%15.65%
-22.05%12.41%
-25.12%13.16%
-29.06%12.86%
--15.98%
--15.92%
--17.58%
--18.13%
--23.19%
----
----
----
----
Doanh thu
12.20%11.48B
17.99%11.18B
12.71%11.27B
14.00%10.61B
14.67%10.23B
8.53%9.48B
9.77%10.00B
10.48%9.31B
8.50%8.92B
9.42%8.73B
10.79%9.11B
11.82%8.42B
7.04%8.22B
5.01%7.98B
-9.89%8.22B
-6.65%7.53B
-4.33%7.68B
-0.71%7.60B
1.56%9.13B
5.72%8.07B
Lợi nhuận hoạt động
9.05%3.17B
30.07%3.36B
26.75%3.29B
21.60%3.00B
39.42%2.91B
54.95%2.58B
22.74%2.60B
28.21%2.47B
31.76%2.09B
17.59%1.67B
-2.52%2.12B
15.60%1.92B
15.80%1.58B
-18.95%1.42B
16.25%2.17B
6.99%1.66B
-0.12%1.37B
14.52%1.75B
-44.32%1.87B
-17.72%1.55B
Lợi nhuận ròng
31.73%2.53B
20.80%2.26B
14.53%1.96B
45.72%2.34B
101.20%1.92B
308.15%1.87B
20.86%1.71B
15.64%1.61B
-72.22%955.68M
-275.04%-899.10M
156.05%1.41B
106.22%1.39B
866.50%3.44B
-38.13%513.67M
-66.82%551.72M
-59.33%674.06M
-78.19%355.93M
-33.79%830.20M
-26.90%1.66B
-8.79%1.66B
Tài sản ngắn hạn
11.76%25.87B
-0.84%25.71B
7.37%23.79B
-2.84%22.18B
3.39%23.15B
0.95%25.93B
-2.40%22.16B
3.76%22.83B
-10.75%22.39B
-10.61%25.68B
14.53%22.70B
7.75%22.00B
18.92%25.08B
11.12%28.73B
-13.01%19.82B
4.17%20.42B
-11.24%21.09B
9.80%25.86B
23.81%22.79B
7.12%19.60B
Tổng nợ ngắn hạn
0.38%22.54B
8.20%24.05B
3.56%20.45B
-3.34%20.08B
12.30%22.45B
7.96%22.23B
22.24%19.75B
46.74%20.77B
13.28%19.99B
0.78%20.59B
-13.49%16.16B
-28.61%14.15B
-19.42%17.65B
-12.19%20.43B
1.83%18.68B
17.98%19.83B
14.49%21.90B
18.18%23.27B
16.96%18.34B
3.85%16.81B
Tổng tài sản
7.12%86.35B
3.73%84.86B
7.69%82.64B
3.49%80.25B
6.92%80.62B
3.95%81.81B
1.76%76.74B
7.87%77.55B
-0.88%75.40B
-1.26%78.70B
-2.34%75.41B
-6.23%71.89B
-3.98%76.06B
-5.69%79.70B
-4.55%77.22B
1.79%76.66B
-6.11%79.22B
8.36%84.51B
13.31%80.91B
8.42%75.31B
Tổng các khoản nợ
8.97%34.68B
1.57%32.46B
1.32%29.70B
-5.94%29.51B
4.46%31.82B
0.10%31.96B
6.55%29.31B
19.84%31.38B
1.57%30.46B
-3.55%31.92B
-12.30%27.51B
-16.99%26.18B
-12.73%29.99B
-11.38%33.10B
-6.92%31.37B
-3.45%31.54B
-2.21%34.37B
0.60%37.35B
-3.30%33.70B
-6.79%32.67B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.91%51.68B
5.12%52.41B
11.62%52.94B
9.89%50.73B
8.60%48.79B
6.58%49.85B
-1.00%47.43B
1.01%46.17B
-2.47%44.93B
0.36%46.77B
4.46%47.90B
1.30%45.71B
2.73%46.07B
-1.17%46.60B
-2.85%45.86B
5.81%45.12B
-8.89%44.85B
15.42%47.16B
29.15%47.20B
23.91%42.64B
Thu nhập hoạt động ròng
25.38%3.62B
4.93%3.99B
351.85%1.49B
12.51%1.82B
73.94%2.88B
27.14%3.80B
-126.61%-589.76M
135.91%1.62B
-58.03%1.66B
17.60%2.99B
6.22%2.22B
22.26%687.40M
1278.47%3.95B
-8.61%2.54B
43.90%2.09B
-59.68%562.22M
-65.29%286.66M
-25.13%2.78B
-42.08%1.45B
-9.61%1.39B
Đầu tư ròng
-137.30%-2.11B
1156.62%855.39M
-822.01%-373.65M
-165.96%-238.44M
-552.94%-887.18M
93.40%-80.96M
98.00%-40.53M
112.05%361.46M
-66.11%195.87M
-133.31%-1.23B
-185.43%-2.03B
-373.50%-3.00B
-48.21%577.88M
34.31%-525.46M
248.89%2.38B
42.81%-633.76M
287.81%1.12B
31.39%-799.91M
31.97%-1.60B
-251.08%-1.11B
Tài chính thuần
91.64%-465.90M
-119.36%-3.33B
-455.15%-1.37B
-226.53%-734.02M
-62.61%-5.58B
-167.47%-1.52B
76.07%-247.42M
121.22%580.10M
-3.06%-3.43B
56.89%-566.83M
53.30%-1.03B
-298.51%-2.73B
-2.12%-3.33B
27.66%-1.31B
-309.77%-2.21B
-132.83%-686.15M
20.17%-3.26B
-156.65%-1.82B
142.30%1.06B
59.50%-294.70M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, tổng doanh thu đạt 41.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.96B.

Tài sản ngắn hạn của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, tài sản ngắn hạn là 23.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.37.

Tổng tài sản của SAP SE là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SAP SE là 82.64B, bao gồm 23.79B tài sản ngắn hạn và 58.85B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, tổng nghĩa vụ của SAP SE là 29.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, tổng vốn chủ sở hữu của SAP SE là 52.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.63.

Thu nhập hoạt động thuần của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SAP SE là 11.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.21.

Giá trị đầu tư ròng của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, giá trị đầu tư ròng của SAP SE là -1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -120.10.

Giá trị huy động vốn ròng của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, giá trị huy động vốn ròng của SAP SE là -9.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -149.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.96.

Thu nhập ròng của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, lợi nhuận ròng là 8.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.97.

Biên lợi nhuận ròng của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, biên lợi nhuận ròng là 19.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.99.

Biên lợi nhuận gộp của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, biên lợi nhuận gộp là 73.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SAP SE là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SAP SE, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 11.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.21.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.