tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sanmina Corp

SANM
Thêm vào danh sách theo dõi
215.770USD
+6.300+3.01%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
11.57BVốn hóa
44.87P/E TTM

Tình hình tài chính của SANM

Theo dõi tình hình tài chính của Sanmina Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
11.57B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
44.87
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
4.81
Doanh thu
8.13B
Lợi nhuận ròng
245.89M
ROE
11.19%
ROA
3.75%

Ngày công bố lợi nhuận của Sanmina Corp

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
2.17/2.77
Doanh thu / Dự báo
3.46B/3.40B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
69.92%2.17
46.05%1.72
-24.11%0.91
-19.92%0.90
37.56%1.28
24.99%1.18
18.80%1.20
4.01%1.12
-29.47%0.93
-30.90%0.94
-36.67%1.01
--1.08
--1.32
--1.37
--1.59
--3.92
----
----
----
----
Doanh thu
69.67%3.46B
102.27%4.01B
58.98%3.19B
3.91%2.10B
10.87%2.04B
8.15%1.98B
7.02%2.01B
-1.68%2.02B
-16.57%1.84B
-20.93%1.83B
-20.42%1.87B
-7.77%2.05B
9.08%2.21B
21.15%2.32B
34.06%2.36B
36.86%2.22B
22.06%2.02B
12.67%1.92B
0.12%1.76B
-13.29%1.63B
Lợi nhuận ròng
70.70%117.13M
45.85%93.65M
-24.18%49.29M
-21.69%48.07M
32.97%68.62M
22.34%64.21M
13.90%65.00M
-0.74%61.38M
-32.54%51.60M
-34.08%52.48M
-37.98%57.07M
5.96%61.84M
-0.94%76.49M
63.76%79.62M
56.93%92.01M
57.26%58.36M
-34.21%77.22M
3.37%48.62M
22.10%58.63M
-28.08%37.11M
Biên lợi nhuận ròng
1.32%3.62%
-31.42%2.44%
-54.07%1.62%
-25.72%2.48%
20.10%3.57%
17.89%3.55%
9.73%3.53%
4.80%3.34%
-19.73%2.97%
-18.01%3.01%
-20.25%3.22%
--3.18%
--3.70%
--3.68%
--4.04%
--3.04%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.67%10.44%
-1.28%8.77%
-9.66%7.56%
7.40%9.12%
6.36%8.87%
5.30%8.88%
-2.45%8.37%
0.46%8.49%
0.45%8.34%
2.37%8.44%
3.44%8.58%
--8.45%
--8.30%
--8.24%
--8.29%
--7.86%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
282.25%22.30%
261.14%22.46%
240.36%22.15%
-22.04%5.13%
-14.21%5.83%
-9.31%6.22%
-7.74%6.51%
-5.20%6.58%
0.94%6.80%
1.96%6.86%
8.56%7.05%
--6.94%
--6.74%
--6.73%
--6.50%
--7.17%
----
----
----
----
Doanh thu
69.67%3.46B
102.27%4.01B
58.98%3.19B
3.91%2.10B
10.87%2.04B
8.15%1.98B
7.02%2.01B
-1.68%2.02B
-16.57%1.84B
-20.93%1.83B
-20.42%1.87B
-7.77%2.05B
9.08%2.21B
21.15%2.32B
34.06%2.36B
36.86%2.22B
22.06%2.02B
12.67%1.92B
0.12%1.76B
-13.29%1.63B
Lợi nhuận hoạt động
135.79%243.88M
148.78%230.39M
30.63%117.63M
17.73%108.97M
22.90%103.43M
16.88%92.61M
0.31%90.05M
-10.65%92.56M
-21.83%84.16M
-34.73%79.23M
-30.44%89.77M
-2.67%103.59M
12.61%107.66M
53.28%121.41M
64.96%129.06M
147.27%106.44M
29.40%95.61M
3.40%79.21M
1.00%78.24M
-51.80%43.04M
Lợi nhuận ròng
70.70%117.13M
45.85%93.65M
-24.18%49.29M
-21.69%48.07M
32.97%68.62M
22.34%64.21M
13.90%65.00M
-0.74%61.38M
-32.54%51.60M
-34.08%52.48M
-37.98%57.07M
5.96%61.84M
-0.94%76.49M
63.76%79.62M
56.93%92.01M
57.26%58.36M
-34.21%77.22M
3.37%48.62M
22.10%58.63M
-28.08%37.11M
Tài sản ngắn hạn
81.98%7.83B
87.15%7.61B
102.58%7.85B
25.71%4.87B
16.48%4.30B
10.00%4.07B
6.78%3.88B
-0.24%3.87B
-6.57%3.69B
-8.36%3.70B
-15.76%3.63B
-0.28%3.88B
3.05%3.95B
7.68%4.03B
19.97%4.31B
18.56%3.89B
25.12%3.84B
31.15%3.75B
26.35%3.59B
16.39%3.28B
Tổng nợ ngắn hạn
95.61%4.40B
114.27%4.44B
145.12%4.62B
45.41%2.82B
23.40%2.25B
12.20%2.07B
3.34%1.88B
-4.56%1.94B
-15.59%1.82B
-18.06%1.85B
-29.60%1.82B
-17.73%2.03B
-11.26%2.16B
-0.56%2.25B
25.31%2.59B
40.18%2.47B
53.19%2.43B
59.85%2.27B
40.17%2.07B
15.79%1.76B
Tổng tài sản
86.52%9.74B
94.68%9.67B
103.68%9.80B
21.47%5.86B
11.97%5.22B
5.98%4.97B
4.22%4.81B
-1.05%4.82B
-5.94%4.66B
-6.82%4.69B
-12.43%4.62B
0.79%4.87B
4.52%4.96B
8.16%5.03B
17.11%5.27B
14.95%4.84B
18.52%4.74B
23.33%4.65B
19.11%4.50B
11.51%4.21B
Tổng các khoản nợ
154.11%6.98B
174.49%7.06B
198.63%7.14B
34.85%3.32B
18.29%2.75B
8.98%2.57B
1.98%2.39B
-3.68%2.46B
-13.74%2.32B
-16.09%2.36B
-25.26%2.34B
-15.27%2.56B
-8.42%2.69B
-0.01%2.81B
19.68%3.14B
29.55%3.02B
35.88%2.94B
38.16%2.81B
24.69%2.62B
8.65%2.33B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.51%2.76B
9.03%2.61B
9.92%2.66B
7.52%2.54B
5.70%2.47B
2.94%2.40B
6.54%2.42B
1.85%2.36B
3.34%2.34B
4.92%2.33B
6.41%2.27B
27.43%2.32B
25.60%2.27B
20.67%2.22B
13.53%2.14B
-3.15%1.82B
-1.91%1.80B
5.94%1.84B
12.11%1.88B
15.26%1.88B
Thu nhập hoạt động ròng
-38.00%124.49M
154.22%398.76M
179.53%178.73M
283.77%199.08M
123.09%200.78M
116.90%156.86M
-49.27%63.94M
-32.50%51.88M
59.26%90.00M
11.98%72.32M
238.56%126.03M
-6.16%76.86M
-44.43%56.51M
-18.23%64.58M
-45.50%37.22M
-10.71%81.90M
-1.96%101.68M
-2.61%78.97M
10.50%68.30M
14.81%91.72M
Đầu tư ròng
534.65%141.97M
-1436.26%-57.75M
-8226.23%-1.43B
-141.90%-62.64M
-39.76%-32.66M
114.26%4.32M
50.54%-17.22M
32.39%-25.90M
55.62%-23.37M
52.76%-30.31M
6.73%-34.82M
20.95%-38.30M
-38.11%-52.67M
-127.00%-64.16M
-115.01%-37.33M
-58.92%-48.45M
-8.04%-38.13M
-96.97%-28.26M
-55.14%-17.36M
-256.46%-30.49M
Tài chính thuần
77.80%-4.17M
-54.04%-181.81M
6190.36%1.76B
86.39%-8.22M
68.21%-18.76M
-440.12%-118.03M
77.55%-28.83M
-129.47%-60.41M
9.23%-59.00M
-23.10%-21.85M
-163.09%-128.44M
-678.74%-26.33M
49.43%-65.00M
84.94%-17.75M
380.96%203.59M
113.15%4.55M
-530.59%-128.55M
-1803.62%-117.83M
-348.40%-72.46M
95.30%-34.58M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, tổng doanh thu đạt 8.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.57B.

Tài sản ngắn hạn của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, tài sản ngắn hạn là 4.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.71.

Tổng tài sản của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sanmina Corp là 5.86B, bao gồm 4.87B tài sản ngắn hạn và 992.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, tổng nghĩa vụ của Sanmina Corp là 3.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sanmina Corp là 2.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.52.

Thu nhập hoạt động thuần của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sanmina Corp là 395.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.27.

Giá trị đầu tư ròng của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, giá trị đầu tư ròng của Sanmina Corp là -108.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sanmina Corp là -173.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.87.

Thu nhập ròng của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, lợi nhuận ròng là 245.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.50.

Biên lợi nhuận ròng của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.27.

Biên lợi nhuận gộp của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, biên lợi nhuận gộp là 8.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sanmina Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sanmina Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 395.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.