tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sangoma Technologies Corp

SANG
Thêm vào danh sách theo dõi
3.550USD
+0.025+0.71%
Giờ giao dịch 09/24, 13:48ET
118.14MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SANG

Theo dõi tình hình tài chính của Sangoma Technologies Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
118.14M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-18.25
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.19
Doanh thu
236.69M
Lợi nhuận ròng
-5.01M
ROE
-2.56%
ROA
-1.90%

Ngày công bố lợi nhuận của Sangoma Technologies Corp

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/-0.04
Doanh thu / Dự báo
50.99M/52.10M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-64.90%-0.07
-7.07%-0.06
-22.95%-0.07
112.17%0.01
-11.69%-0.04
42.38%-0.06
22.50%-0.06
91.98%-0.05
-73.66%-0.04
-16.14%-0.10
-23.05%-0.07
---0.64
---0.02
---0.08
---0.06
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.18%50.99M
-12.96%51.45M
-15.51%50.82M
-2.58%59.36M
-4.88%58.07M
-5.08%59.11M
-4.57%60.15M
-4.31%60.93M
-2.74%61.05M
0.39%62.28M
-1.60%63.03M
1.87%63.68M
13.86%62.76M
16.64%62.03M
24.37%64.05M
24.72%62.51M
97.22%55.13M
96.35%53.19M
96.39%51.50M
99.62%50.12M
Lợi nhuận ròng
-63.52%-2.33M
-6.11%-2.00M
-22.36%-2.34M
112.24%209.00K
-12.62%-1.43M
41.93%-1.88M
21.85%-1.91M
92.77%-1.71M
-85.11%-1.27M
-18.43%-3.24M
-23.68%-2.44M
76.19%-23.63M
89.86%-685.00K
-10.42%-2.73M
14.12%-1.98M
-7587.63%-99.25M
-279.70%-6.76M
-239.73%-2.48M
-245.68%-2.30M
-168.05%-1.29M
Biên lợi nhuận ròng
-86.19%-4.58%
-21.92%-3.88%
-44.83%-4.60%
112.56%0.35%
-18.40%-2.46%
38.82%-3.18%
18.11%-3.18%
92.45%-2.80%
-90.32%-2.08%
-17.97%-5.20%
-25.69%-3.88%
---37.11%
---1.09%
---4.41%
---3.09%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.52%55.67%
7.65%58.80%
2.75%56.34%
-2.27%53.69%
-3.67%54.83%
-4.51%54.62%
-3.10%54.83%
-17.19%54.93%
-19.58%56.92%
-17.07%57.20%
-16.36%56.59%
--66.33%
--70.78%
--68.98%
--67.66%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-27.41%12.51%
-26.18%13.89%
-26.87%15.02%
-27.20%16.19%
-28.31%17.24%
-25.11%18.82%
-19.77%20.54%
-14.43%22.24%
1.09%24.04%
4.46%25.13%
6.78%25.60%
--25.99%
--23.79%
--24.05%
--23.97%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.18%50.99M
-12.96%51.45M
-15.51%50.82M
-2.58%59.36M
-4.88%58.07M
-5.08%59.11M
-4.57%60.15M
-4.31%60.93M
-2.74%61.05M
0.39%62.28M
-1.60%63.03M
1.87%63.68M
13.86%62.76M
16.64%62.03M
24.37%64.05M
24.72%62.51M
97.22%55.13M
96.35%53.19M
96.39%51.50M
99.62%50.12M
Lợi nhuận hoạt động
-273.85%-2.12M
-109.78%-1.70M
-88.69%-1.65M
372.46%978.00K
-321.96%-566.00K
-46.64%-808.00K
4.68%-875.00K
115.31%207.00K
-74.24%255.00K
64.88%-551.00K
11.13%-918.00K
-34.38%-1.35M
134.02%990.00K
-109.48%-1.57M
-19.98%-1.03M
50.04%-1.01M
-223.67%-2.91M
-126.80%-749.00K
-133.96%-861.00K
-193.27%-2.01M
Lợi nhuận ròng
-63.52%-2.33M
-6.11%-2.00M
-22.36%-2.34M
112.24%209.00K
-12.62%-1.43M
41.93%-1.88M
21.85%-1.91M
92.77%-1.71M
-85.11%-1.27M
-18.43%-3.24M
-23.68%-2.44M
76.19%-23.63M
89.86%-685.00K
-10.42%-2.73M
14.12%-1.98M
-7587.63%-99.25M
-279.70%-6.76M
-239.73%-2.48M
-245.68%-2.30M
-168.05%-1.29M
Tài sản ngắn hạn
-15.86%40.69M
-20.15%39.91M
-21.40%42.71M
-25.37%42.62M
-21.50%48.36M
-11.60%49.98M
-7.66%54.34M
-7.73%57.11M
6.90%61.60M
2.42%56.54M
-2.02%58.84M
2.63%61.90M
-0.84%57.62M
2.19%55.20M
14.99%60.06M
13.04%60.31M
5.08%58.11M
-40.89%54.02M
-41.09%52.23M
32.63%53.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-18.70%45.30M
-21.49%45.80M
-18.10%49.05M
-17.68%49.48M
-6.04%55.72M
3.47%58.34M
1.61%59.89M
-5.29%60.10M
-14.77%59.30M
-20.75%56.38M
-19.36%58.94M
-19.06%63.46M
-15.91%69.58M
39.77%71.14M
37.52%73.09M
42.11%78.41M
48.66%82.74M
96.95%50.90M
108.32%53.15M
50.64%55.17M
Tổng tài sản
-12.18%317.42M
-12.91%325.43M
-13.13%336.83M
-13.50%346.55M
-12.71%361.44M
-10.77%373.68M
-10.06%387.73M
-9.56%400.64M
-11.95%414.07M
-12.30%418.78M
-11.83%431.10M
-11.14%443.02M
-21.79%470.26M
-9.31%477.54M
-8.43%488.93M
-7.74%498.53M
12.23%601.31M
197.13%526.59M
201.53%533.95M
317.35%540.35M
Tổng các khoản nợ
-35.00%69.02M
-35.22%75.39M
-34.06%85.39M
-34.46%92.35M
-30.68%106.18M
-26.07%116.38M
-22.39%129.50M
-20.34%140.91M
-15.42%153.16M
-16.16%157.41M
-14.79%166.86M
-13.59%176.90M
-13.53%181.09M
25.05%187.74M
24.00%195.84M
24.69%204.72M
20.92%209.41M
141.21%150.13M
151.67%157.94M
120.76%164.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.69%248.40M
-2.82%250.04M
-2.63%251.44M
-2.13%254.19M
-2.17%255.26M
-1.56%257.31M
-2.28%258.22M
-2.40%259.73M
-9.78%260.91M
-9.81%261.38M
-9.84%264.24M
-9.43%266.12M
-26.21%289.18M
-23.02%289.80M
-22.05%293.09M
-21.89%293.81M
8.08%391.90M
227.40%376.46M
228.90%376.01M
582.72%376.15M
Thu nhập hoạt động ròng
-43.74%5.97M
-14.96%10.13M
-59.28%4.94M
-39.11%7.13M
-31.51%10.62M
29.66%11.91M
54.50%12.13M
7.81%11.70M
121.26%15.51M
84.42%9.19M
115.51%7.85M
13.68%10.86M
44.35%7.01M
88.32%4.98M
-9.13%3.64M
91.77%9.55M
-14.12%4.86M
-46.04%2.65M
34.41%4.01M
-27.03%4.98M
Đầu tư ròng
-5.87%-2.40M
1.60%-2.09M
232.01%2.79M
31.37%-2.33M
8.78%-2.27M
12.51%-2.13M
18.65%-2.12M
-30.24%-3.40M
2.21%-2.48M
33.27%-2.43M
-5.05%-2.60M
58.68%-2.61M
94.51%-2.54M
-416.57%-3.64M
2.53%-2.48M
-450.76%-6.31M
56.42%-46.26M
-31.99%-705.23K
-493.23%-2.54M
17.76%-1.15M
Tài chính thuần
32.28%-5.50M
30.33%-6.60M
41.64%-5.54M
17.89%-8.59M
-56.45%-8.13M
-29.12%-9.47M
-80.29%-9.49M
-105.24%-10.46M
-59.39%-5.20M
-159.52%-7.33M
5.68%-5.27M
24.72%-5.10M
-108.01%-3.26M
31.34%-2.83M
-25.87%-5.58M
-42.68%-6.77M
-20.24%40.69M
-103.36%-4.12M
-109.32%-4.44M
-193.86%-4.75M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, tổng doanh thu đạt 236.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 247.28M.

Tài sản ngắn hạn của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, tài sản ngắn hạn là 42.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.37.

Tổng tài sản của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sangoma Technologies Corp là 346.55M, bao gồm 42.62M tài sản ngắn hạn và 303.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, tổng nghĩa vụ của Sangoma Technologies Corp là 92.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.46.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sangoma Technologies Corp là 254.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sangoma Technologies Corp là -1.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.68.

Giá trị đầu tư ròng của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, giá trị đầu tư ròng của Sangoma Technologies Corp là -8.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sangoma Technologies Corp là -35.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.57.

Thu nhập ròng của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, lợi nhuận ròng là -5.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.14.

Biên lợi nhuận ròng của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, biên lợi nhuận ròng là -2.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.55.

Biên lợi nhuận gộp của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, biên lợi nhuận gộp là 54.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sangoma Technologies Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sangoma Technologies Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -1.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.