tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Silvercrest Asset Management Group Inc

SAMG
Thêm vào danh sách theo dõi
10.250USD
-0.240-2.29%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
78.59MVốn hóa
30.96P/E TTM

Tình hình tài chính của SAMG

Theo dõi tình hình tài chính của Silvercrest Asset Management Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Silvercrest Asset Management Group Inc

Mới phát hành
Th07 31, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/30.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
125.32M
1.35%
EPS(YoY)
0.56
-44.44%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-88.03%0.03
-108.77%-0.02
-68.70%0.07
-24.76%0.21
-18.57%0.26
490.29%0.17
-31.35%0.24
-14.10%0.28
-5.69%0.32
-120.48%-0.04
--0.34
--0.33
--0.34
--0.21
--1.70
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.21%31.33M
-0.01%31.96M
2.86%31.30M
-1.03%30.67M
3.70%31.39M
11.98%31.96M
2.42%30.42M
4.23%30.99M
2.86%30.27M
0.16%28.54M
2.29%29.70M
-7.58%29.73M
-12.18%29.43M
-15.71%28.50M
-13.21%29.04M
-2.81%32.17M
7.28%33.51M
18.97%33.80M
23.10%33.46M
37.80%33.10M
Lợi nhuận ròng
-90.40%237.00K
-107.42%-120.00K
-72.56%618.00K
-28.03%1.92M
-17.70%2.47M
493.67%1.62M
-29.98%2.25M
-13.61%2.67M
-6.37%3.00M
-119.98%-411.00K
-6.32%3.22M
-46.53%3.08M
-57.66%3.20M
-59.53%2.06M
-7.79%3.43M
73.01%5.77M
196.55%7.57M
170.52%5.08M
80.82%3.72M
580.61%3.33M
Biên lợi nhuận ròng
-86.40%1.70%
-103.99%-0.33%
-71.62%3.48%
-27.35%10.27%
-22.93%12.51%
473.33%8.40%
-32.31%12.26%
-18.17%14.13%
-10.01%16.24%
-119.54%-2.25%
--18.11%
--17.27%
--18.04%
--11.51%
--29.04%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5307.57%7.78%
1838.95%2.61%
-16.51%0.11%
-16.09%0.13%
-88.44%0.14%
-91.20%0.13%
-93.44%0.13%
-92.83%0.15%
-54.15%1.24%
-51.27%1.53%
--2.03%
--2.15%
--2.71%
--3.14%
--3.27%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.21%31.33M
-0.01%31.96M
2.86%31.30M
-1.03%30.67M
3.70%31.39M
11.98%31.96M
2.42%30.42M
4.23%30.99M
2.86%30.27M
0.16%28.54M
2.29%29.70M
-7.58%29.73M
-12.18%29.43M
-15.71%28.50M
-13.21%29.04M
-2.81%32.17M
7.28%33.51M
18.97%33.80M
23.10%33.46M
37.80%33.10M
Lợi nhuận hoạt động
-68.29%1.53M
-137.43%-785.00K
-70.22%1.39M
-23.88%4.04M
-18.90%4.84M
328.68%2.10M
-28.67%4.65M
-18.79%5.31M
-11.72%5.96M
-122.24%-917.00K
-8.18%6.52M
-45.06%6.54M
-56.24%6.76M
-55.70%4.12M
-13.21%7.10M
62.07%11.90M
171.43%15.44M
177.00%9.31M
65.31%8.18M
441.05%7.34M
Lợi nhuận ròng
-90.40%237.00K
-107.42%-120.00K
-72.56%618.00K
-28.03%1.92M
-17.70%2.47M
493.67%1.62M
-29.98%2.25M
-13.61%2.67M
-6.37%3.00M
-119.98%-411.00K
-6.32%3.22M
-46.53%3.08M
-57.66%3.20M
-59.53%2.06M
-7.79%3.43M
73.01%5.77M
196.55%7.57M
170.52%5.08M
80.82%3.72M
580.61%3.33M
Tổng tài sản
-16.85%132.98M
-14.31%166.61M
-14.45%157.56M
-14.01%152.71M
-6.02%159.93M
-2.58%194.43M
-3.72%184.17M
-2.71%177.59M
-4.72%170.18M
-6.16%199.57M
-6.73%191.29M
-11.95%182.54M
-9.75%178.61M
-7.26%212.68M
-3.67%205.09M
2.24%207.31M
2.96%197.90M
7.26%229.32M
5.80%212.91M
4.78%202.76M
Tổng các khoản nợ
21.09%52.35M
9.34%81.72M
4.51%64.05M
-2.45%52.76M
-10.16%43.23M
-3.89%74.74M
-9.06%61.29M
-10.42%54.08M
-11.81%48.13M
-10.45%77.76M
-12.60%67.40M
-22.18%60.37M
-24.92%54.57M
-22.81%86.84M
-25.19%77.12M
-19.85%77.58M
-16.54%72.68M
1.91%112.51M
2.74%103.09M
3.96%96.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
-30.91%80.63M
-29.08%84.88M
-23.91%93.50M
-19.07%99.95M
-4.39%116.69M
-1.74%119.69M
-0.82%122.88M
1.09%123.50M
-1.61%122.05M
-3.20%121.81M
-3.19%123.89M
-5.83%122.17M
-0.94%124.04M
7.73%125.83M
16.52%127.97M
22.41%129.73M
19.11%125.22M
12.97%116.81M
8.83%109.83M
5.54%105.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.32%-30.73M
-9.35%14.87M
9.85%14.60M
-13.34%13.85M
-2.60%-24.71M
11.41%16.41M
-17.65%13.29M
2.25%15.98M
5.61%-24.09M
-6.13%14.73M
13.21%16.14M
-8.03%15.63M
-8.34%-25.52M
-30.69%15.69M
-27.61%14.26M
-3.14%16.99M
-51.05%-23.55M
35.21%22.64M
35.52%19.69M
64.11%17.55M
Đầu tư ròng
-517.41%-2.48M
-437.47%-1.95M
-112.89%-809.00K
-32.77%-470.00K
33.33%-402.00K
30.59%-363.00K
46.48%-380.00K
77.62%-354.00K
43.27%-603.00K
-82.23%-523.00K
-87.34%-710.00K
-515.56%-1.58M
-3121.21%-1.06M
-3.24%-287.00K
-61.97%-379.00K
-1.18%-257.00K
76.76%-33.00K
-60.69%-278.00K
-151.61%-234.00K
-35.83%-254.00K
Tài chính thuần
111.21%811.00K
9.89%-4.97M
-61.47%-7.69M
-267.61%-19.60M
-21.74%-7.23M
-98.70%-5.51M
-19.46%-4.76M
35.32%-5.33M
35.49%-5.94M
47.88%-2.77M
71.69%-3.99M
-32.99%-8.24M
-79.34%-9.21M
-109.28%-5.32M
-96.70%-14.08M
1.67%-6.20M
-24.72%-5.14M
-13.48%-2.54M
-81.42%-7.16M
-13.02%-6.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, tổng doanh thu đạt 125.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.65M.

Tổng nghĩa vụ của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, tổng nghĩa vụ của Silvercrest Asset Management Group Inc là 81.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Silvercrest Asset Management Group Inc là 84.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Silvercrest Asset Management Group Inc là 9.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.40.

Giá trị đầu tư ròng của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Silvercrest Asset Management Group Inc là -3.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Silvercrest Asset Management Group Inc là -39.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.44.

Thu nhập ròng của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, lợi nhuận ròng là 4.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.77.

Biên lợi nhuận ròng của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.38.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1838.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Silvercrest Asset Management Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Silvercrest Asset Management Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 9.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.