tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sonic Automotive Inc

SAH
Thêm vào danh sách theo dõi
91.580USD
-8.720-8.69%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.90BVốn hóa
28.46P/E TTM

Tình hình tài chính của SAH

Theo dõi tình hình tài chính của Sonic Automotive Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sonic Automotive Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
1.82/1.74
Doanh thu / Dự báo
3.93B/3.77B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.15B
6.53%
EPS(YoY)
3.49
-44.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
235.84%1.82
-13.11%1.81
-19.02%1.38
-37.30%1.37
-210.36%-1.34
68.59%2.08
48.78%1.70
11.35%2.18
82.80%1.21
-7.03%1.24
121.95%1.14
--1.96
--0.66
--1.33
---5.22
--7.09
----
----
----
----
Doanh thu
7.57%3.93B
1.02%3.69B
-0.63%3.87B
13.81%3.97B
5.91%3.66B
7.90%3.65B
8.68%3.90B
-4.17%3.49B
-5.47%3.45B
-3.07%3.38B
-0.16%3.58B
5.67%3.64B
4.18%3.65B
1.01%3.49B
12.75%3.59B
12.21%3.45B
4.59%3.51B
24.02%3.46B
13.79%3.18B
20.57%3.07B
Lợi nhuận ròng
225.88%57.40M
-13.88%60.80M
-19.97%46.90M
-36.93%46.80M
-210.68%-45.60M
68.10%70.60M
51.42%58.60M
8.48%74.20M
76.07%41.20M
-11.95%42.00M
120.27%38.70M
-21.65%68.40M
-75.32%23.40M
-50.98%47.70M
-298.14%-190.90M
3.33%87.30M
-16.73%94.80M
79.45%97.30M
68.03%96.35M
41.24%84.48M
Biên lợi nhuận ròng
217.02%1.46%
-14.75%1.65%
-19.46%1.21%
-44.58%1.18%
-204.50%-1.25%
55.79%1.93%
39.33%1.50%
13.20%2.13%
86.26%1.19%
-9.16%1.24%
120.31%1.08%
--1.88%
--0.64%
--1.37%
---5.32%
--2.68%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.64%14.65%
5.27%15.19%
4.83%14.39%
-0.22%14.45%
5.62%15.36%
-2.35%14.43%
-2.49%13.72%
-3.53%14.48%
-0.31%14.54%
-0.67%14.77%
-6.87%14.07%
--15.01%
--14.59%
--14.87%
--15.11%
--15.82%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.92%68.79%
4.42%67.68%
-0.16%65.76%
-4.41%64.09%
-4.11%65.56%
-3.98%64.82%
-2.23%65.86%
0.85%67.05%
2.55%68.37%
1.43%67.50%
4.19%67.37%
--66.48%
--66.67%
--66.55%
--64.66%
--58.45%
----
----
----
----
Doanh thu
7.57%3.93B
1.02%3.69B
-0.63%3.87B
13.81%3.97B
5.91%3.66B
7.90%3.65B
8.68%3.90B
-4.17%3.49B
-5.47%3.45B
-3.07%3.38B
-0.16%3.58B
5.67%3.64B
4.18%3.65B
1.01%3.49B
12.75%3.59B
12.21%3.45B
4.59%3.51B
24.02%3.46B
13.79%3.18B
20.57%3.07B
Lợi nhuận hoạt động
-11.74%131.60M
-9.08%133.10M
-8.74%123.20M
8.01%122.70M
36.66%149.10M
35.93%146.40M
14.21%135.00M
-17.32%113.60M
-22.57%109.10M
1.22%107.70M
-32.96%118.20M
-7.72%137.40M
-8.98%140.90M
-31.09%106.40M
10.31%176.30M
18.73%148.90M
-6.42%154.80M
75.75%154.40M
49.37%159.82M
30.01%125.41M
Lợi nhuận ròng
225.88%57.40M
-13.88%60.80M
-19.97%46.90M
-36.93%46.80M
-210.68%-45.60M
68.10%70.60M
51.42%58.60M
8.48%74.20M
76.07%41.20M
-11.95%42.00M
120.27%38.70M
-21.65%68.40M
-75.32%23.40M
-50.98%47.70M
-298.14%-190.90M
3.33%87.30M
-16.73%94.80M
79.45%97.30M
68.03%96.35M
41.24%84.48M
Tài sản ngắn hạn
11.59%3.10B
3.37%2.96B
-1.84%2.83B
-0.13%2.81B
-4.76%2.78B
14.21%2.87B
14.49%2.89B
25.42%2.81B
26.94%2.92B
9.09%2.51B
14.24%2.52B
27.58%2.24B
10.93%2.30B
11.71%2.30B
5.86%2.21B
19.36%1.76B
20.44%2.07B
15.72%2.06B
10.71%2.08B
-10.91%1.47B
Tổng nợ ngắn hạn
13.19%3.06B
9.45%2.87B
-1.51%2.60B
8.56%2.76B
2.10%2.71B
14.22%2.63B
15.04%2.64B
26.34%2.54B
32.26%2.65B
11.80%2.30B
24.25%2.29B
16.92%2.01B
6.44%2.00B
10.05%2.06B
-2.45%1.85B
20.31%1.72B
15.12%1.88B
4.93%1.87B
3.29%1.89B
-12.32%1.43B
Tổng tài sản
7.62%6.38B
4.12%6.12B
1.27%5.97B
4.48%6.02B
2.17%5.93B
8.66%5.88B
9.90%5.90B
14.02%5.76B
14.22%5.80B
5.04%5.41B
7.76%5.36B
4.60%5.05B
1.16%5.08B
2.83%5.15B
0.06%4.98B
37.72%4.83B
37.39%5.02B
35.59%5.01B
32.81%4.98B
0.06%3.51B
Tổng các khoản nợ
9.30%5.36B
7.34%5.14B
1.43%4.90B
4.30%4.95B
0.85%4.90B
6.26%4.78B
8.06%4.83B
13.13%4.74B
15.57%4.86B
4.89%4.50B
9.54%4.47B
12.67%4.19B
9.12%4.20B
10.90%4.29B
4.73%4.08B
48.84%3.72B
42.20%3.85B
35.08%3.87B
33.01%3.90B
-8.41%2.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.39%1.03B
-10.04%981.30M
0.55%1.07B
5.35%1.07B
8.99%1.03B
20.61%1.09B
19.11%1.06B
18.37%1.01B
7.76%944.70M
5.80%904.40M
-0.37%891.90M
-22.53%857.50M
-25.07%876.70M
-24.69%854.80M
-16.83%895.20M
10.06%1.11B
23.63%1.17B
37.33%1.14B
32.11%1.08B
29.92%1.01B
Thu nhập hoạt động ròng
-173.25%-100.20M
-81.87%35.50M
-23.63%66.90M
91.23%167.90M
200.29%136.80M
179.32%195.80M
173.06%87.60M
-28.68%87.80M
-1003.31%-136.40M
306.18%70.10M
49.90%-119.90M
-63.70%123.10M
-71.93%15.10M
-113.47%-34.00M
-699.51%-239.30M
12.64%339.10M
143.08%53.80M
179.84%252.50M
393.83%39.92M
565.32%301.04M
Đầu tư ròng
52.77%-182.50M
161.13%21.70M
94.85%-4.70M
-187.30%-72.40M
-1625.00%-386.40M
9.90%-35.50M
-93.02%-91.30M
67.77%-25.20M
-256.64%-22.40M
63.35%-39.40M
-100.42%-47.30M
50.29%-78.20M
137.14%14.30M
-33.87%-107.50M
97.77%-23.60M
-45.06%-157.30M
28.15%-38.50M
-6.26%-80.30M
-2658.35%-1.06B
-15725.07%-108.44M
Tài chính thuần
0.27%296.20M
58.63%-57.80M
-582.72%-145.30M
-3.83%-116.50M
40.07%295.40M
-213.93%-139.70M
-81.36%30.10M
13.69%-112.20M
401.72%210.90M
-161.38%-44.50M
-54.26%161.50M
64.86%-130.00M
-44.42%-69.90M
165.08%72.50M
-67.88%353.10M
-74.37%-369.90M
-114.20%-48.40M
-3.40%-111.40M
1367.34%1.10B
-490.47%-212.14M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, tổng doanh thu đạt 15.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.22B.

Tài sản ngắn hạn của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, tài sản ngắn hạn là 2.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.84.

Tổng tài sản của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sonic Automotive Inc là 5.97B, bao gồm 2.83B tài sản ngắn hạn và 3.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, tổng nghĩa vụ của Sonic Automotive Inc là 4.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Sonic Automotive Inc là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.55.

Thu nhập hoạt động thuần của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sonic Automotive Inc là 541.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.31.

Giá trị đầu tư ròng của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, giá trị đầu tư ròng của Sonic Automotive Inc là -499.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, giá trị huy động vốn ròng của Sonic Automotive Inc là -106.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -225.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.88.

Thu nhập ròng của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, lợi nhuận ròng là 118.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.05.

Biên lợi nhuận ròng của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.42.

Biên lợi nhuận gộp của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, biên lợi nhuận gộp là 14.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.01.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 65.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sonic Automotive Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sonic Automotive Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 541.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.