tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sabre Corp

SABR
Thêm vào danh sách theo dõi
2.265USD
+0.075+3.42%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
895.38MVốn hóa
1.79P/E TTM

Tình hình tài chính của SABR

Theo dõi tình hình tài chính của Sabre Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
895.38M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
1.79
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.27
Doanh thu
2.77B
Lợi nhuận ròng
-278.76M
ROE
0.00%
ROA
-5.39%

Ngày công bố lợi nhuận của Sabre Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/-0.04
Doanh thu / Dự báo
711.96M/697.40M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
86.20%-0.09
-77.55%0.02
-34.85%-0.26
1420.77%2.15
-260.54%-0.66
148.60%0.09
23.76%-0.19
73.47%-0.16
53.27%-0.18
40.63%-0.19
49.59%-0.25
---0.61
---0.39
---0.32
---0.50
---0.89
----
----
----
----
Doanh thu
3.61%711.96M
-2.10%760.33M
-6.74%666.52M
-6.48%715.18M
-10.44%687.15M
-0.80%776.62M
4.03%714.72M
3.28%764.71M
4.03%767.24M
5.41%782.89M
8.85%687.05M
11.62%740.46M
12.17%737.53M
26.98%742.70M
26.08%631.18M
50.40%663.39M
56.68%657.53M
78.61%584.91M
59.58%500.64M
58.46%441.09M
Lợi nhuận ròng
85.90%-36.15M
-77.03%8.12M
-38.02%-103.10M
1451.12%848.74M
-267.49%-256.36M
149.43%35.34M
22.56%-74.70M
70.35%-62.82M
46.04%-69.76M
31.45%-71.48M
41.69%-96.46M
-50.54%-211.85M
32.92%-129.28M
-347.93%-104.28M
13.85%-165.44M
41.52%-140.72M
23.30%-192.73M
115.81%42.06M
40.93%-192.04M
22.29%-240.64M
Biên lợi nhuận ròng
82.54%-5.11%
-73.01%1.24%
-41.99%-14.89%
181.57%6.73%
-191.59%-29.25%
150.40%4.58%
25.79%-10.49%
70.58%-8.26%
40.33%-10.03%
32.11%-9.08%
44.00%-14.13%
---28.06%
---16.81%
---13.38%
---25.23%
---14.32%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.84%56.39%
-1.91%55.94%
-5.49%56.18%
-2.82%56.22%
-1.60%56.87%
-3.32%57.03%
-1.59%59.44%
-4.01%57.86%
1.21%57.80%
0.56%58.99%
5.32%60.40%
--60.28%
--57.10%
--58.66%
--57.35%
--59.51%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.43%98.72%
-9.98%98.47%
-11.61%96.60%
-10.14%96.42%
6.28%114.04%
3.91%109.39%
5.63%109.28%
5.53%107.29%
10.05%107.30%
8.99%105.28%
8.30%103.45%
--101.67%
--97.50%
--96.60%
--95.52%
--94.48%
----
----
----
----
Doanh thu
3.61%711.96M
-2.10%760.33M
-6.74%666.52M
-6.48%715.18M
-10.44%687.15M
-0.80%776.62M
4.03%714.72M
3.28%764.71M
4.03%767.24M
5.41%782.89M
8.85%687.05M
11.62%740.46M
12.17%737.53M
26.98%742.70M
26.08%631.18M
50.40%663.39M
56.68%657.53M
78.61%584.91M
59.58%500.64M
58.46%441.09M
Lợi nhuận hoạt động
6.80%95.02M
19.60%125.81M
-69.33%21.34M
23.25%102.08M
5.08%88.97M
1.75%105.19M
47.29%69.57M
38.26%82.82M
221.62%84.67M
10748.69%103.39M
187.91%47.24M
294.46%59.90M
151.55%26.33M
101.32%953.00K
54.91%-53.73M
79.56%-30.80M
69.60%-51.07M
64.90%-72.39M
45.22%-119.17M
34.83%-150.69M
Lợi nhuận ròng
85.90%-36.15M
-77.03%8.12M
-38.02%-103.10M
1451.12%848.74M
-267.49%-256.36M
149.43%35.34M
22.56%-74.70M
70.35%-62.82M
46.04%-69.76M
31.45%-71.48M
41.69%-96.46M
-50.54%-211.85M
32.92%-129.28M
-347.93%-104.28M
13.85%-165.44M
41.52%-140.72M
23.30%-192.73M
115.81%42.06M
40.93%-192.04M
22.29%-240.64M
Tài sản ngắn hạn
22.68%1.17B
-7.37%1.13B
11.42%1.30B
-3.23%1.16B
-18.34%952.56M
-0.23%1.22B
0.40%1.16B
0.02%1.20B
-13.33%1.17B
-14.95%1.23B
-14.90%1.16B
-14.13%1.20B
-15.17%1.35B
-14.06%1.44B
-2.91%1.36B
-7.91%1.39B
-0.80%1.59B
-3.14%1.68B
-25.73%1.40B
-27.58%1.51B
Tổng nợ ngắn hạn
20.47%1.14B
9.70%1.23B
6.29%1.21B
-13.20%1.02B
-12.82%946.65M
25.14%1.12B
24.82%1.14B
29.23%1.17B
20.75%1.09B
3.37%892.74M
12.16%914.71M
23.06%907.76M
20.63%899.31M
24.35%863.66M
13.83%815.57M
8.25%737.65M
12.99%745.49M
8.19%694.53M
15.20%716.50M
-1.06%681.42M
Tổng tài sản
-1.06%4.37B
-7.39%4.33B
-2.87%4.50B
-6.82%4.37B
-5.30%4.42B
-1.26%4.68B
-0.80%4.63B
-1.02%4.69B
-5.24%4.67B
-5.73%4.74B
-5.86%4.67B
-5.54%4.74B
-4.87%4.92B
-5.43%5.03B
-6.21%4.96B
-7.78%5.02B
-7.70%5.18B
-8.81%5.31B
-12.94%5.29B
-15.16%5.44B
Tổng các khoản nợ
-12.79%5.43B
-14.09%5.36B
-11.23%5.54B
-14.63%5.32B
1.08%6.22B
1.12%6.24B
3.17%6.24B
3.52%6.24B
2.48%6.16B
2.96%6.17B
3.64%6.05B
4.74%6.02B
3.89%6.01B
4.14%5.99B
0.77%5.84B
-0.80%5.75B
0.26%5.78B
-0.76%5.75B
-0.03%5.79B
0.41%5.80B
Tổng vốn chủ sở hữu
41.52%-1.06B
34.21%-1.03B
35.41%-1.04B
38.39%-950.81M
-21.05%-1.80B
-9.00%-1.56B
-16.64%-1.60B
-20.32%-1.54B
-37.55%-1.49B
-48.29%-1.43B
-57.63%-1.38B
-75.23%-1.28B
-78.65%-1.08B
-120.36%-964.55M
-74.66%-872.83M
-106.15%-732.00M
-279.61%-606.58M
-1479.08%-437.70M
-275.24%-499.72M
-155.36%-355.08M
Thu nhập hoạt động ròng
117.96%36.15M
-66.45%-134.16M
68.34%139.29M
21.13%33.69M
-815.36%-201.24M
-18.38%-80.60M
-13.83%82.74M
-53.19%27.81M
205.05%28.13M
5.96%-68.09M
150.63%96.02M
157.98%59.41M
63.43%-26.78M
47.94%-72.41M
689.23%38.31M
-47.02%-102.46M
48.09%-73.23M
29.54%-139.08M
96.45%-6.50M
63.71%-69.69M
Đầu tư ròng
-20.93%-26.40M
-157.33%-21.23M
-45.80%-23.47M
-158.62%-20.27M
-6.93%-21.83M
70.19%-8.25M
45.16%-16.10M
281.16%34.58M
52.99%-20.42M
-52.82%-27.68M
-139.12%-29.35M
77.72%-19.09M
57.82%-43.44M
-104.83%-18.11M
48.63%-12.27M
-550.37%-85.65M
-13254.99%-102.97M
4360.02%374.87M
-146.54%-23.89M
-48.17%-13.17M
Tài chính thuần
8.61%23.13M
-796.59%-92.01M
1931.97%118.66M
-10288.95%-838.91M
189.52%21.29M
-83.05%13.21M
70.15%-6.48M
94.35%-8.07M
42.80%-23.78M
-30.40%77.91M
-58.12%-21.70M
-572.75%-142.88M
-185.32%-41.58M
533.28%111.94M
-1.32%-13.72M
-379.19%-21.24M
28.56%-14.57M
-6.66%-25.84M
62.44%-13.54M
-98.66%7.61M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, tổng doanh thu đạt 2.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.74B.

Tài sản ngắn hạn của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, tài sản ngắn hạn là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.42.

Tổng tài sản của Sabre Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sabre Corp là 4.50B, bao gồm 1.30B tài sản ngắn hạn và 3.21B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, tổng nghĩa vụ của Sabre Corp là 5.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.23.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sabre Corp là -1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.41.

Thu nhập hoạt động thuần của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sabre Corp là 346.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.27.

Giá trị đầu tư ròng của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, giá trị đầu tư ròng của Sabre Corp là -73.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -195.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sabre Corp là -685.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1832.92.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 284.37.

Thu nhập ròng của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, lợi nhuận ròng là 524.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 288.20.

Biên lợi nhuận ròng của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, biên lợi nhuận ròng là -9.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.80.

Biên lợi nhuận gộp của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, biên lợi nhuận gộp là 56.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 96.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sabre Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sabre Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 346.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.