tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Revvity Inc

RVTY
Thêm vào danh sách theo dõi
112.520USD
-1.020-0.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.55BVốn hóa
54.04P/E TTM

Tình hình tài chính của RVTY

Theo dõi tình hình tài chính của Revvity Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Revvity Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.22
Doanh thu / Dự báo
--/709.03M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.86B
3.67%
EPS(YoY)
2.07
-6.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.54%0.36
11.57%0.87
-47.39%0.40
2.30%0.46
66.82%0.35
22.36%0.78
903.26%0.77
58.04%0.45
-95.33%0.21
-37.05%0.64
--0.08
--0.28
--4.51
--1.01
--3.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.97%711.12M
5.85%772.06M
2.18%698.95M
4.13%720.28M
2.28%664.76M
4.81%729.37M
1.98%684.05M
-2.45%691.68M
-3.70%649.92M
-6.11%695.90M
-5.77%670.74M
-20.83%709.07M
-29.93%674.87M
-27.89%741.21M
-17.36%711.80M
-27.09%895.64M
-26.35%963.16M
-24.12%1.03B
-10.65%861.32M
51.34%1.23B
Lợi nhuận ròng
-3.60%40.72M
3.93%98.36M
-50.56%46.65M
-2.55%53.95M
62.37%42.24M
20.47%94.64M
893.65%94.37M
55.68%55.36M
-95.43%26.01M
-38.46%78.56M
-88.87%9.50M
-80.16%35.56M
221.81%569.48M
-32.88%127.66M
-33.19%85.35M
-27.13%179.21M
-53.35%176.96M
-50.00%190.18M
-27.71%127.74M
79.30%245.93M
Biên lợi nhuận ròng
-8.26%5.75%
2.37%12.40%
-50.51%6.76%
-26.96%7.67%
41.97%6.27%
32.66%12.12%
182.02%13.65%
26.97%10.50%
19.93%4.42%
-30.56%9.13%
--4.84%
--8.27%
--3.68%
--13.15%
--16.15%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.50%54.51%
-3.38%54.62%
-4.73%53.60%
-2.21%54.50%
3.41%56.49%
2.58%56.53%
1.29%56.26%
-1.77%55.73%
-3.33%54.63%
-6.39%55.11%
--55.54%
--56.74%
--56.51%
--58.87%
--60.43%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.31%26.74%
4.08%26.46%
6.11%26.48%
-9.89%26.00%
-11.17%25.63%
-11.56%25.42%
-13.67%24.96%
-5.95%28.86%
-3.12%28.86%
-7.56%28.75%
--28.91%
--30.68%
--29.79%
--31.10%
--31.84%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.97%711.12M
5.85%772.06M
2.18%698.95M
4.13%720.28M
2.28%664.76M
4.81%729.37M
1.98%684.05M
-2.45%691.68M
-3.70%649.92M
-6.11%695.90M
-5.77%670.74M
-20.83%709.07M
-29.93%674.87M
-27.89%741.21M
-17.36%711.80M
-27.09%895.64M
-26.35%963.16M
-24.12%1.03B
-10.65%861.32M
51.34%1.23B
Lợi nhuận hoạt động
-10.85%68.83M
36.95%147.17M
-5.10%98.23M
-1.34%106.97M
-4.36%77.21M
5.18%107.46M
10.48%103.51M
-2.79%108.42M
-17.10%80.73M
-24.84%102.17M
-23.24%93.69M
-54.74%111.53M
-64.74%97.38M
-54.33%135.93M
-54.37%122.05M
-29.21%246.44M
-42.20%276.21M
-42.52%297.63M
6.03%267.47M
93.42%348.15M
Lợi nhuận ròng
-3.60%40.72M
3.93%98.36M
-50.56%46.65M
-2.55%53.95M
62.37%42.24M
20.47%94.64M
893.65%94.37M
55.68%55.36M
-95.43%26.01M
-38.46%78.56M
-88.87%9.50M
-80.16%35.56M
221.81%569.48M
-32.88%127.66M
-33.19%85.35M
-27.13%179.21M
-53.35%176.96M
-50.00%190.18M
-27.71%127.74M
79.30%245.93M
Tài sản ngắn hạn
-8.18%2.13B
-4.68%2.24B
-12.44%2.14B
-29.21%2.24B
-24.23%2.32B
-21.71%2.35B
-15.96%2.45B
-10.35%3.16B
-19.40%3.06B
-8.74%3.00B
-6.52%2.91B
67.16%3.52B
54.64%3.80B
34.73%3.29B
38.46%3.12B
-6.74%2.11B
-8.23%2.45B
9.02%2.44B
34.31%2.25B
47.58%2.26B
Tổng nợ ngắn hạn
91.09%1.24B
103.83%1.33B
77.74%1.22B
-51.67%671.81M
-52.83%648.19M
-54.97%653.10M
-52.49%687.94M
1.70%1.39B
-12.12%1.37B
-6.09%1.45B
-2.55%1.45B
30.95%1.37B
23.81%1.56B
27.25%1.54B
29.75%1.49B
-7.04%1.04B
-16.93%1.26B
-26.54%1.21B
-8.01%1.15B
-3.48%1.12B
Tổng tài sản
-2.95%12.00B
-1.81%12.17B
-4.94%12.14B
-7.91%12.36B
-7.98%12.36B
-8.64%12.39B
-4.86%12.77B
-5.58%13.42B
-8.23%13.43B
-4.00%13.56B
-2.91%13.42B
0.20%14.22B
-1.42%14.64B
-5.80%14.13B
-7.22%13.82B
62.36%14.19B
69.45%14.85B
88.44%15.00B
117.02%14.90B
31.68%8.74B
Tổng các khoản nợ
1.91%4.81B
4.07%4.92B
-1.75%4.76B
-13.46%4.81B
-15.44%4.72B
-16.98%4.73B
-15.35%4.85B
-12.51%5.55B
-15.42%5.59B
-15.64%5.69B
-15.26%5.73B
-9.60%6.35B
-13.81%6.60B
-14.15%6.75B
-14.89%6.76B
56.07%7.02B
60.95%7.66B
86.03%7.86B
118.53%7.94B
22.63%4.50B
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.95%7.18B
-5.43%7.25B
-6.89%7.38B
-3.99%7.56B
-2.67%7.64B
-2.61%7.67B
2.96%7.92B
0.00%7.87B
-2.33%7.85B
6.64%7.87B
8.90%7.69B
9.81%7.87B
11.79%8.03B
3.38%7.38B
1.53%7.07B
69.04%7.17B
79.56%7.19B
91.17%7.14B
115.32%6.96B
42.88%4.24B
Thu nhập hoạt động ròng
-6.12%125.89M
3.70%181.96M
-11.74%138.58M
-26.33%134.32M
-10.69%134.10M
-20.46%175.47M
410.50%157.01M
614.51%182.33M
109.48%150.15M
73.45%220.60M
-81.32%30.76M
-136.35%-35.44M
-74.69%71.67M
-62.10%127.19M
-47.54%164.62M
-66.13%97.48M
-40.19%283.21M
-30.39%335.59M
48.41%313.80M
107.70%287.86M
Đầu tư ròng
-396.87%-78.27M
23.41%-20.45M
-102.68%-18.53M
27.52%-18.87M
13.35%-15.75M
93.56%-26.70M
62.24%690.18M
95.32%-26.03M
91.55%-18.18M
-2059.32%-414.81M
3356.00%425.40M
-1863.37%-556.71M
-281.99%-215.09M
67.96%-19.21M
99.60%-13.06M
90.22%-28.36M
87.81%-56.31M
86.26%-59.95M
-14555.81%-3.30B
-1130.95%-290.02M
Tài chính thuần
45.68%-88.89M
8.64%-176.31M
75.38%-215.07M
-1041.63%-302.48M
-367.44%-163.66M
-883.94%-192.99M
-49.09%-873.74M
88.39%-26.50M
69.07%-35.01M
74.43%-19.61M
-792.82%-586.05M
35.63%-228.27M
31.34%-113.19M
44.83%-76.70M
-102.38%-65.64M
-37.59%-354.61M
-128.28%-164.86M
-289.32%-139.03M
1866.98%2.76B
-169.10%-257.72M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, tổng doanh thu đạt 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.76B.

Tài sản ngắn hạn của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, tài sản ngắn hạn là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.68.

Tổng tài sản của Revvity Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Revvity Inc là 12.17B, bao gồm 2.24B tài sản ngắn hạn và 9.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, tổng nghĩa vụ của Revvity Inc là 4.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Revvity Inc là 7.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Revvity Inc là 439.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.87.

Giá trị đầu tư ròng của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, giá trị đầu tư ròng của Revvity Inc là -73.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, giá trị huy động vốn ròng của Revvity Inc là -857.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.04.

Thu nhập ròng của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, lợi nhuận ròng là 241.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.79.

Biên lợi nhuận ròng của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.25.

Biên lợi nhuận gộp của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, biên lợi nhuận gộp là 54.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Revvity Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revvity Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 439.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.