tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Retractable Technologies Inc

RVP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.660USD
-0.010-1.48%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.76MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RVP

Theo dõi tình hình tài chính của Retractable Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Retractable Technologies Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.14/--
Doanh thu / Dự báo
7.18M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
38.27M
15.78%
EPS(YoY)
-0.43
-5.60%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
59.44%-0.14
-164.79%-0.08
115.83%0.01
98.98%0.00
-2939.61%-0.35
2944.72%0.12
51.93%-0.07
-262.21%-0.48
-60.14%0.01
96.74%0.00
---0.14
---0.13
--0.03
---0.13
--0.28
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.48%7.18M
4.03%9.44M
-2.52%10.09M
73.25%10.45M
9.16%8.30M
-36.50%9.07M
0.11%10.35M
-24.36%6.03M
-30.92%7.60M
12.70%14.29M
-55.18%10.34M
-44.40%7.97M
-75.41%11.00M
-78.68%12.68M
-36.57%23.06M
-66.26%14.34M
-10.65%44.74M
85.83%59.46M
34.20%36.36M
267.18%42.50M
Lợi nhuận ròng
59.44%-4.28M
-164.79%-2.41M
115.83%313.44K
98.98%-145.08K
-2939.99%-10.56M
2944.05%3.71M
51.94%-1.98M
-262.20%-14.22M
-60.15%371.77K
96.99%-130.56K
-177.31%-4.12M
-6.13%-3.93M
-87.66%932.86K
-120.80%-4.34M
-17.57%5.33M
-134.89%-3.70M
-57.75%7.56M
75.57%20.87M
-41.28%6.46M
195.19%10.60M
Biên lợi nhuận ròng
53.50%-58.87%
-159.86%-24.87%
119.81%3.68%
99.64%-0.84%
-2340.40%-126.59%
8240.31%41.56%
52.72%-18.58%
-384.07%-234.93%
-37.27%5.65%
98.49%-0.51%
---39.29%
---48.53%
--9.01%
---33.77%
--11.40%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-50599.78%-11.68%
41.04%-16.21%
11777.90%16.72%
85.28%-1.03%
-100.09%-0.02%
-354.96%-27.49%
-100.34%-0.14%
-247.30%-6.96%
-4.10%25.01%
-68.22%10.78%
--41.81%
--4.73%
--26.08%
--33.93%
--29.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.76%0.79%
-18.11%0.63%
-19.28%0.67%
-15.98%0.73%
-7.36%0.77%
-10.39%0.77%
-6.25%0.83%
-3.98%0.86%
-7.89%0.83%
-7.97%0.86%
--0.89%
--0.90%
--0.90%
--0.93%
--0.94%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-13.48%7.18M
4.03%9.44M
-2.52%10.09M
73.25%10.45M
9.16%8.30M
-36.50%9.07M
0.11%10.35M
-24.36%6.03M
-30.92%7.60M
12.70%14.29M
-55.18%10.34M
-44.40%7.97M
-75.41%11.00M
-78.68%12.68M
-36.57%23.06M
-66.26%14.34M
-10.65%44.74M
85.83%59.46M
34.20%36.36M
267.18%42.50M
Lợi nhuận hoạt động
-46.85%-4.69M
8.20%-5.28M
41.69%-2.14M
14.65%-3.66M
-112.71%-3.19M
-455.47%-5.75M
-815.88%-3.67M
-20.48%-4.29M
-26.96%-1.50M
82.60%-1.04M
199.07%512.11K
-168.71%-3.56M
-111.73%-1.18M
-120.54%-5.95M
-97.85%171.23K
-110.45%-1.32M
-56.96%10.08M
135.77%28.96M
-23.02%7.97M
1220.47%12.67M
Lợi nhuận ròng
59.44%-4.28M
-164.79%-2.41M
115.83%313.44K
98.98%-145.08K
-2939.99%-10.56M
2944.05%3.71M
51.94%-1.98M
-262.20%-14.22M
-60.15%371.77K
96.99%-130.56K
-177.31%-4.12M
-6.13%-3.93M
-87.66%932.86K
-120.80%-4.34M
-17.57%5.33M
-134.89%-3.70M
-57.75%7.56M
75.57%20.87M
-41.28%6.46M
195.19%10.60M
Tài sản ngắn hạn
-5.82%59.96M
-13.91%63.08M
-6.73%64.13M
-10.73%63.00M
-15.92%63.66M
-5.64%73.27M
-11.62%68.76M
-14.52%70.57M
-14.46%75.71M
-12.57%77.65M
-15.24%77.80M
-6.13%82.55M
-16.89%88.52M
-15.02%88.81M
4.04%91.78M
-8.29%87.94M
19.92%106.50M
50.42%104.51M
88.55%88.22M
176.77%95.89M
Tổng nợ ngắn hạn
9.98%10.45M
9.30%9.60M
20.05%9.63M
21.07%8.99M
38.17%9.50M
-6.36%8.78M
-13.42%8.02M
-16.32%7.42M
-33.18%6.87M
-22.73%9.38M
-38.23%9.26M
-45.41%8.87M
-63.81%10.29M
-65.65%12.14M
-58.59%14.99M
-65.89%16.25M
-21.08%28.43M
26.61%35.32M
144.73%36.20M
331.66%47.63M
Tổng tài sản
-7.84%137.60M
-11.26%142.63M
-7.21%146.43M
-8.49%147.09M
-15.15%149.31M
-10.55%160.72M
-13.06%157.81M
-13.93%160.74M
-9.13%175.98M
-8.17%179.67M
-9.51%181.52M
-3.87%186.77M
-6.67%193.66M
-5.16%195.67M
12.69%200.58M
10.58%194.28M
49.89%207.50M
96.54%206.30M
165.05%177.99M
273.17%175.70M
Tổng các khoản nợ
-7.14%67.50M
-7.20%68.26M
-6.32%69.65M
-6.22%70.62M
-4.74%72.70M
-8.50%73.55M
-9.43%74.35M
-9.51%75.31M
-11.45%76.32M
-9.81%80.38M
-10.38%82.09M
-9.33%83.22M
-15.65%86.19M
-16.81%89.13M
-6.91%91.60M
-9.17%91.78M
44.74%102.18M
94.47%107.14M
251.01%98.40M
620.05%101.06M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.51%70.09M
-14.68%74.38M
-8.00%76.78M
-10.50%76.47M
-23.13%76.61M
-12.20%87.17M
-16.06%83.46M
-17.49%85.44M
-7.27%99.66M
-6.80%99.29M
-8.77%99.42M
1.02%103.54M
2.04%107.47M
7.43%106.54M
36.92%108.98M
37.32%102.50M
55.25%105.32M
98.82%99.17M
103.45%79.60M
125.86%74.64M
Thu nhập hoạt động ròng
7.26%-1.37M
46.00%-596.54K
78.03%-1.26M
-38.16%-3.73M
27.06%-1.48M
-158.33%-1.10M
-173.41%-5.73M
16.28%-2.70M
45.33%-2.02M
-81.41%1.89M
222.44%7.80M
61.84%-3.23M
-117.57%-3.70M
-30.54%10.19M
52.39%-6.37M
-156.69%-8.46M
26.96%21.06M
44.26%14.66M
-255.25%-13.38M
893.66%14.93M
Đầu tư ròng
122.01%1.69M
-107.35%-114.70K
-38.46%1.80M
1197.40%3.54M
251.62%762.24K
548.55%1.56M
624.74%2.93M
-26.46%-322.32K
94.76%-502.72K
88.60%-347.76K
83.59%-557.51K
98.56%-254.87K
-35.04%-9.60M
74.24%-3.05M
59.64%-3.40M
31.06%-17.64M
58.63%-7.11M
-1.74%-11.84M
-61.98%-8.42M
-1030.09%-25.59M
Tài chính thuần
-5.23%-146.82K
-5.60%-144.67K
-6.07%-142.40K
-5.87%-140.72K
-6.30%-139.53K
-0.47%-137.00K
-4.27%-134.25K
-110.51%-132.93K
-128.65%-131.26K
83.60%-136.36K
-104.70%-128.75K
-63.24%1.26M
-4922.48%-57.41K
-108.33%-831.20K
-82.56%2.74M
57.50%3.44M
-100.01%-1.14K
200.15%9.98M
125.03%15.72M
18.32%2.18M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 38.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.05M.

Tài sản ngắn hạn của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 63.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.91.

Tổng tài sản của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Retractable Technologies Inc là 142.63M, bao gồm 63.08M tài sản ngắn hạn và 79.55M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Retractable Technologies Inc là 68.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Retractable Technologies Inc là 74.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Retractable Technologies Inc là -10.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.46.

Giá trị đầu tư ròng của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Retractable Technologies Inc là 5.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Retractable Technologies Inc là -567.32K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.96.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.60.

Thu nhập ròng của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -12.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.60.

Biên lợi nhuận ròng của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là -32.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.70.

Biên lợi nhuận gộp của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 4.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 255.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -15.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Retractable Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Retractable Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -10.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.