tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Revolve Group Inc

RVLV
Thêm vào danh sách theo dõi
25.805USD
-1.025-3.82%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.84BVốn hóa
28.66P/E TTM

Tình hình tài chính của RVLV

Theo dõi tình hình tài chính của Revolve Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Revolve Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.21
Doanh thu / Dự báo
--/341.67M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.23B
8.48%
EPS(YoY)
0.87
23.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.09%0.20
49.61%0.26
91.34%0.30
-34.34%0.14
8.19%0.17
257.03%0.17
257.86%0.16
118.31%0.22
-20.63%0.15
-54.62%0.05
--0.04
--0.10
--0.19
--0.11
--0.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.56%342.88M
10.43%324.37M
4.41%295.63M
9.39%308.97M
9.66%296.71M
13.95%293.73M
9.92%283.15M
3.19%282.46M
-3.23%270.58M
-0.53%257.78M
-4.13%257.60M
-5.63%273.73M
-1.37%279.61M
8.07%259.15M
10.10%268.71M
26.87%290.05M
58.46%283.50M
70.37%239.81M
61.59%244.06M
60.11%228.61M
Lợi nhuận ròng
21.43%14.35M
50.37%18.55M
93.05%21.18M
-33.92%10.16M
8.70%11.82M
253.06%12.34M
245.22%10.97M
110.56%15.38M
-23.28%10.87M
-55.59%3.49M
-73.49%3.18M
-55.12%7.30M
-37.20%14.17M
-73.22%7.87M
-28.08%11.99M
-48.40%16.27M
1.42%22.57M
54.97%29.38M
-14.25%16.67M
121.54%31.54M
Biên lợi nhuận ròng
4.38%4.01%
42.72%5.72%
88.68%7.16%
-40.48%3.24%
-4.34%3.84%
195.63%4.01%
207.78%3.80%
104.05%5.44%
-20.72%4.02%
-55.36%1.36%
--1.23%
--2.67%
--5.07%
--3.04%
--6.03%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.30%52.68%
1.48%53.31%
6.78%54.63%
0.08%54.07%
-0.57%52.00%
1.02%52.53%
-1.08%51.16%
0.13%54.03%
5.03%52.30%
1.11%52.00%
--51.72%
--53.96%
--49.79%
--51.43%
--54.50%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
15.56%342.88M
10.43%324.37M
4.41%295.63M
9.39%308.97M
9.66%296.71M
13.95%293.73M
9.92%283.15M
3.19%282.46M
-3.23%270.58M
-0.53%257.78M
-4.13%257.60M
-5.63%273.73M
-1.37%279.61M
8.07%259.15M
10.10%268.71M
26.87%290.05M
58.46%283.50M
70.37%239.81M
61.59%244.06M
60.11%228.61M
Lợi nhuận hoạt động
6.58%15.65M
53.97%20.58M
54.23%21.98M
13.47%19.15M
56.84%14.69M
139.29%13.37M
104.70%14.25M
127.71%16.88M
-25.16%9.37M
-51.06%5.59M
-53.39%6.96M
-69.47%7.41M
-56.77%12.51M
-64.26%11.41M
-22.24%14.94M
-26.27%24.28M
36.46%28.95M
92.23%31.94M
-11.86%19.21M
75.12%32.93M
Lợi nhuận ròng
21.43%14.35M
50.37%18.55M
93.05%21.18M
-33.92%10.16M
8.70%11.82M
253.06%12.34M
245.22%10.97M
110.56%15.38M
-23.28%10.87M
-55.59%3.49M
-73.49%3.18M
-55.12%7.30M
-37.20%14.17M
-73.22%7.87M
-28.08%11.99M
-48.40%16.27M
1.42%22.57M
54.97%29.38M
-14.25%16.67M
121.54%31.54M
Tài sản ngắn hạn
14.58%688.24M
15.32%647.03M
9.08%638.12M
7.33%614.18M
5.62%600.69M
6.15%561.09M
5.69%585.00M
3.79%572.22M
3.91%568.74M
2.00%528.59M
4.97%553.52M
6.43%551.32M
5.29%547.33M
17.82%518.22M
25.60%527.33M
32.95%518.01M
56.82%519.83M
58.83%439.84M
61.87%419.85M
62.53%389.62M
Tổng nợ ngắn hạn
19.77%270.59M
17.57%230.54M
9.27%235.98M
5.16%226.74M
-0.18%225.91M
3.42%196.10M
9.40%215.96M
16.08%215.61M
17.72%226.33M
4.71%189.62M
-0.97%197.40M
-7.03%185.73M
-11.47%192.26M
13.02%181.09M
19.96%199.34M
28.71%199.79M
64.39%217.17M
51.60%160.22M
42.73%166.18M
28.49%155.22M
Tổng tài sản
15.06%821.40M
14.94%765.00M
11.97%751.26M
9.90%722.92M
9.83%713.90M
9.31%665.55M
6.58%670.93M
4.55%657.80M
3.61%650.03M
5.10%608.89M
7.29%629.50M
10.67%629.20M
9.92%627.40M
20.59%579.32M
30.58%586.72M
35.47%568.52M
58.63%570.78M
57.13%480.41M
54.23%449.31M
54.16%419.67M
Tổng các khoản nợ
12.52%293.15M
10.85%252.47M
4.37%261.05M
0.91%254.34M
0.15%260.53M
1.79%227.76M
7.36%250.12M
12.94%252.05M
12.40%260.15M
12.02%223.75M
6.18%232.97M
5.11%223.16M
0.51%231.46M
22.24%199.75M
32.04%219.42M
36.78%212.31M
74.32%230.28M
54.61%163.40M
42.73%166.18M
28.49%155.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.52%528.25M
17.07%512.53M
16.49%490.21M
15.49%468.59M
16.28%453.37M
13.67%437.79M
6.12%420.81M
-0.07%405.75M
-1.53%389.88M
1.47%385.14M
7.96%396.53M
13.99%406.04M
16.28%395.94M
19.73%379.57M
29.73%367.30M
34.70%356.21M
49.53%340.50M
58.46%317.01M
61.88%283.13M
74.63%264.45M
Thu nhập hoạt động ròng
9.47%49.42M
-360.01%-10.19M
30.56%11.82M
151.16%12.62M
17.59%45.15M
201.08%3.92M
-27.50%9.05M
-74.99%-24.67M
-21.38%38.39M
64.81%-3.88M
24.79%12.49M
51.97%-14.10M
-9.23%48.83M
-80.63%-11.02M
439.41%10.01M
-188.02%-29.35M
62.00%53.80M
-148.49%-6.10M
-87.06%1.85M
-38.02%33.35M
Đầu tư ròng
-561.38%-15.48M
-27.79%-2.67M
-80.18%-5.19M
-93.70%-4.67M
-34.93%-2.34M
-92.53%-2.09M
-189.84%-2.88M
-148.05%-2.41M
-51.13%-1.73M
14.17%-1.08M
28.39%-994.00K
32.78%-972.00K
-7.29%-1.15M
-195.78%-1.26M
-169.51%-1.39M
-179.69%-1.45M
-45.38%-1.07M
11.04%-427.00K
-11.23%-515.00K
37.71%-517.00K
Tài chính thuần
-1.69%-540.00K
-91.18%496.00K
122.97%215.00K
12.26%-1.57M
93.57%-531.00K
130.76%5.62M
92.52%-936.00K
-817.27%-1.79M
-5232.92%-8.26M
-4774.94%-18.28M
-9871.88%-12.51M
2.89%249.00K
27.78%161.00K
-88.22%391.00K
-89.60%128.00K
-93.79%242.00K
-97.08%126.00K
132.01%3.32M
119.57%1.23M
168.90%3.90M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13B.

Tài sản ngắn hạn của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, tài sản ngắn hạn là 647.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.32.

Tổng tài sản của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Revolve Group Inc là 765.00M, bao gồm 647.03M tài sản ngắn hạn và 117.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, tổng nghĩa vụ của Revolve Group Inc là 252.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Revolve Group Inc là 512.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Revolve Group Inc là 76.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.85.

Giá trị đầu tư ròng của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Revolve Group Inc là -14.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Revolve Group Inc là -1.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.73.

Thu nhập ròng của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, lợi nhuận ròng là 61.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.52.

Biên lợi nhuận ròng của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.58.

Biên lợi nhuận gộp của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.90.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Revolve Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Revolve Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 76.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.