tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rush Enterprises Inc

RUSHA
Thêm vào danh sách theo dõi
81.730USD
+2.910+3.69%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.26BVốn hóa
24.02P/E TTM

Tình hình tài chính của RUSHA

Theo dõi tình hình tài chính của Rush Enterprises Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rush Enterprises Inc

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.43B
-4.75%
EPS(YoY)
3.37
-12.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
0.88%0.93
4.86%0.79
-11.32%0.83
-14.67%0.85
-7.95%0.93
-17.01%0.76
-4.38%0.94
1.08%1.00
-16.46%1.00
-17.14%0.91
-17.90%0.98
--0.99
--1.20
--1.10
--1.20
--3.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.61%1.90B
-9.00%1.68B
-11.83%1.77B
-0.81%1.88B
-4.75%1.93B
-1.13%1.85B
-0.98%2.01B
-4.27%1.90B
1.20%2.03B
-2.08%1.87B
7.78%2.03B
6.25%1.98B
11.82%2.00B
22.30%1.91B
43.54%1.88B
47.20%1.86B
36.11%1.79B
26.90%1.56B
3.44%1.31B
7.46%1.27B
----
Lợi nhuận ròng
0.45%72.76M
1.88%61.45M
-13.94%64.33M
-15.72%66.69M
-7.91%72.44M
-15.76%60.32M
-4.22%74.75M
-1.43%79.13M
-19.96%78.66M
-20.84%71.61M
-20.62%78.05M
-11.17%80.28M
-10.84%98.28M
-2.16%90.45M
43.25%98.33M
30.23%90.38M
89.90%110.23M
103.94%92.45M
67.31%68.64M
104.48%69.40M
----
Biên lợi nhuận ròng
1.68%3.84%
11.82%3.66%
-2.53%3.65%
-14.01%3.60%
-2.73%3.78%
-14.24%3.28%
-2.68%3.75%
2.89%4.19%
-20.98%3.89%
-19.59%3.82%
-26.27%3.85%
--4.07%
--4.92%
--4.75%
--5.22%
--5.63%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.83%18.03%
4.92%19.30%
6.16%18.64%
-0.11%18.96%
1.12%18.75%
-7.95%18.40%
-3.92%17.56%
-0.68%18.98%
-6.98%18.54%
-0.62%19.99%
-7.47%18.28%
--19.11%
--19.93%
--20.11%
--19.76%
--20.30%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.49%29.12%
-15.39%29.08%
-15.38%29.69%
-21.50%30.66%
-11.78%34.46%
-16.76%34.36%
-9.25%35.09%
5.01%39.06%
6.93%39.06%
16.17%41.28%
10.98%38.67%
--37.19%
--36.53%
--35.53%
--34.84%
--36.17%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.61%1.90B
-9.00%1.68B
-11.83%1.77B
-0.81%1.88B
-4.75%1.93B
-1.13%1.85B
-0.98%2.01B
-4.27%1.90B
1.20%2.03B
-2.08%1.87B
7.78%2.03B
6.25%1.98B
11.82%2.00B
22.30%1.91B
43.54%1.88B
47.20%1.86B
36.11%1.79B
26.90%1.56B
3.44%1.31B
7.46%1.27B
----
Lợi nhuận hoạt động
-11.77%97.13M
-10.09%82.45M
-18.51%91.37M
-16.62%100.19M
-11.60%110.08M
-16.98%91.70M
-6.47%112.13M
-1.02%120.17M
-12.68%124.53M
-13.46%110.46M
-12.20%119.88M
-2.75%121.40M
5.65%142.61M
18.94%127.65M
52.42%136.53M
39.84%124.83M
85.85%134.98M
91.19%107.32M
67.45%89.58M
109.83%89.27M
----
Lợi nhuận ròng
0.45%72.76M
1.88%61.45M
-13.94%64.33M
-15.72%66.69M
-7.91%72.44M
-15.76%60.32M
-4.22%74.75M
-1.43%79.13M
-19.96%78.66M
-20.84%71.61M
-20.62%78.05M
-11.17%80.28M
-10.84%98.28M
-2.16%90.45M
43.25%98.33M
30.23%90.38M
89.90%110.23M
103.94%92.45M
67.31%68.64M
104.48%69.40M
----
Tài sản ngắn hạn
-4.28%2.29B
-9.42%2.21B
-12.49%2.09B
-9.88%2.22B
0.76%2.40B
-3.28%2.43B
5.73%2.39B
14.66%2.46B
13.89%2.38B
27.51%2.52B
21.02%2.26B
18.59%2.15B
19.80%2.09B
29.56%1.97B
41.02%1.87B
53.60%1.81B
33.41%1.74B
9.08%1.52B
-2.45%1.32B
-13.79%1.18B
----
Tổng nợ ngắn hạn
-8.09%1.58B
-10.78%1.51B
-9.58%1.49B
-7.39%1.62B
1.21%1.72B
-3.53%1.70B
-1.39%1.65B
1.86%1.75B
4.75%1.70B
16.14%1.76B
17.12%1.67B
21.19%1.72B
24.72%1.62B
34.05%1.51B
42.37%1.43B
83.69%1.42B
39.92%1.30B
9.76%1.13B
-2.27%1.00B
-29.06%772.73M
----
Tổng tài sản
-1.19%4.66B
-3.67%4.52B
-4.05%4.43B
-2.05%4.55B
4.64%4.72B
1.27%4.69B
5.80%4.62B
10.20%4.65B
9.21%4.51B
16.61%4.63B
14.22%4.36B
12.70%4.22B
12.45%4.13B
19.51%3.97B
22.47%3.82B
34.75%3.74B
26.00%3.67B
10.41%3.32B
4.51%3.12B
-7.75%2.78B
----
Tổng các khoản nợ
-9.28%2.31B
-11.04%2.22B
-10.22%2.20B
-9.00%2.32B
2.30%2.54B
-6.50%2.50B
-0.73%2.46B
10.72%2.55B
10.92%2.48B
24.96%2.67B
20.20%2.47B
11.25%2.30B
9.75%2.24B
20.46%2.14B
24.49%2.06B
51.45%2.07B
31.45%2.04B
4.55%1.78B
-3.73%1.65B
-23.50%1.36B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
8.25%2.35B
4.76%2.29B
2.96%2.23B
6.36%2.24B
7.52%2.18B
11.90%2.19B
14.36%2.16B
9.58%2.10B
7.19%2.02B
6.85%1.95B
7.23%1.89B
14.50%1.92B
15.83%1.89B
18.41%1.83B
20.20%1.76B
18.63%1.68B
19.78%1.63B
18.01%1.55B
15.67%1.47B
15.13%1.41B
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-60.66%60.40M
-71.22%112.89M
229.13%367.78M
-15.87%227.64M
199.02%153.53M
363.39%392.28M
15.15%111.74M
1155.58%270.58M
-267.69%-155.05M
-23.79%84.65M
-22.45%97.04M
-8.66%21.55M
167.36%92.47M
781.52%111.08M
-37.72%125.14M
-88.06%23.59M
-13.84%34.59M
-109.45%-16.30M
16.65%200.94M
-29.29%197.56M
Đầu tư ròng
----
37.17%-60.64M
37.82%-86.89M
32.28%-98.00M
-47.62%-135.72M
-39.48%-96.50M
-45.46%-139.75M
-41.85%-144.70M
1.60%-91.94M
27.56%-69.19M
-32.05%-96.08M
-37.89%-102.01M
-19.93%-93.43M
-486.34%-95.51M
76.65%-72.76M
-92.29%-73.98M
-53.60%-77.90M
49.35%-16.29M
-990.91%-311.55M
-56.91%-38.47M
-87.53%-50.72M
Tài chính thuần
----
148.41%27.31M
73.52%-55.41M
-570.35%-238.69M
34.34%-109.83M
-128.72%-56.42M
-6813.15%-209.25M
887.12%50.75M
-547.13%-167.27M
594.32%196.45M
105.44%3.12M
110.72%5.14M
-39.15%37.41M
-34.33%28.29M
-126.49%-57.29M
78.07%-47.96M
141.82%61.48M
1188.01%43.09M
336.53%216.31M
-110.78%-218.69M
15.68%-147.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, tổng doanh thu đạt 7.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.80B.

Tài sản ngắn hạn của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, tài sản ngắn hạn là 2.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.49.

Tổng tài sản của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rush Enterprises Inc là 4.43B, bao gồm 2.09B tài sản ngắn hạn và 2.34B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, tổng nghĩa vụ của Rush Enterprises Inc là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rush Enterprises Inc là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rush Enterprises Inc là 399.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.51.

Giá trị đầu tư ròng của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, giá trị đầu tư ròng của Rush Enterprises Inc là -417.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rush Enterprises Inc là -460.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -255.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.52.

Thu nhập ròng của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, lợi nhuận ròng là 263.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.27.

Biên lợi nhuận ròng của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.42.

Biên lợi nhuận gộp của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.91.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rush Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rush Enterprises Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 399.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.