tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Research Solutions Inc

RSSS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.140USD
+0.010+0.47%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
70.12MVốn hóa
14.56P/E TTM

Tình hình tài chính của RSSS

Theo dõi tình hình tài chính của Research Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
70.12M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
14.56
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.15
Doanh thu
48.31M
Lợi nhuận ròng
1.27M
ROE
29.82%
ROA
9.91%

Ngày công bố lợi nhuận của Research Solutions Inc

Mới phát hành
Th09 9, 2026
EPS / Dự báo
--/0.03
Doanh thu / Dự báo
12.08M/11.95M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-72.99%0.02
285.10%0.03
126.56%0.02
8.80%0.02
182.02%0.08
174.80%0.01
-3307.85%-0.07
160.38%0.02
-767.91%-0.09
-71.10%0.00
79.96%0.00
-554.79%-0.04
--0.01
--0.01
---0.01
--0.01
----
----
----
----
Doanh thu
-2.87%12.08M
-4.26%12.12M
-1.02%11.79M
2.22%12.31M
2.51%12.44M
4.50%12.66M
15.52%11.91M
19.71%12.04M
21.83%12.13M
17.15%12.12M
18.32%10.31M
15.85%10.06M
16.32%9.96M
18.10%10.34M
10.73%8.72M
12.17%8.68M
4.19%8.56M
5.00%8.76M
5.67%7.87M
-0.08%7.74M
Lợi nhuận ròng
-71.80%665.56K
297.38%860.21K
127.62%546.92K
12.02%749.39K
183.66%2.36M
183.71%216.47K
-3592.54%-1.98M
167.71%669.00K
-850.83%-2.82M
-67.78%76.30K
79.01%-53.63K
-560.49%-988.04K
185.73%375.75K
169.55%236.84K
46.94%-255.53K
157.68%214.56K
-393.12%-438.27K
-784.51%-340.53K
-84.79%-481.58K
-2640.13%-372.00K
Biên lợi nhuận ròng
-70.97%5.51%
315.08%7.10%
127.90%4.64%
9.58%6.09%
181.62%18.98%
171.48%1.71%
-3096.48%-16.62%
156.56%5.55%
-716.32%-23.25%
-72.50%0.63%
82.26%-0.52%
-497.49%-9.82%
--3.77%
--2.29%
---2.93%
--2.47%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.08%50.43%
4.42%49.11%
7.36%49.70%
6.00%47.99%
10.27%48.46%
10.18%47.03%
10.30%46.29%
14.70%45.28%
12.27%43.94%
10.13%42.69%
7.66%41.96%
2.55%39.48%
--39.14%
--38.76%
--38.98%
--38.50%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-2.87%12.08M
-4.26%12.12M
-1.02%11.79M
2.22%12.31M
2.51%12.44M
4.50%12.66M
15.52%11.91M
19.71%12.04M
21.83%12.13M
17.15%12.12M
18.32%10.31M
15.85%10.06M
16.32%9.96M
18.10%10.34M
10.73%8.72M
12.17%8.68M
4.19%8.56M
5.00%8.76M
5.67%7.87M
-0.08%7.74M
Lợi nhuận hoạt động
-24.88%842.38K
106.38%1.06M
533.54%775.46K
74.10%944.41K
67.86%1.12M
366.50%512.40K
128.22%122.40K
149.66%542.45K
207.11%668.08K
81.28%109.84K
-4.86%-433.74K
-533.22%-1.09M
161.74%217.54K
119.51%60.59K
11.97%-413.62K
170.97%252.15K
-291.91%-352.33K
-738.68%-310.55K
-55.20%-469.87K
-1023.69%-355.26K
Lợi nhuận ròng
-71.80%665.56K
297.38%860.21K
127.62%546.92K
12.02%749.39K
183.66%2.36M
183.71%216.47K
-3592.54%-1.98M
167.71%669.00K
-850.83%-2.82M
-67.78%76.30K
79.01%-53.63K
-560.49%-988.04K
185.73%375.75K
169.55%236.84K
46.94%-255.53K
157.68%214.56K
-393.12%-438.27K
-784.51%-340.53K
-84.79%-481.58K
-2640.13%-372.00K
Tài sản ngắn hạn
3.47%20.69M
9.77%20.68M
15.64%18.67M
36.07%19.66M
36.14%20.00M
42.87%18.84M
39.02%16.15M
-18.95%14.45M
-31.03%14.69M
-34.50%13.18M
-31.23%11.62M
12.11%17.82M
25.47%21.30M
14.62%20.13M
3.76%16.89M
-0.92%15.90M
0.48%16.98M
1.46%17.56M
5.97%16.28M
0.76%16.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-2.23%24.94M
0.80%25.10M
12.85%23.61M
52.59%24.88M
42.77%25.51M
39.27%24.90M
25.23%20.92M
9.21%16.30M
23.19%17.87M
25.75%17.88M
44.06%16.71M
36.66%14.93M
19.45%14.50M
14.43%14.22M
3.02%11.60M
0.22%10.92M
5.67%12.14M
2.20%12.43M
10.40%11.26M
-0.76%10.90M
Tổng tài sản
-0.99%45.66M
1.59%45.95M
3.40%44.24M
10.03%45.51M
10.18%46.12M
10.84%45.23M
8.43%42.79M
74.64%41.36M
91.71%41.86M
97.95%40.80M
128.84%39.46M
45.81%23.68M
28.24%21.83M
17.09%20.61M
5.66%17.24M
1.08%16.24M
0.64%17.03M
1.62%17.60M
6.04%16.32M
0.52%16.07M
Tổng các khoản nợ
-22.47%24.96M
-20.91%26.89M
-14.68%27.02M
4.59%29.92M
6.72%32.19M
27.45%34.00M
24.17%31.66M
70.29%28.60M
107.98%30.17M
87.58%26.67M
119.89%25.50M
53.75%16.80M
19.45%14.50M
14.43%14.22M
3.02%11.60M
0.22%10.92M
5.67%12.14M
2.20%12.43M
10.40%11.26M
-0.76%10.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
48.67%20.71M
69.71%19.06M
54.84%17.23M
22.22%15.59M
19.10%13.93M
-20.51%11.23M
-20.32%11.13M
85.26%12.76M
59.53%11.69M
121.01%14.13M
147.24%13.96M
29.49%6.89M
50.10%7.33M
23.46%6.39M
11.51%5.65M
2.90%5.32M
-10.01%4.88M
0.27%5.18M
-2.50%5.06M
3.35%5.17M
Thu nhập hoạt động ròng
-21.41%1.78M
-65.16%1.01M
34.59%1.38M
31.31%1.11M
15.18%2.26M
43.44%2.89M
212.88%1.03M
211.59%843.12K
29.75%1.96M
137.60%2.02M
-64.07%328.68K
-793.95%-755.57K
10531.99%1.51M
1089.11%848.77K
473.88%914.71K
250.70%108.88K
95.88%-14.49K
-106.43%-85.81K
-527.39%-244.65K
-107.82%-72.25K
Đầu tư ròng
-45.15%-11.16K
34.36%-4.05K
-29.94%-7.02K
---17.54K
44.07%-7.69K
-208.66%-6.17K
99.93%-5.40K
----
20.22%-13.75K
82.00%-2.00K
-48122.65%-7.33M
-813.91%-2.75M
-71.69%-17.23K
-52.89%-11.10K
34.92%-15.20K
-8166.02%-301.13K
-25.45%-10.04K
-26.95%-7.26K
-1175.85%-23.35K
15.36%-3.64K
Tài chính thuần
-1077.62%-1.19M
-66.69%-1.22M
-327.14%-1.08M
-8344.97%-1.36M
276.69%121.68K
-49.32%-731.73K
-32.05%-251.72K
89.69%-16.12K
14.13%-68.87K
-1647.19%-490.04K
-521.57%-190.62K
-765.49%-156.32K
-575.96%-80.20K
-39.99%31.67K
-139.91%-30.67K
66.85%-18.06K
-109.22%-11.87K
120.56%52.78K
521.08%76.84K
-23.00%-54.48K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 48.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.06M.

Tài sản ngắn hạn của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 20.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.47.

Tổng nghĩa vụ của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Research Solutions Inc là 24.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.47.

Tổng vốn chủ sở hữu của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Research Solutions Inc là 20.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Research Solutions Inc là 3.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.11.

Giá trị đầu tư ròng của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Research Solutions Inc là -39.77K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Research Solutions Inc là -4.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -451.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.22.

Thu nhập ròng của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, lợi nhuận ròng là 2.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.99.

Biên lợi nhuận ròng của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 126.46.

Biên lợi nhuận gộp của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.75.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Research Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Research Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.11.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.