tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Republic Services Inc

RSG
Thêm vào danh sách theo dõi
217.420USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
66.97BVốn hóa
31.17P/E TTM

Tình hình tài chính của RSG

Theo dõi tình hình tài chính của Republic Services Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Republic Services Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/1.81
Doanh thu / Dự báo
--/4.36B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.59B
3.49%
EPS(YoY)
6.86
5.54%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
7.40%1.70
7.52%1.76
-2.06%1.76
8.14%1.76
9.88%1.58
17.14%1.63
18.59%1.80
20.40%1.62
18.73%1.44
27.24%1.39
--1.52
--1.35
--1.21
--1.10
--3.60
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.59%4.11B
2.20%4.13B
3.33%4.21B
4.62%4.24B
3.81%4.01B
5.60%4.05B
6.54%4.08B
8.64%4.05B
7.84%3.86B
8.55%3.83B
6.34%3.83B
9.15%3.73B
20.62%3.58B
19.54%3.53B
22.63%3.60B
21.36%3.41B
14.34%2.97B
14.75%2.95B
14.07%2.93B
14.60%2.81B
Lợi nhuận ròng
6.06%525.00M
6.25%544.00M
-2.78%550.00M
7.53%550.00M
9.08%495.00M
16.47%512.00M
17.81%565.70M
19.68%511.50M
18.21%453.80M
26.76%439.60M
15.18%480.20M
14.92%427.40M
9.06%383.90M
10.76%346.80M
19.01%416.90M
12.32%371.90M
18.96%352.00M
33.01%313.10M
34.73%350.30M
46.83%331.10M
Biên lợi nhuận ròng
3.38%12.76%
4.27%13.16%
-5.94%13.06%
2.70%12.99%
5.09%12.35%
9.95%12.62%
10.59%13.88%
10.19%12.65%
9.59%11.75%
16.73%11.48%
--12.55%
--11.48%
--10.72%
--9.83%
--11.43%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.60%31.27%
-3.13%30.79%
-3.02%30.63%
0.97%31.24%
3.00%31.45%
4.49%31.78%
4.22%31.58%
0.84%30.94%
3.87%30.54%
7.86%30.42%
--30.30%
--30.68%
--29.40%
--28.20%
--29.65%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.14%40.07%
0.72%39.52%
-0.50%39.28%
-4.33%38.83%
-1.87%40.13%
-3.87%39.24%
-0.54%39.48%
-0.08%40.58%
-0.28%40.89%
0.61%40.81%
--39.69%
--40.62%
--41.01%
--40.57%
--40.97%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2.59%4.11B
2.20%4.13B
3.33%4.21B
4.62%4.24B
3.81%4.01B
5.60%4.05B
6.54%4.08B
8.64%4.05B
7.84%3.86B
8.55%3.83B
6.34%3.83B
9.15%3.73B
20.62%3.58B
19.54%3.53B
22.63%3.60B
21.36%3.41B
14.34%2.97B
14.75%2.95B
14.07%2.93B
14.60%2.81B
Lợi nhuận hoạt động
3.48%863.00M
-0.42%836.00M
4.85%924.00M
6.30%898.00M
8.98%834.00M
13.65%839.50M
15.44%881.30M
11.48%844.80M
12.33%765.30M
19.34%738.70M
9.46%763.40M
13.14%757.80M
14.87%681.30M
17.10%619.00M
18.28%697.40M
23.28%669.80M
15.25%593.10M
0.59%528.60M
13.19%589.60M
19.07%543.30M
Lợi nhuận ròng
6.06%525.00M
6.25%544.00M
-2.78%550.00M
7.53%550.00M
9.08%495.00M
16.47%512.00M
17.81%565.70M
19.68%511.50M
18.21%453.80M
26.76%439.60M
15.18%480.20M
14.92%427.40M
9.06%383.90M
10.76%346.80M
19.01%416.90M
12.32%371.90M
18.96%352.00M
33.01%313.10M
34.73%350.30M
46.83%331.10M
Tài sản ngắn hạn
8.14%2.51B
4.86%2.52B
5.77%2.48B
-9.16%2.42B
2.08%2.32B
1.05%2.41B
0.00%2.35B
17.60%2.66B
1.44%2.27B
1.01%2.38B
6.77%2.35B
5.66%2.26B
32.17%2.24B
37.78%2.36B
40.14%2.20B
44.55%2.14B
17.51%1.70B
12.42%1.71B
-11.55%1.57B
-5.60%1.48B
Tổng nợ ngắn hạn
7.13%3.74B
-4.84%3.93B
17.07%4.26B
-19.56%3.65B
-19.30%3.49B
-2.37%4.13B
-10.50%3.64B
51.73%4.53B
42.80%4.33B
24.70%4.23B
28.60%4.07B
1.82%2.99B
34.15%3.03B
40.37%3.39B
35.59%3.16B
26.78%2.93B
5.09%2.26B
5.85%2.42B
6.51%2.33B
12.04%2.31B
Tổng tài sản
4.52%34.60B
6.06%34.37B
6.21%33.79B
4.58%33.40B
5.49%33.10B
3.16%32.40B
5.90%31.81B
7.08%31.93B
7.91%31.38B
8.11%31.41B
5.78%30.04B
5.71%29.82B
16.89%29.08B
16.42%29.05B
16.26%28.40B
17.94%28.21B
7.00%24.88B
6.49%24.95B
5.71%24.43B
4.80%23.92B
Tổng các khoản nợ
5.51%22.62B
6.68%22.40B
6.48%21.92B
1.99%21.34B
4.26%21.44B
0.62%21.00B
4.43%20.58B
6.67%20.93B
7.29%20.56B
7.75%20.87B
4.23%19.71B
3.27%19.62B
20.56%19.16B
21.23%19.37B
21.61%18.91B
25.49%19.00B
8.77%15.90B
6.89%15.98B
5.52%15.55B
3.72%15.14B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.71%11.98B
4.93%11.97B
5.71%11.87B
9.50%12.05B
7.80%11.66B
8.19%11.41B
8.69%11.23B
7.86%11.01B
9.11%10.82B
8.84%10.54B
8.87%10.33B
10.73%10.20B
10.38%9.92B
7.87%9.69B
6.89%9.49B
4.93%9.22B
4.01%8.98B
5.78%8.98B
6.03%8.88B
6.71%8.78B
Thu nhập hoạt động ròng
19.71%1.23B
-4.01%981.00M
17.74%1.18B
0.87%1.11B
26.31%1.02B
13.75%1.02B
5.25%1.00B
1.94%1.10B
18.00%811.50M
11.39%898.50M
16.25%953.10M
25.71%1.08B
-2.54%687.70M
24.30%806.60M
25.18%819.90M
4.39%857.90M
6.75%705.60M
15.34%648.90M
13.81%655.00M
7.57%821.80M
Đầu tư ròng
29.35%-910.00M
8.68%-742.00M
-18.91%-756.00M
-21.48%-527.00M
-89.72%-1.29B
48.12%-812.50M
-49.07%-635.80M
57.51%-433.80M
-3.92%-678.90M
-116.87%-1.57B
-2.28%-426.50M
64.60%-1.02B
-63.57%-653.30M
-6.11%-722.10M
36.09%-417.00M
-265.82%-2.88B
-15.90%-399.40M
23.53%-680.50M
-109.74%-652.50M
-175.31%-788.50M
Tài chính thuần
-183.80%-238.00M
-2.43%-215.00M
38.55%-463.00M
-133.08%-544.00M
241.15%284.00M
-132.74%-209.90M
-38.13%-753.50M
-2912.05%-233.40M
-379.05%-201.20M
3546.77%641.10M
-25.14%-545.50M
-99.61%8.30M
86.65%-42.00M
-230.07%-18.60M
-5289.29%-435.90M
22114.58%2.11B
8.06%-314.70M
129.98%14.30M
106.67%8.40M
97.96%-9.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, tổng doanh thu đạt 16.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.03B.

Tài sản ngắn hạn của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, tài sản ngắn hạn là 2.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.86.

Tổng tài sản của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Republic Services Inc là 34.37B, bao gồm 2.52B tài sản ngắn hạn và 31.84B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, tổng nghĩa vụ của Republic Services Inc là 22.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Republic Services Inc là 11.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.93.

Thu nhập hoạt động thuần của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Republic Services Inc là 3.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.

Giá trị đầu tư ròng của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, giá trị đầu tư ròng của Republic Services Inc là -3.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, giá trị huy động vốn ròng của Republic Services Inc là -938.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.54.

Thu nhập ròng của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, lợi nhuận ròng là 2.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70.

Biên lợi nhuận ròng của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.22.

Biên lợi nhuận gộp của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.63.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Republic Services Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Republic Services Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.