tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Red Rock Resorts Inc

RRR
Thêm vào danh sách theo dõi
64.440USD
-0.490-0.75%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.77BVốn hóa
20.32P/E TTM

Tình hình tài chính của RRR

Theo dõi tình hình tài chính của Red Rock Resorts Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Red Rock Resorts Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.57
Doanh thu / Dự báo
--/502.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.01B
3.74%
EPS(YoY)
3.19
22.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-2.51%0.74
-3.39%0.76
46.13%0.72
58.39%0.96
3.73%0.76
-18.76%0.79
-20.04%0.49
-11.61%0.60
-5.96%0.73
-39.20%0.97
--0.61
--0.68
--0.77
--1.59
--1.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.90%507.32M
3.24%511.78M
1.61%475.57M
8.20%526.27M
1.83%497.86M
7.13%495.69M
13.70%468.02M
16.89%486.40M
12.74%488.90M
8.75%462.71M
-0.68%411.61M
-1.45%416.13M
7.97%433.64M
0.74%425.47M
-0.08%414.44M
-1.38%422.24M
13.90%401.64M
22.99%422.35M
17.44%414.77M
294.72%428.16M
Lợi nhuận ròng
-4.16%42.89M
-4.14%44.66M
45.95%42.25M
58.10%56.40M
4.47%44.75M
-17.25%46.59M
-18.48%28.95M
-9.71%35.68M
-4.12%42.84M
-38.64%56.30M
-28.41%35.52M
150.91%39.51M
-7.59%44.68M
-38.28%91.75M
-30.37%49.61M
-81.84%15.75M
174.63%48.35M
400.39%148.67M
63.29%71.25M
221.21%86.71M
Biên lợi nhuận ròng
-5.55%16.31%
-6.60%16.53%
36.59%16.17%
43.32%20.57%
7.70%17.26%
-24.82%17.70%
-28.81%11.83%
-20.27%14.35%
-18.72%16.03%
-41.16%23.54%
--16.62%
--18.00%
--19.72%
--40.01%
--17.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.01%51.79%
0.45%51.55%
2.43%51.89%
3.47%53.98%
-1.56%52.85%
-7.19%51.31%
-9.13%50.66%
-5.80%52.17%
-6.65%53.69%
-3.11%55.29%
--55.75%
--55.38%
--57.51%
--57.07%
--56.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.61%85.25%
-2.08%82.47%
-3.45%83.15%
-1.60%84.35%
-4.05%83.08%
0.09%84.23%
0.60%86.12%
-1.52%85.73%
-0.24%86.59%
-5.67%84.15%
--85.61%
--87.05%
--86.80%
--89.21%
--89.90%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.90%507.32M
3.24%511.78M
1.61%475.57M
8.20%526.27M
1.83%497.86M
7.13%495.69M
13.70%468.02M
16.89%486.40M
12.74%488.90M
8.75%462.71M
-0.68%411.61M
-1.45%416.13M
7.97%433.64M
0.74%425.47M
-0.08%414.44M
-1.38%422.24M
13.90%401.64M
22.99%422.35M
17.44%414.77M
294.72%428.16M
Lợi nhuận hoạt động
-6.33%148.39M
3.28%152.07M
4.58%133.92M
20.79%172.04M
0.47%158.41M
-7.49%147.25M
-6.95%128.06M
3.98%142.43M
0.49%157.66M
0.86%159.17M
-5.47%137.62M
-8.24%136.98M
11.29%156.89M
4.98%157.82M
1.56%145.59M
-11.14%149.28M
42.63%140.97M
67.98%150.34M
40.12%143.36M
314.84%168.00M
Lợi nhuận ròng
-4.16%42.89M
-4.14%44.66M
45.95%42.25M
58.10%56.40M
4.47%44.75M
-17.25%46.59M
-18.48%28.95M
-9.71%35.68M
-4.12%42.84M
-38.64%56.30M
-28.41%35.52M
150.91%39.51M
-7.59%44.68M
-38.28%91.75M
-30.37%49.61M
-81.84%15.75M
174.63%48.35M
400.39%148.67M
63.29%71.25M
221.21%86.71M
Tài sản ngắn hạn
-4.65%278.29M
-2.91%286.76M
0.28%267.70M
0.35%286.89M
6.01%291.86M
4.63%295.36M
-7.92%266.96M
36.19%285.89M
26.23%275.32M
27.74%282.29M
36.63%289.94M
-43.34%209.92M
-53.59%218.11M
-41.62%221.00M
-75.03%212.21M
-56.17%370.51M
-47.20%469.99M
68.49%378.51M
239.35%849.69M
106.16%845.26M
Tổng nợ ngắn hạn
9.30%344.96M
11.68%363.18M
37.41%358.86M
5.59%322.40M
2.84%315.62M
-6.88%325.20M
-27.95%261.16M
-4.44%305.33M
-8.60%306.90M
19.09%349.22M
25.61%362.49M
40.62%319.53M
41.80%335.76M
43.18%293.25M
27.16%288.59M
8.38%227.23M
18.34%236.78M
2.28%204.82M
3.48%226.96M
4.10%209.66M
Tổng tài sản
3.36%4.22B
3.00%4.17B
2.53%4.10B
0.48%4.03B
2.65%4.09B
2.30%4.05B
3.46%4.00B
8.83%4.01B
13.17%3.98B
18.20%3.95B
20.53%3.86B
20.10%3.69B
9.59%3.52B
6.54%3.35B
-8.52%3.20B
-12.22%3.07B
-9.28%3.21B
-16.03%3.14B
-8.06%3.50B
-13.15%3.50B
Tổng các khoản nợ
6.98%3.98B
2.57%3.83B
0.27%3.77B
-1.38%3.74B
-2.07%3.72B
0.76%3.74B
1.39%3.76B
6.19%3.79B
10.85%3.79B
11.98%3.71B
15.91%3.70B
15.13%3.57B
9.99%3.42B
7.22%3.31B
9.77%3.20B
5.99%3.10B
1.73%3.11B
-1.44%3.09B
-10.62%2.91B
-17.62%2.92B
Tổng vốn chủ sở hữu
-33.02%247.56M
8.29%332.28M
37.98%330.86M
31.63%297.05M
99.27%369.61M
25.81%306.83M
52.13%239.79M
86.96%225.68M
98.09%185.48M
656.40%243.89M
1845.48%157.62M
535.00%120.71M
-3.25%93.63M
-35.56%32.24M
-98.63%8.10M
-104.83%-27.75M
-79.74%96.78M
-91.73%50.03M
7.07%590.86M
19.97%574.83M
Thu nhập hoạt động ròng
10.78%139.83M
5.62%156.56M
28.43%168.29M
11.15%158.44M
-0.19%126.23M
-6.74%148.22M
30.75%131.03M
50.58%142.54M
-10.01%126.46M
27.38%158.94M
-28.31%100.22M
-21.25%94.66M
-10.76%140.52M
-6.28%124.77M
-14.89%139.79M
-37.67%120.19M
31.48%157.47M
4.64%133.14M
15.69%164.24M
284.88%192.82M
Đầu tư ròng
-27.79%-118.25M
-122.04%-79.47M
7.02%-93.84M
123.59%20.07M
7.47%-92.53M
73.15%-35.79M
26.01%-100.93M
58.33%-85.08M
44.44%-100.00M
-84.45%-133.31M
48.58%-136.40M
-216.62%-204.16M
-348.46%-179.97M
-111.22%-72.28M
-1078.75%-265.25M
-233.26%-64.48M
-146.93%-40.13M
5230.69%644.36M
-31.10%-22.50M
-126.44%-19.35M
Tài chính thuần
36.70%-30.03M
1.79%-64.38M
-83.22%-89.89M
-262.65%-183.94M
-38.14%-47.45M
-502.95%-65.55M
-184.48%-49.06M
-149.37%-50.72M
-215.00%-34.35M
70.05%-10.87M
295.45%58.07M
161.16%102.75M
153.29%29.87M
93.58%-36.30M
79.18%-29.71M
16.12%-167.98M
47.44%-56.05M
-452.82%-565.04M
50.10%-142.73M
71.71%-200.27M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, tổng doanh thu đạt 2.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.94B.

Tài sản ngắn hạn của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, tài sản ngắn hạn là 286.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.91.

Tổng tài sản của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Red Rock Resorts Inc là 4.17B, bao gồm 286.76M tài sản ngắn hạn và 3.88B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, tổng nghĩa vụ của Red Rock Resorts Inc là 3.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Red Rock Resorts Inc là 332.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Red Rock Resorts Inc là 616.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.13.

Giá trị đầu tư ròng của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, giá trị đầu tư ròng của Red Rock Resorts Inc là -245.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, giá trị huy động vốn ròng của Red Rock Resorts Inc là -385.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -93.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.21.

Thu nhập ròng của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, lợi nhuận ròng là 188.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.08.

Biên lợi nhuận ròng của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.70.

Biên lợi nhuận gộp của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, biên lợi nhuận gộp là 52.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 82.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 88.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.94.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Red Rock Resorts Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Red Rock Resorts Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 616.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.