tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Royalty Pharma PLC

RPRX
Thêm vào danh sách theo dõi
58.440USD
-0.580-0.98%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
25.93BVốn hóa
30.42P/E TTM

RPRX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Royalty Pharma PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-66.51%608.29M
-15.76%1.49B
2.88%1.82B
-41.72%1.49B
18.53%1.82B
43.55%1.77B
4.78%1.76B
-12.20%2.55B
-40.79%1.53B
-49.18%1.23B
-24.04%1.68B
-14.50%2.91B
-11.10%2.59B
-13.39%2.43B
-17.69%2.22B
28.33%3.40B
22.87%2.91B
5.82%2.80B
-1.44%2.69B
-20.70%2.65B
39.69%2.37B
--2.65B
--2.73B
--3.34B
--1.70B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-46.09%586.39M
-33.40%618.70M
-1.17%938.94M
-64.19%631.91M
29.03%1.09B
94.76%929.03M
1.45%950.05M
-18.80%1.76B
-57.33%843.00M
-72.12%477.01M
-5.56%936.45M
3.09%2.17B
10.28%1.98B
11.01%1.71B
-44.93%991.63M
84.55%2.11B
152.75%1.79B
52.78%1.54B
15.97%1.80B
-53.25%1.14B
13.52%708.81M
--1.01B
--1.55B
--2.44B
--624.37M
-Đầu tư ngắn hạn
-96.99%21.90M
3.71%873.19M
7.60%876.17M
8.56%856.14M
5.68%728.66M
11.26%841.97M
8.94%814.27M
7.29%788.60M
12.56%689.48M
5.54%756.74M
-38.99%747.46M
-43.17%735.01M
-45.30%612.52M
-43.19%717.04M
37.27%1.23B
-14.25%1.29B
-32.57%1.12B
-23.06%1.26B
-24.36%892.51M
67.75%1.51B
54.93%1.66B
--1.64B
--1.18B
--899.12M
--1.07B
Các khoản phải thu
3294.39%807.36M
8.76%29.32M
16.06%28.90M
17.65%27.74M
7.01%23.79M
-26.44%26.96M
-34.32%24.90M
-33.06%23.58M
-42.18%22.23M
0.14%36.65M
8.81%37.91M
-0.34%35.23M
-41.59%38.44M
-46.42%36.60M
-52.60%34.84M
-21.17%35.35M
64.54%65.81M
74.41%68.31M
99.94%73.50M
26.47%44.84M
-3.81%39.99M
--39.17M
--36.76M
--35.45M
--41.58M
-Khoản vay phải thu
--779.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
15.67%27.51M
8.76%29.32M
16.06%28.90M
17.65%27.74M
7.01%23.79M
-26.44%26.96M
-34.32%24.90M
-33.06%23.58M
-42.18%22.23M
0.14%36.65M
8.81%37.91M
-0.34%35.23M
-41.59%38.44M
-46.42%36.60M
-52.60%34.84M
-21.17%35.35M
64.54%65.81M
74.41%68.31M
99.94%73.50M
26.47%44.84M
-3.81%39.99M
--39.17M
--36.76M
--35.45M
--41.58M
Tài sản ngắn hạn khác
230.01%10.16M
64.63%6.89M
11.07%5.52M
94.24%4.45M
-38.54%3.08M
10.24%4.19M
-26.75%4.97M
-77.58%2.29M
9.63%5.01M
-95.80%3.80M
-92.51%6.78M
-84.77%10.22M
-15.18%4.57M
1265.10%90.52M
911.91%90.52M
454.79%67.12M
-19.06%5.39M
-22.86%6.63M
-37.87%8.95M
-5.40%12.10M
12701.92%6.66M
--8.60M
--14.40M
--12.79M
--52.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-22.65%1.43B
-15.21%1.53B
3.08%1.85B
-41.06%1.52B
18.18%1.84B
41.43%1.80B
3.79%1.79B
-12.68%2.58B
-40.72%1.56B
-50.13%1.27B
-26.19%1.73B
-15.71%2.95B
-11.78%2.63B
-11.23%2.55B
-15.62%2.34B
29.41%3.50B
23.44%2.98B
6.72%2.88B
-0.29%2.78B
-20.15%2.71B
39.02%2.42B
--2.70B
--2.78B
--3.39B
--1.74B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--18.30M
--19.10M
--19.80M
--20.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--924.63M
--924.63M
--924.63M
--924.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-80.22%5.67M
-66.73%11.47M
-57.12%17.26M
-50.00%23.00M
--28.67M
--34.46M
--40.26M
--45.99M
Nợ dài hạn
--16.54B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
59.51%58.55M
79.50%60.19M
56.08%66.78M
135.50%64.89M
717.89%36.71M
414.17%33.53M
111.70%42.79M
-6.30%27.55M
-83.99%4.49M
-77.99%6.52M
-33.98%20.21M
-11.98%29.41M
624.29%28.03M
614.81%29.63M
578.03%30.61M
460.60%33.41M
-9.07%3.87M
-82.10%4.14M
-7.69%4.51M
--5.96M
569.18%4.26M
--23.16M
--4.89M
--0.00
--636.00K
Tổng tài sản dài hạn
16.65%18.39B
10.18%18.09B
7.69%17.50B
11.44%16.80B
8.19%15.77B
8.69%16.42B
15.01%16.25B
6.42%15.08B
0.89%14.57B
5.96%15.11B
-7.85%14.13B
-0.48%14.17B
0.32%14.44B
-2.59%14.26B
2.50%15.33B
3.11%14.24B
6.66%14.40B
9.86%14.64B
13.25%14.96B
12.30%13.81B
16.02%13.50B
--13.32B
--13.21B
--12.29B
--11.63B
Tổng tài sản
12.53%19.82B
7.67%19.62B
7.23%19.35B
3.77%18.32B
9.16%17.61B
11.24%18.22B
13.79%18.04B
3.13%17.66B
-5.52%16.13B
-2.57%16.38B
-10.28%15.86B
-3.49%17.12B
-1.75%17.07B
-4.01%16.81B
-0.34%17.67B
7.42%17.74B
9.20%17.38B
9.34%17.52B
10.89%17.73B
5.29%16.51B
19.01%15.91B
--16.02B
--15.99B
--15.69B
--13.37B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-11.20%130.20M
-2.34%236.81M
-26.47%109.39M
-25.92%186.88M
29.72%146.62M
65.84%242.47M
30.14%148.76M
51.03%252.28M
1.11%113.02M
-9.39%146.21M
-3.89%114.31M
-1.83%167.04M
-13.49%111.78M
-2.58%161.37M
-12.47%118.93M
3.38%170.15M
-6.17%129.21M
-11.48%165.63M
0.20%135.87M
34.07%164.60M
13.74%137.71M
--187.11M
--135.59M
--122.77M
--121.08M
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%110.00M
-1.44%110.00M
0.00%110.00M
--110.00M
--110.00M
--111.61M
--110.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-61.95%380.00M
-61.92%380.00M
-61.88%380.00M
--999.44M
--998.61M
--997.77M
--996.94M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--999.37M
--998.44M
--997.51M
--996.58M
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--182.23M
--182.13M
Nợ ngắn hạn khác
-11.20%130.20M
-2.34%236.81M
-26.47%109.39M
-25.92%186.88M
29.72%146.62M
65.84%242.47M
30.14%148.76M
51.03%252.28M
1.11%113.02M
-9.39%146.21M
-3.89%114.31M
-1.83%167.04M
-13.49%111.78M
-2.58%161.37M
-12.47%118.93M
3.38%170.15M
-6.17%129.21M
-11.48%165.63M
0.20%135.87M
34.07%164.60M
13.74%137.71M
--187.11M
--135.59M
--122.77M
--121.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-54.71%535.68M
-49.25%636.21M
-54.55%530.80M
337.62%1.21B
849.52%1.18B
676.82%1.25B
812.79%1.17B
-76.48%275.70M
-88.85%124.57M
-86.17%161.38M
-88.69%127.93M
542.92%1.17B
722.01%1.12B
581.33%1.17B
343.68%1.13B
-35.80%182.33M
-46.92%135.87M
-44.38%171.25M
-5.53%255.06M
-37.03%283.99M
-41.01%255.98M
--307.89M
--269.98M
--450.97M
--433.96M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
29.81%8.59B
29.82%8.59B
29.83%8.58B
-7.65%7.02B
7.81%6.62B
7.81%6.61B
7.82%6.61B
24.07%7.60B
0.27%6.14B
0.27%6.14B
0.27%6.13B
-13.78%6.13B
-13.78%6.12B
-13.77%6.12B
-13.76%6.11B
21.98%7.11B
21.99%7.10B
22.00%7.10B
22.00%7.09B
1.67%5.83B
0.80%5.82B
--5.82B
--5.81B
--5.73B
--5.77B
-Nợ dài hạn
29.58%8.58B
29.57%8.57B
29.58%8.57B
-7.88%7.00B
7.81%6.62B
7.81%6.61B
7.82%6.61B
24.07%7.60B
0.27%6.14B
0.27%6.14B
0.27%6.13B
-13.78%6.13B
-13.78%6.12B
-13.77%6.12B
-13.76%6.11B
21.98%7.11B
21.99%7.10B
22.00%7.10B
22.00%7.09B
1.67%5.83B
0.80%5.82B
--5.82B
--5.81B
--5.73B
--5.77B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--15.30M
--16.10M
--16.90M
--17.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
--648.67M
--577.87M
--502.94M
--467.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
472.54%102.48M
767.08%104.74M
1872.11%110.04M
364.58%125.63M
455.90%17.90M
1242.22%12.08M
-50.62%5.58M
218.13%27.04M
-73.82%3.22M
-64.00%900.00K
14.14%11.30M
-80.55%8.50M
--12.30M
--2.50M
--9.90M
--43.70M
----
----
----
----
----
----
--110.00M
--110.00M
----
Tổng nợ dài hạn
40.78%9.34B
39.88%9.27B
38.99%9.20B
-0.20%7.61B
8.04%6.64B
7.99%6.63B
7.71%6.62B
24.34%7.63B
0.12%6.14B
0.24%6.14B
0.29%6.14B
-14.19%6.14B
-13.60%6.14B
-13.74%6.12B
-13.62%6.12B
22.73%7.15B
21.99%7.10B
22.00%7.10B
19.73%7.09B
-0.24%5.83B
0.80%5.82B
--5.82B
--5.92B
--5.84B
--5.77B
Tổng các khoản nợ
26.33%9.88B
25.70%9.91B
24.96%9.73B
11.58%8.82B
24.77%7.82B
25.13%7.88B
24.13%7.78B
8.17%7.90B
-13.58%6.27B
-13.59%6.30B
-13.59%6.27B
-0.33%7.31B
0.21%7.25B
0.29%7.29B
-1.22%7.26B
20.01%7.33B
19.09%7.24B
18.66%7.27B
18.63%7.35B
-2.88%6.11B
-2.12%6.08B
--6.12B
--6.19B
--6.29B
--6.21B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.12%4.38B
0.48%4.12B
0.12%4.11B
0.66%4.13B
3.33%4.21B
2.29%4.10B
2.52%4.11B
1.72%4.10B
8.96%4.07B
9.42%4.01B
10.29%4.01B
12.90%4.03B
5.54%3.74B
4.52%3.67B
5.17%3.63B
4.54%3.57B
20.88%3.54B
22.39%3.51B
32.24%3.45B
33.56%3.42B
14.82%2.93B
--2.87B
--2.61B
--2.56B
--2.55B
Lợi nhuận giữ lại
1.07%2.51B
-17.20%2.36B
-16.65%2.30B
-6.54%2.22B
2.19%2.48B
13.03%2.85B
29.51%2.76B
5.56%2.38B
9.50%2.43B
28.14%2.52B
-14.78%2.13B
-7.90%2.25B
-0.35%2.22B
-12.88%1.96B
7.93%2.50B
6.73%2.45B
15.64%2.22B
17.42%2.26B
28.43%2.32B
45.86%2.29B
-24.91%1.92B
--1.92B
--1.81B
--1.57B
--2.56B
Vốn dự trữ
4.12%4.38B
0.48%4.12B
0.12%4.11B
0.66%4.13B
3.33%4.21B
2.29%4.10B
2.52%4.11B
1.72%4.10B
8.96%4.07B
9.42%4.01B
10.29%4.01B
12.90%4.03B
5.54%3.74B
4.52%3.67B
5.17%3.63B
4.54%3.57B
20.88%3.54B
22.39%3.51B
32.25%3.45B
33.57%3.42B
--2.93B
--2.87B
--2.61B
--2.56B
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
2.07%2.71M
-1.88%2.61M
-1.73%2.61M
-1.84%2.61M
0.00%2.65M
1.26%2.66M
1.26%2.66M
1.22%2.66M
-6.15%2.65M
-6.31%2.63M
-5.88%2.62M
-4.47%2.63M
3.36%2.83M
3.35%2.81M
3.84%2.79M
3.38%2.75M
15.98%2.74M
17.18%2.71M
24.59%2.69M
25.63%2.66M
-44.70%2.36M
--2.32M
--2.15M
--2.12M
--4.27M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-17.75%16.90M
-54.04%13.18M
-58.22%12.30M
-52.05%16.49M
-40.85%20.55M
-6.04%28.67M
-40.15%29.45M
--34.40M
--34.75M
--30.52M
--49.21M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.67%3.05B
-4.65%3.24B
-5.37%3.21B
-3.68%3.16B
-7.85%3.10B
-4.55%3.40B
-1.67%3.39B
-7.26%3.28B
-13.04%3.36B
-8.71%3.56B
-19.19%3.45B
-19.38%3.53B
-11.37%3.87B
-12.85%3.90B
-7.17%4.26B
-6.22%4.38B
-11.92%4.36B
-11.92%4.47B
-14.09%4.59B
-10.81%4.67B
147.40%4.95B
--5.08B
--5.35B
--5.24B
--2.00B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.51%9.94B
-6.07%9.71B
-6.22%9.62B
-2.55%9.50B
-0.76%9.79B
2.56%10.34B
7.03%10.26B
-0.63%9.75B
0.42%9.86B
5.87%10.08B
-7.98%9.59B
-5.71%9.81B
-3.15%9.82B
-7.06%9.53B
0.29%10.42B
0.03%10.41B
3.10%10.14B
3.56%10.25B
6.00%10.39B
10.75%10.41B
37.34%9.84B
--9.90B
--9.80B
--9.39B
--7.16B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RPRX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Royalty Pharma PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Royalty Pharma PLC có 586.39M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Royalty Pharma PLC là bao nhiêu?

Royalty Pharma PLC báo cáo tổng nợ phải trả là 9.91B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 636.21M nợ ngắn hạ và 9.27B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Royalty Pharma PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Royalty Pharma PLC là 19.62B, bao gồm 1.53B tài sản ngắn hạn và 18.09B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Royalty Pharma PLC là bao nhiêu?

Royalty Pharma PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 9.71B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.