tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rapid7 Inc

RPD
Thêm vào danh sách theo dõi
9.950USD
+0.300+3.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
664.38MVốn hóa
28.81P/E TTM

Tình hình tài chính của RPD

Theo dõi tình hình tài chính của Rapid7 Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rapid7 Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.35
Doanh thu / Dự báo
--/208.25M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
859.79M
1.87%
EPS(YoY)
0.36
-11.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-48.21%0.02
303.46%0.05
-42.63%0.15
23.69%0.13
45.22%0.03
-108.73%-0.02
120.98%0.26
109.47%0.10
105.25%0.02
240.19%0.27
---1.25
---1.10
---0.43
---0.19
---1.95
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.27%209.69M
0.52%217.39M
1.54%217.96M
2.98%214.19M
2.51%210.25M
5.36%216.26M
7.95%214.65M
9.23%207.99M
11.97%205.10M
11.27%205.27M
13.13%198.84M
13.72%190.42M
16.39%183.17M
21.66%184.48M
25.64%175.76M
32.46%167.46M
34.00%157.38M
34.00%151.64M
33.14%139.89M
27.81%126.42M
Lợi nhuận ròng
-46.32%1.13M
311.28%3.13M
-40.75%9.81M
1.74%8.34M
49.72%2.10M
-108.98%-1.48M
121.61%16.55M
112.27%8.20M
105.43%1.41M
244.87%16.49M
-166.69%-76.61M
-68.62%-66.78M
42.41%-25.91M
74.49%-11.38M
23.80%-28.73M
-15.93%-39.61M
-50.78%-45.00M
-54.32%-44.63M
-47.61%-37.70M
-59.15%-34.16M
Biên lợi nhuận ròng
-74.75%0.25%
310.18%1.44%
-41.64%4.50%
23.84%3.89%
46.05%1.00%
-108.52%-0.68%
120.02%7.71%
108.96%3.14%
104.85%0.69%
230.19%8.03%
---38.53%
---35.07%
---14.15%
---6.17%
---22.64%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.61%69.12%
-0.60%68.94%
-0.65%70.19%
-0.16%70.56%
2.06%71.71%
-1.96%69.36%
-0.39%70.64%
1.76%70.68%
1.20%70.26%
0.74%70.74%
--70.92%
--69.46%
--69.43%
--70.22%
--68.16%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.65%51.94%
-8.61%51.68%
-9.76%53.49%
-11.55%54.00%
-9.09%56.86%
-8.46%56.55%
-10.72%59.27%
1.20%61.05%
1.79%62.55%
2.90%61.78%
--66.38%
--60.33%
--61.45%
--60.04%
--62.90%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.27%209.69M
0.52%217.39M
1.54%217.96M
2.98%214.19M
2.51%210.25M
5.36%216.26M
7.95%214.65M
9.23%207.99M
11.97%205.10M
11.27%205.27M
13.13%198.84M
13.72%190.42M
16.39%183.17M
21.66%184.48M
25.64%175.76M
32.46%167.46M
34.00%157.38M
34.00%151.64M
33.14%139.89M
27.81%126.42M
Lợi nhuận hoạt động
-41.46%48.00K
-38.17%2.35M
-57.99%5.99M
-48.63%3.68M
-99.16%82.00K
-60.36%3.81M
89.81%14.25M
129.30%7.16M
141.17%9.72M
171.98%9.61M
132.31%7.51M
29.50%-24.43M
41.38%-23.60M
57.80%-13.35M
19.96%-23.24M
-66.50%-34.65M
-84.32%-40.26M
-55.88%-31.63M
-68.14%-29.03M
-43.87%-20.81M
Lợi nhuận ròng
-46.32%1.13M
311.28%3.13M
-40.75%9.81M
1.74%8.34M
49.72%2.10M
-108.98%-1.48M
121.61%16.55M
112.27%8.20M
105.43%1.41M
244.87%16.49M
-166.69%-76.61M
-68.62%-66.78M
42.41%-25.91M
74.49%-11.38M
23.80%-28.73M
-15.93%-39.61M
-50.78%-45.00M
-54.32%-44.63M
-47.61%-37.70M
-59.15%-34.16M
Tài sản ngắn hạn
22.89%900.35M
-6.21%737.29M
-5.59%635.02M
11.88%754.52M
17.06%732.64M
23.90%786.11M
25.53%672.62M
28.47%674.39M
37.67%625.87M
24.33%634.45M
21.97%535.85M
22.08%524.93M
10.65%454.62M
17.93%510.31M
-3.23%439.31M
-43.26%430.00M
-44.03%410.88M
-8.60%432.74M
4.59%453.97M
75.58%757.85M
Tổng nợ ngắn hạn
95.96%1.15B
-8.70%575.37M
-6.73%535.01M
-3.92%555.94M
12.42%589.15M
10.60%630.22M
13.01%573.63M
11.18%578.61M
6.16%524.07M
7.25%569.79M
4.19%507.60M
7.60%520.45M
7.41%493.67M
13.35%531.27M
11.60%487.16M
16.77%483.67M
33.71%459.60M
32.50%468.68M
46.35%436.54M
47.93%414.20M
Tổng tài sản
4.55%1.72B
4.51%1.73B
5.84%1.67B
8.00%1.65B
10.50%1.64B
9.74%1.65B
12.52%1.57B
12.61%1.53B
11.96%1.49B
10.77%1.51B
8.01%1.40B
5.45%1.36B
4.36%1.33B
4.86%1.36B
2.75%1.30B
3.65%1.29B
4.19%1.27B
41.93%1.30B
45.46%1.26B
44.15%1.24B
Tổng các khoản nợ
-2.97%1.54B
-3.83%1.57B
-2.63%1.54B
-1.34%1.56B
1.09%1.59B
0.66%1.63B
1.27%1.58B
7.69%1.58B
9.40%1.57B
9.77%1.62B
8.56%1.56B
2.30%1.47B
2.07%1.44B
4.01%1.48B
5.27%1.44B
7.34%1.43B
8.17%1.41B
68.97%1.42B
74.79%1.37B
73.53%1.34B
Tổng vốn chủ sở hữu
231.50%174.77M
773.64%154.73M
2118.02%127.22M
270.91%90.45M
160.99%52.72M
114.99%17.71M
96.10%-6.30M
52.33%-52.92M
21.53%-86.45M
1.58%-118.18M
-13.61%-161.65M
25.06%-111.02M
19.32%-110.17M
4.70%-120.07M
-35.50%-142.28M
-55.31%-148.16M
-68.11%-136.55M
-276.13%-126.00M
-223.02%-105.00M
-205.19%-95.39M
Thu nhập hoạt động ròng
33.81%39.82M
-41.08%37.58M
-11.41%38.95M
44.69%47.54M
-4.23%29.76M
0.48%63.77M
1099.70%43.97M
4.96%32.86M
431.84%31.07M
57.71%63.47M
-81.78%3.67M
320.26%31.30M
-43.84%5.84M
758.40%40.24M
3.40%20.11M
-18.91%7.45M
-49.49%10.40M
705.50%4.69M
75.56%19.45M
1978.28%9.19M
Đầu tư ròng
169.75%55.26M
56.22%82.74M
-165.33%-171.65M
-698.88%-41.32M
-89.99%-79.21M
257.79%52.97M
22.06%-64.69M
113.27%6.90M
-309.69%-41.69M
-552.31%-33.57M
-307.04%-83.00M
-342.33%-52.01M
71.66%-10.18M
70.58%-5.15M
92.60%-20.39M
256.40%21.46M
-94.70%-35.91M
73.43%-17.49M
-400.08%-275.72M
88.64%-13.72M
Tài chính thuần
-44.34%2.63M
-284.22%-4.68M
-54.57%1.56M
-4607.49%-47.12M
8.48%4.73M
44.63%-1.22M
-95.58%3.44M
-185.05%-1.00M
53.70%4.36M
-324.74%-2.20M
1451.88%77.78M
166.05%1.18M
-11.53%2.84M
101.98%978.00K
154.21%5.01M
69.83%-1.78M
-99.02%3.21M
-3484.51%-49.29M
-445.13%-9.25M
-103.01%-5.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, tổng doanh thu đạt 859.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 844.01M.

Tài sản ngắn hạn của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, tài sản ngắn hạn là 737.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.21.

Tổng tài sản của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rapid7 Inc là 1.73B, bao gồm 737.29M tài sản ngắn hạn và 989.18M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, tổng nghĩa vụ của Rapid7 Inc là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rapid7 Inc là 154.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 773.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rapid7 Inc là 12.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.19.

Giá trị đầu tư ròng của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, giá trị đầu tư ròng của Rapid7 Inc là -209.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -350.19.

Giá trị huy động vốn ròng của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rapid7 Inc là -45.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -915.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.40.

Thu nhập ròng của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, lợi nhuận ròng là 23.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.40.

Biên lợi nhuận ròng của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.09.

Biên lợi nhuận gộp của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rapid7 Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rapid7 Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 12.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.19.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.