tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ross Stores Inc

ROST
Thêm vào danh sách theo dõi
226.370USD
-2.170-0.95%
Đóng cửa 10-05 16:00(ET)
72.61BVốn hóa
31.34P/E TTM

Tình hình tài chính của ROST

Theo dõi tình hình tài chính của Ross Stores Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
72.61B
Cổ tức TTM
1.66
P/E TTM
31.34
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
7.22
Doanh thu
22.75B
Lợi nhuận ròng
2.09B
ROE
38.98%
ROA
15.51%

Ngày công bố lợi nhuận của Ross Stores Inc

Mới phát hành
Th08 20, 2026
EPS / Dự báo
2.68/1.94
Doanh thu / Dự báo
6.26B/6.18B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q2
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.38%2.68
38.14%2.04
12.23%2.02
6.83%1.59
-1.73%1.57
0.14%1.48
-1.93%1.80
11.46%1.49
20.56%1.60
34.16%1.47
39.49%1.84
33.85%1.34
--1.33
--1.10
--1.32
--1.00
----
----
----
----
Doanh thu
13.31%6.26B
20.57%6.01B
12.23%6.64B
10.44%5.60B
4.57%5.53B
2.61%4.98B
-1.83%5.91B
2.97%5.07B
7.15%5.29B
8.08%4.86B
15.50%6.02B
7.87%4.92B
7.68%4.93B
3.73%4.49B
3.86%5.21B
-0.20%4.57B
-4.62%4.58B
-4.05%4.33B
18.14%5.02B
21.84%4.57B
Lợi nhuận ròng
67.58%851.30M
35.62%649.96M
10.07%645.87M
4.73%511.94M
-3.63%508.00M
-1.79%479.25M
-3.76%586.78M
9.27%488.81M
18.11%527.15M
31.47%487.99M
36.38%609.68M
30.78%447.33M
16.07%446.32M
9.68%371.19M
21.87%447.04M
-11.17%342.04M
-22.20%384.52M
-28.97%338.44M
54.14%366.82M
193.47%385.03M
Biên lợi nhuận ròng
47.90%13.59%
12.48%10.81%
-1.93%9.73%
-5.17%9.14%
-7.84%9.19%
-4.29%9.61%
-1.96%9.92%
6.12%9.64%
10.23%9.97%
21.63%10.04%
18.08%10.12%
21.24%9.08%
--9.04%
--8.26%
--8.57%
--7.49%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.89%29.80%
5.17%29.61%
2.48%27.19%
-1.17%28.00%
-2.36%27.62%
0.03%28.16%
-2.99%26.53%
2.57%28.34%
2.22%28.29%
5.24%28.15%
10.72%27.35%
10.50%27.63%
--27.67%
--26.74%
--24.70%
--25.00%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-39.08%6.37%
-38.22%6.55%
-34.31%9.76%
-33.74%9.84%
-37.66%10.46%
-37.63%10.60%
-13.65%14.86%
-13.83%14.85%
-4.54%16.78%
-5.86%16.99%
-6.02%17.21%
-8.04%17.24%
--17.58%
--18.05%
--18.31%
--18.74%
----
----
----
----
Doanh thu
13.31%6.26B
20.57%6.01B
12.23%6.64B
10.44%5.60B
4.57%5.53B
2.61%4.98B
-1.83%5.91B
2.97%5.07B
7.15%5.29B
8.08%4.86B
15.50%6.02B
7.87%4.92B
7.68%4.93B
3.73%4.49B
3.86%5.21B
-0.20%4.57B
-4.62%4.58B
-4.05%4.33B
18.14%5.02B
21.84%4.57B
Lợi nhuận hoạt động
33.27%850.62M
32.57%804.03M
11.37%814.12M
7.33%648.50M
-3.18%638.27M
2.60%606.47M
-1.75%731.02M
9.84%604.22M
18.22%659.23M
29.67%591.11M
33.18%744.05M
22.77%550.11M
7.98%557.64M
-2.42%455.86M
13.75%558.69M
-14.29%448.08M
-23.64%516.41M
-27.31%467.16M
22.17%491.15M
29.01%522.78M
Lợi nhuận ròng
67.58%851.30M
35.62%649.96M
10.07%645.87M
4.73%511.94M
-3.63%508.00M
-1.79%479.25M
-3.76%586.78M
9.27%488.81M
18.11%527.15M
31.47%487.99M
36.38%609.68M
30.78%447.33M
16.07%446.32M
9.68%371.19M
21.87%447.04M
-11.17%342.04M
-22.20%384.52M
-28.97%338.44M
54.14%366.82M
193.47%385.03M
Tài sản ngắn hạn
13.72%7.88B
10.16%7.57B
1.35%7.64B
0.04%7.63B
-8.81%6.93B
-8.42%6.88B
1.90%7.54B
1.79%7.63B
4.42%7.59B
6.64%7.51B
7.15%7.40B
10.81%7.49B
4.13%7.27B
-0.12%7.04B
-7.61%6.90B
-13.81%6.76B
-8.96%6.99B
-5.16%7.05B
11.67%7.47B
20.38%7.84B
Tổng nợ ngắn hạn
11.24%4.89B
10.80%4.91B
3.55%4.83B
3.64%5.02B
-9.89%4.39B
-9.21%4.44B
11.37%4.66B
9.94%4.84B
22.79%4.87B
29.21%4.89B
15.11%4.19B
27.18%4.41B
8.91%3.97B
0.67%3.78B
-13.73%3.64B
-22.61%3.46B
-15.94%3.64B
-13.02%3.76B
6.25%4.21B
13.56%4.48B
Tổng tài sản
10.26%15.98B
8.74%15.55B
4.32%15.55B
3.42%15.41B
-1.24%14.50B
-1.29%14.30B
4.23%14.91B
4.45%14.91B
4.94%14.68B
6.41%14.49B
6.59%14.30B
8.94%14.27B
6.13%13.99B
2.91%13.62B
-1.64%13.42B
-5.86%13.10B
-3.38%13.18B
-1.21%13.23B
7.25%13.64B
10.70%13.92B
Tổng các khoản nợ
5.43%9.24B
5.97%9.25B
-0.37%9.36B
-1.15%9.53B
-8.22%8.76B
-8.54%8.73B
-0.35%9.40B
-0.47%9.64B
0.16%9.55B
2.53%9.54B
3.30%9.43B
8.20%9.69B
5.30%9.53B
1.40%9.31B
-4.72%9.13B
-9.86%8.95B
-7.03%9.05B
-5.78%9.18B
1.62%9.58B
3.99%9.93B
Tổng vốn chủ sở hữu
17.63%6.74B
13.07%6.31B
12.31%6.19B
11.79%5.88B
11.73%5.73B
12.69%5.58B
13.09%5.51B
14.85%5.26B
15.17%5.13B
14.79%4.95B
13.59%4.87B
10.51%4.58B
7.94%4.45B
6.33%4.31B
5.63%4.29B
4.11%4.15B
5.71%4.13B
10.98%4.05B
23.38%4.06B
31.94%3.98B
Thu nhập hoạt động ròng
31.03%875.76M
104.05%836.01M
27.10%1.12B
61.10%827.09M
12.88%668.36M
11.06%409.71M
-6.98%882.56M
14.23%513.39M
-15.79%592.12M
-10.71%368.92M
-22.02%948.75M
-15.03%449.45M
95.31%703.13M
199.25%413.15M
417.32%1.22B
234.22%528.93M
-39.25%360.00M
-155.29%-416.27M
-49.18%235.20M
-90.17%158.26M
Đầu tư ròng
-24.56%-251.26M
-0.76%-208.95M
-62.89%-200.91M
-16.01%-209.26M
-2.15%-201.73M
-52.21%-207.38M
44.53%-123.34M
-1.91%-180.39M
-0.65%-197.49M
18.54%-136.25M
5.85%-222.35M
-1.40%-177.00M
-46.97%-196.21M
-52.26%-167.25M
-31.26%-236.17M
-41.36%-174.56M
-13.62%-133.50M
19.78%-109.85M
-173.08%-179.92M
-37.97%-123.48M
Tài chính thuần
-16.01%-466.74M
5.21%-1.09B
-2.53%-386.97M
38.10%-402.99M
-5.87%-402.33M
-155.49%-1.15B
-6.93%-377.41M
-83.01%-651.05M
-12.05%-380.01M
-18.23%-450.03M
-5.35%-352.97M
-1.21%-355.74M
-0.26%-339.13M
0.01%-380.63M
14.63%-335.03M
-2.08%-351.48M
-23.99%-338.27M
-166.51%-380.67M
-7940.78%-392.43M
58.18%-344.32M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, tổng doanh thu đạt 22.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.13B.

Tài sản ngắn hạn của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, tài sản ngắn hạn là 7.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Tổng tài sản của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ross Stores Inc là 15.55B, bao gồm 7.64B tài sản ngắn hạn và 7.91B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, tổng nghĩa vụ của Ross Stores Inc là 9.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ross Stores Inc là 6.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.31.

Thu nhập hoạt động thuần của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ross Stores Inc là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.71.

Giá trị đầu tư ròng của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, giá trị đầu tư ròng của Ross Stores Inc là -819.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.52.

Giá trị huy động vốn ròng của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ross Stores Inc là -2.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.02.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Thu nhập ròng của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, lợi nhuận ròng là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.60.

Biên lợi nhuận ròng của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, biên lợi nhuận ròng là 9.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.71.

Biên lợi nhuận gộp của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, biên lợi nhuận gộp là 27.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 36.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ross Stores Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Ross Stores Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.