tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Roper Technologies Inc

ROP
Thêm vào danh sách theo dõi
391.980USD
+2.730+0.70%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.77BVốn hóa
24.35P/E TTM

Tình hình tài chính của ROP

Theo dõi tình hình tài chính của Roper Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Roper Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
11.64/5.28
Doanh thu / Dự báo
2.11B/2.10B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.90B
12.26%
EPS(YoY)
14.30
-1.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
231.03%11.64
58.27%4.88
-7.33%4.00
7.91%3.70
11.70%3.52
-13.65%3.08
18.62%4.32
5.47%3.43
-8.05%3.15
34.05%3.57
-80.02%3.64
--3.25
--3.42
--2.66
--18.21
--24.71
----
----
----
----
Doanh thu
8.50%2.11B
11.29%2.10B
9.67%2.06B
14.33%2.02B
13.21%1.94B
12.02%1.88B
16.34%1.88B
12.87%1.76B
12.12%1.72B
14.36%1.68B
12.76%1.61B
15.78%1.56B
16.81%1.53B
14.84%1.47B
13.87%1.43B
9.59%1.35B
10.17%1.31B
-7.00%1.28B
149.42%1.26B
2.83%1.23B
Lợi nhuận ròng
208.88%1.17B
53.70%508.90M
-7.33%428.40M
8.32%398.50M
12.22%378.30M
-13.32%331.10M
18.84%462.30M
5.96%367.90M
-7.62%337.10M
34.93%382.00M
-79.83%389.00M
6.18%347.20M
35.75%364.90M
-85.99%283.10M
570.05%1.93B
12.95%327.00M
-6.11%268.80M
599.13%2.02B
12.51%287.80M
23.51%289.50M
Biên lợi nhuận ròng
184.67%55.41%
38.11%24.29%
-15.50%20.81%
-5.26%19.75%
-0.87%19.46%
-22.63%17.59%
5.27%24.63%
-5.69%20.85%
-16.72%19.64%
17.50%22.73%
35.37%23.40%
--22.11%
--23.58%
--19.34%
--17.28%
--18.73%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.71%69.71%
0.98%69.38%
1.68%69.46%
0.44%69.54%
-0.41%69.22%
-2.22%68.71%
-2.04%68.31%
-1.27%69.23%
-0.26%69.51%
1.39%70.27%
-0.44%69.74%
--70.12%
--69.69%
--69.31%
--70.05%
--69.79%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
20.69%32.19%
27.61%30.29%
10.57%26.90%
2.97%27.34%
7.22%26.67%
-7.87%23.73%
8.25%24.33%
8.80%26.55%
2.46%24.87%
4.89%25.76%
-8.98%22.47%
--24.40%
--24.28%
--24.56%
--24.69%
--27.30%
----
----
----
----
Doanh thu
8.50%2.11B
11.29%2.10B
9.67%2.06B
14.33%2.02B
13.21%1.94B
12.02%1.88B
16.34%1.88B
12.87%1.76B
12.12%1.72B
14.36%1.68B
12.76%1.61B
15.78%1.56B
16.81%1.53B
14.84%1.47B
13.87%1.43B
9.59%1.35B
10.17%1.31B
-7.00%1.28B
149.42%1.26B
2.83%1.23B
Lợi nhuận hoạt động
6.64%584.70M
13.08%594.60M
12.12%588.30M
15.38%573.00M
10.95%548.30M
9.25%525.80M
13.38%524.70M
11.32%496.60M
13.53%494.20M
20.02%481.30M
12.19%462.80M
13.45%446.10M
19.95%435.30M
12.67%401.00M
16.23%412.50M
13.35%393.20M
14.77%362.90M
-4.99%355.90M
132.87%354.90M
4.96%346.90M
Lợi nhuận ròng
208.88%1.17B
53.70%508.90M
-7.33%428.40M
8.32%398.50M
12.22%378.30M
-13.32%331.10M
18.84%462.30M
5.96%367.90M
-7.62%337.10M
34.93%382.00M
-79.83%389.00M
6.18%347.20M
35.75%364.90M
-85.99%283.10M
570.05%1.93B
12.95%327.00M
-6.11%268.80M
599.13%2.02B
12.51%287.80M
23.51%289.50M
Tài sản ngắn hạn
15.97%1.92B
12.17%1.91B
24.98%1.93B
13.24%1.80B
11.01%1.65B
19.56%1.70B
4.14%1.54B
5.84%1.59B
-42.82%1.49B
-36.13%1.43B
-23.34%1.48B
-62.31%1.50B
-47.79%2.61B
-50.24%2.23B
-20.19%1.93B
68.04%3.99B
177.84%4.99B
157.88%4.49B
38.17%2.42B
39.21%2.38B
Tổng nợ ngắn hạn
-2.64%3.47B
-2.99%3.58B
-2.78%3.73B
-5.00%3.13B
26.95%3.56B
26.76%3.69B
29.33%3.83B
16.96%3.29B
1.59%2.81B
4.83%2.91B
2.44%2.96B
-0.98%2.81B
-12.70%2.76B
-20.74%2.78B
-7.35%2.89B
-0.72%2.84B
26.49%3.17B
42.18%3.50B
27.71%3.12B
22.27%2.86B
Tổng tài sản
5.87%35.17B
9.97%34.55B
10.35%34.58B
9.61%34.58B
11.30%33.22B
4.80%31.42B
11.24%31.33B
11.94%31.55B
8.69%29.85B
10.48%29.98B
4.40%28.17B
15.54%28.19B
8.32%27.46B
5.85%27.13B
13.78%26.98B
2.82%24.40B
6.36%25.35B
7.39%25.64B
-1.29%23.71B
0.32%23.73B
Tổng các khoản nợ
21.22%16.47B
29.01%15.73B
17.87%14.70B
11.92%14.59B
16.04%13.59B
0.12%12.20B
16.27%12.47B
16.93%13.04B
9.28%11.71B
12.76%12.18B
-2.01%10.72B
5.79%11.15B
-7.82%10.71B
-10.61%10.80B
-9.93%10.94B
-14.91%10.54B
-8.79%11.62B
-7.79%12.08B
-10.30%12.15B
-8.19%12.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.76%18.70B
-2.11%18.82B
5.37%19.88B
7.98%19.99B
8.24%19.63B
8.01%19.22B
8.16%18.87B
8.67%18.52B
8.32%18.14B
8.97%17.80B
8.77%17.44B
22.95%17.04B
22.00%16.75B
20.52%16.33B
38.69%16.04B
22.18%13.86B
23.78%13.73B
25.88%13.55B
10.34%11.56B
11.63%11.34B
Thu nhập hoạt động ròng
16.18%469.50M
11.99%592.10M
2.19%738.00M
15.10%869.50M
5.21%404.10M
-0.53%528.70M
16.17%722.20M
19.77%755.40M
19.99%384.10M
14.33%531.50M
1002.30%621.70M
187.73%630.70M
324.16%320.10M
-1.88%464.90M
-89.69%56.40M
-34.41%219.20M
-133.56%-142.80M
-15.33%473.80M
-4.75%546.90M
142.35%334.20M
Đầu tư ròng
99.15%-16.20M
61.78%-56.10M
-156.95%-34.00M
20.61%-1.30B
-21542.05%-1.90B
92.19%-146.80M
150.77%59.70M
16.22%-1.64B
62.55%-8.80M
-6909.70%-1.88B
89.80%-117.60M
-466.34%-1.96B
89.79%-23.50M
-100.91%-26.80M
-1059.46%-1.15B
-2061.25%-345.80M
-599.39%-230.10M
27361.68%2.94B
73.90%-99.40M
99.71%-16.00M
Tài chính thuần
-134.15%-460.40M
-114.00%-444.70M
12.20%-730.70M
-41.99%514.10M
519.28%1.35B
-115.54%-207.80M
-38.06%-832.20M
394.86%886.30M
-1279.83%-321.50M
2646.48%1.34B
-1057.01%-602.80M
121.06%179.10M
45.43%-23.30M
89.68%-52.50M
88.82%-52.10M
-109.12%-850.30M
89.03%-42.70M
6.68%-508.80M
-133.53%-465.90M
-110.69%-406.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 7.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.04B.

Tài sản ngắn hạn của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 1.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.98.

Tổng tài sản của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Roper Technologies Inc là 34.58B, bao gồm 1.93B tài sản ngắn hạn và 32.65B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Roper Technologies Inc là 14.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Roper Technologies Inc là 19.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.37.

Thu nhập hoạt động thuần của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Roper Technologies Inc là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.95.

Giá trị đầu tư ròng của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Roper Technologies Inc là -3.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Roper Technologies Inc là 923.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.12.

Thu nhập ròng của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 1.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.84.

Biên lợi nhuận ròng của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.67.

Biên lợi nhuận gộp của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.08.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Roper Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Roper Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.